Ngân sách thâm hụt là gì?

Budget Deficit Thuế & Tài chính công ~11 phút đọc

t là gì?

Ngân sách thâm hụt (tiếng Anh: Budget Deficit) là tình trạng tổng chi ngân sách nhà nước trong một kỳ kế toán (thường là một năm tài chính) vượt quá tổng thu ngân sách trong cùng kỳ đó. Nói cách khác, khi Chính phủ thu vào không đủ để chi trả cho các hoạt động đầu tư công, an sinh xã hội, quốc phòng, y tế, giáo dục và các khoản chi thường xuyên khác, phần chênh lệch âm đó chính là mức thâm hụt ngân sách. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi phổ biến với tên "bội chi ngân sách nhà nước" — một thuật ngữ quen thuộc trong các báo cáo của Quốc hội, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước.

Về bản chất kinh tế, ngân sách thâm hụt phản ánh việc Chính phủ đang chi tiêu nhiều hơn khả năng huy động nguồn thu hiện tại. Khoản chênh lệch này buộc Chính phủ phải tìm kiếm các nguồn bù đắp, phổ biến nhất là phát hành trái phiếu Chính phủ (Government Bonds) vay từ thị trường tài chính trong nước và quốc tế, hoặc rút từ quỹ dự trữ ngoại hối và các quỹ tài chính công khác. Trong nhiều trường hợp, thâm hụt ngân sách kéo dài và vượt ngưỡng an toàn có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như gia tăng nợ công (Public Debt), lạm phát, mất giá đồng tiền và giảm xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Tại Việt Nam, chỉ tiêu bội chi ngân sách nhà nước được Quốc hội thông qua hằng năm và được kiểm soát chặt chẽ theo Nghị quyết của Quốc hội. Trong những năm gần đây, mức bội chi được giữ ở ngưỡng khoảng 3,5–4,0% GDP — một con số được đánh giá là nằm trong ngưỡng an toàn theo khuyến nghị của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF — International Monetary Fund) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Tuy nhiên, bối cảnh hậu đại dịch COVID-19, giá năng lượng biến động và áp lực đầu tư công cho hạ tầng đã đặt ra nhiều thách thức trong việc cân đối ngân sách.

Thuật ngữ tiếng Anh: Budget Deficit Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công


Đặc điểm và phân loại

Ngân sách thâm hụt có nhiều cách phân loại khác nhau tùy theo tiêu chí đánh giá. Dưới đây là những đặc điểm và dạng phân loại phổ biến nhất:

1. Phân loại theo mức độ thâm hụt

Loại thâm hụt Đặc điểm Ngưỡng tham chiếu
Thâm hụt cân đối Thu = Chi, ngân sách cân bằng 0% GDP
Thâm hụt nhẹ Chênh lệch nhỏ, dễ kiểm soát Dưới 3% GDP
Thâm hụt vừa phải Chênh lệch đáng kể nhưng còn kiểm soát được 3% – 5% GDP
Thâm hụt nghiêm trọng Vượt ngưỡng an toàn, đe dọa ổn định tài chính Trên 5% GDP

2. Phân loại theo nguyên nhân

  • Thâm hụt do chu kỳ kinh tế (Cyclical Deficit): Xuất hiện khi nền kinh tế suy thoái, thuế thu tự động giảm theo GDP, trong khi chi phí an sinh xã hội lại tăng lên. Đây là dạng thâm hụt mang tính tạm thời.
  • Thâm hụt cơ cấu (Structural Deficit): Xuất phát từ chính sách tài khóa chủ động của Chính phủ, ví dụ cắt giảm thuế để kích cầu hoặc tăng chi đầu tư công dài hạn.
  • Thâm hụt do khủng hoảng (Crisis-driven Deficit): Phát sinh từ các sự kiện bất thường như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, khủng hoảng tài chính toàn cầu. Ví dụ, giai đoạn 2020–2021, nhiều quốc gia buộc phải chấp nhận mức thâm hụt kỷ lục để ứng phó với đại dịch COVID-19.
  • Thâm hụt kép (Twin Deficit): Xảy ra khi thâm hụt ngân sách đi kèm thâm hụt cán cân vãng lai (Current Account Deficit), thường gặp ở các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu.

