Phương pháp Zillmer là gì?

Zillmer method Bảo hiểm ~11 phút đọc

Phương pháp Zillmer là gì?

Phương pháp Zillmer (tiếng Anh: Zillmer method) là một kỹ thuật tính toán dự phòng nghiệp vụ được sử dụng phổ biến trong bảo hiểm nhân thọ, được đặt theo tên của nhà toán học – chuyên gia bảo hiểm người Đức August Zillmer (1831 – 1893). Theo phương pháp này, giá trị dự phòng toán học (hay dự phòng phí) của một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ được xác định bằng hiệu số giữa giá trị hiện tại của phí bảo hiểm thuần tương laigiá trị hiện tại của các khoản bồi thường, quyền lợi bảo hiểm dự kiến chi trả. Điểm đặc biệt của phương pháp Zillmer nằm ở chỗ phí bảo hiểm thuần được điều chỉnh bằng cách khấu trừ ngay một khoản chi phí khai thác ban đầu (gọi là phụ phí Zillmer hay Zillmer loading) ngay trong năm đầu tiên của hợp đồng.

Mục đích cốt lõi của phương pháp Zillmer là phản ánh trung thực hơn cấu trúc chi phí của nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ. Trong thực tế, khi ký một hợp đồng bảo hiểm mới, doanh nghiệp bảo hiểm phải chi ra rất nhiều khoản ngay lập tức như: hoa hồng cho đại lý, chi phí thẩm định sức khỏe, chi phí phát hành hợp đồng, chi phí quảng cáo, chi phí thiết lập hồ sơ… Nếu không khấu trừ khoản chi phí này, giá trị dự phòng phí sẽ bị "thổi phồng" trong những năm đầu, không phản ánh đúng bản chất kinh tế của hợp đồng. Phương pháp Zillmer giải quyết vấn đề này bằng cách làm cho dự phòng phí có thể âm trong những năm đầu và dần chuyển sang dương khi chi phí khai thác được phân bổ dần qua các năm tiếp theo.

Tại Việt Nam, phương pháp Zillmer được quy định cụ thể tại Điều 9 và Phụ lục 1 của Thông tư số 67/2016/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2021/TT-BTC) hướng dẫn thi hành Nghị định 03/2021/NĐ-CP về kinh doanh bảo hiểm. Theo đó, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ được phép áp dụng phương pháp Zillmer với tỷ lệ khấu trừ tối đa không vượt quá 3,5% phí bảo hiểm năm đầu đối với bảo hiểm liên kết chung, nhằm đảm bảo dự phòng phí không âm quá mức cho phép, bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Zillmer method (hay Zillmer reserve method / Zillmer valuation method) Lĩnh vực: Bảo hiểm (Insurance) – Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm chính của phương pháp Zillmer

  • Có tính đến chi phí khai thác ban đầu: Đây là điểm khác biệt cơ bản so với phương pháp dự phòng phí truyền thống (full preliminary term method). Phương pháp Zillmer thừa nhận rằng chi phí khai thác là chi phí "trả trước" và cần được phân bổ dần.
  • Dự phòng có thể âm trong những năm đầu: Do khoản khấu trừ α (Zillmer loading) lớn hơn phần giá trị hiện tại của phí bảo hiểm thuần năm đầu, dẫn đến dự phòng âm. Điều này phản ánh đúng rằng doanh nghiệp đã "lỗ" trong năm đầu và kỳ vọng hoàn vốn từ các năm sau.
  • Hệ số khấu trừ Zillmer (α) là tham số quan trọng: Thường được quy định cố định tỷ lệ % phí bảo hiểm năm đầu (phổ biến từ 3% – 4%). Tại Việt Nam, tỷ lệ này được khống chế tối đa 3,5% theo quy định của Bộ Tài chính.
  • Phản ánh đúng bản chất kinh tế: Phương pháp này giúp doanh nghiệp bảo hiểm tránh được hiện tượng "tích lũy dự phòng ảo" trong những năm đầu hợp đồng.
  • Phù hợp với hợp đồng dài hạn: Đặc biệt phù hợp với bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm liên kết chung, bảo hiểm trọn đời có thời hạn từ 10 năm trở lên.

