MT720 là gì?

SWIFT MT 720 - Transfer of Documentary Credit Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~10 phút đọc

MT720 là gì?

MT720 (tên đầy đủ: SWIFT Message Type 720 – Transfer of Documentary Credit) là một thông điệp chuẩn trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), được sử dụng để thông báo việc chuyển nhượng một thư tín dụng chuyển nhượng được (Transferable Documentary Credit) từ ngân hàng chuyển nhượng đến ngân hàng đại lý phục vụ cho bên thụ hưởng thứ hai (Second Beneficiary). Đây là một trong những thông điệp thuộc nhóm MT7xx, chuyên phục vụ cho hoạt động thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) và thanh toán quốc tế.

Về bản chất, khi một thư tín dụng gốc được phát hành với điều khoản "Transferable" ghi rõ trên mặt L/C, bên thụ hưởng thứ nhất (First Beneficiary) – thường là nhà xuất khẩu trung gian, công ty thương mại hay doanh nghiệp gia công – có quyền đề nghị ngân hàng chuyển nhượng (thông thường là ngân hàng đã thông báo L/C gốc) thực hiện việc chuyển toàn bộ hoặc một phần giá trị L/C cho bên thụ hưởng thứ hai (Second Beneficiary – nhà cung ứng hàng hóa thực tế). Lúc này, ngân hàng chuyển nhượng sẽ soạn thảo và gửi thông điệp MT720 đến ngân hàng đại lý của bên thụ hưởng thứ hai nhằm chính thức hóa giao dịch, đính kèm các điều khoản thanh toán, số tiền chuyển nhượng, thời hạn hiệu lực mới và danh mục chứng từ yêu cầu.

Thông điệp này đóng vai trò cốt lõi trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt với các doanh nghiệp xuất khẩu không trực tiếp sản xuất mà đóng vai trò trung gian thương mại. Nhờ có MT720, bên thụ hưởng thứ hai có thể giao hàng và nhận thanh toán trực tiếp từ ngân hàng, đồng thời giữ được tính bảo mật về giá cả, thông tin thương mại giữa các bên.

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT 720 – Transfer of Documentary Credit Message Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của MT720

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Mục đích sử dụng Thông báo chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần giá trị L/C giữa các ngân hàng
Bên gửi Ngân hàng chuyển nhượng (Transferring Bank)
Bên nhận Ngân hàng đại lý của bên thụ hưởng thứ hai (Advising Bank for Second Beneficiary)
Điều kiện tiên quyết L/C gốc phải có ghi rõ điều khoản "Transferable" theo Điều 38 UCP 600
Số lượng chuyển nhượng Một L/C chỉ chuyển nhượng được một lần duy nhất (không chuyển nhượng nhiều cấp)
Phạm vi giá trị Có thể chuyển toàn bộ hoặc một phần giá trị L/C gốc
Thời hạn hiệu lực Có thể rút ngắn so với L/C gốc (tag 31D)
Cơ sở pháp lý UCP 600 (Điều 38), ISBP 745 và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Các trường (tag) quan trọng trong MT720

Tag Nội dung Ý nghĩa
:20: Số tham chiếu Số reference của ngân hàng chuyển nhượng
:21: Số tham chiếu L/C gốc Liên kết với L/C gốc đã phát hành
:31C: Ngày phát hành L/C gốc Ngày L/C được phát hành lần đầu
:31D: Ngày hết hạn mới Thời hạn áp dụng cho bên thụ hưởng thứ hai
:32B: Số tiền chuyển nhượng Mã tiền tệ + số tiền chuyển
:39A: Tỷ lệ chuyển nhượng Phần trăm hoặc hệ số chuyển nhượng (tối đa 100%)
:41A / :41D: Ngân hàng thông báo Ngân hàng phục vụ bên thụ hưởng thứ hai
:42A / :42C / :42D: Bên thụ hưởng Thông tin bên thụ hưởng thứ hai
:58A / :58D: Ngân hàng đại lý thanh toán Nơi bên thụ hưởng thứ hai xuất trình chứng từ
:44C / :44D: Thời hạn giao hàng Latest shipment date
:45A / :45B: Mô tả hàng hóa Mô tả goods và/hoặc dịch vụ
:46A / :46B: Chứng từ yêu cầu Danh sách documents

Phân loại thông điệp trong nhóm chuyển nhượng L/C

Loại Mã SWIFT Chức năng
Thông báo chuyển nhượng cho bên thứ hai MT720 Thông báo trực tiếp đến ngân hàng đại lý của bên thụ hưởng thứ hai
Thông báo chuyển nhượng qua ngân hàng trung gian MT722 Thông báo khi có sự tham gia của ngân hàng trung gian
Xác nhận việc chuyển nhượng MT734 Xác nhận đã hoàn tất chuyển nhượng

Lưu ý quan trọng: Theo UCP 600, Điều 38(f), ngân hàng chuyển nhượng không có nghĩa vụ phải thực hiện chuyển nhượng trừ khi đã đồng ý rõ ràng. Điều này có nghĩa là ngân hàng có quyền từ chối nếu nghi ngờ tính hợp pháp của giao dịch hoặc đánh giá rủi ro tín dụng.


Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Chuỗi xuất khẩu gạo Việt Nam – Nhật Bản qua công ty trung gian

Bối cảnh: Công ty X tại TP. HCM (bên thụ hưởng thứ nhất) là công ty thương mại xuất khẩu, nhận được L/C trị giá 800.000 USD từ một ngân hàng Nhật Bản (issuing bank) với điều khoản "Transferable". Công ty X không trực tiếp sản xuất mà đặt hàng từ Công ty Y tại Đồng bằng sông Cửu Long (bên thụ hưởng thứ hai) với giá 650.000 USD.

Quy trình thực hiện:

  1. Công ty X gửi yêu cầu chuyển nhượng đến Ngân hàng A (ngân hàng thông báo L/C tại Việt Nam).
  2. Sau khi thẩm tra tính hợp lệ, Ngân hàng A soạn thông điệp MT720 với nội dung chính: chuyển nhượng 650.000 USD (tương đương 81,25% giá trị L/C gốc) cho Công ty Y.
  3. Ngân hàng B (ngân hàng đại lý phục vụ Công ty Y) nhận được MT720 qua hệ thống SWIFT và thông báo cho Công ty Y.
  4. Công ty Y giao hàng trực tiếp cho nhà nhập khẩu Nhật Bản, xuất trình chứng từ tại Ngân hàng B.
  5. Ngân hàng B kiểm tra chứng từ theo UCP 600ISBP 745, chuyển tiền 650.000 USD cho Công ty Y, phần còn lại 150.000 USD chuyển về Ngân hàng A để thanh toán cho Công ty X.

Kết quả: Nhà nhập khẩu Nhật Bản không biết giao dịch có công ty trung gian (bảo mật thông tin), Công ty Y nhận được tiền nhanh chóng, Công ty X hưởng chênh lệch 150.000 USD sau khi Ngân hàng A khấu trừ phí dịch vụ.

Ví dụ 2: Giao dịch may mặc xuất khẩu sang Mỹ

Công ty may Z tại Hà Nội nhận L/C trị giá 2.000.000 USD từ một ngân hàng Mỹ. Điều khoản cho phép chuyển nhượng. Công ty Z là đơn vị gia công cho nhiều nhà máy vệ tinh. Công ty Z đề nghị Ngân hàng C chuyển nhượng 3 phần:

  • 600.000 USD cho Nhà máy D (Đà Nẵng)
  • 500.000 USD cho Nhà máy E (Bình Dương)
  • 400.000 USD cho Nhà máy F (Hải Phòng)

Tổng cộng 1.500.000 USD được chuyển nhượng, phần còn lại 500.000 USD giữ lại cho Công ty Z. Điều kiện UCP 600 cho phép chuyển nhượng nhiều bên, miễn là tổng không vượt quá giá trị L/C gốc và chỉ thực hiện một lần.

Ví dụ 3: Trường hợp từ chối chuyển nhượng

Ngân hàng G nhận yêu cầu chuyển nhượng L/C trị giá 1.200.000 USD nhưng bên thụ hưởng thứ hai là doanh nghiệp chưa có lịch sử tín dụng, nằm trong danh sách đen cảnh báo. Ngân hàng G từ chối theo quyền được phép của Điều 38 UCP 600, đồng thời thông báo cho bên thụ hưởng thứ nhất bằng văn bản. Đây là tình huống thường gặp và cần nắm rõ khi thi tuyển ngân hàng.


MT720 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh SWIFT MT 720 – Transfer of Documentary Credit Message /swɪft ɛm tiː sɛvən tuː ˈtrænsfɜːr əv ˌdɒkjuˈmɛntri ˈkrɛdɪt ˈmɛsɪdʒ/
Tiếng Nhật SWIFT MT 720 – 讓渡可能信用状の譲渡通知 SWIFT MT 720 – Yōjo kanō shinyōjō no yōjo tsūchi
Tiếng Hàn SWIFT MT 720 – 양도가능 신용장 양도 통지 메시지 SWIFT MT 720 – Yangdo-ganeung sin-yungjang yangdo tongji mesiji
Tiếng Trung SWIFT MT 720 – 可转让信用证转让通知报文 SWIFT MT 720 – Kě zhuǎnràng xìnyòngzhèng zhuǎnràng tōngzhī bàowén
Tiếng Tây Ban Nha SWIFT MT 720 – Mensaje de transferencia de crédito documentario transferible /ˈswɪft ˈɛ.me ˈte ˈsiete ˈbejntɛ ˈmensax̯e ðe transfəˈɾɛnθja ðe ˈkɾeðiðo ðokuˈmɛntaɾjo transfəˈɾiβle/

Câu hỏi thường gặp

MT720 khác gì MT700 và MT710?

