Quy trình rà soát vốn nội bộ (Internal Capital Review Process) là quy trình mà ngân hàng thực hiện một cách có hệ thống và định kỳ nhằm kiểm tra, đối chiếu và đánh giá tính đầy đủ của nguồn vốn hiện có so với các yêu cầu kinh doanh thực tế cũng như các rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng của khung Quản lý vốn nội bộ, giúp ngân hàng chủ động nhận diện những khoảng cách vốn tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời nhằm bảo đảm an toàn hoạt động trong mọi tình huống.
Về bản chất, quy trình này hoạt động theo chu trình gồm các bước cơ bản: (i) xác định và đo lường toàn bộ các rủi ro mà ngân hàng đang gánh chịu, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và các rủi ro khác theo khung Basel II/III; (ii) ước tính nhu cầu vốn nội bộ (internal capital needs) thông qua các mô hình định lượng kết hợp với các yếu tố định tính; (iii) so sánh mức vốn hiện có với nhu cầu vốn ước tính để xác định mức độ đầy đủ; (iv) đề xuất kế hoạch bổ sung vốn hoặc điều chỉnh danh mục kinh doanh khi phát hiện thiếu hụt; và (v) báo cáo kết quả lên Ban điều hành, Hội đồng quản trị và cơ quan quản lý nhà nước. Quy trình này thường được thực hiện định kỳ theo quý hoặc theo năm, đồng thời có thể được kích hoạt ngay khi xuất hiện các sự kiện bất thường như khủng hoảng kinh tế, sáp nhập, mua lại hoặc mở rộng quy mô hoạt động lớn.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, BIDV hay Techcombank đã triển khai quy trình rà soát vốn nội bộ như một bộ phận trọng yếu của Quy trình đánh giá mức đủ vốn nội bộ (ICAAP). Chẳng hạn, khi một ngân hàng dự kiến đẩy mạnh cho vay bất động sản trong giai đoạn thị trường nóng, bộ phận quản lý rủi ro sẽ tính toán lại nhu cầu vốn dựa trên các kịch bản stress test, đối chiếu với vốn tự có thực tế và đệ trình Hội đồng quản trị phương án tăng vốn hoặc giới hạn tốc độ tăng trưởng tín dụng nếu phát hiện thiếu hụt. Kết quả rà soát cũng là cơ sở để ngân hàng xây dựng Kế hoạch phục hồi thanh khoản và Kế hoạch tái cơ cấu theo quy định, đồng thời phục vụ công tác giám sát của Ngân hàng Nhà nước theo mô hình CAMELS.
Về khung pháp lý, quy trình này liên quan trực tiếp đến Thông tư 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn và các văn bản sửa đổi, bổ sung trong lộ trình áp dụng Basel II/III tại Việt Nam. Ngoài ra còn có Quyết định 222/QĐ-NHNN năm 2012 về triển khai thí điểm ICAAP, Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ và các văn bản hướng dẫn giám sát an toàn hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng phi quốc tế đang trong lộ trình áp dụng Basel II từ năm 2024 cần đặc biệt tuân thủ các quy định chuyển tiếp này.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng Quy trình rà soát vốn nội bộ là thành phần trọng yếu của ICAAP, có liên hệ chặt chẽ với phương pháp đo lường rủi ro, stress test và hệ thống giới hạn rủi ro toàn hệ thống. Khi làm bài, thí sinh nên phân biệt rõ khái niệm vốn nội bộ (internal capital) với vốn pháp định (regulatory capital), đồng thời nắm vững chu trình 5 bước nêu trên để vận dụng linh hoạt vào các câu hỏi tình huống thực tiễn trong đề thi.