Mức thuế suất là gì?

Tax rate Thuế & Tài chính công ~11 phút đọc

Mức thuế suất là gì?

Mức thuế suất (tiếng Anh: Tax rate) là tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền tuyệt đối được áp dụng lên một đơn vị cơ sở tính thuế (tax base) để xác định số thuế mà đối tượng nộp thuế phải nộp cho ngân sách nhà nước trong một kỳ tính thuế nhất định. Đây là một trong ba yếu tố cấu thành nên số thuế phải nộp, gồm: cơ sở tính thuế, mức thuế suất và số thuế phải nộp - trong đó hai yếu tố đầu có tính chất quyết định đến yếu tố còn lại. Mức thuế suất phản ánh mức độ đóng góp tương đối của các tầng lớp dân cư, doanh nghiệp vào nguồn thu ngân sách, đồng thời là công cụ quan trọng để Chính phủ điều tiết vĩ mô nền kinh tế thông qua chính sách tài khóa.

Trong thực tiễn, mức thuế suất được biểu thị dưới hai dạng phổ biến. Dạng thứ nhất là thuế suất tỷ lệ phần trăm (%) áp dụng cho cơ sở tính thuế là giá trị hoặc thu nhập - ví dụ thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường tại Việt Nam hiện hành là 20% trên lợi nhuận sau thuế chịu thuế. Dạng thứ hai là thuế suất tuyệt đối biểu thị bằng một số tiền cụ thể trên một đơn vị khối lượng hoặc thể tích hàng hóa - ví dụ thuế tiêu thụ đặc biệt đối với mặt hàng xăng dầu tính theo đồng/lít, thuế nhập khẩu đối với thuốc lá lá tính theo đồng/cây. Ngoài ra, một số sắc thuế còn sử dụng thuế suất hỗn hợp kết hợp cả tỷ lệ phần trăm lẫn mức cố định, ví dụ thuế giá trị gia tăng (VAT) 10% kết hợp với mức tối thiểu hoặc thuế bảo vệ môi trường theo khối lượng sản phẩm.

Mức thuế suất không phải là một con số cố định vĩnh viễn mà được điều chỉnh linh hoạt theo từng thời kỳ tùy thuộc vào định hướng chính sách của Chính phủ. Khi nền kinh tế tăng trưởng nóng, Chính phủ có thể tăng thuế suất để hạ nhiệt và tăng thu ngân sách. Ngược lại, khi cần kích thích kinh tế, các mức thuế suất ưu đãi có thể được mở rộng để giảm chi phí cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc điều chỉnh mức thuế suất luôn được cân nhắc giữa ba mục tiêu: bảo đảm huy động nguồn thu ổn định cho ngân sách, duy trì môi trường kinh doanh cạnh tranh và thực hiện các cam kết quốc tế trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia.

Thuật ngữ tiếng Anh: Tax rate Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Mức thuế suất có những đặc điểm cơ bản mà thí sinh ôn thi ngân hàng cần nắm vững: (i) tính pháp lý cao - được quy định cụ thể tại các điều khoản trong luật thuế và văn bản hướng dẫn; (ii) tính ổn định tương đối trong một chu kỳ chính sách; (iii) tính phân biệt - áp dụng khác nhau cho các đối tượng khác nhau; (iv) tính công bằng - phản ánh nguyên tắc phân phối thu nhập trong xã hội. Để đánh giá một mức thuế suất là "cao" hay "thấp", nhà làm chính sách thường so sánh với trung bình khu vực và tỷ lệ thuế/GDP - chỉ tiêu quan trọng phản ánh gánh nặng thuế.

Trên phương diện phân loại, dựa vào cách tính và mức độ áp dụng, có thể chia mức thuế suất thành ba nhóm chính:

STT Loại thuế suất Thuật ngữ tiếng Anh Đặc điểm Ví dụ điển hình
1 Thuế suất tỷ lệ (thuế suất cố định) Proportional tax Tỷ lệ phần trăm không đổi ở mọi mức cơ sở tính thuế Thuế VAT 10% áp dụng đồng đều cho mọi giá trị hàng hóa
2 Thuế suất lũy tiến Progressive tax Tăng dần theo bậc/tầng cơ sở tính thuế Thuế TNCN biểu 7 bậc từ 5%-35% tại Việt Nam
3 Thuế suất nghịch lũy tiến Regressive tax Giảm dần khi cơ sở tính thuế tăng Thuế gián thu ở mức cố định trên đơn vị sản phẩm
4 Thuế suất ưu đãi Preferential tax rate Áp dụng cho đối tượng được ưu đãi đầu tư Thuế TNDN 10%/17% trong một số trường hợp đặc biệt
5 Thuế suất tuyệt đối Specific/Unit tax Số tiền cụ thể trên đơn vị khối lượng/thể tích Thuế TTĐB rượu, bia, xăng dầu (đồng/lít)
6 Thuế suất hỗn hợp Mixed tax rate Kết hợp tỷ lệ phần trăm và mức cố định Một số sắc thuế đặc thù ngành

