Phương pháp phân chia lợi nhuận là gì?

Profit Split Method (PSM) Thuế & Pháp luật ~11 phút đọc

Phương pháp phân chia lợi nhuận (tiếng Anh: Profit Split Method, viết tắt: PSM) là một trong năm phương pháp xác định giá giao dịch liên kết được pháp luật Việt Nam thừa nhận, nằm trong nhóm quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Tổng cục Thuế. Đây được xem là phương pháp có tính chính xác cao nhất trong các phương pháp transfer pricing (định giá giao dịch liên kết), đặc biệt phù hợp với những giao dịch có mức độ tích hợp chặt chẽ giữa các bên liên kết mà không thể tách rời để đánh giá độc lập. Nguyên lý cốt lõi của Profit Split Method là xác định lợi nhuận hợp nhất từ toàn bộ chuỗi giao dịch liên kết, sau đó phân bổ khoản lợi nhuận này cho từng bên tham gia dựa trên mức độ đóng góp thực tế vào việc tạo ra giá trị.

Về bản chất, phương pháp phân chia lợi nhuận hoạt động theo hai bước cơ bản. Bước thứ nhất, doanh nghiệp phải xác định tổng lợi nhuận hợp nhất (combined profit) phát sinh từ các giao dịch liên kết, thường được tính trên cơ sở lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) hoặc sau một số điều chỉnh hợp lý. Bước thứ hai, khoản lợi nhuận này được phân chia cho từng bên theo tỷ lệ đóng góp hợp lý, dựa trên các yếu tố gồm chức năng thực hiện (functions performed), tài sản sử dụng (assets used), rủi ro gánh chịu (risks assumed) và các nguồn lực khác. Phương pháp này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng phức tạp hóa chuỗi giá trị toàn cầu, nơi mỗi bên tham gia đảm nhận một mảng chức năng riêng biệt nhưng có tính bổ trợ lẫn nhau.

Trong hệ thống pháp luật thuế Việt Nam hiện hành, phương pháp phân chia lợi nhuận được quy định chi tiết tại Điều 15 Nghị định 132/2020/NĐ-CP ngày 05/11/2020, có hiệu lực từ ngày 20/12/2020, thay thế Thông tư 45/2013/TT-BTC trước đó. Bên cạnh đó, các nguyên tắc áp dụng còn được tham chiếu từ Hướng dẫn về định giá giao dịch liên kết của OECD (OECD Transfer Pricing Guidelines) - bộ tài liệu mà Việt Nam thường xuyên cập nhật để hài hòa với thông lệ quốc tế. Đối với người ôn thi vào ngân hàng, đây là một thuật ngữ thuộc nhóm kiến thức pháp luật - thuế xuất hiện khá phổ biến trong các đề thi của các ngân hàng thương mại lớn, đặc biệt ở vị trí chuyên viên tín dụng doanh nghiệp, chuyên viên tuân thủ (compliance) và chuyên viên pháp chế.

Thuật ngữ tiếng Anh: Profit Split Method (PSM) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật (Tax & Legal)

Đặc điểm và phân loại

Phương pháp phân chia lợi nhuận có những đặc điểm riêng biệt so với bốn phương pháp còn lại trong nhóm định giá giao dịch liên kết. Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm và cách phân loại chính:

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Cơ sở pháp lý Điều 15 Nghị định 132/2020/NĐ-CP; Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế
Đối tượng áp dụng Giao dịch liên kết có mức độ tích hợp cao, không thể đánh giá riêng lẻ từng bên
Dữ liệu đầu vào Tổng lợi nhuận hợp nhất từ chuỗi giao dịch liên kết
Tiêu chí phân chia Chức năng, tài sản, rủi ro và các nguồn lực đóng góp
Mức độ phức tạp Cao nhất trong 5 phương pháp, đòi hỏi dữ liệu lớn và phân tích chuyên sâu
Độ chính xác Được đánh giá cao nhất trong trường hợp giao dịch tích hợp
Thời gian thực hiện Trung bình 2-4 tuần cho một hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết hoàn chỉnh

Phân loại theo cách tiếp cận:

1. Phân chia lợi nhuận theo phân tích đóng góp (Contribution Analysis / Comparable Profit Split):

  • Xác định tỷ lệ phân chia lợi nhuận dựa trên so sánh với dữ liệu từ các giao dịch độc lập có chức năng tương tự
  • Thường áp dụng khi các bên tham gia đảm nhận các chức năng đồng nhất hoặc tương đương
  • Ưu điểm: dễ thực hiện, dữ liệu so sánh rõ ràng
  • Nhược điểm: khó tìm được giao dịch độc lập thực sự tương đương

2. Phân chia lợi nhuận còn lại (Residual Profit Split):

  • Chia lợi nhuận thành hai phần: phần lợi nhuận cơ bản (thường dựa trên tỷ suất lợi nhuận thị trường cho các chức năng đơn giản) và phần lợi nhuận còn lại (phần超额利润 - phần siêu lợi nhuận từ các tài sản vô hình độc đáo)
  • Phần lợi nhuận còn lại được phân chia theo mức đóng góp vào việc tạo ra giá trị đặc biệt
  • Ưu điểm: phù hợp với giao dịch có tài sản vô hình giá trị cao
  • Nhược điểm: phức tạp, đòi hỏi phân tích chuyên sâu

Đặc điểm nhận biết khi nên sử dụng PSM:

  • Các bên liên kết thực hiện các chức năng có tính bổ trợ cao, không thể tách rời
  • Có sự tham gia của nhiều bên vào việc tạo ra giá trị gia tăng quan trọng
  • Tồn tại tài sản vô hình độc đáo (unique intangibles) mà không có giao dịch độc lập tương đương để so sánh
  • Chuỗi giá trị phức tạp với nhiều công đoạn sản xuất, lắp ráp, phân phối liên kết chặt chẽ

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn tài chính đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam

Ngân hàng A là công ty con 100% vốn của một tập đoàn tài chính tại Singapore, chuyên cung cấp dịch vụ cho vay doanh nghiệp và bảo lãnh tại Việt Nam. Công ty mẹ đóng vai trò hỗ trợ huy động vốn quốc tế, cung cấp nền tảng công nghệ core banking và quản lý rủi ro tín dụng tập trung. Trong năm tài chính 2023, tổng lợi nhuận trước thuế hợp nhất từ hoạt động tại Việt Nam đạt 480 tỷ đồng. Khi lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, Ngân hàng A đã sử dụng phương pháp phân chia lợi nhuận theo phân tích đóng góp với cơ sở phân chia như sau:

  • Công ty mẹ (Singapore): 45% lợi nhuận = 216 tỷ đồng (đóng góp: huy động vốn, công nghệ, quản lý rủi ro)
  • Ngân hàng A (Việt Nam): 55% lợi nhuận = 264 tỷ đồng (đóng góp: quan hệ khách hàng, thực hiện cho vay, tuân thủ pháp luật sở tại)

Kết quả này phù hợp với tỷ suất sinh lợi trung bình của các ngân hàng có quy mô tương đương tại Việt Nam (khoảng 1,2-1,5% trên tổng tài sản sinh lời).

Ví dụ 2: Giao dịch liên kết trong tập đoàn sản xuất - ứng dụng cho hoạt động ngân hàng

Một công ty sản xuất linh kiện điện tử tại Việt Nam (Công ty X) là công ty con của tập đoàn tại Hàn Quốc. Công ty mẹ chuyển giao công nghệ sản xuất độc quyền và cung cấp nguyên vật liệu chính, trong khi Công ty X đảm nhận gia công, đóng gói và tiêu thụ tại thị trường Đông Nam Á. Trong năm 2023, lợi nhuận hợp nhất đạt 120 tỷ đồng. Ngân hàng B - ngân hàng cho vay chính của Công ty X - yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết để đánh giá rủi ro tín dụng. Công ty X đã sử dụng phương pháp phân chia lợi nhuận còn lại với kết quả:

  • Lợi nhuận cơ bản cho Công ty X (tỷ suất 8% trên chi phí) = 28 tỷ đồng
  • Phần lợi nhuận còn lại phân chia theo đóng góp: Công ty mẹ 60% = 55,2 tỷ đồng, Công ty X 40% = 36,8 tỷ đồng
  • Tổng lợi nhuận được phân bổ cho Công ty X: 28 + 36,8 = 64,8 tỷ đồng

Ví dụ 3: Trường hợp cơ quan thuế yêu cầu giải trình

Khách hàng B là công ty con của tập đoàn Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực dệt may tại Khu công nghiệp ở Bình Dương. Năm 2022, công ty thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa qua công ty trung gian tại Singapore (cũng thuộc tập đoàn) với giá trị giao dịch 2.500 tỷ đồng. Cơ quan thuế nghi ngờ giá giao dịch không tuân thủ nguyên tắc arm's length principle (nguyên tắc giao dịch độc lập) và yêu cầu Khách hàng B giải trình bằng phương pháp phân chia lợi nhuận. Sau khi thực hiện phân tích, lợi nhuận hợp nhất từ chuỗi giao dịch đạt 350 tỷ đồng được phân chia hợp lý, trong đó Khách hàng B nhận 105 tỷ đồng (30%) phù hợp với đóng góp thực tế trong việc gia công sản xuất. Kết quả giải trình được cơ quan thuế chấp nhận, giúp Khách hàng B tránh bị điều chỉnh tăng doanh thu tính thuế.

