Lộ trình tăng vốn theo Basel là kế hoạch chi tiết và có hệ thống mà một ngân hàng thương mại xây dựng nhằm đáp ứng các yêu cầu về mức vốn tối thiểu và các tỷ lệ an toàn vốn quy định trong Hiệp ước Basel (đặc biệt là Basel II, Basel III và các phiên bản cập nhật sau này). Lộ trình này thể hiện rõ thời gian, phương thức, khối lượng vốn cần tăng thêm để đạt được các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế. Đây được xem là công cụ quản trị chiến lược, giúp ngân hàng cân bằng giữa tuân thủ quy định pháp luật và mục tiêu phát triển kinh doanh bền vững.
Về cách thức hoạt động, lộ trình tăng vốn theo Basel thường bao gồm các thành phần chính: phân tích hiện trạng vốn hiện tại của ngân hàng so với yêu cầu Basel, xác định khoảng cách vốn cần bù đắp (capital gap), đề xuất các phương án tăng vốn cụ thể như phát hành cổ phiếu mới, phát hành trái phiếu chuyển đổi, giữ lại lợi nhuận, trả cổ tức bằng cổ phiếu, bán tài sản chiến lược, hoặc hợp nhất sáp nhập, kèm theo lịch trình thực hiện theo từng giai đoạn. Các tỷ lệ an toàn vốn cốt lõi cần đạt bao gồm: tỷ lệ vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) tối thiểu 4,5%, tỷ lệ vốn cấp 1 tối thiểu 6% và tỷ lệ vốn tổng (CAR) tối thiểu 8%, chưa tính các buffer bổ sung. Ngoài ra, lộ trình còn phải tính đến các yêu cầu về vốn bổ sung như Capital Conservation Buffer (2,5%), Countercyclical Buffer (0-2,5%) và đối với các ngân hàng có quy mô lớn là G-SIB Buffer hoặc D-SIB Buffer. Việc xây dựng lộ trình cần dựa trên kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn, dự báo tăng trưởng tín dụng, cũng như chiến lược quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, sau khi Thông tư 41/2016/TT-NHNN được ban hành, nhiều ngân hàng thương mại đã phải xây dựng lộ trình tăng vốn cụ thể để đáp ứng chuẩn Basel II. Điển hình như Vietcombank đã hoàn thành việc áp dụng Basel II theo phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach) từ năm 2019, hay các ngân hàng như Techcombank, MB, ACB đã nhiều lần phát hành cổ phiếu riêng lẻ và trả cổ tức bằng cổ phiếu để bổ sung vốn tự có. Gần đây, một số ngân hàng như SHB, LPB, MSB cũng đã công bố lộ trình tăng vốn điều lệ lên hàng chục nghìn tỷ đồng thông qua phát hành cho cổ đông hiện hữu hoặc phát hành riêng lẻ nhằm nâng cao năng lực tài chính và mở rộng hoạt động cho vay.
Về quy định pháp lý, các văn bản liên quan trực tiếp đến lộ trình tăng vốn theo Basel tại Việt Nam bao gồm: Thông tư 22/2023/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn, có hiệu lực từ ngày 01/10/2023, thay thế Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Bên cạnh đó, Đề án áp dụng Basel II tại Việt Nam đã được Thống đốc NHNN phê duyệt từ năm 2014, trong đó quy định lộ trình cụ thể cho từng nhóm ngân hàng: nhóm 1 (các ngân hàng lớn) áp dụng từ năm 2018, nhóm 2 và nhóm 3 áp dụng từ năm 2019 và 2020. Hiện nay, NHNN cũng đang trong quá trình nghiên cứu và từng bước triển khai áp dụng Basel III đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng lộ trình tăng vốn theo Basel không chỉ đơn thuần là việc phát hành thêm cổ phiếu mà bao gồm nhiều kênh huy động vốn đa dạng. Cần phân biệt rõ các khái niệm về vốn cấp 1 (Tier 1) gồm CET1 và AT1, vốn cấp 2 (Tier 2) cũng như sự khác nhau giữa "vốn điều lệ" và "vốn tự có" (vốn chủ sở hữu) - hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác trong tính toán an toàn vốn. Ngoài ra, lộ trình tăng vốn phải được Đại hội đồng cổ đông thông qua, NHNN chấp thuận và chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước.