Ngân sách bổ sung là gì?
Ngân sách bổ sung (tiếng Anh: Supplementary Budget) là hình thức điều chỉnh ngân sách nhà nước được Quốc hội thông qua trong năm tài chính, nhằm bổ sung hoặc thay đổi các chỉ tiêu thu, chi ngân sách đã được phê duyệt trong dự toán ngân sách đầu năm. Đây là công cụ quan trọng trong quản lý tài chính công, giúp Chính phủ ứng phó kịp thời với những biến động lớn về kinh tế - xã hội, thiên tai, dịch bệnh hoặc các sự kiện bất thường phát sinh ngoài dự kiến. Khác với dự toán ngân sách được lập và thông qua từ đầu năm, ngân sách bổ sung chỉ được sử dụng khi có những thay đổi mang tính đột biến, không thể lường trước hoặc khi cần thực hiện các nhiệm vụ chi mới chưa được bố trí trong kế hoạch ban đầu.
Về bản chất, ngân sách bổ sung là một Nghị quyết (Resolution) do Quốc hội ban hành, có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống văn bản về ngân sách. Quy trình này thường trải qua các bước: Bộ Tài chính tổng hợp số liệu và xây dựng tờ trình, Chính phủ họp thông qua, trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội thẩm tra, sau đó Quốc hội xem xét và quyết định tại kỳ họp. Ngân sách bổ sung phải đảm bảo nguyên tắc minh bạch, không làm thay đổi cơ cấu ngân sách đã được phê duyệt một cách tùy tiện, đồng thời không vượt quá giới hạn bội chi ngân sách mà Quốc hội cho phép trong từng giai đoạn ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh Việt Nam, ngân sách bổ sung đã trở thành công cụ không thể thiếu để Chính phủ điều hành linh hoạt nền kinh tế. Khi tổng mức thu ngân sách nhà nước dự kiến vượt hoặc hụt thu so với dự toán, hoặc khi phát sinh các nhiệm vụ chi cấp bách, việc trình Quốc hội xem xét, quyết định ngân sách bổ sung là giải pháp hợp hiến, hợp pháp và đảm bảo tính dân chủ trong quản lý tài chính quốc gia.
Thuật ngữ tiếng Anh: Supplementary Budget Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công
Đặc điểm và phân loại
Ngân sách bổ sung có những đặc điểm pháp lý và kỹ thuật riêng biệt so với các hình thức điều chỉnh ngân sách khác. Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm nhận biết:
| Đặc điểm | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Thẩm quyền quyết định | Quốc hội (cơ quan lập pháp cao nhất) |
| Cơ sở pháp lý | Luật Ngân sách nhà nước 2015 (Điều 19, Điều 64); Nghị quyết về dự toán ngân sách hằng năm |
| Thời điểm áp dụng | Trong năm tài chính, thường tại kỳ họp giữa năm hoặc cuối năm |
| Điều kiện áp dụng | Biến động lớn về kinh tế - xã hội, thiên tai, dịch bệnh, nhiệm vụ chi phát sinh mới |
| Phạm vi điều chỉnh | Tổng mức thu, tổng chi, mức bội chi, phương án phân bổ cụ thể |
| Hình thức ban hành | Nghị quyết của Quốc hội |
| Giới hạn | Không vượt quá trần bội chi ngân sách được phê duyệt |
| Tính chất | Bắt buộc thông qua Quốc hội, không thể ủy quyền |
Phân loại ngân sách bổ sung theo mục đích điều chỉnh:
- Theo chiều tăng thu: Áp dụng khi tổng thu ngân sách vượt dự toán, Chính phủ trình Quốc hội điều chỉnh tăng chỉ tiêu thu để có cơ sở phân bổ nguồn lực bổ sung cho các nhiệm vụ cấp bách.
- Theo chiều giảm thu: Áp dụng khi Chính phủ thực hiện chính sách giảm, miễn thuế, phí để kích cầu kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Khi đó phải đồng thời điều chỉnh giảm chỉ tiêu thu và cơ cấu lại chi.
- Theo chiều tăng chi: Áp dụng khi phát sinh nhiệm vụ chi mới như ứng phó thiên tai, dịch bệnh, chi trả an sinh xã hội, bổ sung vốn cho các dự án trọng điểm quốc gia.
- Theo chiều giảm chi: Áp dụng khi cần cắt giảm, tiết kiệm chi thường xuyên để chuyển nguồn cho đầu tư phát triển hoặc các nhiệm vụ ưu tiên.
- Điều chỉnh kết hợp: Vừa điều chỉnh thu, vừa điều chỉnh chi trong cùng một Nghị quyết ngân sách bổ sung.
