Nhờ thu có bảo lãnh là gì?

Avalised Collection Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~13 phút đọc

Nhờ thu có bảo lãnh là gì?

Nhờ thu có bảo lãnh (tiếng Anh: Avalised Collection) là nghiệp vụ thanh toán quốc tế kết hợp giữa nhờ thu truyền thống và bảo lãnh ngân hàng, trong đó hối phiếu nhờ thu được một bên thứ ba — thường là ngân hàng — đứng ra ký aval, tức cam kết thanh toán vô điều kiện trên mặt hối phiếu khi đến hạn. Nhờ có sự bảo lãnh này, hối phiếu nhờ thu được nâng cao độ tin cậy, dễ chuyển nhượng trên thị trường liên ngân hàng và đặc biệt là có thể được chiết khấu với lãi suất ưu đãi hơn so với hối phiếu thông thường từ 0,5–1,5%/năm.

Về bản chất, đây là hình thức trung gian giữa nhờ thu trơn (Documentary Collection / Clean Collection) và thư tín dụng (Letter of Credit — L/C). Nếu như nhờ thu thông thường chỉ có sự tham gia của ngân hàng ở vai trò trung gian chuyển chứng từ mà không chịu trách nhiệm thanh toán, thì nhờ thu có bảo lãnh bổ sung thêm một tầng bảo đảm từ phía ngân hàng. Tuy nhiên, khác với L/C là cam kết thanh toán độc lập hoàn toàn với hợp đồng mua bán, nghĩa vụ của ngân hàng bảo lãnh aval vẫn gắn liền với tính hợp lệ của hối phiếu và bộ chứng từ thương mại kèm theo.

Quy trình thực hiện gồm các bước chính: người bán (Principal — người ủy thác) lập hối phiếu đòi tiền người mua (Drawee — người bị ủy thác) kèm bộ chứng từ thương mại, sau đó ủy thác cho ngân hàng nhờ thu (Remitting Bank) để gửi đến ngân hàng đại lý (Collecting Bank) tại nước người mua. Ngân hàng bảo lãnh — có thể là chính ngân hàng nhờ thu hoặc một ngân hàng khác theo chỉ định của người bán — sẽ ký aval lên mặt hối phiếu với nội dung "Per Aval" hoặc "For Aval" kèm chữ ký đại diện hợp pháp. Khi đã được aval, hối phiếu mang giá trị gần tương đương một công cụ được ngân hàng uy tín bảo chứng, có khả năng lưu thông tự do và được chấp nhận chiết khấu rộng rãi.

Về khung pháp lý, nghiệp vụ nhờ thu được điều chỉnh bởi URC 522 (Uniform Rules for Collections — Quy tắc Thống nhất về Nhờ thu, ấn bản 1995 do ICC — International Chamber of Commerce ban hành). Tuy nhiên URC 522 không có điều khoản riêng nào điều chỉnh bảo lãnh aval; nội dung bảo lãnh này tuân theo luật pháp quốc gia về hối phiếu. Tại Việt Nam, các văn bản áp dụng bao gồm Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 (Chương 8 — Thanh toán quốc tế), Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005 và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước. Đối với giao dịch xuyên biên giới, có thể áp dụng Bills of Exchange Act 1882 của Anh hoặc Công ước Geneva 1930 về hối phiếu, tùy theo luật được các bên lựa chọn hoặc luật áp dụng tại nước phát hành hối phiếu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Avalised Collection Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Các đặc điểm cốt lõi của bảo lãnh aval

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Bảo lãnh trên hối phiếu Aval chỉ được ký trên hối phiếu (Bill of Exchange), không áp dụng cho séc hay các công cụ chuyển nhượng khác
Cam kết độc lập Ngân hàng bảo lãnh có nghĩa vụ thanh toán vô điều kiện cho người cầm hối phiếu khi đến hạn
Vị trí ký Aval được ký ngay trên mặt hối phiếu với từ "Aval" kèm chữ ký ngân hàng và tên người được bảo lãnh
Khả năng chiết khấu Lãi suất chiết khấu ưu đãi hơn 0,5–1,5%/năm so với hối phiếu không có aval
Rủi ro tồn tại Ngân hàng có thể từ chối thanh toán nếu bộ chứng từ có dấu hiệu gian lận hoặc bất thường
Phân biệt với ký hậu Aval khác hoàn toàn với endorsement (ký hậu) — aval là cam kết trả tiền, còn endorsement là chuyển nhượng quyền sở hữu

