Người có liên quan là gì?

Related Person Pháp lý ngân hàng ~7 phút đọc

Người có liên quan là gì?

Người có liên quan (Related Person) là cá nhân hoặc tổ chức có mối quan hệ gắn bó về gia đình, kinh tế, sở hữu hoặc kiểm soát đối với một bên tham gia giao dịch trong lĩnh vực ngân hàng theo quy định của pháp luật Việt Nam. Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Luật các tổ chức tín dụng, mối quan hệ này có thể ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng và việc tuân thủ giới hạn cho vay của tổ chức tín dụng. Mục đích chính của việc xác định người có liên quan là đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tín dụng và ngăn chặn việc lách giới hạn cho vay thông qua các giao dịch với người thân hoặc công ty trong cùng nhóm lợi ích.

Tại sao Người có liên quan quan trọng trong ngân hàng?

  • Kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng: Ngân hàng cần tổng hợp dư nợ của tất cả người có liên quan để đảm bảo không vi phạm giới hạn cho vay đối với một khách hàng hoặc nhóm khách hàng có liên quan, thường là 15% vốn tự có đối với một khách hàng và 25% đối với nhóm khách hàng có liên quan.
  • Ngăn chặn xung đột lợi ích: Quy định giúp ngăn ngừa tình trạng cán bộ ngân hàng lợi dụng vị trí để cấp tín dụng cho bản thân hoặc người thân với điều kiện ưu đãi bất thường.
  • Đảm bảo công bằng trong tiếp cận tín dụng: Mọi khách hàng đều được đối xử bình đẳng, không có nhóm nào chiếm hưởng nguồn vốn ngân hàng một cách bất hợp lý.
  • Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực quản trị: Việc xác định và quản lý người có liên quan là yêu cầu bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, giúp nâng cao chất lượng quản trị rủi ro của tổ chức tín dụng.

Cách xác định và phân loại Người có liên quan

Theo quy định hiện hành, người có liên quan được xác định theo các nhóm sau:

Nhóm 1 – Mối quan hệ gia đình:

  • Vợ, chồng, cha đẻ, cha nuôi, mẹ đẻ, mẹ nuôi
  • Con đẻ, con nuôi
  • Anh, chị, em ruột
  • Ông bà nội, ông bà ngoại
  • Cháu nội, cháu ngoại

Nhóm 2 – Mối quan hệ sở hữu và kiểm soát:

Nhóm 3 – Cán bộ quản lý và người có liên quan của họ:

  • Thành viên Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát
  • Giám đốc, Phó Giám đốc và các cán bộ quản lý khác
  • Người có liên quan của các cán bộ nêu trên

Quy tắc tính giới hạn tín dụng:

Khi xác định giới hạn cho vay, tổ chức tín dụng phải tổng hợp toàn bộ dư nợ của khách hàng chính và tất cả người có liên quan theo công thức:

Tổng dư nợ = Dư nợ khách hàng chính + Dư nợ người có liên quan

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 – Giám đốc công ty vay vốn:

Ông Trần Văn Minh là Giám đốc Công ty Cổ phần D, đồng thời sở hữu 65% vốn cổ phần của công ty này. Ông Minh muốn vay 10 tỷ đồng tại Ngân hàng A để bổ sung vốn lưu động. Theo quy định, Ngân hàng A phải xem xét tổng dư nợ của:

  • Bản thân ông Minh: Hồ sơ cá nhân
  • Vợ ông Minh (bà Hoa): Đã vay 3 tỷ đồng tại cùng ngân hàng
  • Công ty D: Đang có dư nợ 8 tỷ đồng
  • Anh trai ông Minh (ông Nam): Đã vay 2 tỷ đồng tại cùng ngân hàng

Tổng dư nợ của nhóm này là: 10 + 3 + 8 + 2 = 23 tỷ đồng. Ngân hàng A cần kiểm tra xem 23 tỷ có vượt quá giới hạn cho vay nhóm khách hàng có liên quan (thường là 25% vốn tự có) hay không trước khi quyết định giải quyết hồ sơ.