2. Phân loại các biến thể của phương pháp Zillmer

Loại phương pháp Đặc điểm Ưu điểm Hạn chế
Zillmer chuẩn (Pure Zillmer) Khấu trừ toàn bộ chi phí khai thác ban đầu ngay năm đầu Phản ánh trung thực chi phí Dự phòng âm sâu, rủi ro cho công ty
Zillmer sửa đổi (Modified Zillmer) Giới hạn mức khấu trừ để dự phòng không âm quá mức Cân bằng giữa thực tế và an toàn Phản ánh chi phí chưa đầy đủ
Zillmer với hệ số cố định Tỷ lệ α cố định (thường 3% – 3,5%) Dễ áp dụng, dễ kiểm tra Không linh hoạt theo sản phẩm
Zillmer với hệ số điều chỉnh Tỷ lệ α thay đổi theo sản phẩm, kênh phân phối Linh hoạt hơn Phức tạp trong tính toán

3. Công thức tổng quát

Giá trị dự phòng Zillmer tại thời điểm t được tính theo công thức:

$$tV^{Zillmer} = \sum{k=t}^{n} \frac{(1-\alpha) \cdot P{k+1} \cdot v^{k+1-t}}{} - \sum{k=t}^{n} \frac{(S{k+1} \cdot q{k+1} + C_{k+1}) \cdot v^{k+1-t}}{}$$

Trong đó:

  • P : Phí bảo hiểm năm thứ k
  • α : Hệ số khấu trừ Zillmer (tỷ lệ chi phí khai thác ban đầu)
  • v : Hệ số chiết khấu (v = 1/(1+i))
  • S : Số tiền bảo hiểm
  • q : Xác suất tử vong
  • C : Các chi phí quản lý hợp đồng hàng năm

Ví dụ thực tế trong ngành bảo hiểm

Ví dụ 1: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ 20 năm tại Công ty bảo hiểm A

Khách hàng B, 30 tuổi, ký hợp đồng bảo hiểm hỗn hợp 20 năm với mức phí bảo hiểm đóng đều hàng năm là 20.000.000 đồng/năm, số tiền bảo hiểm 500.000.000 đồng.

  • Phí bảo hiểm năm đầu: 20 triệu đồng
  • Tỷ lệ Zillmer (α): 3,5% (áp dụng mức tối đa theo quy định)
  • Phụ phí Zillmer khấu trừ năm đầu: 20.000.000 × 3,5% = 700.000 đồng
  • Phí bảo hiểm thuần dùng để tính dự phòng năm đầu: 20.000.000 – 700.000 = 19.300.000 đồng

Phân tích: Khoản 700.000 đồng khấu trừ này tương ứng với chi phí hoa hồng đại lý (thường từ 15% – 25% phí năm đầu, nhưng phần khấu trừ Zillmer chỉ chiếm 3,5%), chi phí phát hành hợp đồng, chi phí thẩm định y tế… Giá trị dự phòng Zillmer của năm đầu có thể âm khoảng -2.500.000 đồng, phản ánh rằng trong năm đầu, doanh nghiệp chưa thu hồi đủ chi phí. Từ năm thứ 3 trở đi, dự phòng chuyển dương và tăng dần, đạt khoảng 180.000.000 đồng vào cuối năm thứ 15.

Ví dụ 2: So sánh hai phương pháp tại Công ty bảo hiểm B

Cùng hợp đồng bảo hiểm liên kết chung 15 năm, phí năm đầu 30.000.000 đồng, số tiền bảo hiểm 1.000.000.000 đồng.

