Phát hành cổ phiếu ưu đãi tích lũy vốn là gì?

Cumulative Preferred Share Issuance Quản lý vốn ~3 phút đọc

Phát hành cổ phiếu ưu đãi tích lũy vốn là hình thức ngân hàng phát hành một loại chứng khoán vốn đặc biệt, trong đó cổ tức cam kết trả cho người sở hữu sẽ được tích lũy qua các kỳ nếu ngân hàng không trả được đầy đủ. Đây là công cụ quan trọng để các ngân hàng thương mại bổ sung vốn tự có Tier 1 theo chuẩn mực quốc tế Basel III.

Cổ phiếu ưu đãi tích lũy hoạt động theo cơ chế đặc thù so với cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi không tích lũy. Khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính trong một kỳ và không thể chi trả cổ tức, khoản cổ tức bị hoãn đó không bị mất đi mà được cộng dồn sang các kỳ tiếp theo, đồng thời người sở hữu vẫn được nhận trước khi cổ đông phổ thông nhận cổ tức. Loại cổ phiếu này thường đi kèm điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi xảy ra sự kiện kích hoạt (trigger event), giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất khi vốn suy giảm nghiêm trọng. Đặc điểm vĩnh viễn (perpetual) và khả năng hấp thụ lỗ là hai tiêu chí cốt lõi để công cụ này được công nhận là vốn Tier 1 bổ sung (Additional Tier 1 – AT1). Ngoài ra, nhà phát hành có quyền mua lại sau một thời gian nhất định (call option), tạo sự linh hoạt trong quản trị cơ cấu vốn dài hạn.

Tại Việt Nam, một số ngân hàng thương mại cổ phần lớn đã sử dụng công cụ này để tăng cường năng lực tài chính, đặc biệt trong giai đoạn áp dụng chuẩn Basel II và hướng đến Basel III theo lộ trình của Ngân hàng Nhà nước. Chẳng hạn, các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, Techcombank hay MBBank đã phát hành cổ phiếu ưu đãi với tính chất tích lũy để huy động vốn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước, qua đó cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về năng lực cho vay. Việc phát hành thường được thực hiện thông qua đợt chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược hoặc tổ chức tài chính quốc tế, kèm theo lãi suất cổ tức ưu đãi hấp dẫn hơn so với tiền gửi tiết kiệm thông thường.

Việc phát hành cổ phiếu ưu đãi tích lũy tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định khung khổ chung về việc tăng vốn của các ngân hàng thương mại. Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn, trong đó xác định các tiêu chí để một công cụ vốn được tính vào vốn Tier 1 và Tier 2. Bên cạnh đó, Thông tư 22/2019/TT-NHNN hướng dẫn việc các ngân hàng triển khai áp dụng Basel II theo phương pháp tiêu chuẩn, và Đề án áp dụng Basel III đã được Ngân hàng Nhà nước ban hành theo Quyết định 1604/QĐ-NHNN năm 2014, đặt nền tàng cho việc phát hành các công cụ vốn cấp 1 bổ sung.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba loại: cổ phiếu phổ thông (common equity Tier 1 – CET1), cổ phiếu ưu đãi tích lũy vĩnh viễn có khả năng hấp thụ lỗ (AT1) và trái phiếu kỳ hạn dưới 5 năm (Tier 2). Cần đặc biệt chú ý các điều kiện để công cụ được công nhận là vốn Tier 1 bổ sung: vĩnh viễn, cổ tức tích lũy, có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi sự kiện kích hoạt xảy ra, và nhà phát hành có quyền hủy trả cổ tức mà không bị coi là vỡ nợ. Ngoài ra, thí sinh nên nắm vững khái niệm về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR ≥ 8% theo Basel II và dự kiến nâng lên theo Basel III), cũng như các thành phần cấu thành nên vốn tự có của ngân hàng thương mại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8