Ngân quỹ nhà nước là gì?

State Cash Holdings Thuế & Tài chính công ~9 phút đọc

Ngân quỹ nhà nước (tiếng Anh: State Cash Holdings) là toàn bộ tiền và các tài sản tương đương tiền thuộc sở hữu của Nhà nước, do Kho bạc Nhà nước (State Treasury) trực tiếp quản lý, bảo quản và sử dụng. Đây là nguồn lực tài chính quan trọng bậc nhất phục vụ cho việc triển khai các khoản chi ngân sách, thanh toán các nghĩa vụ tài chính của Chính phủ và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia trong mọi thời kỳ. Ngân quỹ nhà nước đóng vai trò như "huyết mạch" của nền tài chính công, là phương tiện để Nhà nước thực thi các chức năng quản lý, điều hành nền kinh tế và chăm lo đời sống xã hội.

Ngân quỹ nhà nước được hình thành từ các nguồn thu ngân sách nhà nước, bao gồm thuế (taxes), phí (fees), lệ phí (charges), các khoản thu từ hoạt động kinh tế của doanh nghiệp nhà nước (state-owned enterprises), viện trợ quốc tế (foreign aid), phát hành trái phiếu chính phủ (government bond issuance) và các nguồn thu hợp pháp khác. Toàn bộ tiền thu được tập trung về Kho bạc Nhà nước thông qua hệ thống tài khoản ngân sách tại các ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Quy trình vận hành được thực hiện theo nguyên tắc tập trung, thống nhất, công khai và minh bạch dưới sự giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp và các cơ quan kiểm toán.

Thuật ngữ tiếng Anh: State Cash Holdings (State Treasury Cash) Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công


Đặc điểm và phân loại

Ngân quỹ nhà nước có những đặc điểm riêng biệt, khác với các loại quỹ tiền tệ khác trong hệ thống tài chính. Dưới đây là phân loại chi tiết:

Bảng 1: Đặc điểm chính của Ngân quỹ nhà nước

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Chủ sở hữu Nhà nước (toàn dân ủy thác quản lý)
Cơ quan quản lý trực tiếp Kho bạc Nhà nước (thuộc Bộ Tài chính)
Cơ quan giám sát Quốc hội, Kiểm toán Nhà nước, HĐND các cấp
Nguyên tắc quản lý Tập trung, thống nhất, công khai, minh bạch
Mục đích sử dụng Chi tiêu công, thanh toán nghĩa vụ tài chính, dự phòng rủi ro
Hình thức lưu giữ Tiền mặt tại Kho bạc, tiền gửi tại NHTM và NHNN

Bảng 2: Phân loại Ngân quỹ nhà nước theo cấp quản lý

Cấp quản lý Phạm vi hoạt động Đơn vị quản lý
Ngân quỹ Trung ương Toàn quốc Kho bạc Nhà nước (cấp Trung ương)
Ngân quỹ cấp tỉnh Phạm vi một tỉnh/thành phố Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh
Ngân quỹ cấp huyện Phạm vi một quận/huyện Kho bạc Nhà nước cấp huyện
Ngân quỹ đặc biệt Phục vụ mục tiêu đặc thù Quản lý theo quy định riêng

Bảng 3: Phân biệt các khái niệm dễ nhầm lẫn

Tiêu chí Ngân quỹ nhà nước Dự trữ ngoại hối quốc gia Vốn tự có của NHTM
Cơ quan quản lý Kho bạc Nhà nước Ngân hàng Nhà nước Ngân hàng thương mại
Mục đích sử dụng Chi ngân sách, thanh toán công Ổn định tỷ giá, dự trữ quốc tế Cho vay, đầu tư kinh doanh
Hình thức VND và tương đương tiền Ngoại tệ, vàng, SDR Tiền vốn của cổ đông
Cơ sở pháp lý Luật Ngân sách nhà nước 2015 Luật NHNN 2010 Luật Các TCTD 2024

