Phương pháp VaR (Value at Risk) trong tính vốn kinh tế là cách tiếp cận định lượng được sử dụng để ước tính mức tổn thất tối đa có thể xảy ra đối với một danh mục tài sản hoặc toàn bộ hoạt động ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định và tại một mức độ tin cậy cho trước. Kết quả VaR chính là lượng vốn kinh tế tối thiểu mà ngân hàng cần dự trữ để bù đắp cho những rủi ro bất ngờ, đảm bảo khả năng thanh toán và hoạt động liên tục. Đây là công cụ cốt lõi trong quản trị vốn kinh tế hiện đại, giúp nhà quản lý cân đối giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
Về cơ chế hoạt động, VaR được tính dựa trên ba yếu tố chính: độ tin cậy (thường là 95%, 99% hoặc 99,9%), khoảng thời gian giữ đến hạn (1 ngày, 10 ngày hoặc 1 năm) và phân phối xác suất của tổn thất. Có ba phương pháp tính VaR phổ biến gồm phương pháp phương sai – hiệp phương sai (Variance-Covariance) giả định lợi nhuận tuân theo phân phối chuẩn, phương pháp mô phỏng lịch sử (Historical Simulation) sử dụng dữ liệu quá khứ để mô phỏng tổn thất tương lai, và phương pháp mô phỏng Monte Carlo dựa trên việc tạo ra hàng nghìn kịch bản ngẫu nhiên. Vốn kinh tế được xác định bằng cách tổng hợp VaR của từng loại rủi ro riêng lẻ (tín dụng, thị trường, thanh khoản, hoạt động) sau khi điều chỉnh hiệu ứng đa dạng hóa danh mục. Nhiều ngân hàng còn sử dụng chỉ số VaR có điều chỉnh thời gian (Liquidity Adjusted VaR) hoặc VaR có điều chỉnh tín dụng (Credit VaR) để phản ánh chính xác hơn bản chất rủi ro.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, phương pháp VaR được các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB áp dụng để tính toán vốn kinh tế phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh, từng sản phẩm và từng danh mục tín dụng. Ví dụ, một ngân hàng có danh mục cho vay doanh nghiệp 100.000 tỷ đồng có thể tính VaR tín dụng ở mức tin cậy 99,9% trong 1 năm là khoảng 3.500 tỷ đồng, nghĩa là ngân hàng cần dự trữ tối thiểu lượng vốn kinh tế này để chịu đựng các tổn thất bất thường. Kết quả VaR còn là cơ sở để điều chỉnh hạn mức tín dụng, xây dựng hệ thống giá chuyển vốn nội bộ (FTP) và đánh giá hiệu quả hoạt động điều chỉnh rủi ro (RAROC).
Về khung pháp lý, việc áp dụng VaR trong tính vốn kinh tế tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của các văn bản quan trọng như Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II, Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 31/2019/TT-NHNN hướng dẫn về hệ thống xếp hạng nội bộ và quản lý rủi ro tín dụng. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước cũng đang trong lộ trình triển khai Basel III, trong đó khuyến khích các ngân hàng sử dụng các mô hình nâng cao dựa trên VaR để đo lường vốn kinh tế cho rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động theo cách tiếp cận AMA (Advanced Measurement Approach).
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm rõ công thức cơ bản VaR = Z × σ × √t (với Z là hệ số tin cậy, σ là độ lệch chuẩn, t là khoảng thời gian) và phân biệt được sự khác nhau giữa vốn pháp định (Regulatory Capital) theo Basel và vốn kinh tế (Economic Capital) theo mô hình nội bộ của ngân hàng. Một số điểm hay xuất hiện trong đề thi gồm: ưu nhược điểm của từng phương pháp tính VaR, ý nghĩa của hiệu ứng đa dạng hóa, sự khác biệt giữa VaR và Expected Shortfall (ES/CVaR), cũng như cách ứng dụng VaR trong cấp hạn mức và phân bổ vốn. Lưu ý rằng VaR có hạn chế trong việc đo lường rủi ro đuôi (tail risk) vì không phản ánh được mức tổn thất vượt quá ngưỡng VaR, do đó các ngân hàng hiện đại thường kết hợp thêm các phép đo bổ sung như Stress Testing và Expected Shortfall để có cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro.