Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn là gì?

Capital Plan Approval Process Quản lý vốn ~10 phút đọc

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn (tiếng Anh: Capital Plan Approval Process) là chuỗi các bước thẩm tra, đánh giá và thông qua kế hoạch vốn hàng năm của ngân hàng, được thực hiện bởi Hội đồng quản trị, Ban điều hành và các cấp có thẩm quyền. Quy trình này đảm bảo kế hoạch vốn phù hợp với chiến lược phát triển kinh doanh, khả năng tài chính thực tế và tuân thủ các quy định an toàn vốn trước khi trình Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) xem xét, phê duyệt.

Cụ thể, quy trình bắt đầu từ các phòng ban chức năng như phòng Kế hoạch - Tài chính, phòng Quản lý rủi ro xây dựng dự thảo kế hoạch vốn dựa trên mục tiêu kinh doanh, dự báo tăng trưởng tín dụng, nhu cầu tăng vốn điều lệ và các yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR). Tiếp đó, kế hoạch được các cấp quản lý tại Hội sở chính rà soát, sau đó trình Ủy ban Quản lý rủi ro (Risk Management Committee) và Hội đồng quản trị (Board of Directors - BOD) thông qua. Đối với các quyết định quan trọng như tăng vốn điều lệ, phát hành cổ phiếu hoặc phát hành trái phiếu, kế hoạch còn phải được Đại hội đồng cổ đông (General Meeting of Shareholders - GMS) thông qua. Cuối cùng, kế hoạch vốn được trình Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phê duyệt hoặc chấp thuận theo quy định pháp luật.

Thuật ngữ tiếng Anh: Capital Plan Approval Process Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn có những đặc điểm riêng biệt so với các quy trình phê duyệt khác trong ngân hàng, đồng thời được phân thành nhiều cấp độ và loại hình khác nhau tùy theo quy mô và tính chất của kế hoạch.

Đặc điểm chính của quy trình

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tính pháp lý chặt chẽ Chịu sự điều chỉnh của Luật các Tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017), Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn, Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ
Tính nhiều cấp Trải qua ít nhất 5-7 cấp phê duyệt từ phòng ban đến Hội đồng quản trị và cơ quan quản lý nhà nước
Tính thời vụ Thường được thực hiện theo chu kỳ năm tài chính, một số trường hợp đặc biệt có thể phê duyệt giữa kỳ
Tính chiến lược Gắn liền với kế hoạch kinh doanh 3-5 năm và chiến lược phát triển dài hạn của ngân hàng
Yếu tố rủi ro Phải có ý kiến của Ủy ban Quản lý rủi ro và phòng Quản lý rủi ro trước khi trình cấp trên

Phân loại kế hoạch vốn cần phê duyệt

Loại kế hoạch vốn Cơ quan phê duyệt nội bộ Cơ quan phê duyệt bên ngoài Mức vốn điển hình
Kế hoạch vốn điều lệ (tăng vốn cổ phần) ĐHĐCĐ → HĐQT NHNN, UBCKNN 5.000 - 30.000 tỷ đồng
Kế hoạch phát hành trái phiếu HĐQT → GMS (nếu >50% vốn) NHNN, UBCKNN 3.000 - 20.000 tỷ đồng
Kế hoạch huy động vốn (tiền gửi, GTCG) HĐQT hoặc TGĐ NHNN (một số trường hợp) Theo nhu cầu huy động
Kế hoạch sử dụng vốn (cho vay, đầu tư) HĐQT (cấp tín dụng lớn) Không cần Theo hạn mức tín dụng
Kế hoạch phân bổ vốn nội bộ (RWA, ICAAP) Ủy ban ALCO → HĐQT NHNN (giám sát) Theo báo cáo ICAAP