Phương pháp Dự phòng năm 1 Dự phòng năm 5 Dự phòng năm 10
Truyền thống (FPT) 24.500.000 đ 145.000.000 đ 320.000.000 đ
Zillmer (α = 3,5%) 21.500.000 đ 142.000.000 đ 318.000.000 đ
Chênh lệch -3.000.000 đ -3.000.000 đ -2.000.000 đ

Nhận xét: Phương pháp Zillmer cho dự phòng thấp hơn phương pháp truyền thống trong toàn bộ thời hạn hợp đồng, với chênh lệch lớn nhất ở những năm đầu (khoảng 3 triệu đồng). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá giá trị hoàn lại (surrender value) của hợp đồng – khách hàng rút tiền trước hạn có thể nhận được ít hơn so với phương pháp truyền thống.

Ví dụ 3: Tác động đến báo cáo tài chính của Ngân hàng A có công ty bảo hiểm trực thuộc

Ngân hàng A sở hữu Công ty bảo hiểm nhân thọ C với tổng doanh thu phí bảo hiểm năm 2024 đạt 8.500 tỷ đồng. Khi áp dụng phương pháp Zillmer với tỷ lệ 3,5%:

  • Tổng phụ phí Zillmer khấu trừ trong năm: 8.500 × 3,5% = 297,5 tỷ đồng
  • Ảnh hưởng đến dự phòng phí trên bảng cân đối: Làm giảm khoảng 2 – 4% tổng dự phòng phí phải trích lập
  • Ảnh hưởng đến lợi nhuận: Tăng lợi nhuận gộp từ hoạt động bảo hiểm khoảng 150 – 200 tỷ đồng trong năm đầu áp dụng

Điều này giúp Ngân hàng A cải thiện chỉ tiêu ROE (Return on Equity) của mảng bảo hiểm từ 12% lên khoảng 14,5% trong năm tài chính đó.


Phương pháp Zillmer trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Zillmer method (Zillmer reserve method / Zillmer valuation method) /ˈzɪlmər ˈmɛθəd/
Tiếng Nhật ジルマー法 (ジルマー準備金法) Jirumā-hō (Jirumā junbikin-hō)
Tiếng Hàn 질머 방법 (질머 책임准备金 방법) Jilmeo bangbeop (Jilmeo chaegimjunbibeop)
Tiếng Trung 齐默尔法 (齐默尔准备金法) Qí mò ěr fǎ (Qí mò ěr zhǔnbèijīn fǎ)
Tiếng Tây Ban Nha Método Zillmer (Reserva Zillmer) /ˈme.toðo ˈθil.meɾ/

Ghi chú:

  • Trong tiếng Nhật, "準備金" (junbikin) nghĩa là "dự phòng/quỹ dự trữ"
  • Trong tiếng Hàn, "책임준비금" (chaegimjunbigeum) là thuật ngữ chính thức cho "dự phòng trách nhiệm" trong bảo hiểm
  • Trong tiếng Trung, "齐默尔" là phiên âm Hán-Việt của tên Zillmer
  • Trong tiếng Tây Ban Nha, "reserva" thường được dùng song song với "método" để chỉ dự phòng Zillmer

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Zillmer khác gì phương pháp dự phòng phí truyền thống (Full Preliminary Term)?

Phương pháp Zillmer khác phương pháp dự phòng phí truyền thống ở chỗ có tính đến chi phí khai thác ban đầu thông qua hệ số khấu trừ α. Phương pháp truyền thống (FPT) giả định phí bảo hiểm được dùng 100% để tạo dự phòng từ ngày đầu, dẫn đến dự phòng ban đầu thường rất cao và dương. Ngược lại, phương pháp Zillmer cho phép dự phòng âm trong những năm đầu, phản ánh đúng thực tế rằng chi phí khai thác đã "ngốn" một phần lớn phí bảo hiểm năm đầu. Hệ quả là giá trị hoàn lại (surrender value) theo phương pháp Zillmer thường thấp hơn, đặc biệt trong 3 – 5 năm đầu hợp đồng.

Khi nào cần biết về Phương pháp Zillmer?