Ví dụ 2 – Cán bộ ngân hàng vay vốn:

Bà Nguyễn Thị Lan là Phó Giám đốc Ngân hàng B, muốn vay 5 tỷ đồng để đầu tư bất động sản. Ngân hàng B phải kiểm tra toàn bộ các khoản vay của:

  • Chồng bà Lan (ông Tuấn): Đang vay 2 tỷ đồng
  • Công ty mà chồng bà Lan sở hữu 70%: Đang vay 6 tỷ đồng
  • Con trai bà Lan: Đang vay 500 triệu đồng

Tổng dư nợ nhóm là 13,5 tỷ đồng. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng lợi dụng chức vụ để tạo thuận lợi cho bản thân và gia đình.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Người có liên quan (Luật TCTD) Bên liên quan (Chuẩn mực kế toán VAS/IFRS)
Văn bản áp dụng Luật Tổ chức tín dụng, Thông tư 22/2019 VAS 26, IFRS 24
Mục đích Kiểm soát giới hạn tín dụng Trình bày thông tin trong báo cáo tài chính
Phạm vi Rộng hơn, bao gồm cả người không có giao dịch Hẹp hơn, tập trung vào các bên có giao dịch thực tế
Đối tượng áp dụng Tổ chức tín dụng Mọi doanh nghiệp
Ràng buộc pháp lý Bắt buộc tuân thủ khi cấp tín dụng Yêu cầu công bố thông tin

Điểm khác biệt then chốt: Trong khi người có liên quan theo Luật TCTD nhằm mục đích quản lý rủi ro tín dụng và an toàn ngân hàng, thì bên liên quan theo chuẩn mực kế toán nhằm mục đích đảm bảo tính minh bạch trong trình bày báo cáo tài chính và công bố các giao dịch có thể ảnh hưởng đến lợi ích của cổ đông.

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, ai KHÔNG thuộc nhóm người có liên quan của một cá nhân?

    • A. Vợ và con đẻ
    • B. Anh chị em ruột
    • C. Bạn bè thân thiết
    • D. Cha nuôi và mẹ nuôi
  2. Khi tính tổng dư nợ của nhóm khách hàng có liên quan để kiểm tra giới hạn cho vay, tổ chức tín dụng cần tổng hợp dư nợ của những đối tượng nào?

  3. Ông Khoa là Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty E, sở hữu 55% vốn. Vợ ông Khoa là kế toán trưởng công ty F. Tổng dư nợ của công ty E, công ty F và cá nhân ông Khoa tại một ngân hàng được xem là dư nợ của nhóm người có liên quan. Đúng hay sai?

  4. Mục đích chính của việc quy định về người có liên quan trong hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?

    • A. Tăng doanh số cho vay
    • B. Ngăn chặn lách giới hạn cho vay thông qua nhóm lợi ích
    • C. Hỗ trợ khách hàng vay vốn dễ dàng hơn
    • D. Giảm thủ tục hành chính trong cấp tín dụng

Tổng kết

Người có liên quan là khái niệm quan trọng trong pháp lý ngân hàng Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng và đảm bảo tính minh bạch của hệ thống tài chính. Để ghi nhớ, hãy tập trung vào ba nhóm chính: mối quan hệ gia đình, mối quan hệ sở hữu/kiểm soát, và cán bộ quản lý ngân hàng cùng người thân của họ.

Khi ôn thi, các bạn cần phân biệt rõ giữa người có liên quan trong Luật TCTD với bên liên quan trong chuẩn mực kế toán, vì đây là điểm thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Hãy luyện tập với các bài toán tính tổng dư nợ nhóm và xác định ai thuộc diện người có liên quan để nắm vững kiến thức này. Chúc các bạn ôn thi hiệu quả!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8