Các bước chính trong quy trình

  1. Bước 1 - Xây dựng dự thảo: Phòng Kế hoạch - Tài chính phối hợp với phòng Quản lý rủi ro xây dựng dự thảo kế hoạch vốn dựa trên chiến lược kinh doanh đã được HĐQT phê duyệt.
  2. Bước 2 - Thẩm tra cấp phòng ban: Các phòng ban liên quan (Tín dụng, Kế toán, Pháp chế) rà soát tính khả thi và tuân thủ pháp luật.
  3. Bước 3 - Thẩm tra cấp Ban điều hành: Tổng Giám đốc và các Phó Tổng Giám đốc xem xét, cho ý kiến.
  4. Bước 4 - Ủy ban Quản lý rủi ro: Đánh giá tác động rủi ro của kế hoạch vốn đến tỷ lệ CAR, thanh khoản và rủi ro thị trường.
  5. Bước 5 - Hội đồng quản trị: Thông qua nghị quyết về kế hoạch vốn.
  6. Bước 6 - Đại hội đồng cổ đông (nếu tăng vốn điều lệ): Thông qua phương án phát hành cổ phiếu, mức cổ tức.
  7. Bước 7 - Trình cơ quan quản lý nhà nước: Gửi NHNN và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) xem xét.
  8. Bước 8 - Triển khai thực hiện: Sau khi được chấp thuận, ngân hàng triển khai thực hiện kế hoạch vốn.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A tăng vốn điều lệ qua phát hành cổ phiếu

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn với vốn điều lệ năm 2023 là 25.000 tỷ đồng. Đầu năm 2024, để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng tín dụng 15% và duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu 9% theo yêu cầu riêng của NHNN, Ban Tài chính đã xây dựng kế hoạch tăng vốn điều lệ thêm 8.000 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 100:32.

Quy trình phê duyệt được thực hiện như sau: Phòng Kế hoạch hoàn thành dự thảo vào tháng 2/2024, trình Ban Tổng Giám đốc vào tháng 3/2024, Ủy ban Quản lý rủi ro đánh giá vào tháng 4/2024, HĐQT thông qua phương án vào tháng 5/2024. Đại hội đồng cổ đông thường niên thông qua vào tháng 6/2024 với tỷ lệ tán thành 89,7%. Hồ sơ được trình NHNN và UBCKNN vào tháng 7/2024. Sau khi được chấp thuận, ngân hàng hoàn tất phát hành vào tháng 11/2024, nâng vốn điều lệ lên 33.000 tỷ đồng.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2

Ngân hàng B có tỷ lệ CAR đạt 11,5% vào cuối năm 2023 nhưng dự kiến tăng trưởng tín dụng mạnh trong năm 2024 (khoảng 18-20%) sẽ làm giảm CAR xuống dưới ngưỡng an toàn. Phòng Quản lý rủi ro đã đề xuất phát hành 10.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 7 năm để bổ sung vốn cấp 2 (Tier 2 Capital).

Kế hoạch phát hành trái phiếu được HĐQT thông qua vào tháng 3/2024, sau đó trình NHNN xem xét theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN. NHNN chấp thuận nguyên tắc vào tháng 4/2024, và ngân hàng hoàn tất phát hành vào tháng 6/2024 với lãi suất 8,5%/năm, gấp 1,2 lần lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng. Nhờ đó, CAR của ngân hàng được cải thiện lên 13,2%, đảm bảo dư địa tăng trưởng tín dụng cho 3 năm tiếp theo.

Ví dụ 3: Quy trình ICAAP tại Ngân hàng C

Ngân hàng C áp dụng quy trình đánh giá đầy đủ nội bộ về mức độ đủ vốn (Internal Capital Adequacy Assessment Process - ICAAP) theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Hàng năm, vào tháng 9, phòng Quản lý rủi ro phối hợp với phòng Kế hoạch xây dựng kế hoạch vốn 3 năm (cuốn chiếu) dựa trên 3 kịch bản: cơ sở, bất lợi và căng thẳng.

Kế hoạch vốn 3 năm 2025-2027 của Ngân hàng C dự kiến tăng vốn điều lệ từ 19.500 tỷ đồng lên 28.000 tỷ đồng thông qua 3 đợt phát hành: năm 2025 tăng 3.500 tỷ (phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược), năm 2026 tăng 2.500 tỷ (chia cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 15%), năm 2027 tăng 2.500 tỷ (chào bán ra công chúng). Kế hoạch này đã được HĐQT thông qua và trình NHNN vào tháng 12/2024, đảm bảo tuân thủ lộ trình áp dụng Basel III tại Việt Nam.