Phân loại theo phạm vi áp dụng:
| Phạm vi | Nội dung |
|---|---|
| Ngân sách Trung ương | Do Quốc hội quyết định, áp dụng cho toàn bộ ngân sách trung ương |
| Ngân sách địa phương | Do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định, trong phạm vi được phân cấp |
| Bổ sung có mục tiêu từ trung ương cho địa phương | Dùng để hỗ trợ các địa phương gặp khó khăn, thiên tai, dịch bệnh |
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa ngân sách bổ sung và điều chỉnh dự toán ngân sách (Budget Revision) là: điều chỉnh dự toán ngân sách do Chính phủ quyết định trong phạm vi được giao, mang tính nội bộ hành pháp; còn ngân sách bổ sung bắt buộc phải do Quốc hội thông qua, có giá trị pháp lý tối cao và thường áp dụng cho những thay đổi lớn, vượt khỏi phạm vi ủy quyền của Chính phủ.
Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng
Ví dụ 1: Tác động của ngân sách bổ sung năm 2020 đến hệ thống ngân hàng
Năm 2020, trước tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, Quốc hội Việt Nam đã thông qua các Nghị quyết về ngân sách bổ sung với tổng gói hỗ trợ khoảng 62.000 tỷ đồng. Trong đó, khoảng 18.000 tỷ đồng dành cho hỗ trợ an sinh xã hội trực tiếp cho người dân, 30.000 tỷ đồng bổ sung nguồn vốn cho Ngân hàng Chính sách Xã hội để cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất kinh doanh.
Đối với Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại nhà nước lớn), việc Quốc hội thông qua ngân sách bổ sung năm 2020 đã tạo ra nhiều tác động tích cực: (i) Ngân hàng A được bổ sung vốn điều lệ thông qua ngân sách nhà nước, giúp tăng năng lực tài chính và khả năng cạnh tranh; (ii) Ngân hàng A tham gia tích cực vào gói tín dụng ưu đãi lãi suất 0% cho doanh nghiệp theo chỉ đạo của Chính phủ; (iii) Ngân hàng A được hưởng lợi từ chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ ô tô, giúp kích thích nhu cầu vay mua xe, từ đó tăng trưởng tín dụng.
Cụ thể, trong giai đoạn 2020-2021, Ngân hàng A đã giải ngân khoảng 45.000 tỷ đồng cho vay ưu đãi với lãi suất thấp hơn thị trường từ 2-3%/năm, hỗ trợ hơn 12.000 doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Điều này cho thấy ngân sách bổ sung không chỉ tác động đến ngân sách nhà nước mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại.
Ví dụ 2: Ngân sách bổ sung năm 2022 và chính sách giảm thuế bảo vệ môi trường
Năm 2022, trước biến động giá xăng dầu tăng cao kỷ lục, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết về ngân sách bổ sung để điều chỉnh giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu từ 2.000 đồng/lít xuống còn 1.000 đồng/lít (giai đoạn đầu), sau đó tiếp tục giảm xuống 300-500 đồng/lít. Đồng thời, Quốc hội cũng bổ sung khoảng 7.500 tỷ đồng cho công tác phòng chống thiên tai, khắc phục hậu quả bão lũ tại các tỉnh miền Trung.
Ngân hàng B (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn) đã chủ động xây dựng các gói tín dụng xanh, cho vay ưu đãi đối với các dự án năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng. Kết quả, dư nợ tín dụng xanh của Ngân hàng B năm 2022 đạt khoảng 28.000 tỷ đồng, tăng 35% so với năm 2021, đóng góp tích cực vào mục tiêu chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Ngoài ra, việc ngân sách bổ sung năm 2022 còn dành khoảng 3.500 tỷ đồng để bổ sung vốn cho Quỹ vaccine phòng Covid-19, tạo điều kiện cho Ngân hàng B và các ngân hàng thương mại khác tham gia tích cực vào Chương trình phục hồi kinh tế - xã hội thông qua các gói cho vay ưu đãi cho doanh nghiệp trong các ngành bị ảnh hưởng nặng nề như du lịch, hàng không, dịch vụ.
Ví dụ 3: Ngân sách bổ sung và chính sách tài khóa hỗ trợ tăng trưởng tín dụng
Trong giai đoạn 2023-2024, Quốc hội đã thông qua nhiều Nghị quyết về ngân sách bổ sung liên quan đến chính sách tài khóa mở rộng, bao gồm: giảm 50% lệ phí trước bạ ô tô sản xuất trong nước, giảm 2% thuế VAT cho một số ngành hàng, gia hạn thời hạn nộp thuế. Tổng giá trị các gói hỗ trợ ước tính khoảng 200.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 4% GDP.
Đối với hệ thống ngân hàng, các chính sách này đã tạo hiệu ứng tích cực: tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2023 đạt 13,5%, năm 2024 ước đạt 15%; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 2% (theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước). Ngân hàng A và Ngân hàng B đều ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng cao, lợi nhuận ổn định, chất lượng tín dụng được cải thiện đáng kể.
