MREL nội bộ ngân hàng (Internal MREL – Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities ở cấp độ nội bộ tập đoàn) là mức vốn tự có và nghĩa vụ nợ đủ điều kiện có khả năng ghi giảm (bail-inable) được cơ quan giải quyết yêu cầu phân bổ cho từng công ty con hoặc từng đơn vị thành viên trong một tập đoàn ngân hàng. Khác với MREL tổng hợp (consolidated MREL) áp dụng ở cấp toàn tập đoàn, MREL nội bộ được thiết kế nhằm đảm bảo rằng mỗi đơn vị giải quyết (resolution entity) trong nhóm có đủ năng lực hấp thụ lỗ và tái cấp vốn một cách độc lập khi xảy ra tình huống khủng hoảng.
Theo khuôn khổ của Chỉ thị về Khôi phục và Giải quyết ngân hàng (BRRD – Directive 2014/59/EU) và các tiêu chuẩn của Ủy ban Giải quyết Châu Âu (SRB), MREL nội bộ được xác định dựa trên chiến lược giải quyết của tập đoàn, có thể là chiến lược Một điểm vào (Single Point of Entry – SPE) hoặc Nhiều điểm vào (Multiple Point of Entry – MPE). Trong chiến lược SPE, chỉ công ty mẹ chịu yêu cầu MREL, nhưng các công ty con vẫn phải duy trì một lượng nợ nội bộ (internal MREL) đủ lớn để truyền tải nguồn lực tài chính lên công ty mẹ khi cần ghi giảm. Trong chiến lược MPE, mỗi đơn vị giải quyết phải đáp ứng MREL nội bộ một cách độc lập. Yêu cầu này thường bao gồm hai thành phần: phần hấp thụ lỗ (Loss Absorption Amount – LAA) tính trên tổng rủi ro và phần tái cấp vốn (Recapitalisation Amount – RCA) đảm bảo đơn vị có thể tiếp tục hoạt động sau giải quyết. Nợ được tính vào MREL nội bộ phải đáp ứng các tiêu chí về cấp bậc (seniority), thời hạn (maturity) và khả năng ghi giảm theo quy định.
Tại Việt Nam, khi một tập đoàn ngân hàng như Tập đoàn MBBank, VPBank hay Techcombank có nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực ngân hàng, tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, MREL nội bộ sẽ được phân bổ cho từng đơn vị trọng yếu (có ý nghĩa hệ thống hoặc thực hiện chức năng thanh toán quan trọng). Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần có công ty tài chính tiêu dùng và công ty chứng khoán làm công ty con thì Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể yêu cầu phân bổ MREL nội bộ riêng cho từng đơn vị này để đảm bảo rằng nếu một công ty con lâm vào khủng hoảng, phạm vi lây lan sang phần còn lại của tập đoàn sẽ được kiểm soát và từng đơn vị có thể được giải quyết mà không ảnh hưởng đến sự ổn định chung.
Về quy định pháp lý liên quan, MREL nội bộ được quy định trong Mục 14 và Phụ lục của BRRD (sửa đổi bởi BRRD II – Directive (EU) 2019/879) cùng các văn bản kỹ thuật của Cơ quan Ủy ban Giải quyết Châu Âu (SRB) như SRB MREL Policy. Tại Việt Nam, khung khổ pháp lý về giải quyết tổ chức tín dụng yếu kém được quy định tại Luật Phòng, chống rửa tiền và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước; trong đó Thông tư hướng dẫn về lập và thực hiện kế hoạch phục hồi, kế hoạt giải quyết đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là văn bản trực tiếp liên quan đến việc phân bổ MREL nội bộ cho các đơn vị thành viên.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ MREL nội bộ (Internal MREL) với MREQ (Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities) áp dụng ở cấp từng đơn vị pháp lý riêng lẻ và với MREL tổng hợp (consolidated MREL) áp dụng ở cấp toàn tập đoàn. Ngoài ra, cần nắm vững hai chiến lược SPE và MPE vì đây là yếu tố quyết định cấu trúc phân bổ MREL nội bộ; đồng thời hiểu rõ rằng MREL nội bộ có thể được đáp ứng bằng vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ bậc cao (senior unsecured debt) đủ điều kiện, chứ không chỉ giới hạn ở nợ bậc dưới (subordinated debt). Đây là một chủ đề thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, quản lý rủi ro và phân tích tài chính ngân hàng nâng cao.