Phương pháp tính vốn theo chuẩn mực IRB (Internal Ratings-Based Approach) là phương pháp tính yêu cầu vốn tối thiểu cho rủi ro tín dụng dựa trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của chính ngân hàng. Theo phương pháp này, ngân hàng tự ước tính các tham số rủi ro quan trọng như xác suất vỡ nợ (PD - Probability of Default), tỷ lệ tổn thất (LGD - Loss Given Default), giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (EAD - Exposure at Default) và kỳ hạn (M) để làm đầu vào cho công thức tính vốn theo chuẩn Basel II/III.
IRB có hai hình thức triển khai chính gồm IRB cơ sở (Foundation IRB) và IRB nâng cao (Advanced IRB). Trong IRB cơ sở, ngân hàng chỉ tự ước tính PD, các tham số còn lại (LGD, EAD) do cơ quan quản lý cung cấp mặc định. Trong IRB nâng cao, ngân hàng tự ước tính tất cả các tham số chính. Để áp dụng IRB, ngân hàng phải xây dựng được hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hoàn chỉnh, có cơ sở dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm, quy trình quản lý rủi ro chặt chẽ và phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận. Tỷ lệ rủi ro (Risk Weight) của mỗi khoản vay sẽ được tính toán thông qua hàm số liên tục thay vì áp dụng mức cố định, giúp phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro thực tế.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB và ACB đang trong lộ trình triển khai áp dụng IRB theo chuẩn Basel II. Ví dụ, khi đánh giá hai khoản cho vay doanh nghiệp cùng mức vốn 10 tỷ đồng, nếu áp dụng phương pháp tiêu chuẩn thì cả hai có thể cùng mức rủi ro 100%, nhưng với IRB, khoản vay khách hàng xếp hạng nội bộ tốt (PD thấp) sẽ có tỷ lệ rủi ro thấp hơn đáng kể so với khoản vay khách hàng có chất lượng tín dụng kém hơn. Nhờ đó, ngân hàng phân bổ vốn hiệu quả hơn và khuyến khích nâng cao chất lượng tín dụng.
Về quy định pháp lý, Thông tư 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 13/2019/TT-NHNN và Thông tư 17/2022/TT-NHNN) là văn bản pháp lý chính quy định về phương pháp IRB tại Việt Nam. Ngân hàng áp dụng IRB phải đáp ứng các điều kiện về hệ thống xếp hạng nội bộ, dữ liệu, quản trị rủi ro và được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt bằng văn bản. IRB được xem là phương pháp nâng cao, áp dụng tự nguyện sau khi ngân hàng đã đáp ứng đủ điều kiện.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ IRB với phương pháp tiêu chuẩn (SA - Standardized Approach) trong đó tỷ lệ rủi ro do NHNN quy định sẵn dựa trên xếp hạng của các tổ chức xếp hạng tín dụng quốc tế. Cần ghi nhớ công thức tính vốn yêu cầu K = LGD × [N((1-R)^(-0,5) × G(PD) + (R/(1-R))^(0,5) × G(0,999)) - PD] × (1 + (M - 2,5) × b(PD)) × EAD với R là hệ số tương quan. Lưu ý IRB thường mang lại lợi thế về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu cho các ngân hàng có chất lượng danh mục tín dụng tốt, đây là lý do các ngân hàng lớn đầu tư mạnh vào hạ tầng IRB.