Miễn trừ bảo lãnh là trường hợp ngân hàng bảo lãnh (bên bảo lãnh) được miễn trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đối với bên nhận bảo lãnh, do các điều kiện miễn trừ được quy định trong hợp đồng bảo lãnh hoặc theo quy định pháp luật được thỏa mãn. Nói cách khác, khi các điều kiện miễn trừ phát sinh, ngân hàng có quyền từ chối thanh toán và được giải phóng khỏi nghĩa vụ bảo lãnh mà không phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Căn cứ phát sinh miễn trừ bảo lãnh rất đa dạng, bao gồm: bên nhận bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy trình yêu cầu thanh toán theo quy định tại hợp đồng bảo lãnh; bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ gốc đối với bên nhận bảo lãnh trước thời điểm yêu cầu thanh toán; hợp đồng bảo lãnh hết hiệu lực hoặc bị hủy bỏ theo thỏa thuận; hợp đồng bảo lãnh bị vô hiệu do vi phạm điều kiện có hiệu lực theo quy định pháp luật; hoặc bên nhận bảo lãnh không thông báo cho ngân hàng về việc bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ gốc theo đúng thủ tục và thời hạn cam kết. Việc xác định miễn trừ bảo lãnh phải căn cứ vào nội dung cụ thể của hợp đồng bảo lãnh, các phụ lục đi kèm và các quy định pháp luật hiện hành có liên quan. Ngân hàng bảo lãnh cần thông báo bằng văn bản cho bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh về việc miễn trừ trách nhiệm bảo lãnh kèm theo căn cứ pháp lý và bằng chứng cụ thể.
Ví dụ trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam: Công ty A ký hợp đồng với Công ty B, trong đó Ngân hàng X bảo lãnh cho nghĩa vụ thanh toán của Công ty A với số tiền 5 tỷ đồng, thời hạn bảo lãnh đến ngày 30/06/2024. Đến ngày 15/07/2024, Công ty B mới gửi yêu cầu thanh toán đến Ngân hàng X. Trường hợp này, vì Công ty B đã không tuân thủ thời hạn yêu cầu thanh toán theo hợp đồng bảo lãnh, nên Ngân hàng X có quyền miễn trừ trách nhiệm bảo lãnh. Một trường hợp khác, nếu trước ngày hết hạn bảo lãnh, Công ty A đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán cho Công ty B nhưng Ngân hàng X không nhận được thông báo bằng văn bản, thì khi Công ty B vẫn yêu cầu thanh toán, Ngân hàng X có thể căn cứ vào điều khoản miễn trừ trong hợp đồng để từ chối.
Theo quy định pháp luật Việt Nam, các điều kiện miễn trừ trách nhiệm bảo lãnh được quy định chủ yếu tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 468 về hợp đồng bảo lãnh và các điều khoản liên quan), Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, các ngân hàng thương mại còn tuân thủ quy định nội bộ của Ngân hàng Nhà nước về nghiệp vụ bảo lãnh, cũng như thông lệ quốc tế URDG 758 (Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu) đối với các giao dịch bảo lãnh quốc tế. Các điều khoản miễn trừ cụ thể cần được quy định rõ ràng, chi tiết trong hợp đồng bảo lãnh để tránh tranh chấp phát sinh.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa miễn trừ bảo lãnh và chấm dứt hợp đồng bảo lãnh, đồng thời nắm vững các trường hợp miễn trừ phổ biến gồm: hết thời hạn bảo lãnh mà không có yêu cầu thanh toán, nghĩa vụ gốc được thực hiện đầy đủ, bên nhận bảo lãnh vi phạm thủ tục yêu cầu thanh toán, hoặc hợp đồng bảo lãnh bị tuyên vô hiệu. Khi làm bài thi, thí sinh cần đọc kỹ tình huống để xác định đúng điều kiện miễn trừ và đưa ra căn cứ pháp lý phù hợp, đồng thời lưu ý rằng ngân hàng chỉ được miễn trừ khi có bằng chứng cụ thể về vi phạm của bên nhận bảo lãnh hoặc sự kiện miễn trừ đã xảy ra.