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Capital Plan Approval Process /ˈkæpɪtəl plæn əˈpruːvəl ˈprɑːses/
Tiếng Nhật 資本計画承認プロセス Shihon Keikaku Shōnin Purosesu (しほんけいかくしょうにんぷろせす)
Tiếng Hàn 자본 계획 승인 프로세스 Jageon Gyehoek Seungin Peurojeseu (자본 계획 승인 프로세스)
Tiếng Trung 资本计划审批流程 Zīběn Jìhuà Shěnpī Liúchéng (즈이베엔지후아 선피르 리우청)
Tiếng Tây Ban Nha Proceso de Aprobación del Plan de Capital /pɾoˈθeso ðe a.pɾoβaˈθjon del plan ðe kaˈpital/

Câu hỏi thường gặp

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn khác gì quy trình phê duyệt tín dụng?

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn tập trung vào việc thông qua nguồn vốn (tăng vốn điều lệ, phát hành trái phiếu, huy động vốn) và phân bổ vốn cho toàn ngân hàng ở cấp chiến lược. Trong khi đó, quy trình phê duyệt tín dụng tập trung vào việc xét duyệt các khoản vay cụ thể cho từng khách hàng, dự án. Kế hoạch vốn phải trình qua HĐQT và NHNN, còn phê duyệt tín dụng thường do Hội đồng tín dụng cấp chi nhánh hoặc cấp Hội sở quyết định theo phân cấp.

Khi nào cần biết về Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn?

Thí sinh cần nắm vững quy trình này khi ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng (chứng chỉ tín dụng, chứng chỉ quản lý rủi ro), các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí cán bộ tín dụng, cán bộ kế hoạch - tài chính, hoặc khi thi nâng ngạch lên chuyên viên chính, phó phòng tín dụng. Ngoài ra, trong thực tế công việc, hiểu rõ quy trình giúp bạn phối hợp hiệu quả với phòng Kế hoạch - Tài chính khi xây dựng phương án kinh doanh hàng năm.

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, kế hoạch vốn được phê duyệt thuận lợi giúp ngân hàng mở rộng hạn mức tín dụng, đáp ứng nhu cầu vay vốn nhanh chóng hơn. Ngược lại, nếu kế hoạch vốn bị chậm trễ hoặc không được NHNN chấp thuận, hạn mức tín dụng bị thu hẹp, lãi suất cho vay có thể tăng do chi phí vốn cao hơn. Đối với khách hàng cá nhân, kế hoạch vốn ảnh hưởng đến các sản phẩm tiền gửi (lãi suất huy động), sản phẩm cho vay (lãi suất cho vay, hạn mức) và các chương trình khuyến mại từ ngân hàng.

Tổng kết

Quy trình phê duyệt kế hoạch vốn là xương sống của công tác quản trị vốn tại mọi ngân hàng thương mại, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn hoạt động, tuân thủ quy định của NHNN và duy trì tỷ lệ CAR theo chuẩn Basel II, Basel III. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều phòng ban (Kế hoạch - Tài chính, Quản lý rủi ro, Pháp chế, Tín dụng) và trải qua nhiều cấp phê duyệt từ Ban điều hành, Ủy ban Quản lý rủi ro, Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông đến các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với người làm ngân hàng, đặc biệt là ứng viên thi tuyển vào vị trí tín dụng, kế hoạch - tài chính, việc nắm vững quy trình này không chỉ giúp đạt kết quả cao trong các kỳ thi mà còn là nền tảng để xây dựng năng lực nghề nghiệp vững vàng. Trong bối cảnh NHNN đang đẩy mạnh lộ trình áp dụng Basel III và yêu cầu các ngân hàng nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tầm quan trọng của quy trình phê duyệt kế hoạch vốn ngày càng được nâng cao, trở thành một trong những tiêu chí đánh giá năng lực quản trị của ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

H

Hệ thống kiểm soát nội bộ

Pháp lý ngân hàng

Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, quy tắc và biện pháp do ngân...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...