MREL - Yêu cầu tối thiểu về vốn khả dụng là gì?

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities (MREL) Quản lý vốn ~6 phút đọc

MREL - Yêu cầu tối thiểu về vốn khả dụng là gì?

MREL (viết tắt của Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities - Yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và các khoản nợ đủ điều kiện) là yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và các khoản nợ đủ điều kiện mà một tổ chức tín dụng phải duy trì nhằm đảm bảo có đủ nguồn lực tài chính để hấp thụ tổn thất và tái cơ cấu hoạt động khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoặc có nguy cơ sụp đổ. Đây được xem là một trong những trụ cột quan trọng nhất của khung pháp lý về giải quyết ngân hàng tại Liên minh châu Âu, được quy định chính thức tại Điều 12 và Điều 45 của Chỉ thị BRRD (Bank Recovery and Resolution Directive - Chỉ thị Phục hồi và Giải quyết Ngân hàng) 2014/59/EU và được bổ sung, sửa đổi bởi BRRD II (Directive 2019/879/EU). MREL được giám sát chặt chẽ bởi Cơ quan có thẩm quyền giải quyết (Resolution Authority) tại mỗi quốc gia thành viên, đảm bảo rằng ngân hàng luôn có đủ "bộ đệm" tài chính để xử lý khủng hoảng mà không phải trông cậy vào tiền ngân sách nhà nước.

Về bản chất kinh tế, MREL được tính toán dựa trên hai thành phần chính: (i) vốn tự có (Own Funds) bao gồm vốn cấp 1 (Tier 1 - gồm CET1 và AT1) và vốn cấp 2 (Tier 2) theo chuẩn Basel III; và (ii) các khoản nợ đủ điều kiện (Eligible Liabilities) như trái phiếu bậc thang không có bảo đảm (senior unsecured bonds), trái phiếu bắc thang không bảo đảm (senior non-preferred bonds) và các công cụ nợ có khả năng chuyển đổi thành vốn (bail-inable debt). Khi ngân hàng rơi vào tình trạng khủng hoảng, các khoản nợ đủ điều kiện này sẽ được sử dụng để thực hiện cơ chế bail-in - tức là chuyển đổi nợ thành vốn cổ phần hoặc xóa bỏ một phần nợ, qua đó tái cơ cấu ngân hàng từ bên trong, bảo vệ người gửi tiền, hệ thống tài chính và quan trọng nhất là tránh hiện tượng "too big to fail" (quá lớn để sụp đổ) - hiện tượng chính phủ buộc phải dùng tiền thuế của người dân để cứu các ngân hàng lớn như từng xảy ra trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.

Trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam hiện nay, dù chưa áp dụng trực tiếp khung MREL của châu Âu nhưng các nguyên tắc cốt lõi của MREL đã và đang được phản ánh một phần quan trọng trong Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn, các chuẩn Basel IIBasel IIINgân hàng Nhà nước Việt Nam đã triển khai từng bước. Các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam đều đã và đang xây dựng chiến lược phát hành trái phiếu đủ điều kiện vốn cấp 2 và các công cụ nợ ưu tiên để đáp ứng yêu cầu vốn theo chuẩn quốc tế, đặc biệt khi có kế hoạch mở rộng hoạt động xuyên biên giới hoặc niêm yết tại thị trường quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities (MREL) Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

MREL có những đặc điểm và cách phân loại cụ thể như sau:

1. Hai thành phần cấu thành MREL

Thành phần Đặc điểm Ví dụ cụ thể
Vốn tự có (Own Funds) Bao gồm vốn cấp 1 (Tier 1 - CET1 và AT1) và vốn cấp 2 (Tier 2), đã được các ngân hàng duy trì theo Basel III Cổ phiếu phổ thông, lợi nhuận giữ lại, trái phiếu vốn cấp 2
Khoản nợ đủ điều kiện (Eligible Liabilities) Các khoản nợ có khả năng chịu bail-in, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của EBA Trái phiếu bậc thang không bảo đảm, trái phiếu bắc thang không bảo đảm (senior non-preferred bonds)

