RAROC trong phân bổ vốn là gì?

Risk-Adjusted Return on Capital Quản lý vốn ~4 phút đọc

RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital - Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn) là một chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động có tính đến mức độ rủi ro, được tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận ròng sau khi đã trừ đi chi phí dự kiến cho rủi ro và chi phí vốn trên vốn kinh tế phân bổ cho một đơn vị kinh doanh, sản phẩm hoặc giao dịch cụ thể. Đây là công cụ quản trị chiến lược giúp ngân hàng đánh giá lợi nhuận thực sự sinh ra từ một đồng vốn đã cam kết chịu rủi ro, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận tuyệt đối hay doanh thu đơn thuần.

Công thức tổng quát của RAROC được biểu diễn như sau: RAROC = (Lợi nhuận ròng điều chỉnh - Kỳ vọng tổn thất - Chi phí vốn) / Vốn kinh tế phân bổ. Trong đó, lợi nhuận ròng điều chỉnh là thu nhập sau thuế và chi phí hoạt động; kỳ vọng tổn thất (Expected Loss - EL) là giá trị trung bình của tổn thất ước tính theo xác suất, thường được trích lập dưới dạng chi phí dự phòng; chi phí vốn phản ánh chi phí cơ hội của việc sử dụng vốn (thường gắn với lãi suất không rủi ro cộng phần bù rủi ro); còn vốn kinh tế là số vốn cần thiết để hấp thụ các tổn thất bất thường (Unexpected Loss - UL) với một mức độ tin cậy nhất định, ví dụ 99,9% theo chuẩn Basel II/III. Khi RAROC vượt ngưỡng tỷ suất sinh lợi tối thiểu (hurdle rate), giao dịch hoặc đơn vị đó được coi là tạo ra giá trị kinh tế gia tăng (EVA - Economic Value Added); ngược lại, nếu RAROC thấp hơn ngưỡng thì hoạt động đó đang phá hủy giá trị vốn của ngân hàng.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, RAROC được các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, Techcombank, BIDV, MB áp dụng từ đầu những năm 2010 trong hệ thống quản trị rủi ro và phân bổ vốn nội bộ. Chẳng hạn, khi đánh giá một khoản tín dụng doanh nghiệp 100 tỷ đồng, ngân hàng sẽ tính toán vốn kinh tế phải trích cho khoản vay này dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ, kỳ hạn và tỷ lệ thế chấp; đồng thời ước tính doanh thu lãi, chi phí huy động vốn và tổn thất kỳ vọng. Nếu RAROC của khoản vay đạt 18% trong khi ngưỡng hurdle rate của ngân hàng là 15%, khoản vay được chấp thuận và ưu tiên cấp tín dụng; ngược lại, một khoản vay có RAROC chỉ 10% sẽ bị từ chối hoặc yêu cầu tăng giá lãi suất, điều chỉnh tài sản bảo đảm. Nhờ vậy, ngân hàng phân bổ vốn hạn chế vào những hoạt động sinh lời thực sự sau rủi ro, thay vì chạy theo doanh số.

Về khung pháp lý tại Việt Nam, việc áp dụng RAROC gắn liền với quá trình triển khai Hiệp ước Basel II và Basel III. Cụ thể, Thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại đã yêu cầu các ngân hàng xây dựng khung quản trị rủi ro tích hợp, trong đó đo lường hiệu quả điều chỉnh rủi ro là một nội dung quan trọng. Ngoài ra, Thông tư 41/2016/TT-NHNN hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II, theo đó vốn kinh tế trong mô hình RAROC được tính toán dựa trên các yêu cầu vốn tối thiểu cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Quyết định 1490/2007/QĐ-NHNN về việc ban hành quy chế phân bổ vốn nội bộ cũng là cơ sở để các ngân hàng thí điểm áp dụng cơ chế tính giá chuyển vốn nội bộ (FTP) gắn với RAROC.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ RAROC với các chỉ tiêu ROA và ROE. Trong khi ROA = Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản và ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu chỉ phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chung, thì RAROC mới điều chỉnh theo rủi ro thực tế của từng danh mục, giúp so sánh công bằng giữa một khoản vay doanh nghiệp lớn với một khoản cho vay tiêu dùng nhỏ lẻ. Một điểm cần nhớ là RAROC > Hurdle Rate thì tạo giá trị (EVA dương); RAROC < Hurdle Rate thì phá hủy giá trị. Ngoài ra, cần nắm vững ba thành phần vốn kinh tế: vốn cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, vì đây là nội dung thường xuất hiện trong các đề thi về quản trị rủi ro ngân hàng và chứng chỉ FRM.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8