3. Phân loại theo cách bù đắp

Phương thức bù đắp Cơ chế Rủi ro
Phát hành trái phiếu Chính phủ Vay từ thị trường trong nước và quốc tế Gia tăng nợ công, áp lực trả nợ
Vay từ các tổ chức quốc tế IMF, World Bank, ADB Điều kiện kèm theo có thể hạn chế chính sách
Bơm tiền qua Ngân hàng Trung ương Mua lại trái phiếu Chính phủ trên thị trường sơ cấp Nguy cơ lạm phát, mất độc lập tiền tệ
Sử dụng quỹ dự trữ Rút từ quỹ dự trữ ngoại hối Cạn kiệt dự trữ, giảm năng lực phòng vệ
Cắt giảm chi tiêu hoặc tăng thuế Điều chỉnh chính sách tài khóa Chính trị nhạy cảm, có thể làm chậm tăng trưởng

4. Các chỉ tiêu đánh giá mức độ thâm hụt

  • Tỷ lệ bội chi/GDP: Phổ biến nhất, theo chuẩn EU là không quá 3% GDP.
  • Tỷ lệ nợ công/GDP: Đánh giá tác động tích lũy của thâm hụt.
  • Chi phí trả nợ/tổng thu ngân sách: Phản ánh gánh nặng nợ hiện tại.
  • Mức độ bù đắp bằng nội địa hóa: Tỷ lệ thâm hụt được tài trợ từ vay trong nước so với vay nước ngoài.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Để hiểu rõ hơn tác động của ngân sách thâm hụt đối với hoạt động ngân hàng, dưới đây là một số ví dụ minh họa:

Ví dụ 1: Phát hành trái phiếu Chính phủ qua hệ thống ngân hàng thương mại

Giả sử Chính phủ Việt Nam cần huy động 200.000 tỷ đồng để đầu tư xây dựng tuyến đường cao tốc Bắc – Nam giai đoạn 2024–2026. Nguồn vốn này được phát hành dưới dạng trái phiếu Chính phủ (Government Bonds) với kỳ hạn 10 năm, lãi suất 4,8%/năm. Ngân hàng A — một ngân hàng thương mại cổ phần lớn — quyết định mua vào 15.000 tỷ đồng trái phiếu này như một phần danh mục đầu tư. Trên bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) của Ngân hàng A, khoản mục "Chứng khoán nợ Chính phủ" tăng thêm 15.000 tỷ đồng, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập lãi ổn định khoảng 720 tỷ đồng/năm.

Đối với Ngân hàng Trung ương (State Bank of Vietnam), việc Ngân hàng A mua trái phiếu Chính phủ có ý nghĩa quan trọng: nó giúp hấp thụ một phần thanh khoản dư thừa trong hệ thống ngân hàng, đồng thời hỗ trợ Chính phủ bù đắp thâm hụt mà không gây áp lực in tiền trực tiếp.

Ví dụ 2: Ảnh hưởng của thâm hụt đến lãi suất tiền gửi và cho vay

Trong năm 2020, để ứng phó với đại dịch, Chính phủ gia tăng chi tiêu công, đẩy bội chi ngân sách lên mức kỷ lục khoảng 4,5% GDP (so với mức 3,4% năm 2019). Để tài trợ cho khoản thâm hụt này, Chính phủ phát hành lượng lớn trái phiếu Chính phủ với lãi suất hấp dẫn — có thời điểm lên tới 5,2%/năm cho kỳ hạn 5 năm. Hệ quả là các ngân hàng thương mại như Ngân hàng B phải điều chỉnh lãi suất tiền gửi (Deposit Rate) tăng nhẹ từ 0,2 đến 0,5 điểm phần trăm để cạnh tranh huy động vốn với kênh trái phiếu.

Điều này khiến chi phí vốn (Cost of Funds) của Ngân hàng B tăng theo, buộc ngân hàng phải cân nhắc tăng lãi suất cho vay (Lending Rate) đối với doanh nghiệp và khách hàng cá nhân. Khách hàng doanh nghiệp vay vốn đầu tư sản xuất sẽ chịu áp lực lớn hơn, có thể làm chậm đà phục hồi kinh tế. Đây chính là ví dụ điển hình về hiệu ứng "lây lan" (crowding-out effect) — khi Chính phủ vay quá nhiều trên thị trường tài chính, kênh tín dụng tư nhân bị thu hẹp.

Ví dụ 3: Ngân hàng tham gia thị trường trái phiếu Chính phủ và quản trị rủi ro

Ngân hàng C — một ngân hàng có quy mô vừa — xây dựng chiến lược đầu tư trái phiếu Chính phủ một cách thận trọng. Họ đặt giới hạn danh mục trái phiếu Chính phủ không vượt quá 25% tổng tài sản có sinh lãi, đồng thời đa dạng hóa theo kỳ hạn (từ 2 năm đến 15 năm) để quản trị rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk) và rủi ro tái đầu tư (Reinvestment Risk).

Khi Ngân hàng Trung ương thông báo sẽ tăng cường phát hành tín phiếu (Treasury Bills) ngắn hạn để hấp thụ thanh khoản, Ngân hàng C đã chủ động điều chỉnh cơ cấu danh mục: giảm tỷ trọng trái phiếu dài hạn, tăng tỷ trọng tín phiếu ngắn hạn để tận dụng lợi suất hấp dẫn và duy trì tính thanh khoản. Đây là cách các ngân hàng thương mại "sống chung" với thâm hụt ngân sách — biến nghĩa vụ hỗ trợ tài trợ Chính phủ thành cơ hội kinh doanh và quản trị danh mục hiệu quả.


