Mậu dịch đối ứng (Countertrade) là hình thức thương mại quốc tế trong đó việc mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ đối tác nước ngoài được kết hợp với cam kết bán lại hàng hóa, dịch vụ hoặc có nghĩa vụ mua ngược lại từ chính đối tác đó, nhằm thay thế hoặc hạn chế việc sử dụng ngoại tệ mạnh trong thanh toán. Đây là phương thức giao dịch đặc thù, thường áp dụng giữa các quốc gia có ngoại tệ hạn chế hoặc nhằm cân bằng cán cân thương mại song phương.
Mậu dịch đối ứng hoạt động dựa trên nguyên tắc trao đổi hàng hóa và dịch vụ có giá trị tương đương giữa hai hoặc nhiều bên, thay vì thanh toán bằng tiền tệ thông thường. Các hình thức phổ biến bao gồm: hàng đổi hàng (barter) - trao đổi trực tiếp hàng hóa cùng thời điểm; mua bán đối ứng (counter-purchase) - bên mua cam kết mua lại hàng hóa từ bên bán với giá trị tương đương; mua ngược (buyback) - bên bán máy móc thiết bị đồng ý nhận lại sản phẩm do thiết bị đó sản xuất ra; và bù trừ công nghiệp (offset) - bên xuất khẩu cam kết đầu tư hoặc chuyển giao công nghệ cho bên nhập khẩu. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, các ngân hàng thương mại Việt Nam thường đóng vai trò trung gian trong việc giám sát, xác nhận giá trị giao dịch, mở thư tín dụng đối ứng (reciprocal L/C) hoặc cấp bảo lãnh để đảm bảo các cam kết mua bán được thực hiện đầy đủ, đúng thời hạn.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, mậu dịch đối ứng được áp dụng phổ biến trong giai đoạn trước đây khi nguồn ngoại tệ còn khan hiếm, đặc biệt trong các giao dịch giữa Việt Nam với các nước thuộc khối SEV cũ và một số đối tác Đông Âu, Liên Xô. Ví dụ, Việt Nam có thể xuất khẩu gạo, cà phê, hàng tiêu dùng sang một quốc gia và đồng thời nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp từ chính quốc gia đó mà không cần sử dụng USD hay các ngoại tệ mạnh khác. Hiện nay, hình thức này vẫn được sử dụng trong một số thỏa thuận thương mại song phương giữa doanh nghiệp Việt Nam với đối tác Iran, Triều Tiên, Cuba hoặc trong các dự án mua sắm thiết bị quốc phòng, năng lượng có giá trị lớn. Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank từng tham gia xử lý các giao dịch mậu dịch đối ứng thông qua cơ chế tài khoản clearing (tài khoản thanh toán song phương) thay vì qua hệ thống SWIFT thông thường.
Về quy định pháp lý, hoạt động mậu dịch đối ứng tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh bởi Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn của Chính phủ. Nghị định số 12/2006/NĐ-CP về kinh doanh thương mại quốc tế có đề cập đến các hình thức trao đổi hàng hóa. Ngoài ra, Thông tư hướng dẫn về quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước cũng quy định việc thanh toán các giao dịch mậu dịch đối ứng phải được thực hiện thông qua các tổ chức tín dụng được phép. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp và rủi ro cao (giá trị không tương xứng, khó định giá, thời gian thực hiện kéo dài), Nghị định 12/2006/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi sau này đã hạn chế dần hình thức trao đổi hàng hóa trực tiếp, khuyến khích chuyển sang thanh toán bằng ngoại tệ thông thường.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng mậu dịch đối ứng là một hình thức thanh toán quốc tế đặc biệt, không đi qua hệ thống ngân hàng theo cách truyền thống (không mở L/C tiêu chuẩn theo UCP 600). Khi gặp câu hỏi liên quan, cần phân biệt rõ giữa mậu dịch đối ứng với các phương thức thanh toán khác như nhờ thu (URC 522), thư tín dụng (UCP 600) hay thanh toán bù trừ (clearing). Ngoài ra, cần nhớ rằng loại giao dịch này thường phát sinh trong bối cảnh thiếu hụt ngoại tệ, cấm vận kinh tế hoặc thỏa thuận thương mại song phương giữa các quốc gia, và tiềm ẩn rủi ro về giá cả, chất lượng hàng hóa cũng như rủi ro không thực hiện được cam kết mua ngược.