Quản lý vốn xuyên biên giới là quá trình phân bổ, điều phối và giám sát dòng vốn của một tổ chức tài chính hoạt động tại nhiều quốc gia khác nhau nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn. Hoạt động này đòi hỏi sự tuân thủ đồng thời các quy định pháp luật của quốc gia mẹ (home country) và quốc gia sở tại (host country), đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro trên phạm vi toàn cầu.
Quản lý vốn xuyên biên giới bao gồm nhiều hoạt động then chốt như chuyển vốn nội bộ giữa công ty mẹ với các chi nhánh và công ty con ở nước ngoài, thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, hoạt động cho vay liên ngân hàng xuyên biên giới, quản lý dự trữ ngoại hối và các khoản phải trả quốc tế. Các ngân hàng thương mại phải xây dựng một khung quản trị vốn thống nhất nhưng linh hoạt, đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đồng thời phù hợp với chuẩn mực quốc tế Basel II/III và pháp luật nước sở tại. Quá trình này yêu cầu hệ thống báo cáo tài chính hợp nhất chuẩn xác, đánh giá liên tục các rủi ro tỷ giá, lãi suất, rủi ro quốc gia và rủi ro chuyển vốn (transfer risk). Ngoài ra, tổ chức tín dụng còn phải ra quyết định tái cấp vốn, phân bổ tài sản có rủi ro và cơ cấu vốn phù hợp với chiến lược kinh doanh dài hạn.
Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV và VietinBank đã thành lập chi nhánh tại Lào, Campuchia và Myanmar, đòi hỏi hoạt động quản lý vốn xuyên biên giới chặt chẽ. Chẳng hạn, khi Vietcombank phân bổ vốn cho chi nhánh tại Lào để mở rộng tín dụng, ngân hàng phải cân đối giữa tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định của NHNN Việt Nam với các yêu cầu về dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương Lào. Các tập đoàn tài chính tư nhân như Techcombank, MB cũng đang đẩy mạnh mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua mua lại hoặc thành lập công ty con, đòi hỏi chiến lược quản lý vốn xuyên biên giới bài bản, có sự phối hợp chặt chẽ giữa khối ngân quỹ, khối tín dụng và khối quản trị rủi ro.
Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hoạt động đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, các ngân hàng phải được NHNN chấp thuận bằng văn bản trước khi thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc góp vốn mua cổ phần tại nước ngoài, đồng thời phải đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn và giới hạn góp vốn theo quy định. Nghị định 70/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn về quản lý ngoại hối quy định chặt chẽ về thủ tục chuyển vốn, chuyển lợi nhuận về nước và báo cáo hoạt động đầu tư. Bên cạnh đó, các ngân hàng Việt Nam hoạt động tại nước ngoài còn phải tuân thủ nguyên tắc hợp tác giám sát liên ngân hàng (home-host supervisory cooperation) theo Khuyến nghị của Ủy ban Basel.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba khái niệm thường bị nhầm lẫn: đầu tư ra nước ngoài, quản lý vốn xuyên biên giới và quản lý dự trữ ngoại hối. Quản lý vốn xuyên biên giới là phạm trù rộng nhất, bao trùm cả hai khái niệm còn lại và tập trung vào việc tối ưu hóa dòng vốn giữa các thực thể trong cùng tập đoàn tài chính đa quốc gia. Cần nắm vững các chỉ tiêu quan trọng như tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, giới hạn góp vốn dài hạn ra nước ngoài và quy trình báo cáo NHNN khi thay đổi phương án sử dụng vốn đầu tư. Đặc biệt, cần chú ý đến xu hướng tăng cường giám sát chặt chẽ hoạt động đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.