Nghiệp vụ repo là gì?

Repurchase Agreement (Repo) Bảo hiểm & Chứng khoán ~11 phút đọc

Nghiệp vụ repo là gì?

Nghiệp vụ repo (tiếng Anh: Repurchase Agreement, viết tắt là Repo) là một thỏa thuận tài chính trong đó bên bán cam kết chuyển giao một tài sản tài chính (thường là chứng khoán có tính thanh khoản cao như trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc) cho bên mua, đồng thời cam kết mua lại chính tài sản đó sau một khoảng thời gian nhất định tại một mức giá đã được định trước. Về bản chất, repo là sự kết hợp giữa hai giao dịch: một giao dịch mua bán chứng khoán và một nghiệp vụ cho vay có đảm bảo bằng tài sản. Chính vì lý do này, repo được xếp vào nhóm công cụ tài chính phái sinh và đóng vai trò trụ cột trên thị trường tiền tệ (money market) cũng như thị trường liên ngân hàng (interbank market) toàn cầu.

Về cơ chế hoạt động, một giao dịch repo gồm hai "chân" (legs) gắn liền với nhau theo trình tự thời gian. Ở chân thứ nhất (leg 1), bên bán chuyển giao quyền sở hữu chứng khoán cho bên mua và nhận về một khoản tiền mặt tương ứng với giá trị danh nghĩa của tài sản. Ở chân thứ hai (leg 2) – thường diễn ra vào ngày đáo hạn – bên bán hoàn trả số tiền theo đúng giá mua lại đã thỏa thuận ban đầu và đồng thời nhận lại chứng khoán đã chuyển giao. Chênh lệch giữa giá bán ở chân thứ nhất và giá mua lại ở chân thứ hai chính là lãi suất repo (repo rate), phản ánh chi phí vay vốn ngắn hạn của bên bán và lợi nhuận của bên mua trong suốt thời gian giao dịch.

Xét về vị trí trong hệ thống tài chính, repo không đơn thuần là một công cụ huy động vốn mà còn là kênh quan trọng để Ngân hàng Trung ương (Central Bank) điều hành chính sách tiền tệ. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng repo và reverse repo như hai công cụ đối trọng để bơm hoặc hút thanh khoản ra/vào hệ thống ngân hàng thương mại thông qua giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ. Ngoài ra, các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ cũng sử dụng repo như một giải pháp huy động vốn ngắn hạn hiệu quả, an toàn và tối ưu hóa danh mục tài sản có tính thanh khoản.

Thuật ngữ tiếng Anh: Repurchase Agreement (Repo) Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán (Thị trường tiền tệ & Công cụ chính sách tiền tệ)

Đặc điểm và phân loại

Nghiệp vụ repo có một số đặc điểm cơ bản giúp phân biệt với các hình thức cho vay thông thường: (1) luôn có tài sản đảm bảo (collateralized), (2) quyền sở hữu tài sản được chuyển giao hợp pháp trong thời gian giao dịch, (3) cam kết mua lại được xác định trước về giá và thời điểm, và (4) kỳ hạn thường ngắn (từ qua đêm đến vài tháng). Dựa trên các tiêu chí khác nhau, repo được phân loại như sau:

Tiêu chí Loại repo Đặc điểm
Theo kỳ hạn Repo qua đêm (Overnight Repo) Kỳ hạn 1 ngày, lãi suất được tính theo ngày
Repo có kỳ hạn (Term Repo) Kỳ hạn từ 2 ngày đến 1 năm, phổ biến 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng
Theo hình thức pháp lý Classic Repo Hợp đồng mua bán có cam kết mua lại rõ ràng, hai bên ký hợp đồng trực tiếp
Sell/Buy-back Hợp đồng mua bán kết hợp với hợp đồng mua lại riêng biệt, ít chặt chẽ hơn về mặt pháp lý
Theo chiều giao dịch Repo (thuận) Bên A bán chứng khoán cho B và cam kết mua lại
Reverse Repo (ngược) Bên A mua chứng khoán từ B và cam kết bán lại
Theo tài sản đảm bảo Repo trái phiếu chính phủ (G-bond repo) Tài sản là TPCP Việt Nam – phổ biến nhất tại Việt Nam
Repo tín phiếu kho bạc (T-bill repo) Tài sản là tín phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành
Repo chứng khoán doanh nghiệp Tài sản là trái phiếu/cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành
Theo phương thức thực hiện Repo trực tiếp (Bilateral Repo) Hai bên tự thỏa thuận với nhau
Repo qua sàn/TTLT (Tri-party Repo) Thông qua bên trung gian clearing house

Về mặt kỹ thuật, công thức tính lãi suất repo cơ bản được thể hiện như sau:

Lãi suất repo = [(Giá mua lại – Giá bán ban đầu) / Giá bán ban đầu] × (360 / Kỳ hạn tính theo ngày)