Cần nắm vững phương pháp Zillmer trong các trường hợp: (1) Làm việc tại bộ phận actuary (toán bảo hiểm) hoặc phòng kế toán của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ; (2) Phân tích báo cáo tài chính của các công ty bảo hiểm niêm yết, đặc biệt khi đánh giá giá trị hoàn lại hợp đồng; (3) Ôn thi các chứng chỉ chuyên ngành như SOA Exam P/Exam FM, CII Diploma in Insurance, hoặc các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng có mảng bancassurance (bảo hiểm phân phối qua ngân hàng); (4) Tham gia tư vấn tài chính cho khách hàng có hợp đồng bảo hiểm dài hạn cần so sánh giữa các phương pháp tính dự phòng.

Phương pháp Zillmer ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng tham gia bảo hiểm, phương pháp Zillmer có hai mặt tác động rõ ràng: Mặt tích cực – phương pháp này giúp phí bảo hiểm năm đầu phản ánh đúng chi phí thực tế, từ đó hạn chế tình trạng doanh nghiệp bảo hiểm "treo" dự phòng ảo, góp phần ổn định thị trường; đồng thời giúp cơ quan quản lý (Bộ Tài chính) kiểm soát chặt chẽ hơn biên khả năng thanh toán. Mặt hạn chế – nếu khách hàng muốn rút tiền hoàn lại hoặc tạm ứng từ giá trị hợp đồng trong 3 – 5 năm đầu, số tiền nhận được có thể thấp hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống, do dự phòng Zillmer âm hoặc rất thấp. Vì vậy, khách hàng nên đọc kỹ bảng minh họa giá trị hoàn lại trước khi ký hợp đồng.


Tổng kết

Phương pháp Zillmer là một trong những kỹ thuật tính dự phòng nghiệp vụ quan trọng và phổ biến nhất trong ngành bảo hiểm nhân thọ, đặc biệt tại thị trường Việt Nam. Với đặc trưng khấu trừ chi phí khai thác ban đầu (Zillmer loading) ngay trong năm đầu hợp đồng, phương pháp này phản ánh trung thực hơn bản chất kinh tế của nghiệp vụ bảo hiểm dài hạn, đồng thời giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát chặt chẽ hơn tình hình tài chính của các doanh nghiệp bảo hiểm. Đối với người học ngân hàng – bảo hiểm, việc nắm vững phương pháp Zillmer không chỉ giúp hoàn thành tốt các kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng để phân tích các sản phẩm bancassurance, đánh giá giá trị hợp đồng bảo hiểm và tư vấn khách hàng một cách chuyên nghiệp. Việc phân biệt rõ giữa Zillmer chuẩn, Zillmer sửa đổi và các phương pháp dự phòng khác là kỹ năng cốt lõi cần được rèn luyện thường xuyên.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo hiểm hỗn hợp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm kết hợp bảo hiểm tử kỳ với tiết kiệm, chi trả khi tử vong hoặc đáo hạn hợp đồng còn sống.

B

Bảo hiểm nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm nhân thọ là loại hình bảo hiểm trong đó công ty bảo hiểm cam kết chi trả một khoản tiền (ho...

B

Bảo hiểm trọn đời

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có thời hạn đến khi người được bảo hiểm mất hoặc đến tuổi tối đa quy định...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

H

Hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng bảo hiểm là văn bản pháp lý được ký kết giữa công ty bảo hiểm và bên mua bảo hiểm (tổ chức ...

H

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

Thuế & Pháp luật

Hợp đồnh giữa bên mua bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm khi xảy ...

P

Phí bảo hiểm năm đầu

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí bảo hiểm của năm hợp đồng đầu tiên, thường có tỷ lệ hoa hồng cao nhất cho ngân hàng phân p...

P

Phí bảo hiểm thuần

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí bảo hiểm thuần là phần phí bảo hiểm thực tế được sử dụng để chi trả bồi thường cho các sự kiện b...