Quy trình kiểm soát vốn hai lớp là mô hình tổ chức quản lý vốn trong các ngân hàng thương mại, bao gồm kiểm soát cấp một được thực hiện tại các đơn vị kinh doanh trực tiếp sử dụng vốn và kiểm soát cấp hai được thực hiện tại Khối Quản trị Rủi ro với vai trò độc lập, mang tính giám sát chéo. Mô hình này nhằm đảm bảo việc phân bổ, sử dụng vốn được an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của pháp luật cũng như chuẩn mực quốc tế.
Trong kiểm soát cấp một, các chi nhánh, phòng ban kinh doanh chịu trách nhiệm trực tiếp quản lý nguồn vốn được phân bổ, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn thông qua các chỉ tiêu như RAROC, ROE, EVA, đồng thời thực hiện báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng vốn cho cấp quản lý trên. Kiểm soát cấp hai do Khối Quản trị Rủi ro hoặc Khối Tài chính tại Hội sở chính thực hiện, có nhiệm vụ xây dựng khung quản trị vốn, thiết lập hạn mức rủi ro, giám sát việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II, Basel III và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Hai lớp kiểm soát hoạt động trên nguyên tắc độc lập nhưng có sự phối hợp chặt chẽ, giúp phát hiện sớm các rủi ro, sai sót trong quá trình phân bổ và sử dụng vốn. Quy trình này còn bao gồm hoạt động kiểm tra sau (ex-post) nhằm đánh giá lại hiệu quả thực tế so với kế hoạch ban đầu, từ đó điều chỉnh chính sách phân bổ vốn phù hợp.
Tại các ngân hàng thương mại cổ phần lớn ở Việt Nam như Vietcombank, BIDV, MB hay Techcombank, mô hình kiểm soát vốn hai lớp được triển khai khá rõ nét. Cấp một là các Chi nhánh và Trung tâm kinh doanh trực tiếp phân bổ vốn cho từng khoản vay, dự án dựa trên hạn mức được giao và tự chịu trách nhiệm về chất lượng tín dụng, hiệu quả sinh lời. Cấp hai là Khối Quản trị Rủi ro tại Hội sở chính giám sát tổng hạn mức rủi ro tín dụng, đảm bảo tỷ lệ CAR (Tỷ lệ an toàn vốn) không vượt quá ngưỡng tối thiểu 8% theo quy định, đồng thời đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trên phạm vi toàn hệ thống.
Về quy định pháp lý, mô hình kiểm soát vốn hai lớp tại Việt Nam được quy định tại Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, theo đó ngân hàng phải thiết lập cơ chế kiểm soát ba lớp (three lines of defense), trong đó lớp thứ hai do bộ phận quản trị rủi ro đảm nhiệm với vai trò độc lập. Bên cạnh đó, Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II cũng yêu cầu ngân hàng phải có hệ thống giám sát vốn độc lập, liên tục và có sự phân tách rõ ràng giữa các cấp kiểm soát.
Đối với người ôn thi chứng chỉ ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ "kiểm soát vốn hai lớp" với "kiểm soát nội bộ ba lớp" - trong đó kiểm soát nội bộ ba lớp bao gồm thêm kiểm toán nội bộ (lớp thứ ba). Nắm vững vai trò của từng lớp, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn như RAROC, EVA, ROE và các quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là những nội dung trọng tâm thường xuất hiện trong các đề thi.