Phân loại nhờ thu có bảo lãnh theo tiêu chí

Tiêu chí Loại hình Đặc điểm nhận biết
Theo ngân hàng bảo lãnh Ngân hàng nhờ thu tự bảo lãnh Ngân hàng nhờ thu đồng thời ký aval — đơn giản, chi phí thấp, phù hợp giao dịch dưới 500.000 USD
Ngân hàng thứ ba bảo lãnh Ngân hàng có uy tín cao hơn đứng ra bảo lãnh — chiết khấu tốt hơn, phù hợp giao dịch lớn
Theo kỳ hạn hối phiếu Nhờ thu trả ngay (D/P — Documents against Payment) Người mua trả tiền mới nhận chứng từ — ít cần aval vì rủi ro thấp
Nhờ thu kỳ hạn (D/A — Documents against Acceptance) Người mua ký chấp nhận hối phiếu để nhận chứng từ — rủi ro cao, cần aval
Theo người được bảo lãnh Aval cho người bán Phổ biến nhất — ngân hàng bảo đảm người bán nhận tiền
Aval cho người mua Ít phổ biến — giúp người mua nâng cao uy tín tín dụng
Theo điều kiện bảo lãnh Aval vô điều kiện Ngân hàng phải trả tiền khi hối phiếu đáo hạn, không cần điều kiện gì thêm
Aval có điều kiện Ngân hàng chỉ trả khi có thêm điều kiện (ví dụ: nhận được hàng đúng chất lượng)

So sánh nhờ thu có bảo lãnh với các hình thức thanh toán khác

Tiêu chí Nhờ thu trơn Nhờ thu có bảo lãnh Thư tín dụng (L/C)
Mức độ an toàn cho người bán Thấp Trung bình – Cao Cao
Cam kết của ngân hàng Không có Cam kết trên hối phiếu Cam kết độc lập
Chi phí phát sinh 0,1–0,3% giá trị 0,8–1,5%/năm 0,15–0,3% giá trị + phí khác
Thời gian xử lý 3–5 ngày làm việc 5–7 ngày làm việc 7–14 ngày làm việc
Khả năng chiết khấu Hạn chế, lãi suất cao Dễ dàng, lãi suất ưu đãi Dễ dàng nhất
Quy tắc ICC áp dụng URC 522 URC 522 + luật hối phiếu UCP 600
Phù hợp giá trị giao dịch Dưới 100.000 USD 100.000 – 5.000.000 USD Trên 100.000 USD

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Xuất khẩu cà phê từ Việt Nam sang Đức

Công ty X tại TP. Hồ Chí Minh xuất khẩu lô hàng cà phê robusta trị giá 350.000 USD cho nhà nhập khẩu Y tại Hamburg, Đức theo phương thức D/A kỳ hạn 90 ngày. Đây là giao dịch đầu tiên giữa hai bên, người mua yêu cầu được nhận hàng trước khi thanh toán, nhưng người bán không muốn chịu chi phí mở L/C (ước tính 525–1.050 USD cho giao dịch này). Giải pháp được lựa chọn là nhờ thu có bảo lãnh.

Công ty X lập hối phiếu trị giá 350.000 USD kỳ hạn 90 ngày kèm bộ chứng từ gồm hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển, giấy chứng nhận xuất xứ C/O và chứng từ kiểm dịch thực vật. Ngân hàng A — ngân hàng nhờ thu của Công ty X — sau khi kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ đã ký aval lên hối phiếu với phí bảo lãnh 1,2%/năm × 90/360 × 350.000 = 1.050 USD, thấp hơn đáng kể so với phí mở L/C. Sau khi nhận hàng và ký chấp nhận hối phiếu, người mua tại Đức nhận bộ chứng từ để nhận hàng từ cảng Hamburg.

