Luật áp dụng cho hợp đồng tín dụng xuyên biên giới là điều khoản pháp lý quy định hệ thống pháp luật của một quốc gia cụ thể sẽ được sử dụng để giải thích, thực hiện và giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng có yếu tố nước ngoài. Đây là một trong những điều khoản cốt lõi, không thể thiếu trong các hợp đồng cho vay quốc tế, hợp đồng tín dụng giữa bên cho vay và bên vay ở các quốc gia khác nhau, hoặc có sự tham gia của các tổ chức tài chính quốc tế.
Điều khoản luật áp dụng hoạt động dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận (party autonomy) được công nhận trong luật tư pháp quốc tế. Theo đó, các bên tham gia hợp đồng tín dụng có quyền tự do lựa chọn hệ thống pháp luật mà họ cho là phù hợp nhất để điều chỉnh mối quan hệ tín dụng giữa họ, thường là pháp luật của quốc gia có liên quan chặt chẽ nhất đến hợp đồng. Trong trường hợp các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng, hệ thống pháp luật được xác định theo quy tắc xung đột pháp luật của từng quốc gia nơi yêu cầu giải quyết tranh chấp được đưa ra. Trên thực tế, trong các giao dịch tín dụng xuyên biên giới, pháp luật Anh (English Law), pháp luật bang New York (New York Law), pháp luật Singapore hay pháp luật Hồng Kông thường được các bên ưu tiên lựa chọn bởi tính ổn định, minh bạch và sự quen thuộc của giới tài chính quốc tế. Tuy nhiên, nguyên tắc này có thể bị giới hạn bởi các quy định pháp luật về trật tự công cộng hoặc các quy định pháp luật mang tính cưỡng chế (mandatory rules) của quốc gia có liên quan.
Ví dụ, khi một ngân hàng thương mại Việt Nam như Vietcombank hoặc BIDV ký hợp đồng cho vay với một công ty nhập khẩu hàng hóa tại Singapore, hai bên có thể thỏa thuận chọn pháp luật Singapore làm luật áp dụng để điều chỉnh hợp đồng, đồng thời chọn Tòa án Singapore hoặc Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) làm cơ quan giải quyết tranh chấp. Tương tự, trong các thương vụ cho vay đồng tài trợ (syndicated loan) do một nhóm ngân hàng quốc tế cấp tín dụng cho doanh nghiệp Việt Nam, điều khoản luật áp dụng thường ghi nhận pháp luật Anh hoặc pháp luật New York nhằm tạo sự thuận lợi cho quá trình thẩm định pháp lý (legal due diligence) và thi hành phán quyết tại nhiều quốc gia.
Về cơ sở pháp lý tại Việt Nam, Điều 663 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ các bên được quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng cho quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, trong đó có hợp đồng tín dụng. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự cũng quy định các trường hợp pháp luật Việt Nam bắt buộc phải được áp dụng, chẳng hạn liên quan đến quyền đối với bất động sản tại Việt Nam, hợp đồng lao động, hoặc các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của pháp nhân Việt Nam. Đối với hoạt động cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng Việt Nam, các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước cũng cần được tuân thủ, đặc biệt trong trường hợp giao dịch tín dụng có liên quan đến ngoại tệ hoặc vốn vay nước ngoài.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa điều khoản luật áp dụng (governing law) và điều khoản cơ quan giải quyết tranh chấp (jurisdiction/forum) vì đây là hai điều khoản độc lập nhưng thường đi kèm với nhau trong hợp đồng. Bên cạnh đó, cần nắm vững nguyên tắc tự do thỏa thuận và các giới hạn của nguyên tắc này theo quy định của pháp luật Việt Nam, đồng thời hiểu rõ cơ chế thừa nhận và cho thi hành phán quyết, bản án nước ngoài tại Việt Nam theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc nắm chắc kiến thức này sẽ giúp thí sinh tự tin xử lý các câu hỏi về giao dịch tài chính quốc tế và hoạt động cho vay xuyên biên giới trong các kỳ thi chuyên môn ngân hàng.