Lợi nhuận để lại là gì?

Retained Earnings Quản lý vốn ~3 phút đọc

Lợi nhuận để lại (Retained Earnings) là phần lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi đã trích lập các quỹ và chi trả cổ tức cho cổ đông, được giữ lại trong vốn chủ sở hữu của ngân hàng hoặc doanh nghiệp thay vì phân phối ra ngoài. Đây là nguồn vốn nội bộ quan trọng, phản ánh khả năng tự tích lũy và tái đầu tư của tổ chức tín dụng qua các năm hoạt động.

Lợi nhuận để lại được hình thành thông qua quá trình tích lũy dần theo thời gian, bắt đầu từ lợi nhuận sau thuế hàng năm trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sau đó trừ đi phần cổ tức đã công bố và phần trích lập các quỹ theo quy định (quỹ dự phòng tài chính, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ đối với ngân hàng). Phần còn lại được chuyển vào tài khoản lợi nhuận để lại, làm tăng vốn chủ sở hữu và trở thành nguồn lực cho các hoạt động mở rộng tín dụng, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, đầu tư cơ sở vật chất hoặc bổ sung vốn cho các hoạt động kinh doanh. Lợi nhuận để lại có tính chất bền vững, không phát sinh chi phí sử dụng vốn như khi huy động vốn vay từ thị trường, đồng thời giúp ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II/III. Ngược lại, nếu lợi nhuận để lại âm (do lỗ lũy kế), điều này là dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe tài chính của tổ chức tín dụng.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB thường có chính sách giữ lại phần lớn lợi nhuận sau thuế hàng năm để bổ sung vốn điều lệ, từ đó đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ví dụ, trong giai đoạn 2020-2023, nhiều ngân hàng đã trình đại hội cổ đông phương án phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn lợi nhuận để lại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng hoạt động cho vay. Đối với ngân hàng nhà nước như VietinBank, BIDV, Agribank, lợi nhuận để lại là nguồn chủ yếu để tái đầu tư, mở rộng mạng lưới chi nhánh và phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng số.

Về khía cạnh pháp lý, việc trích lập và sử dụng lợi nhuận để lại được điều chỉnh bởi các văn bản chủ yếu sau: Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về vốn điều lệ và an toàn vốn; Thông tư 22/2019/TT-NHNN (và các thông tư sửa đổi) hướng dẫn về tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại theo chuẩn Basel II; các Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) về trình bày báo cáo tài chính, trong đó có Thông tư 210/2014/TT-BTC hướng dẫn Chuẩn mực kế toán quốc tế về trình bày báo cáo tài chính; Thông tư 27/2021/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro. Ngoài ra, Nghị định 93/2017/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh của ngân hàng thương mại cũng liên quan đến yêu cầu về vốn và phân phối lợi nhuận.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ lợi nhuận để lại với các khái niệm dễ nhầm lẫn: lợi nhuận chưa phân phối (bao gồm cả lợi nhuận để lại lẫn lợi nhuận chờ phân phối), quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ (quỹ này khi trích lập sẽ chuyển thành vốn điều lệ), và thặng dư vốn cổ phần. Công thức tính thường gặp trong bài thi: Lợi nhuận để lại cuối kỳ = Lợi nhuận để lại đầu kỳ + Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức đã trả - Trích quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và các quỹ khác. Ngoài ra, thí sinh cần hiểu vai trò của lợi nhuận để lại trong việc tính toán vốn tự có (Tier 1, Tier 2) theo chuẩn Basel, vì đây là bộ phận cấu thành quan trọng nhất của vốn cấp 1 (Core Equity Tier 1). Khi phân tích tài chính ngân hàng, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận để lại qua các năm là chỉ báo quan trọng về năng lực tự tài trợ và khả năng mở rộng quy mô hoạt động của tổ chức tín dụng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8