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tại ngân hàng thương mại

Trong thực tế, Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tiền gửi tại hệ thống các ngân hàng thương mại lớn như Ngân hàng A, Ngân hàng BNgân hàng C để phục vụ chi trả lương cho cán bộ, công chức, viên chức trên toàn quốc. Theo số liệu thống kê, mỗi tháng có khoảng 1,7 triệu cán bộ công viên chức được chi trả lương qua hệ thống này, với tổng giá trị chi trả ước tính khoảng 35.000 - 40.000 tỷ đồng/tháng. Số dư tiền gửi của Kho bạc tại các ngân hàng thương mại là nguồn vốn quan trọng giúp các ngân hàng đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn và cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.

Ví dụ 2: Sử dụng ngân quỹ trong giai dịch COVID-19

Trong giai đoạn 2020 - 2022, khi đại dịch COVID-19 bùng phát, Chính phủ Việt Nam đã sử dụng ngân quỹ nhà nước để triển khai các gói hỗ trợ an sinh xã hội với tổng giá trị khoảng 38.000 tỷ đồng theo Nghị quyết 42/NQ-CP và Nghị quyết 268/NQ-UBTVQH15. Cụ thể, ngân quỹ được sử dụng để:

  • Chi trả hỗ trợ 1,8 triệu người dân gặp khó khăn với mức 1,8 triệu đồng/người/tháng
  • Mua khoảng 200 triệu liều vắc xin phòng COVID-19 với tổng chi phí ước tính hơn 22.000 tỷ đồng
  • Hỗ trợ cán bộ y tế, lực lượng tuyến đầu chống dịch

Ví dụ 3: Quản lý ngân quỹ trong thanh toán đầu tư công

Năm 2023, tổng vốn đầu tư công được giải ngân từ ngân quỹ nhà nước đạt khoảng 460.000 tỷ đồng, phục vụ cho các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm như đường cao tốc Bắc - Nam, sân bay Long Thành, các dự án đường sắt đô thị. Kho bạc Nhà nước đã phối hợp chặt chẽ với các ngân hàng thương mại để đảm bảo dòng tiền thanh toán đến nhà thầu đúng tiến độ, hạn chế tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản.

Ví dụ 4: Ứng phó với thiên tai

Trong cơn bão Yagi (bão số 3) năm 2024, Chính phủ đã sử dụng ngân quỹ nhà nước để chi hơn 2.500 tỷ đồng hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai, tái thiết hạ tầng tại các tỉnh phía Bắc. Kho bạc Nhà nước đã thực hiện thanh toán nhanh chóng cho các địa phương bị ảnh hưởng, đảm bảo nguồn lực đến đúng đối tượng trong thời gian sớm nhất.


Ngân quỹ nhà nước trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh State Cash Holdings / State Treasury Cash /steɪt kæʃ ˈhoʊldɪŋz/
Tiếng Nhật 国家現金保有 (Kokka Genkin Hoyū) こっか げんきん ほゆう
Tiếng Hàn 국가현금보유 (Gukga Hyeongeum Boyu) guk-ga hyeon-geum bo-yu
Tiếng Trung 国家现金持有 (Guójiā Xiànjīn Chíyǒu) guó-jiā xiàn-jīn chí-yǒu
Tiếng Tây Ban Nha Tenencias de efectivo estatal / Caja del Estado /teˈnenθjas de eˈfektibo estaˈtal/

Câu hỏi thường gặp

Ngân quỹ nhà nước khác gì so với Dự trữ ngoại hối quốc gia?

Ngân quỹ nhà nước do Kho bạc Nhà nước quản lý, chủ yếu bằng đồng Việt Nam, dùng để chi ngân sách và thanh toán các khoản chi thường xuyên. Trong khi đó, Dự trữ ngoại hối quốc gia (Foreign Exchange Reserves) do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý, bao gồm ngoại tệ mạnh, vàng, quyền rút vốn đặc biệt (SDR) tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), có giá trị khoảng hơn 100 tỷ USD (tính đến cuối 2024). Mục đích sử dụng cũng khác nhau: ngân quỹ phục vụ chi tiêu công, còn dự trữ ngoại hối dùng để ổn định tỷ giá, can thiệp thị trường ngoại hối và đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế.

Khi nào cần biết về Ngân quỹ nhà nước trong thi tuyển ngân hàng?

Kiến thức về ngân quỹ nhà nước đặc biệt cần thiết khi ứng viên thi vào các vị trí liên quan đến ngân hàng thương mại có vốn nhà nước (state-owned commercial banks), các vị trí ở Kho bạc Nhà nước, Bộ Tài chính, hoặc khi làm việc tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các bài thi về tài chính công (public finance), quản lý ngân sách nhà nước và các chương trình đào tạo nội bộ về tuân thủ pháp luật (compliance) trong ngân hàng. Đặc biệt, với mảng kế toán ngân hàngthanh toán quốc tế, hiểu rõ ngân quỹ giúp tránh nhầm lẫn khi xử lý các giao dịch liên quan đến tài khoản nhà nước.

Ngân quỹ nhà nước ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Ngân quỹ nhà nước ảnh hưởng gián tiếp đến khách hàng ngân hàng thông qua nhiều kênh. Thứ nhất, khi Kho bạc gửi tiền vào các ngân hàng thương mại, các ngân hàng có thêm nguồn vốn giá rẻ (cheap funding) để cho vay, từ đó có thể giảm lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp và cá nhân. Thứ hai, việc Chính phủ sử dụng ngân quỹ để chi đầu tư công tạo ra hiệu ứng lan tỏa (multiplier effect), thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, từ đó nâng cao năng lực trả nợ của khách hàng vay. Thứ ba, khi ngân quỹ được quản lý hiệu quả, nó giúp ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, qua đó bảo vệ giá trị tiền gửi tiết kiệm của khách hàng. Ngược lại, nếu ngân quỹ bị sử dụng sai mục đích hoặc thất thoát, có thể gây áp lực lên nợ công (public debt) và bất ổn tài chính.


Tổng kết

Ngân quỹ nhà nước là một trong những thuật ngữ nền tảng trong lĩnh vực tài chính công và ngân hàng, đòi hỏi người ôn thi cần nắm vững cả lý thuyết lẫn thực tiễn. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là: ngân quỹ nhà nước thuộc quyền quản lý duy nhất của Kho bạc Nhà nước, được hình thành từ các nguồn thu ngân sách hợp pháp, sử dụng cho mục tiêu chi tiêu côngthanh toán nghĩa vụ tài chính của Chính phủ, đồng thời chịu sự giám sát chặt chẽ của Quốc hội và Kiểm toán Nhà nước. Người học cần phân biệt rõ ngân quỹ nhà nước với dự trữ ngoại hối quốc gia (do Ngân hàng Nhà nước quản lý) và vốn tự có của tổ chức tín dụng. Nắm vững các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Ngân sách nhà nước 2015, Nghị định 24/2016/NĐ-CP, Thông tư 74/2020/TT-BTC sẽ giúp ứng viên tự tin xử lý các câu hỏi liên quan trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng. Đây là kiến thức không chỉ phục vụ thi cử mà còn có giá trị thực tiễn cao trong công việc tại các ngân hàng có vốn nhà nước và các tổ chức tài chính.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

D

Dự trữ ngoại hối quốc gia

Kinh tế quốc tế

Dự trữ ngoại hối quốc gia là lượng tài sản dự trữ bằng ngoại tệ và các công cụ tài chính quốc tế do ...

H

Hệ thống tài chính quốc gia

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia là tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chí...

L

Luật Quản lý nợ công

Pháp lý ngân hàng

Luật Quản lý nợ công là đạo luật được Quốc hội Việt Nam thông qua nhằm quy định về quản lý vay nợ, t...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thi nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Thi nghiệp vụ ngân hàng là hình thức kiểm tra, đánh giá năng lực chuyên môn của nhân sự trong lĩnh v...

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...