MT700 là thông điệp dùng để phát hành L/C từ ngân hàng phát hành (Issuing Bank) đến ngân hàng thông báo (Advising Bank). Trong khi đó, MT710 được sử dụng khi L/C được phát hành qua một ngân hàng trung gian thứ ba, tức ngân hàng thứ hai nhận từ ngân hàng đầu tiên. Riêng MT720 chỉ phát sinh khi L/C gốc có điều khoản Transferable và cần thông báo cho ngân hàng phục vụ bên thụ hưởng thứ hai về việc chuyển nhượng. Tóm lại: MT700 tạo L/C, MT710 dùng cho L/C phát hành qua ngân hàng thứ hai, MT720 thông báo chuyển nhượng L/C.

Khi nào cần sử dụng MT720 trong thực tế?

Thông điệp MT720 được sử dụng khi doanh nghiệp xuất khẩu làm trung gian thương mại (middleman) mà không trực tiếp sản xuất hàng hóa. Chẳng hạn như công ty thương mại nhận đơn hàng quốc tế rồi đặt lại cho nhà máy sản xuất; doanh nghiệp gia công đặt mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp khác; hoặc công ty xuất khẩu phân phối đơn hàng cho nhiều nhà máy vệ tinh. Trong tất cả các trường hợp này, việc sử dụng MT720 giúp bảo mật thông tin giữa các bên và đảm bảo bên thụ hưởng thứ hai được thanh toán trực tiếp, không phụ thuộc vào bên trung gian.

MT720 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng doanh nghiệp?

Đối với bên thụ hưởng thứ hai, MT720 giúp họ nhận được thanh toán nhanh chóng và an toàn ngay khi giao hàng đúng chứng từ, đồng thời bảo mật được thông tin về giá bán cuối cùng giữa bên xuất khẩu trung gian và nhà nhập khẩu. Đối với bên thụ hưởng thứ nhất, MT720 cho phép họ thực hiện các giao dịch thương mại phức tạp mà không cần vốn lớn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu bên thứ hai không giao hàng đúng hạn. Đối với ngân hàng, việc xử lý MT720 đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ UCP 600, ISBP 745 và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để đảm bảo an toàn tín dụng và phòng chống gian lận.


Tổng kết

MT720 là một thông điệp SWIFT chuyên biệt và cực kỳ quan trọng trong hoạt động thanh toán quốc tế, đặc biệt với các giao dịch xuất nhập khẩu có sự tham gia của bên trung gian tại Việt Nam. Nắm vữu cấu trúc, các trường dữ liệu, điều kiện áp dụng và cách phân biệt MT720 với các thông điệp khác trong nhóm MT7xx là yêu cầu bắt buộc đối với ứng viên thi tuyển vào vị trí cán bộ thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại. Bên cạnh kiến thức lý thuyết, người học cần kết hợp nghiên cứu UCP 600, ISBP 745 và thực hành trên các tình huống giả định để có thể xử lý thành thạo các tình huống phát sinh trong thực tế. Việc hiểu sâu MT720 không chỉ giúp đạt kết quả cao trong kỳ thi mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp chuyên môn trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bên thụ hưởng

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Là đối tượng được hưởng giá trị thư tín dụng khi xuất trình bộ chứng từ tuân thủ, thường là nhà xuất...

B

Bên thụ hưởng thứ hai

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Bên nhận chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần quyền thụ hưởng từ bên thụ hưởng gốc trong L/C có thể c...

L

L/C chuyển nhượng

Thanh toán

L/C chuyển nhượng (Transferable Letter of Credit) là loại thư tín dụng mà theo đó người thụ hưởng đầ...

S

SWIFT

Thanh toán

SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là hệ thống mạng lưới viễn thông...

A

Aval hối phiếu

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Bảo lãnh thanh toán hối phiếu bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba, ghi trên mặt trước hối phiếu như cam kế...

B

Biên bản cân đo

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng nhận khối lượng hàng hóa do tổ chức giám định độc lập cấp, thường yêu cầu kèm L/C giao hàng th...

B

Biên bản giám định

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ do cơ quan giám định độc lập hoặc bên thứ ba phát hành, xác nhận tình trạng, chất lượng hoặ...

B

Biên lai thuyền trưởng

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ do thuyền trưởng ký xác nhận hàng đã được xếp lên tàu, là cơ sở để hãng tàu cấp vận đơn.