Ngân sách thâm hụt trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Budget Deficit /ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/
Tiếng Nhật 財政赤字 (Zaisei Akaji) /za-i-se-e a-ka-ji/
Tiếng Hàn 재정 적자 (Jaejeong Jeokja) /jae-jeong jeok-ja/
Tiếng Trung 财政赤字 (Cáizhèng Chìzī) /tsai-tsɤŋ tʂɨ˥˩ tsɿ˥/
Tiếng Tây Ban Nha Déficit Presupuestario /ˈdefiθit pɾesuˈpwestarjo/

Câu hỏi thường gặp

Ngân sách thâm hụt khác gì Nợ công?

Ngân sách thâm hụt là hiện tượng dòng tiền — tức là phần chênh lệch âm giữa thu và chi trong một năm tài chính cụ thể (hay một kỳ kế toán). Trong khi đó, Nợ công (Public Debt) là khoản tích lũy — tức tổng số nợ mà Chính phủ đã vay mượn qua nhiều năm để bù đắp cho các khoản thâm hụt trong quá khứ, chưa được trả hết. Nói cách khác, thâm hụt là "dòng chảy" (flow), còn nợ công là "tồn kho" (stock). Nếu thâm hụt lặp đi lặp lại nhiều năm, nợ công sẽ tích lũy ngày càng lớn.

Khi nào cần biết về Ngân sách thâm hụt?

Hiểu biết về ngân sách thâm hụt là điều cần thiết trong nhiều tình huống: thứ nhất, đối với chuyên viên tín dụng ngân hàng, việc nắm rõ xu hướng phát hành trái phiếu Chính phủ giúp dự báo biến động lãi suất thị trường, từ đó xây dựng chiến lược huy động vốn và cho vay phù hợp. Thứ hai, đối với nhà đầu tư trên thị trường tài chính, lãi suất trái phiếu Chính phủ là "lãi suất chuẩn" (benchmark rate) để định giá các tài sản khác. Thứ ba, trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thâm hụt ngân sách là một chủ đề thường xuất hiện trong phần thi kinh tế vĩ mô và tài chính công.

Ngân sách thâm hụt ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, thâm hụt ngân sách tác động theo nhiều kênh khác nhau: (1) Lãi suất tiền gửi và cho vay có xu hướng tăng khi Chính phủ vay nhiều trên thị trường, khiến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và người dân tăng lên; (2) Lạm phát có thể gia tăng nếu thâm hụt được bù đắp bằng in tiền, làm giảm sức mua của tiền gửi tiết kiệm; (3) Cơ sở hạ tầng được cải thiện nhờ đầu tư công từ nguồn vốn bù đắp thâm hụt, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Vì vậy, khách hàng ngân hàng nên theo dõi sát tình hình ngân sách quốc gia để có kế hoạch tài chính phù hợp.


Tổng kết

Ngân sách thâm hụt là một khái niệm cốt lõi trong tài chính công và có mối liên hệ mật thiết với hoạt động ngân hàng. Ở góc độ vĩ mô, thâm hụt phản ánh sự chênh lệch giữa thu và chi ngân sách, đòi hỏi Chính phủ phải huy động nguồn lực từ thị trường tài chính — phổ biến nhất là thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ. Ở góc độ vi mô, các ngân hàng thương mại vừa là "người cho vay" (thông qua mua trái phiếu), vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng từ biến động lãi suất và thanh khoản do thâm hụt gây ra. Đối với người làm trong ngành ngân hàng hoặc chuẩn bị thi tuyển dụng, việc nắm vững khái niệm này không chỉ giúp hiểu bối cảnh kinh tế vĩ mô mà còn hỗ trợ tốt cho việc phân tích tài chính, quản trị rủi ro và ra quyết định đầu tư trong thực tiễn nghề nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bội chi ngân sách nhà nước

Kinh tế vĩ mô

Bội chi ngân sách nhà nước là tình trạng tổng chi tiêu của ngân sách nhà nước trong một năm tài khoá...

L

Luật Ngân sách nhà nước 2015

Thuế & Pháp luật

Luật quy định nguyên tắc lập, chấp hành, quyết toán ngân sách nhà nước và phân cấp nguồn thu chi.

L

Luật Quản lý nợ công

Pháp lý ngân hàng

Luật Quản lý nợ công là đạo luật được Quốc hội Việt Nam thông qua nhằm quy định về quản lý vay nợ, t...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Nhà đầu tư nước ngoài

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam với giới hạn tỷ...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...

T

Tài khoản vãng lai

Kế toán ngân hàng

Tài khoản vãng lai là loại tài khoản tiền gửi thanh toán được mở tại ngân hàng thương mại, cho phép ...