Trong thời gian 90 ngày chờ đáo hạn, Công ty X không cần chờ đợi dòng tiền mà mang hối phiếu đã có aval đến Ngân hàng B để chiết khấu. Với lãi suất chiết khấu ưu đãi 5,5%/năm cho hối phiếu có aval của Ngân hàng A (so với 7,2%/năm cho hối phiếu thông thường), Công ty X nhận ngay số tiền: 350.000 − (350.000 × 5,5% × 90/360) = 344.918 USD. Đến ngày đáo hạn, nếu người mua tại Đức không thanh toán, Ngân hàng A với tư cách ngân hàng bảo lãnh phải thanh toán toàn bộ 350.000 USD cho ngân hàng đang giữ hối phiếu, sau đó Ngân hàng A sẽ đòi lại Công ty X theo thỏa thuận bảo lãnh đã ký.

Ví dụ 2: Nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản

Công ty Z tại Hà Nội nhập khẩu dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử trị giá 1.200.000 USD từ nhà cung cấp tại Osaka, Nhật Bản. Hai bên có quan hệ đối tác 5 năm, thống nhất sử dụng phương thức nhờ thu kỳ hạn 120 ngày, nhưng nhà cung cấp yêu cầu có bảo lãnh aval từ một ngân hàng uy tín tại Việt Nam để chiết khấu hối phiếu ngay tại Nhật Bản.

Công ty Z đề nghị Ngân hàng C — ngân hàng có quan hệ đại lý với nhiều ngân hàng Nhật Bản — đứng ra ký aval. Quy trình thực hiện: Công ty Z ký hợp đồng bảo lãnh với Ngân hàng C, nộp tài sản đảm bảo gồm bất động sản trị giá 40 tỷ đồng và số dư tiền gửi 200.000 USD. Ngân hàng C ký aval lên hối phiếu với phí bảo lãnh 1,5%/năm × 120/360 × 1.200.000 = 6.000 USD, cộng phí cam kết 0,2%/năm và các chi phí phát sinh khác khoảng 1.500 USD, tổng chi phí toàn bộ khoảng 8.500 USD.

Nhà cung cấp tại Nhật Bản nhận hối phiếu đã có aval của Ngân hàng C, đem chiết khấu ngay tại Ngân hàng D (một ngân hàng lớn tại Nhật Bản) với lãi suất ưu đãi 0,8%/năm nhờ uy tín của Ngân hàng C trên thị trường quốc tế. Khi hối phiếu đáo hạn 120 ngày sau, Ngân hàng C thanh toán 1.200.000 USD cho Ngân hàng D, đồng thời ghi nợ tài khoản Công ty Z. Nếu Công ty Z không thanh toán đúng hạn, Ngân hàng C có quyền phát mại tài sản đảm bảo và áp dụng lãi suất quá hạn 150% lãi suất trong hạn theo hợp đồng bảo lãnh đã ký.

Ví dụ 3: Giao dịch nội địa trong chuỗi cung ứng

Trên thị trường nội địa, bảo lãnh aval cũng được sử dụng phổ biến trong các giao dịch thương mại giá trị lớn. Công ty M tại Bình Dương bán nguyên vật liệu trị giá 5 tỷ đồng (khoảng 200.000 USD) cho Công ty N tại Đồng Nai theo phương thức nhờ thu kỳ hạn 60 ngày. Do Công ty N là khách hàng mới, Công ty M yêu cầu Ngân hàng E bảo lãnh aval với mức phí 0,8%/năm × 60/360 × 5.000.000.000 = 6.667.000 VND (khoảng 270 USD). Nhờ có aval, Công ty M không chỉ yên tâm về khoản thu mà còn có thể chuyển nhượng hối phiếu cho nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào của mình để thanh toán công nợ theo chuỗi cung ứng, tạo thành hệ thống thanh toán liên hoàn giữa ba doanh nghiệp.

Nhờ thu có bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Avalised Collection /ˈævəlaɪzd kəˈlɛkʃən/
Tiếng Nhật 保証付取立 (Hoshō-tsuki toritate) /ho.ɕoː tsɯ.ki to.ɾi.ta.te/
Tiếng Hàn 보증부 추심 (Bojeungbu chusim) /po.dʑʌŋ.bu tɕʰu.ɕim/
Tiếng Trung 担保托收 (Dānbǎo tuōshōu) /tan˥˩ pau˥˩ tʰwɔ˥˩ ʂɔu˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Cobro Avalado /ˈko.βɾo a.βaˈla.ðo/

Câu hỏi thường gặp

Nhờ thu có bảo lãnh khác gì thư tín dụng (L/C)?