Theo tính chất pháp lý, mức thuế suất được phân thành: (i) mức thuế suất thông thường (mặc định), (ii) mức thuế suất ưu đãi cho đối tượng ưu đãi đầu tư, lĩnh vực công nghệ cao, giáo dục, y tế..., (iii) mức thuế suất cao áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ khai thác tài nguyên). Theo loại thuế, ta có thuế suất thuế TNCN, thuế suất thuế TNDN, thuế suất VAT, thuế suất thuế TTĐB, thuế suất thuế xuất nhập khẩu, mỗi loại có cơ chế tính toán và đối tượng áp dụng riêng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng là một trong những lĩnh vực có sự vận dụng phong phú và đa dạng các mức thuế suất khác nhau, từ thuế đánh vào ngân hàng đến thuế đánh vào khách hàng giao dịch tại ngân hàng. Dưới đây là một số tình huống minh họa thường gặp:

Ví dụ 1: Thuế TNCN trên lãi tiền gửi tiết kiệm

Khi khách hàng B gửi tiết kiệm 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại Ngân hàng A với lãi suất tiết kiệm 5,5%/năm, khoản lãi nhận được sau kỳ hạn là 27,5 triệu đồng. Ngân hàng A có nghĩa vụ khấu trừ thuế TNCN với mức thuế suất 5% trước khi chi trả cho khách hàng B. Số thuế phải khấu trừ = 27.500.000 đồng × 5% = 1.375.000 đồng. Khách hàng B thực nhận = 27.500.000 - 1.375.000 = 26.125.000 đồng. Đây là một trong những tình huống hay xuất hiện trong đề thi vận dụng thuế TNCN của kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Ví dụ 2: Thuế TNDN của tổ chức tín dụng

Ngân hàng B có lợi nhuận kế toán trước thuế năm tài chính là 4.200 tỷ đồng. Sau khi điều chỉnh tăng các khoản chi phí không hợp lý (khoản chi không có hóa đơn, chi vượt mức trần...) là 200 tỷ đồng và điều chỉnh giảm các khoản thu nhập miễn thuế, thu nhập từ cổ tức đã chịu thuế ở khâu trước là 100 tỷ đồng, thu nhập chịu thuế = 4.200 + 200 - 100 = 4.300 tỷ đồng. Mức thuế suất thuế TNDN áp dụng cho Ngân hàng B là 20% (mức thông thường). Số thuế TNDN phải nộp = 4.300 tỷ × 20% = 860 tỷ đồng. Trường hợp Ngân hàng B hoạt động trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) và đáp ứng tiêu chí ưu đãi đầu tư, có thể được áp dụng mức thuế suất 10% trong một số năm nhất định.

Ví dụ 3: Thuế VAT đối với dịch vụ ngân hàng

Khi khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế tại Ngân hàng A với phí dịch vụ 10 triệu đồng/giao dịch, theo quy định tại Luật Thuế GTGT, dịch vụ tài chính - ngân hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT. Do đó, số thuế VAT phải nộp cho giao dịch này = 0 đồng. Tổng chi phí khách hàng thanh toán cho Ngân hàng A vẫn là 10 triệu đồng, không phát sinh thêm khoản thuế nào. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh cho ngành ngân hàng Việt Nam so với các ngành dịch vụ có chịu VAT. Ngược lại, đối với hoạt động xuất khẩu dịch vụ tài chính ra nước ngoài, Ngân hàng A được áp dụng mức thuế suất VAT 0%.

Ngoài ra, khi ngân hàng cho vay một pháp nhân có vốn đầu tư nước ngoài, khoản thu nhập lãi vay từ khoản cho vay đó phải chịu thuế nhà thầu nước ngoài với mức thuế suất 5% tính trên phần lãi vay. Ngân hàng có nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay cho nhà thầu nước ngoài.

Mức thuế suất trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Tax rate /tæks reɪt/
Tiếng Nhật 税率 /zeɪrɪtsu/ (zeiritsu)
Tiếng Hàn 세율 /se.yul/ (seyul)
Tiếng Trung 税率 /shuì lǜ/ (shuìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa impositiva / Alícuota /ˈtasa impoˈsitiba/ (tasa impositiva) hoặc /aliˈkwota/ (alícuota)

Câu hỏi thường gặp

Mức thuế suất khác gì Cơ sở tính thuế?

