Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) là tỷ suất sinh lợi mà nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn, với điều kiện tất cả các khoản thanh toán coupon và khoản hoàn trả mệnh giá được thực hiện đúng hạn theo lịch trình đã cam kết. Đây được xem là thước đo tổng hợp phản ánh toàn bộ giá trị thu nhận từ một trái phiếu, bao gồm cả lãi coupon định kỳ và lãi vốn (hoặc lỗ vốn) do chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá khi đáo hạn.
Lợi suất đáo hạn được tính toán dựa trên công thức chiết khấu dòng tiền, trong đó tất cả các dòng tiền tương lai (coupon và mệnh giá) được quy đổi về giá trị hiện tại bằng một lãi suất duy nhất sao cho tổng giá trị chiết khấu bằng đúng giá mua thực tế của trái phiếu. YTM có mối quan hệ nghịch biến với giá trái phiếu: khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu giảm và YTM tăng, và ngược lại. Khi trái phiếu được mua đúng bằng mệnh giá (giá par), YTM sẽ bằng đúng lãi suất coupon; khi mua dưới mệnh giá (chiết khấu), YTM sẽ cao hơn lãi suất coupon; còn khi mua trên mệnh giá (giá phụ trội), YTM sẽ thấp hơn lãi suất coupon. YTM cũng được sử dụng rộng rãi để so sánh hiệu quả đầu tư giữa các trái phiếu có mệnh giá, kỳ hạn và lãi suất coupon khác nhau, đồng thời phản ánh chi phí vốn thực tế mà tổ chức phát hành phải chịu.
Ví dụ, một nhà đầu tư Việt Nam mua trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn 5 năm với mệnh giá 100 triệu đồng, lãi suất coupon 8%/năm trả định kỳ hàng năm, nhưng giá mua chỉ là 95 triệu đồng. Lúc này YTM sẽ cao hơn 8% vì nhà đầu tư được hưởng thêm khoản lãi 5 triệu đồng khi đáo hạn. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, YTM là chỉ tiêu quan trọng được các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư và ngân hàng sử dụng để đánh giá hiệu quả trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp niêm yết trên HOSE hoặc HNX. Các tổ chức tài chính như VPBonds, BSC, hay Mirae Asset thường công bố YTM của danh mục trái phiếu để nhà đầu tư tham khảo khi ra quyết định.
Theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại Việt Nam và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, tổ chức phát hành phải công khai thông tin về lãi suất danh nghĩa và điều kiện đáo hạn của trái phiếu, qua đó giúp nhà đầu tư có cơ sở tính toán YTM. Bên cạnh đó, Quyết định 48/2020/QĐ-TTg và các văn bản liên quan đến phát triển thị trường trái phiếu cũng yêu cầu minh bạch hóa thông tin lợi tức để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng YTM khác với lãi suất coupon và lãi suất hiện hành (current yield). Lãi suất hiện hành chỉ tính trên giá mua và coupon hàng năm, trong khi YTM tính trên toàn bộ dòng tiền đến đáo hạn. Ngoài ra, YTM chỉ đúng với giả định nhà đầu tư giữ trái phiếu đến đáo hạn, không tính đến rủi ro vỡ nợ (default risk), rủi ro lạm phát hay rủi ro tái đầu tư coupon. Trong các đề thi chứng khoán và ngân hàng, thí sinh cần nắm vững công thức chiết khấu dòng tiền và cách ước lượng YTM thông qua phương pháp nội suy (interpolation) khi không có máy tính tài chính.