Quyền rút vốn góp của cổ đông là quyền của cổ đông được nhận lại phần vốn đã góp vào tổ chức tín dụng khi có nhu cầu chấm dứt tư cách thành viên, khi tổ chức tín dụng giảm vốn điều lệ hoặc khi chuyển nhượng cổ phần cho người khác. Tuy nhiên, đây là quyền bị hạn chế nghiêm ngặt nhất trong tất cả các loại hình doanh nghiệp, bởi tổ chức tín dụng hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm liên quan trực tiếp đến tiền gửi của người dân và sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Mọi giao dịch rút vốn góp đều phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Khác với công ty cổ phần thông thường, cổ đông của tổ chức tín dụng không được tự ý rút vốn khi muốn mà phải tuân thủ nhiều điều kiện ràng buộc. Cụ thể, cổ đông phải góp vốn đủ thời hạn tối thiểu theo quy định, việc rút vốn phải được Đại hội đồng cổ đông thông qua và phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản. Đồng thời, sau khi rút vốn, tổ chức tín dụng vẫn phải đảm bảo các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn Basel II/III, duy trì tỷ lệ vốn tự có (CAR) ở mức quy định và không bị ảnh hưởng đến năng lực hoạt động. Quyền rút vốn góp có thể được thực hiện thông qua các hình thức như chuyển nhượng cổ phần cho nhà đầu tư đủ điều kiện, tổ chức tín dụng mua lại cổ phần hoặc giảm vốn điều lệ.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, khi cổ đông chiến lược nước ngoài muốn thoái vốn khỏi một ngân hàng thương mại cổ phần, họ phải tuân thủ quy trình pháp lý rất nghiêm ngặt. Chẳng hạn như giao dịch HSBC thoái vốn khỏi Techcombank, hay các thương vụ M&A lớn trong hệ thống ngân hàng đều phải thông báo trước cho Ngân hàng Nhà nước, chứng minh ngân hàng vẫn duy trì được tỷ lệ an toàn vốn, đồng thời tìm kiếm nhà đầu tư thay thế đủ năng lực tài chính và đáp ứng các điều kiện về cổ đông. Nếu Ngân hàng Nhà nước đánh giá giao dịch có thể gây mất an toàn, cơ quan này có quyền từ chối chấp thuận dù hai bên đã thỏa thuận xong.
Căn cứ pháp lý chủ yếu là Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trong đó Điều 13 và các điều khoản liên quan quy định cụ thể về việc góp vốn, mua bán, chuyển nhượng cổ phần và rút vốn góp tại tổ chức tín dụng. Ngoài ra, Thông tư 16/2020/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý vốn, mua cổ phần và cấp tín dụng đối với cổ đông của tổ chức tín dụng cũng có những quy định chi tiết về giới hạn tỷ lệ sở hữu, điều kiện chuyển nhượng và quy trình phê duyệt. Ngân hàng Nhà nước có thẩm quyền duy nhất trong việc chấp thuận hoặc từ chối các giao dịch rút vốn góp, đảm bảo hoạt động ngân hàng không bị gián đoạn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng quyền rút vốn góp của cổ đông tổ chức tín dụng có tính chất hoàn toàn khác biệt so với quyền rút vốn trong công ty cổ phần thông thường. Một số điểm trọng tâm cần nắm vững gồm: thời hạn góp vốn tối thiểu 5 năm đối với cổ đông sáng lập, tỷ lệ sở hữu cổ phần giới hạn theo loại hình tổ chức tín dụng, điều kiện về năng lực tài chính của người nhận chuyển nhượng, vai trò chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước, và quy định về cổ đông chiến lược nước ngoài. Đây là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, thi tuyển công chức Ngân hàng Nhà nước và các chương trình đào tạo nội bộ của các tổ chức tín dụng.