Mô hình Gordon là gì?

Gordon Growth Model Phân tích kỹ thuật & Đầu tư ~5 phút đọc

Mô hình Gordon là gì?

Mô hình Gordon (Gordon Growth Model) là một phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên lý thuyết chiết khấu cổ tức, trong đó giá trị hiện tại của cổ phiếu được tính bằng cách chiết khấu dòng cổ tức kỳ vọng trong tương lai với giả định rằng cổ tức sẽ tăng trưởng đều đặn mãi mãi. Công thức cơ bản của mô hình là P = D₁ / (r - g), trong đó P là giá trị nội tại của cổ phiếu, D₁ là cổ tức kỳ vọng năm tới, r là tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư, và g là tốc độ tăng trưởng cổ tức vĩnh viễn. Mô hình này được xem là trường hợp đặc biệt của mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) khi số năm chiết khấu tiến tới vô cùng.

Tại sao Mô hình Gordon quan trọng trong ngân hàng?

  • Định giá chứng khoán: Giúp nhà đầu tư xác định giá trị thực của cổ phiếu ngân hàng, so sánh với giá thị trường để tìm kiếm cơ hội đầu tư hấp dẫn
  • Ra quyết định đầu tư: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá hiệu quả đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng, từ đó quyết định mua, bán hay giữ
  • Phân tích rủi ro: Thông qua độ nhạy cảm của mô hình với các tham số đầu vào, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ rủi ro khi giả định thay đổi
  • Lập kế hoạch tài chính: Hỗ trợ dự báo dòng tiền từ cổ tức trong tương lai, phục vụ công tác lập kế hoạch tài chính dài hạn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư

Cách hoạt động / Cách tính

Mô hình Gordon hoạt động dựa trên nguyên lý giá trị thời gian của tiền, theo đó một đồng tiền nhận được trong tương lai có giá trị thấp hơn một đồng tiền ở hiện tại.

Công thức cơ bản:

P = D₁ / (r - g)

Trong đó:

  • P: Giá trị nội tại của cổ phiếu (Price)
  • D₁: Cổ tức kỳ vọng năm tới (Dividend next year)
  • r: Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư (Required rate of return)
  • g: Tốc độ tăng trưởng cổ tức vĩnh viễn (Growth rate)

Điều kiện tiên quyết để áp dụng: Tốc độ tăng trưởng cổ tức g phải nhỏ hơn tỷ suất lợi nhuận yêu cầu r (g < r). Nếu g ≥ r, mô hình sẽ không có nghĩa vì mẫu số bằng 0 hoặc âm.

Hiệu số (r - g) được gọi là chênh lệch lãi suất. Nếu chênh lệch này quá nhỏ, giá trị định giá sẽ rất lớn và ngược lại. Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu r thường được xác định bằng mô hình CAPM hoặc lãi suất phi rủi ro cộng thêm phần bù rủi ro.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Định giá cổ phiếu Ngân hàng A

Giả định các tham số đầu vào:

  • Cổ tức năm nay (D₀): 2.500 đồng/cổ phiếu
  • Tốc độ tăng trưởng cổ tức (g): 6%/năm
  • Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu (r): 11%/năm

Bước 1: Tính cổ tức kỳ vọng năm tới

  • D₁ = D₀ × (1 + g) = 2.500 × 1,06 = 2.650 đồng

Bước 2: Áp dụng công thức Gordon

  • P = 2.650 / (0,11 - 0,06) = 2.650 / 0,05 = 53.000 đồng

Kết luận: Giá trị nội tại của cổ phiếu Ngân hàng A là 53.000 đồng. Nếu giá thị trường đang giao dịch ở mức 45.000 đồng, cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp và là cơ hội mua vào.