Chẳng hạn, Ngân hàng A bán một lô trái phiếu chính phủ mệnh giá 100 tỷ đồng cho Ngân hàng B với giá 98,5 tỷ đồng và cam kết mua lại sau 14 ngày với giá 98,7 tỷ đồng. Lãi suất repo trong giao dịch này được tính: [(98,7 – 98,5) / 98,5] × (360/14) ≈ 5,22%/năm. Khoản chênh lệch 200 triệu đồng chính là phần lợi nhuận của bên mua chứng khoán (Ngân hàng B) đối với khoản "cho vay" 98,5 tỷ đồng trong 14 ngày.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: NHNN sử dụng repo để bơm thanh khoản cho hệ thống

Vào tháng 6/2023, trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại đối mặt với áp lực thanh khoản ngắn hạn do Nghị định 65/2022/NĐ-CP về hạn chế tín dụng vào một số lĩnh vực rủi ro, NHNN đã đẩy mạnh hoạt động repo trên thị trường mở (OMO) để bổ sung vốn. Giả sử Ngân hàng A thiếu hụt thanh khoản khoảng 5.000 tỷ đồng trong 7 ngày, Ngân hàng A sẽ bán một lô trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm cho NHNN theo nghiệp vụ repo với giá 4.900 tỷ đồng (chiết khấu 2,04% so với mệnh giá), đồng thời cam kết mua lại sau 7 ngày với giá 4.905 tỷ đồng. Lãi suất repo tương ứng trong giao dịch này khoảng 5,15%/năm – tương đương lãi suất tái cấp vốn của NHNN. Sau 7 ngày, Ngân hàng A hoàn trả 4.905 tỷ đồng cho NHNN và nhận lại lô trái phiếu. Giao dịch này giúp Ngân hàng A giải quyết tình trạng thiếu hụt thanh khoản tạm thời mà không phải bán chứng khoán vĩnh viễn, đồng thời NHNN thực hiện vai trò "người cho vay cuối cùng" (lender of last resort).

Ví dụ 2: Công ty chứng khoán huy động vốn ngắn hạn bằng repo

Công ty Chứng khoán B sở hữu danh mục trái phiếu chính phủ trị giá 2.000 tỷ đồng nhưng cần bổ sung 800 tỷ đồng tiền mặt để đáp ứng yêu cầu ký quỹ cho các vị thế phái sinh trên Sở Giao dịch Chứng khoán. Thay vì bán trái phiếu chính phủ (gây giảm lợi nhuận và mất tài sản dài hạn), Công ty Chứng khoán B thực hiện repo với Ngân hàng C: bán lô trái phiếu mệnh giá 850 tỷ đồng (chiết khấu 4% còn 816 tỷ đồng) và cam kết mua lại sau 30 ngày với giá 821,2 tỷ đồng. Lãi suất repo được hai bên thỏa thuận là 6,4%/năm. Giao dịch này giúp Công ty Chứng khoán B có ngay 816 tỷ đồng tiền mặt trong khi vẫn giữ quyền sở hữu kinh tế đối với trái phiếu, đồng thời Ngân hàng C nhận được tài sản đảm bảo an toàn cùng mức lợi nhuận hấp dẫn hơn so với gửi tiền không kỳ hạn.

Ví dụ 3: Giao dịch repo liên ngân hàng giữa hai ngân hàng thương mại

Ngân hàng D (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại TP.HCM) có nhu cầu cho vay ra nền kinh tế khoảng 3.000 tỷ đồng trong quý 4/2023, nhưng tỷ lệ sử dụng vốn đã đạt ngưỡng trần an toàn. Ngân hàng D thực hiện repo với Ngân hàng E (một ngân hàng có lượng tiền gửi dư thừa): Ngân hàng D bán một lô trái phiếu chính phủ kỳ hạn 15 năm, mệnh giá 3.100 tỷ đồng cho Ngân hàng E với giá 3.020 tỷ đồng, cam kết mua lại sau 90 ngày với giá 3.065 tỷ đồng. Lãi suất repo được tính khoảng 5,73%/năm. Giao dịch này giúp Ngân hàng D có thêm 3.020 tỷ đồng để giải ngân cho khách hàng mà không cần phát hành chứng chỉ tiền gửi (vốn có lãi suất cao hơn), trong khi Ngân hàng E đầu tư hiệu quả lượng tiền nhàn rỗi vào tài sản có đảm bảo là TPCP.

