Mô hình tính RWA theo IRB (Internal Ratings-Based) là phương pháp tính tài sản có rủi ro (RWA) cho rủi ro tín dụng dựa trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của chính ngân hàng, theo khung Basel II/III. Theo đó, ngân hàng được phép sử dụng các ước tính nội bộ về xác suất vỡ nợ và tỷ lệ tổn thất thay vì áp dụng hệ số rủi ro cố định như trong phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach). Đây là phương pháp tiên tiến nhất trong ba phương pháp tính RWA cho rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế.
Cách thức hoạt động của mô hình IRB dựa trên bốn tham số rủi ro chính: Xác suất vỡ nợ (PD - Probability of Default) phản ánh khả năng khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong vòng một năm; Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD - Loss Given Default) thể hiện phần trăm tổn thất ước tính so với dư nợ khi xảy ra vỡ nợ; Giá trị tiếp xúc khi vỡ nợ (EAD - Exposure at Default) là mức dư nợ dự kiến tại thời điểm khách hàng vỡ nợ; và Kỳ hạn (M - Maturity) phản ánh thời gian đáo hạn của khoản vay. Có hai cấp độ áp dụng là IRB nền tảng (Foundation IRB) - ngân hàng chỉ tự ước tính PD, các tham số còn lại do cơ quan quản lý cung cấp; và IRB nâng cao (Advanced IRB) - ngân hàng tự ước tính tất cả các tham số. Mỗi khoản vay sẽ được xếp hạng vào một trong các mức rủi ro, từ đó tính ra hệ số rủi ro (RW) tương ứng để quy đổi thành RWA.
Ví dụ trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, khi một khách hàng doanh nghiệp được xếp hạng nội bộ ở mức A3 với PD khoảng 1,5%, LGD ước tính 45%, khoản vay có EAD 100 tỷ đồng và kỳ hạn 3 năm, ngân hàng sẽ tính được hệ số rủi ro tương ứng và RWA cho khoản vay này có thể thấp hơn đáng kể so với áp dụng phương pháp tiêu chuẩn (thường là 100%). Nhờ đó, vốn yêu cầu cho khoản vay giảm, giúp ngân hàng tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Hiện nay các ngân hàng lớn tại Việt Nam như Vietcombank, BIDV, Techcombank đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để áp dụng mô hình IRB.
Về quy định pháp lý, tại Việt Nam, việc áp dụng phương pháp IRB được quy định trong Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, theo đó cho phép các ngân hàng đủ điều kiện được lựa chọn áp dụng IRB sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận. Ngoài ra, Thông tư 13/2019/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan cũng quy định chi tiết về hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và yêu cầu quản lý rủi ro tín dụng. Khung Basel III do Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng ban hành cũng là cơ sở tham chiếu quan trọng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng mô hình IRB yêu cầu dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm để xây dựng mô hình xếp hạng có ý nghĩa thống kê, đồng thời ngân hàng phải có hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và quy trình kiểm toán nội bộ chặt chẽ. Cần phân biệt rõ IRB với phương pháp tiêu chuẩn (SA) và hiểu được cách quy đổi từ RW sang RWA, từ đó tính ra vốn yêu cầu tối thiểu theo công thức: Vốn yêu cầu = RWA x 8%. Việc áp dụng thành công IRB đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn về công nghệ, nhân sự và quy trình, do đó thường chỉ phù hợp với các ngân hàng có quy mô lớn và năng lực quản trị rủi ro tiên tiến.