Cơ sở tính thuế (tax base) là giá trị hoặc khối lượng hàng hóa/dịch vụ/thu nhập dùng để tính thuế, còn mức thuế suất (tax rate) là tỷ lệ phần trăm hoặc số tuyệt đối áp dụng lên cơ sở tính thuế. Nói cách khác, cơ sở tính thuế là "cái gì bị đánh thuế" và mức thuế suất là "đánh bao nhiêu phần trăm" trên cái đó. Số thuế phải nộp = Cơ sở tính thuế × Mức thuế suất. Ví dụ: lãi tiền gửi 27,5 triệu đồng là cơ sở tính thuế, 5% là mức thuế suất, và 1,375 triệu đồng là số thuế phải nộp.

Khi nào cần biết về Mức thuế suất?

Thí sinh cần nắm vững mức thuế suất trong các trường hợp: (i) khi gặp câu hỏi trắc nghiệm tính toán số thuế phải nộp cho khách hàng từ tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu doanh nghiệp; (ii) khi phân tích tác động của chính sách thuế đến lợi nhuận ngân hàng và sản phẩm tài chính; (iii) khi tư vấn cho khách hàng về nghĩa vụ thuế phát sinh từ các giao dịch ngân hàng; (iv) khi so sánh hiệu quả giữa các kênh đầu tư có mức thuế suất khác nhau. Đặc biệt với kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, kiến thức về biểu thuế suất lũy tiến 7 bậc thuế TNCN (5%-10%-15%-20%-25%-30%-35%) và mức thuế suất thuế TNDN (thông thường 20%, ưu đãi 10% hoặc 17%) là các điểm xuất hiện với tần suất rất cao.

Mức thuế suất ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Mức thuế suất ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng thực tế mà khách hàng nhận được khi gửi tiết kiệm, mua chứng chỉ tiền gửi hoặc đầu tư vào các sản phẩm tài chính tại ngân hàng. Nếu thuế suất TNCN trên lãi tiền gửi tăng, lợi nhuận sau thuế của khách hàng giảm, dẫn đến dòng tiền nhàn rỗi có thể chuyển sang các kênh đầu tư khác ít chịu thuế hơn hoặc có thuế suất ưu đãi. Ngược lại, khi Nhà nước giảm thuế suất hoặc áp dụng mức ưu đãi, sức hấp dẫn của các sản phẩm tiết kiệm tăng lên, huy động vốn của ngân hàng được cải thiện. Đồng thời, việc dịch vụ ngân hàng không chịu thuế VAT giúp khách hàng doanh nghiệp không phải chịu thêm chi phí thuế khi sử dụng dịch vụ tài chính, gián tiếp hỗ trợ giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp.

Tổng kết

Mức thuế suất (Tax rate) là khái niệm nền tảng trong hệ thống thuế và tài chính công, đóng vai trò quyết định đến nghĩa vụ đóng góp của mọi tổ chức và cá nhân vào ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam, mức thuế suất xuyên suốt các sản phẩm dịch vụ - từ thuế TNCN 5% trên lãi tiền gửi, thuế TNDN 20% của tổ chức tín dụng, thuế nhà thầu 5% trên hoạt động cho vay quốc tế đến việc miễn VAT cho dịch vụ tài chính - là những điểm kiến thức bắt buộc với thí sinh dự thi tuyển dụng ngân hàng. Nắm vững cách phân loại thuế suất tỷ lệ - lũy tiến - nghịch lũy tiến, biết tính toán theo biểu lũy tiến từng phần và nhớ các mức thuế suất thông dụng sẽ giúp thí sinh xử lý nhanh gọn các câu hỏi trắc nghiệm và tình huống thực tế trong kỳ thi. Đây là một trong những thuật ngữ "phải biết" trong chương trình ôn tập thuế - kế toán - tài chính của ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế đối với thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức hoạt đ...

L

Luật Thuế giá trị gia tăng

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho tiêu...

L

Luật Thuế thu nhập cá nhân

Thuế & Pháp luật

Luật Thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax Law) là văn bản pháp luật cao nhất do Quốc hội ban h...

N

Nộp thuế thay cho khách hàng

Pháp lý

Ngân hàng có nghĩa vụ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với lãi tiền gửi và một số giao dịch theo L...

T

Thuế nhà thầu nước ngoài

Thuế & Pháp luật kinh tế

Thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax - FCT) là loại thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhâ...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Thông tư 111/2013/TT-BTC

Thuế & Pháp luật

Thông tư hướng dẫn Luật Thuế TNCN, quy định chi tiết về thu nhập chịu thuế, giảm trừ gia cảnh, quyết...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...