Nghiệp vụ repo trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Repurchase Agreement (Repo) /rɪˈpʌrtʃəs əˈɡriːmənt/
Tiếng Nhật 買戻契約 (または レポ取引) Kaibayaku keiyaku (Repo torihiki)
Tiếng Hàn 환매조건부채권매매 (또는 레포 거래) Hwanma jogeonbu chaegwon maemae (Repo geolae)
Tiếng Trung 回购协议 (或 回購交易) Huígòu xiéyì (Huígòu jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de recompra (Repo) /aˈkweɾðo ðe reˈkompɾa/

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp vụ repo khác gì so với cho vay có đảm bảo thông thường?

Về bản chất kinh tế, repo và cho vay có đảm bảo (secured loan) khá tương đồng khi cả hai đều là giao dịch vay vốn có tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ chế chuyển giao quyền sở hữu tài sản: trong repo, quyền sở hữu hợp pháp của chứng khoán được chuyển giao cho bên mua trong suốt thời gian giao dịch (do đó bên mua có thể bán lại chứng khoán đó – gọi là rehypothecation), trong khi cho vay có đảm bảo thông thường chỉ yêu cầu thế chấp mà quyền sở hữu vẫn thuộc về người vay. Ngoài ra, repo thường có kỳ hạn ngắn hơn, tài sản đảm bảo có tính thanh khoản cao hơn và được chuẩn hóa nhiều hơn so với cho vay thế chấp truyền thống.

Khi nào cần nắm về nghiệp vụ repo trong ngân hàng?

Người ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững nghiệp vụ repo trong các trường hợp sau: (1) Khi thi vào vị trí giao dịch viên thị trường mở, trader tiền tệ hoặc nhân viên quản lý thanh khoản tại ngân hàng thương mại – bởi đây là công cụ huy động và sử dụng vốn ngắn hạn hàng ngày; (2) Khi thi vào NHNN hoặc các cơ quan quản lý tài chính – vì repo là một trong những công cụ điều hành chính sách tiền tệ quan trọng nhất; (3) Khi thi vào vị trí tại công ty chứng khoán ở bộ phận tự doanh, phái sinh hoặc quản trị rủi ro – bởi repo được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược tăng vốn ngắn hạn và phòng ngừa rủi ro. Đề thi thường xuất hiện các câu hỏi về cách tính lãi suất repo, phân biệt repo/reverse repo, hoặc cách NHNN can thiệp thị trường mở thông qua repo.

Nghiệp vụ repo ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Nghiệp vụ repo tác động đến khách hàng ngân hàng một cách gián tiếp nhưng rất sâu rộng. Khi NHNN sử dụng repo để bơm thanh khoản, lãi suất repo giảm khiến chi phí vay vốn ngắn hạn của ngân hàng thương mại giảm theo, từ đó lãi suất tiền gửi có kỳ hạnlãi suất cho vay cũng được điều chỉnh phù hợp – có lợi cho cả người gửi tiền lẫn người đi vay. Ngược lại, khi NHNN thực hiện reverse repo để hút thanh khoản, lãi suất repo tăng làm chi phí vốn ngắn hạn của ngân hàng tăng lên, có thể dẫn đến lãi suất huy động và cho vay đều tăng. Ngoài ra, các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán khi sử dụng repo để huy động vốn cũng giúp duy trì thanh khoản thị trường, qua đó hỗ trợ khách hàng giao dịch chứng khoán thuận lợi hơn. Tóm lại, repo là một công cụ "vô hình" nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn trong toàn bộ nền kinh tế.

Tổng kết

Nghiệp vụ repo (Repurchase Agreement) là một công cụ tài chính quan trọng trên thị trường tiền tệ, đóng vai trò then chốt trong việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương cũng như hỗ trợ hoạt động huy động và sử dụng vốn ngắn hạn của các tổ chức tài chính. Với cơ chế hai chân (mua bán – mua lại), repo cho phép các bên tiếp cận nguồn vốn một cách nhanh chóng, an toàn với tài sản đảm bảo là chứng khoán có tính thanh khoản cao. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm, công thức tính lãi suất, phân loại các dạng repo, cũng như vai trò của repo trong chính sách tiền tệ và khung pháp lý tại Việt Nam (Thông tư 49/2014/TT-NHNN và các văn bản liên quan) là yêu cầu bắt buộc để đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và cơ quan quản lý nhà nước.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách tiền tệ

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và quyết định của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lư...

C

Công cụ tài chính phái sinh

Báo cáo tài chính

Các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở như lãi suất, tỷ giá, chứng khoán, gồm ...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

L

Lãi suất tái chiết khấu

Kinh tế vĩ mô

Lãi suất tái chiết khấu là mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) áp dụng khi thực hiện ...

L

Lãi suất tái cấp vốn

Kinh tế vĩ mô

Lãi suất tái cấp vốn là lãi suất mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) áp dụng khi cho các tổ chức t...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thị trường liên ngân hàng

Huy động vốn

Thị trường liên ngân hàng là thị trường tiền tệ diễn ra các giao dịch vay mượn và cho vay các khoản ...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...