Mô hình tính toán vốn nội bộ (Internal Capital Model) là phương pháp do chính ngân hàng tự xây dựng và phát triển nhằm ước tính nhu cầu vốn kinh tế (Economic Capital) cho từng loại rủi ro và từng danh mục kinh doanh cụ thể. Mô hình này được sử dụng thay thế cho phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach) trong khuôn khổ Hiệp ước Basel II/III, giúp phản ánh mức độ rủi ro thực tế của ngân hàng một cách chính xác và nhạy bén hơn. Đây là công cụ quản trị vốn tiên tiến, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về hạ tầng dữ liệu, công nghệ thông tin và năng lực quản trị rủi ro.
Mô hình hoạt động dựa trên việc thu thập và xử lý dữ liệu lịch sử, áp dụng các phương pháp thống kê nâng cao, phân tích kịch bản (scenario analysis) và mô phỏng Monte Carlo để lượng hóa rủi ro. Đối với rủi ro tín dụng, ngân hàng có thể áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB - Internal Ratings-Based) để ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD) và mức độ phơi nhiễm (EAD). Đối với rủi ro thị trường, mô hình thường sử dụng Value at Risk (VaR) hoặc Expected Shortfall để đo lường tổn thất tiềm ẩn trong điều kiện thị trường bất thường. Đối với rủi ro hoạt động, ngân hàng có thể xây dựng mô hình Loss Distribution Approach (LDA) dựa trên dữ liệu tổn thất nội bộ và bên ngoài. Kết quả tính toán từ mô hình giúp ban lãnh đạo xác định mức vốn tối thiểu cần thiết để hấp thụ tổn thất bất ngờ (Unexpected Loss) ở một mức độ tin cậy nhất định, thường là 99,9% trong vòng một năm.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, một số ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank và MB đã và đang triển khai áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II, trong đó bước đầu áp dụng phương pháp tiêu chuẩn và hướng đến phương pháp nội bộ trong tương lai. Ví dụ, một ngân hàng có thể sử dụng mô hình nội bộ để tính toán vốn cho danh mục cho vay doanh nghiệp, từ đó phân bổ vốn kinh tế cho từng phân khúc khách hàng, ngành nghề hoặc chi nhánh, giúp tối ưu hóa lợi nhuận trên vốn (RAROC). Mô hình cũng hỗ trợ việc ra quyết định cấp tín dụng, định giá sản phẩm và thiết lập hạn mức rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro (risk appetite) của tổ chức.
Về cơ sở pháp lý, việc xây dựng và áp dụng mô hình tính toán vốn nội bộ tại Việt Nam được quy định trong Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo chuẩn Basel II, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020 đối với các ngân hàng thuộc nhóm 1. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước cũng ban hành các văn bản hướng dẫn như Thông tư 13/2019/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ và Quyết định 1606/QĐ-NHNN về Đề án áp dụng Basel II, III. Theo lộ trình, đến năm 2025 và các năm tiếp theo, một số ngân hàng Việt Nam sẽ chuyển đổi từ phương pháp tiêu chuẩn sang áp dụng phương pháp nội bộ để tính toán vốn cho rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba phương pháp tính toán vốn theo Basel: phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach), phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation IRB) và phương pháp nội bộ nâng cao (Advanced IRB). Cần nắm vững các khái niệm PD, LGD, EAD, M (kỳ hạn hiệu dụng), RAROC và mối liên hệ giữa vốn pháp định (regulatory capital) với vốn kinh tế (economic capital). Ngoài ra, thí sinh cần hiểu rõ yêu cầu về kiểm định mô hình (model validation), back-testing, stress testing và quy trình phê duyệt mô hình của Ngân hàng Nhà nước trước khi đưa vào sử dụng chính thức. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ chuyên môn về quản trị rủi ro và Basel II/III.