Phương pháp phân chia lợi nhuận trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Profit Split Method (PSM) /ˈprɒfɪt splɪt ˈmeθəd/
Tiếng Nhật 利益分割法 (りえきぶんかつほう) rieki bunkatsu hō
Tiếng Hàn 이익분할방법 (이익분할방법) ig-euk bunhal bangbeop
Tiếng Trung 利润分割法 lìrùn fēngē fǎ
Tiếng Tây Ban Nha Método de Reparto de Beneficios /meˈtodo ðe reˈpaɾto ðe beneˈfiθjos/

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phân chia lợi nhuận khác gì phương pháp lợi nhuận ròng?

Phương pháp phân chia lợi nhuận (PSM)phương pháp lợi nhuận ròng của giao dịch (TNMM - Transactional Net Margin Method) đều thuộc nhóm phương pháp dựa trên lợi nhuận, nhưng có điểm khác biệt cơ bản. PSM phân tích tổng lợi nhuận hợp nhất từ chuỗi giao dịch liên kết và phân chia cho các bên theo mức đóng góp, phù hợp với giao dịch có tính tích hợp cao. Ngược lại, TNMM chỉ xem xét lợi nhuận ròng của một bên duy nhất và so sánh với dữ liệu độc lập, phù hợp với các giao dịch đơn giản hơn. Về độ phức tạp, PSM đòi hỏi phân tích chuyên sâu hơn nhưng cho kết quả chính xác hơn trong trường hợp giao dịch phức tạp.

Khi nào cần biết về phương pháp phân chia lợi nhuận?

Kiến thức về PSM đặc biệt cần thiết trong các tình huống: (1) Làm việc tại bộ phận tín dụng doanh nghiệp khi thẩm định hồ sơ vay của khách hàng là công ty con của tập đoàn đa quốc gia; (2) Công tác tại phòng pháp chế, tuân thủ (compliance) của ngân hàng khi rà soát giao dịch với bên liên kết nội bộ tập đoàn; (3) Tham gia thi tuyển vào các vị trí chuyên viên phân tích tín dụng tại các ngân hàng thương mại lớn - nơi câu hỏi về transfer pricing xuất hiện thường xuyên; (4) Làm việc với cơ quan thuế khi khách hàng gặp vướng mắc về hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.

Phương pháp phân chia lợi nhuận ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc áp dụng PSM trong hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết có tác động trực tiếp đến nghĩa vụ thuế và quan hệ tín dụng với ngân hàng. Nếu phân chia lợi nhuận hợp lý, doanh nghiệp sẽ tránh được rủi ro bị cơ quan thuế điều chỉnh tăng doanh thu tính thuế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay. Ngược lại, việc lựa chọn phương pháp không phù hợp hoặc phân chia lợi nhuận thiếu hợp lý có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt chậm nộp và ảnh hưởng đến xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp trong hệ thống ngân hàng.

Tổng kết

Phương pháp phân chia lợi nhuận (Profit Split Method - PSM) là công cụ quan trọng trong hệ thống định giá giao dịch liên kết, đặc biệt phù hợp với các giao dịch có mức độ tích hợp cao giữa các bên liên kết. Dù có độ phức tạp cao và đòi hỏi phân tích chuyên sâu, PSM được đánh giá là phương pháp có tính chính xác cao nhất trong việc phản ánh đúng giá trị đóng góp của từng bên vào chuỗi giao dịch. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng, đặc biệt ở các vị trí liên quan đến tín dụng doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật và quản lý rủi ro, việc nắm vững kiến thức về PSM không chỉ giúp hoàn thành tốt công việc mà còn là lợi thế cạnh tranh trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng. Đồng thời, trong bối cảnh Việt Nam ngày càng siết chặt quản lý thuế đối với giao dịch liên kết theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, kiến thức này càng có giá trị thực tiễn to lớn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giao dịch liên kết

Pháp lý

Là giao dịch giữa tổ chức tín dụng với người có liên quan theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụn...

G

Giá thị trường

Thuật ngữ chung

Giá thị trường là mức giá mà tại đó một tài sản, chứng khoán hoặc hàng hóa được mua bán trên thị trư...

H

Hoạt động cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ tín dụng cơ bản của ngân hàng, trong đó tổ chức tín dụng cấp cho khác...

N

Nguyên tắc giao dịch độc lập

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc xác định giá giao dịch liên kết phải tương đương giá thị trường giữa các bên độc lập.

N

Nguyên tắc phù hợp

Kế toán

Nguyên tắc phù hợp là một trong những nguyên tắc kế toán cơ bản, yêu cầu chi phí phải được ghi nhận ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phương pháp giá bán lại

Thuế & Pháp luật kinh tế

Phương pháp giá bán lại là phương pháp xác định giá chuyển nhượng trong giao dịch liên kết, trong đó...

P

Phương pháp lợi nhuận ròng

Thuế & Tài chính công

Phương pháp đánh giá giá giao dịch liên kết dựa trên tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu, chi phí ...