Nhờ thu có bảo lãnhthư tín dụng (L/C) đều có sự tham gia bảo lãnh của ngân hàng, nhưng bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau. Trong L/C, ngân hàng phát hành đưa ra cam kết thanh toán độc lập hoàn toàn với hợp đồng mua bán và bộ chứng từ thương mại — ngân hàng phải trả tiền khi bộ chứng từ trình đúng quy cách theo UCP 600, không phụ thuộc vào việc người mua có thanh toán hay không. Trong khi đó, bảo lãnh aval chỉ phát sinh trên hối phiếu và là cam kết phụ thuộc vào tính hợp lệ của hối phiếu cùng bộ chứng từ kèm theo, được điều chỉnh bởi URC 522 và luật hối phiếu quốc gia. Về chi phí, nhờ thu có bảo lãnh thường rẻ hơn L/C khoảng 30–50%, nhưng mức độ an toàn cũng thấp hơn do ngân hàng bảo lãnh có thể viện dẫn các bất thường trong bộ chứng từ để từ chối thanh toán.

Khi nào cần sử dụng nhờ thu có bảo lãnh?

Nhờ thu có bảo lãnh phù hợp với các trường hợp cụ thể sau: (i) giao dịch giữa đối tác có quan hệ lâu năm nhưng người bán vẫn muốn có thêm tầng bảo đảm; (ii) người bán có nhu cầu chiết khấu hối phiếu ngay để có dòng tiền sớm phục vụ sản xuất kinh doanh; (iii) giao dịch có giá trị trung bình đến lớn từ 100.000 USD đến 5.000.000 USD mà không muốn chịu chi phí và thủ tục phức tạp khi mở L/C; (iv) người mua yêu cầu được nhận hàng trước khi thanh toán theo phương thức D/A nhưng người bán cần đảm bảo thu hồi được tiền. Ngược lại, không nên sử dụng khi người mua chưa có lịch sử tín dụng tốt, khi giao dịch giá trị quá nhỏ (chi phí bảo lãnh không tương xứng), hoặc khi bộ chứng từ thương mại phức tạp có nhiều rủi ro sai sót.

Nhờ thu có bảo lãnh ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với người bán (người xuất khẩu), nghiệp vụ này mang lại ba lợi ích chính: tăng độ an toàn thu tiền nhờ có ngân hàng đứng ra bảo lãnh, có thể chiết khấu hối phiếu ngay để giải quyết nhu cầu vốn với lãi suất ưu đãi, và chi phí thấp hơn L/C từ 30–50%. Đối với người mua (người nhập khẩu), nghiệp vụ này có thể yêu cầu phải có tài sản đảm bảo hoặc hạn mức tín dụng tại ngân hàng bảo lãnh, phát sinh thêm chi phí bảo lãnh dao động 0,8–1,5%/năm tính trên giá trị hối phiếu, nhưng vẫn được hưởng lợi thế nhận hàng trước thanh toán và giữ được uy tín tín dụng trên thị trường. Đối với ngân hàng, đây là sản phẩm tạo thu nhập phí dịch vụ ổn định, đồng thời gia tăng quan hệ đại lý liên ngân hàng và mở rộng cơ sở khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Tổng kết

Nhờ thu có bảo lãnh (Avalised Collection) là công cụ thanh toán quốc tế quan trọng, đóng vai trò trung gian giữa nhờ thu thông thường và thư tín dụng, mang đến sự cân bằng tối ưu giữa mức độ an toàn và chi phí cho cả người mua lẫn người bán. Điểm cốt lõi của nghiệp vụ này là chữ ký aval của ngân hàng bảo lãnh trên mặt hối phiếu, biến hối phiếu nhờ thu thành công cụ có giá trên thị trường tiền tệ, dễ chuyển nhượng và chiết khấu với lãi suất ưu đãi. Đối với ứng viên ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững đặc điểm của bảo lãnh aval, cách phân biệt với L/C, các quy tắc URC 522 và luật hối phiếu áp dụng là yêu cầu bắt buộc trong chuyên đề Thanh toán quốc tế. Cần nhớ rằng dù có bảo lãnh ngân hàng, nghiệp vụ này vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu b

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8