2. Hai phương pháp tính toán tỷ lệ MREL

Phương pháp Công thức Mục đích
Dựa trên rủi ro (Risk-Based) MREL = X% × RWA (Tổng tài sản có rủi ro) Đảm bảo ngân hàng có đủ vốn tương xứng với mức độ rủi ro trong hoạt động
Dựa trên đòn bẩy (Leverage-Based) MREL = Y% × Total Exposure (Tổng phơi nhiễm) Đảm bảo có đủ vốn để hấp thụ tổn thất ngay cả khi mô hình rủi ro sai lệch

Theo quy định của BRRD II, tỷ lệ MREL tiêu chuẩn thường được áp dụng là 8% Tổng nghĩa vụ và vốn tự có (Total Liabilities and Own Funds - TLOF) cho phương pháp đòn bẩy và khoảng 18-22% RWA cho phương pháp dựa trên rủi ro, tùy thuộc vào quy mô và tầm quan trọng hệ thống của từng ngân hàng.

3. Tiêu chí để một khoản nợ được coi là đủ điều kiện (Eligible)

  • Thời hạn tối thiểu: Có kỳ hạn đáo hạn ban đầu từ 1 năm trở lên
  • Xếp hạng thanh khoản: Được xếp dưới (subordinated) các khoản nợ được bảo đảm và các khoản nợ ưu tiên (như tiền gửi của cá nhân và doanh nghiệp nhỏ)
  • Không được mua lại: Khoản nợ không được mua lại bởi chính tổ chức phát hành hoặc các bên liên quan nhằm tránh tình trạng "tự cứu mình"
  • Phải có khả năng bail-in: Có thể được chuyển đổi thành vốn cổ phần hoặc bị xóa bỏ khi cơ quan giải quyết kích hoạt cơ chế
  • Được công nhận bởi cơ quan giải quyết: Cơ quan có thẩm quyền phải chấp thuận khoản nợ đó đủ điều kiện thông qua quy trình đánh giá

4. Phân biệt các cấp độ yêu cầu MREL

Cấp độ Mô tả Đối tượng áp dụng
MREL cơ bản (Minimum MREL) Yêu cầu tối thiểu theo quy định pháp luật Tất cả các ngân hàng trong phạm vi BRRD
MREL nâng cao (Pillar 2 Requirement) Bổ sung thêm cho các ngân hàng có rủi ro cao hoặc có tầm quan trọng hệ thống Các ngân hàng lớn, ngân hàng G-SIBs (Global Systemically Important Banks - Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu)
MREL kết hợp (Combined MREL) Tổng của MREL cơ bản + MREL nâng cao + yêu cầu vốn tối thiểu theo Basel Áp dụng cho các ngân hàng có vị trí chiến lược trong hệ thống tài chính

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A tại Việt Nam xây dựng kế hoạch MREL

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam với tổng tài sản khoảng 1,8 triệu tỷ đồng tính đến cuối năm 2023. Để chuẩn bị cho kế hoạch tuân thủ các chuẩn mực quốc tế và hướng tới khả năng niêm yết tại thị trường nước ngoài, Ngân hàng A đã xây dựng chiến lược MREL giai đoạn 2024-2028 với mục tiêu:

  • Tổng tài sản có rủi ro (RWA): khoảng 1.200.000 tỷ đồng
  • Tỷ lệ MREL mục tiêu: 22% RWA (tương đương khoảng 264.000 tỷ đồng)
  • Tỷ lệ MREL dựa trên đòn bẩy: 6% tổng phơi nhiễm (tương đương khoảng 108.000 tỷ đồng)

Để đạt được mục tiêu này, Ngân hàng A lên kế hoạch phát hành trái phiếu bắc thang không bảo đảm (senior non-preferred bonds) trị giá 50.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2024-2026. Lô trái phiếu đầu tiên trị giá 15.000 tỷ đồng đã được phát hành thành công vào quý III/2024 với lãi suất 6,8%/năm và kỳ hạn 5 năm, thu hút sự quan tâm của nhiều quỹ đầu tư và công ty bảo hiểm trong nước.

Ví dụ 2: Bài học từ Ngân hàng B trong khủng hoảng 2023

Ngân hàng B tại châu Âu (không thu

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8