Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12776 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 45 thuật ngữ trong danh mục Phân tích kỹ thuật & Đầu tư
Biểu đồ nến Nhật
Japanese Candlestick Chart
Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.
Bội số EV/EBITDA
Enterprise Value to EBITDA
Bội số định giá tính bằng giá trị doanh nghiệp chia cho lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao.
Chiến lược đầu tư Dollar Cost Averaging
Dollar Cost Averaging (DCA)
Chiến lược đầu tư đều đặn một số tiền cố định theo định kỳ, giảm rủi ro mua đỉnh.
Chỉ báo MACD
Moving Average Convergence Divergence
Chỉ báo xu hướng đo lường chênh lệch giữa hai đường trung bình động, phát tín hiệu mua bán.
Chỉ báo Stochastic
Stochastic Oscillator
Chỉ báo dao động so sánh giá đóng cửa với dải giá trong kỳ, phát hiện quá mua/quá bán.
Chỉ số Jensen Alpha
Jensen's Alpha
Phần lợi suất vượt trội so với mô hình CAPM dự đoán, đo lường năng lực quản lý quỹ.
Chỉ số sinh lời
Profitability Index (PI)
Tỷ lệ giữa giá trị hiện tại dòng tiền tương lai và chi phí đầu tư ban đầu, PI > 1 đáng đầu tư.
Chỉ số sức mạnh tương đối
Relative Strength Index (RSI)
Chỉ báo dao động đo lường tốc độ và biên độ thay đổi giá, RSI > 70 quá mua, < 30 quá bán.
Dãy Fibonacci thoái lui
Fibonacci Retracement
Công cụ xác định mức hỗ trợ/kháng cự dựa trên tỷ lệ Fibonacci: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%.
Dòng tiền chaikin
Chaikin Money Flow (CMF)
Chỉ báo đo lường áp lực mua bán dựa trên khối lượng giao dịch và vị trí giá đóng trong dải giá.
Dải Bollinger
Bollinger Bands
Chỉ báo biến động gồm đường trung bình và hai dải trên/dưới cách 2 độ lệch chuẩn.
Giao cắt tử thần
Death Cross
Tín hiệu bán khi đường trung bình ngắn hạn cắt xuống dưới đường trung bình dài hạn.
Giao cắt vàng
Golden Cross
Tín hiệu mua khi đường trung bình ngắn hạn cắt lên trên đường trung bình dài hạn.
Hiệu ứng January
January Effect
Hiện tượng cổ phiếu nhỏ có xu hướng tăng giá trong tháng Giêng do bán thuế cuối năm.
Hiệu ứng cuối tuần
Weekend Effect
Hiện tượng lợi suất chứng khoán thấp hơn vào thứ Hai do tâm lý tiêu cực cuối tuần.
Hiệu ứng neo giá
Anchoring Bias
Thiên lệch tâm lý dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi ra quyết định đầu tư.
Hiệu ứng sở hữu
Endowment Effect
Thiên lệch định giá tài sản sở hữu cao hơn giá trị thực, khiến nhà đầu tư nắm giữ quá lâu.
Khối lượng giao dịch cân bằng
On-Balance Volume (OBV)
Chỉ báo tích luỹ khối lượng giao dịch để xác nhận xu hướng giá: OBV tăng khi giá tăng.
Kênh giá Keltner
Keltner Channel
Chỉ báo gồm đường EMA trung tâm và hai kênh trên/dưới dựa trên ATR, đo biến động giá.
Lý thuyết danh mục hiện đại
Modern Portfolio Theory (MPT)
Lý thuyết Markowitz về đa dạng hoá danh mục để tối ưu lợi suất tại mỗi mức rủi ro.
Lý thuyết hành vi tài chính
Behavioral Finance Theory
Lĩnh vực nghiên cứu ảnh hưởng tâm lý đến quyết định đầu tư: quá tự tin, neo giá, tâm lý bầy đàn.
Lợi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Lãi suất trái phiếu chính phủ coi như không có rủi ro vỡ nợ, chuẩn đối chiếu cho mọi đầu tư.
Mô hình Gordon
Gordon Growth Model
Trường hợp đặc biệt của DDM giả định cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn: P = D1 / (r - g).
Mô hình chiết khấu cổ tức
Dividend Discount Model (DDM)
Phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chiết khấu dòng cổ tức dự kiến trong tương lai.
Mô hình định giá tài sản vốn
Capital Asset Pricing Model (CAPM)
Mô hình xác định lợi suất kỳ vọng dựa trên rủi ro hệ thống (Beta) và phần bù rủi ro thị trường.
Mẫu hình cờ
Flag Pattern
Mẫu hình tiếp diễn ngắn hạn: giá điều chỉnh nhẹ (cờ) sau đợt tăng/giảm mạnh (cán cờ).
Mẫu hình hai đáy
Double Bottom Pattern
Mẫu hình đảo chiều tăng giá hình chữ W, giá chạm đáy hai lần rồi bật lên.
Mẫu hình tam giác
Triangle Pattern
Mẫu hình tiếp diễn trong đó giá dao động hẹp dần, có thể đối xứng, tăng hoặc giảm.
Mẫu hình đầu vai
Head and Shoulders Pattern
Mẫu hình đảo chiều gồm ba đỉnh: đỉnh giữa cao nhất (đầu), hai đỉnh hai bên thấp hơn (vai).
Mức hỗ trợ
Support Level
Mức giá mà áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm, tạo nền giá.