Mức vốn ICAAP tổng hợp (Aggregate ICAAP Capital Level) là tổng mức vốn tối thiểu mà một ngân hàng cần duy trì theo kết quả đánh giá nội bộ về mức độ đầy đủ vốn (ICAAP), được tính bằng tổng của vốn cho yêu cầu Pillar 1, vốn cho yêu cầu Pillar 2 và các bộ đệm vốn nội bộ do chính ngân hàng thiết lập. Đây là ngưỡng vốn mục tiêu mà ngân hàng phải đảm bảo để có thể chống chịu với các rủi ro trong điều kiện hoạt động bình thường cũng như trong các kịch bản căng thẳng, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro (risk appetite) và khẩu vị rủi ro của tổ chức.
Theo khuôn khổ Basel II và Basel III, ICAAP đòi hỏi ngân hàng không chỉ tuân thủ yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định (Pillar 1) mà còn phải tự đánh giá và xác định mức vốn cần thiết để bao phủ tất cả các rủi ro trọng yếu, bao gồm cả những rủi ro chưa được đề cập hoặc đánh giá chưa đầy đủ trong Pillar 1 như rủi ro tập trung, rủi ro lãi suất trong sổ ngân hàng, rủi ro chiến lược hay rủi ro danh tiếng. Mức vốn ICAAP tổng hợp được xác định thông qua quá trình đo lường, giám sát và quản lý vốn nội bộ, trong đó ngân hàng xem xét cả các yếu tố định lượng lẫn định tính, đồng thời tiến hành stress test để đánh giá khả năng chống chịu trong các tình huống bất lợi. Kết quả tính toán này sau đó được Hội đồng quản trị hoặc Ban điều hành phê duyệt và là cơ sở để thiết lập các giới hạn kinh doanh, kế hoạch phân bổ vốn cũng như chiến lược tăng trưởng dài hạn.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại như Vietcombank, Techcombank hay MB đều phải xây dựng và triển khai ICAAP theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, trong đó mức vốn ICAAP tổng hợp thường cao hơn đáng kể so với mức vốn CAR tối thiểu 8% theo quy định Pillar 1. Ví dụ, một ngân hàng có thể xác định mức vốn ICAAP tổng hợp là 11-13% tổng tài sản có rủi ro, bao gồm 8% vốn Pillar 1, 2-3% vốn Pillar 2 cho các rủi ro nội bộ và 1-2% bộ đệm vốn nội bộ. Việc duy trì mức vốn này giúp ngân hàng chủ động ứng phó với biến động thị trường, đảm bảo an toàn hoạt động và đáp ứng yêu cầu giám sát của cơ quan quản lý.
Về khung pháp lý, mức vốn ICAAP tổng hợp tại Việt Nam được quy định chủ yếu trong Thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan đến quản lý rủi ro và an toàn vốn. Ngoài ra, các quy định về tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN (đã được sửa đổi, bổ sung) và hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn Basel của Ngân hàng Nhà nước cũng là cơ sở quan trọng để triển khai ICAAP. Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng thương mại phải báo cáo kết quả ICAAP định kỳ và chịu sự giám sát thông qua quy trình SREP (Supervisory Review and Evaluation Process).
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng mức vốn ICAAP tổng hợp không phải là một con số cố định mà thay đổi theo quy mô, mô hình kinh doanh và mức độ rủi ro của từng ngân hàng. Khi làm bài thi, thí sinh cần phân biệt rõ giữa vốn Pillar 1 (yêu cầu tối thiểu theo quy định), vốn Pillar 2 (yêu cầu bổ sung do giám sát) và bộ đệm vốn nội bộ (do ngân hàng tự đặt ra). Ngoài ra, cần hiểu rằng ICAAP là quy trình liên tục, không chỉ là bài toán tính toán một lần, mà bao gồm cả việc giám sát, báo cáo và điều chỉnh mức vốn theo biến động của môi trường kinh doanh. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu hỏi về quản trị rủi ro, Basel II/III và quản lý vốn trong các kỳ thi chứng chỉ chuyên môn ngân hàng.