Ngân sách bổ sung trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Supplementary Budget | /sʌplɪˈmentri ˈbʌdʒɪt/ |
| Tiếng Nhật | 補正予算 (Hosei Yosan) | ほせいよさん |
| Tiếng Hàn | 추가 예산 (Chuga Yesan) | 추가예산 |
| Tiếng Trung | 补充预算 (Buchong Yusuan) | bǔ chōng yù suàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Presupuesto Suplementario | /pɾesuˈpwesto suplemenˈtaɾjo/ |
Câu hỏi thường gặp
Ngân sách bổ sung khác gì Điều chỉnh dự toán ngân sách?
Ngân sách bổ sung (Supplementary Budget) và Điều chỉnh dự toán ngân sách (Budget Revision) đều là hình thức điều chỉnh ngân sách trong năm, nhưng khác nhau về thẩm quyền và phạm vi. Ngân sách bổ sung bắt buộc phải do Quốc hội thông qua, áp dụng khi có biến động lớn vượt khỏi phạm vi ủy quyền, làm thay đổi tổng mức thu, tổng chi hoặc mức bội chi. Trong khi đó, Điều chỉnh dự toán ngân sách do Chính phủ quyết định trong phạm vi được giao, chỉ điều chỉnh cơ cấu chi, không làm thay đổi tổng mức và không cần Quốc hội thông qua. Nói cách khác, ngân sách bổ sung mang tính pháp lý cao hơn, áp dụng cho những thay đổi lớn, còn điều chỉnh dự toán là biện pháp hành pháp trong phạm vi hẹp hơn.
Khi nào cần biết về Ngân sách bổ sung?
Người học ôn thi ngân hàng, đặc biệt là các môn liên quan đến tài chính doanh nghiệp, thuế, phân tích đầu tư, cần nắm vững kiến thức về ngân sách bổ sung trong các trường hợp sau: (i) Khi phân tích tác động của chính sách tài khóa đến môi trường kinh doanh ngân hàng; (ii) Khi đánh giá ảnh hưởng của các gói kích cầu, hỗ trợ kinh tế đến tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, lãi suất; (iii) Khi làm bài thi liên quan đến quản lý tài chính công, vai trò của Quốc hội, Chính phủ trong điều hành ngân sách; (iv) Khi tham gia các cuộc phỏng vấn xin việc vào vị trí phân tích tín dụng, quan hệ khách hàng doanh nghiệp, treasury tại các ngân hàng. Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về ngân sách bổ sung thường xuất hiện dưới dạng trắc nghiệm hoặc tình huống, đòi hỏi thí sinh phải phân biệt được thẩm quyền, điều kiện áp dụng và mối liên hệ với chính sách tài khóa.
Ngân sách bổ sung ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?
Ngân sách bổ sung tác động đến khách hàng ngân hàng thông qua nhiều kênh khác nhau. Thứ nhất, khi Chính phủ bổ sung chi cho các chương trình an sinh xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp, khách hàng cá nhân và doanh nghiệp được tiếp cận vốn vay ưu đãi dễ dàng hơn, lãi suất thấp hơn. Thứ hai, khi ngân sách bổ sung điều chỉnh giảm thuế, người dân có thêm thu nhập khả dụng, kích thích tiêu dùng, từ đó thúc đẩy nhu cầu vay vốn mua sắm, tiêu dùng. Thứ ba, các doanh nghiệp được hưởng lợi từ chính sách gia hạn nộp thuế, giảm thuế sẽ cải thiện dòng tiền, nâng cao năng lực trả nợ, giảm tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, nếu ngân sách bổ sung dẫn đến bội chi tăng cao có thể gây áp lực lên tỷ giá, lạm phát, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay và sức mua của khách hàng.
Tổng kết
Ngân sách bổ sung là công cụ pháp lý quan trọng trong quản lý tài chính công, giúp Chính phủ điều chỉnh kịp thời các chỉ tiêu thu, chi ngân sách nhà nước khi có biến động lớn ngoài dự kiến. Đây không chỉ là vấn đề thuần túy tài chính - ngân sách mà còn có ý nghĩa sâu rộng đối với hệ thống ngân hàng, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng, việc hiểu rõ ngân sách bổ sung giúp đánh giá chính xác hơn bối cảnh kinh tế vĩ mô, dự báo xu hướng lãi suất, tỷ giá, tăng trưởng tín dụng, từ đó đưa ra các quyết định nghề nghiệp phù hợp. Trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm vững đặc điểm, phân loại, thẩm quyền quyết định và cơ sở pháp lý của ngân sách bổ sung, đồng thời phân biệt rõ với các khái niệm liên quan như dự toán ngân sách, điều chỉnh dự toán và quyết toán ngân sách để đạt kết quả tốt nhất.