Ví dụ 2: Phân tích độ nhạy cảm

Khi thay đổi tốc độ tăng trưởng g từ 5% lên 7%:

Tốc độ tăng trưởng (g) Giá trị định giá (P)
5% 2.650 / 0,06 = 44.167 đồng
6% 2.650 / 0,05 = 53.000 đồng
7% 2.650 / 0,04 = 66.250 đồng

Điều này cho thấy giá trị định giá rất nhạy cảm với tốc độ tăng trưởng cổ tức — một thay đổi nhỏ 1% trong g có thể làm giá trị cổ phiếu thay đổi đáng kể.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Mô hình Gordon Hệ số P/E DDM nhiều giai đoạn
Số giai đoạn 1 giai đoạn (vĩnh viễn) Không phân giai đoạn Nhiều giai đoạn
Độ phức tạp Đơn giản Rất đơn giản Phức tạp
Đầu vào chính D₁, r, g Thu nhập ròng, hệ số P/E Cổ tức từng giai đoạn
Phù hợp với DN tăng trưởng ổn định Cổ phiếu general DN thay đổi qua các giai đoạn
Hạn chế Giả định g cố định mãi mãi Không tính cổ tức Khó dự báo nhiều giai đoạn
Kết quả Giá trị tuyệt đối Hệ số nhân Giá trị tuyệt đối

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Điều kiện tiên quyết nào phải thỏa mãn để áp dụng Mô hình Gordon trong định giá cổ phiếu?

  2. Nếu tốc độ tăng trưởng cổ tức g bằng hoặc lớn hơn tỷ suất lợi nhuận yêu cầu r, điều gì sẽ xảy ra với kết quả định giá từ mô hình?

  3. Tại sao Mô hình Gordon có độ nhạy cảm cao với các giả định về tốc độ tăng trưởng g và tỷ suất lợi nhuận yêu cầu r?

  4. Mô hình Gordon phù hợp nhất với loại doanh nghiệp nào và không phù hợp với loại doanh nghiệp nào?

  5. Trong các tham số đầu vào của Mô hình Gordon, tham số nào thường được xác định bằng mô hình CAPM?

Tổng kết

Mô hình Gordon là công cụ định giá cổ phiếu quan trọng dựa trên nguyên lý chiết khấu dòng tiền từ cổ tức, đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có mô hình tăng trưởng ổn định và trả cổ tức đều đặn. Điều kiện cốt lõi để áp dụng thành công là tốc độ tăng trưởng cổ tức phải luôn nhỏ hơn tỷ suất lợi nhuận yêu cầu. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài toán định giá cụ thể để thành thạo công thức, hiểu rõ độ nhạy cảm của mô hình và áp dụng chính xác trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng sắp tới.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách cổ tức

Tài chính doanh nghiệp

Chính sách cổ tức là phương pháp và nguyên tắc mà doanh nghiệp áp dụng để quyết định phân chia lợi n...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

G

Giá trị hiện tại

Tài chính doanh nghiệp

Giá trị hiện tại (Present Value - PV) là giá trị của một khoản tiền sẽ được nhận hoặc thanh toán tro...

G

Giá trị nội tại

Đầu tư tài chính

Giá trị nội tại là giá trị thực sự của một tài sản, được xác định thông qua phân tích các yếu tố cơ ...

G

Giá trị thời gian của tiền

Tài chính doanh nghiệp

Giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money) là một nguyên tắc tài chính cơ bản khẳng định rằng ...

L

Lãi suất phi rủi ro

Thuật ngữ chung

Lãi suất phi rủi ro (Risk-Free Rate) là mức lãi suất của một tài sản hoặc công cụ tài chính mà nhà đ...

P

Phân tích độ nhạy

Quản trị rủi ro

Phân tích độ nhạy là phương pháp đánh giá mức độ thay đổi của kết quả đầu ra khi có sự biến động ở m...

Đ

Đầu tư chứng khoán

Đầu tư tài chính

Đầu tư chứng khoán là hoạt động sử dụng vốn để mua các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, ch...