RWA rủi ro thị trường theo FRTB là gì?

Market risk RWA under FRTB Quản lý vốn ~3 phút đọc

RWA rủi ro thị trường theo FRTB là tổng tài sản có rủi ro trọng số được tính toán cho danh mục sách giao dịch (trading book) của ngân hàng theo chuẩn Fundamental Review of the Trading Book do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành và cập nhật năm 2016, 2019. Chuẩn này quy định hai phương pháp tính chính là phương pháp tiêu chuẩn hóa (Standardised Approach – SA) và phương pháp mô hình nội bộ (Internal Models Approach – IMA), nhằm phản ánh chính xác và toàn diện hơn các rủi ro thị trường mà ngân hàng phải gánh chịu.

Theo FRTB, phương pháp SA yêu cầu ngân hàng phân loại rủi ro thị trường thành các danh mục thành phần (lãi suất, cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa) và tính toán vốn yêu cầu dựa trên các hệ số nhạy cảm (delta, vega, curvature) cùng các kịch bản stress được BCBS quy định sẵn. Phương pháp IMA cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ nhưng phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm định mô hình, trong đó sử dụng chỉ số Expected Shortfall (ES) thay cho Value at Risk (VaR) truyền thống, với horizon 10 ngày và bổ sung thêm stressed period. ES đo lường tổn thất trung bình trong những kịch bản xấu nhất (tail risk), phản ánh rủi ro đuôi chính xác hơn VaR. Ngoài ra, FRTB còn thiết lập ranh giới rõ ràng hơn giữa sách giao dịch và sách ngân hàng, đồng thời bổ sung yêu cầu vốn cho rủi ro vỡ nợ (Default Risk Charge – DRC) và các yếu tố rủi ro không thể mô hình hóa (Non-Modellable Risk Factors – NMRF).

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB hay ACB đang trong quá trình triển khai chuẩn Basel III nói chung, trong đó có FRTB đối với hoạt động kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán kinh doanh và các công cụ phái sinh. Ví dụ, một ngân hàng có danh mục trading book gồm trái phiếu chính phủ và các giao dịch kỳ hạn ngoại tệ sẽ phải tính toán RWA rủi ro thị trường dựa trên độ nhạy cảm lãi suất và tỷ giá theo phương pháp SA hoặc IMA tùy điều kiện áp dụng, sau đó nhân với hệ số 12,5 để quy đổi ra RWA. Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo FRTB sẽ được cộng vào tổng vốn yêu cầu tối thiểu để tính tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng.

Về quy định pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II nhưng đến nay chưa có văn bản pháp lý chính thức riêng về việc áp dụng FRTB tại Việt Nam. Theo lộ trình công bố, các ngân hàng Việt Nam sẽ dần triển khai FRTB trong giai đoạn tiếp theo của Basel III, phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng về hạ tầng dữ liệu, hệ thống quản trị rủi ro và năng lực mô hình hóa nội bộ. Hiện các ngân hàng đang trong giai đoạn chuẩn bị, đánh giá gap và xây dựng năng lực tuân thủ chuẩn quốc tế này.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ FRTB với khung rủi ro thị trường trước đó: FRTB thay thế VaR bằng ES, sử dụng horizon 10 ngày thay vì 1 ngày, bổ sung stressed ES và áp dụng floor so với phương pháp SA nhằm hạn chế lợi thế của mô hình nội bộ. Cần nắm vững các khái niệm trọng tâm gồm desk-level eligibility (điều kiện đủ để áp dụng IMA ở cấp bàn giao dịch), boundary giữa trading book và banking book, cách tính DRC, NMRF, stressed capital và vai trò của profit and loss attribution test (PLAT). Ngoài ra, thí sinh cần chú ý RWA rủi ro thị trường được tính riêng với RWA rủi ro tín dụng và rủi ro vận hành, sau đó cộng vào tổng RWA để xác định vốn yêu cầu tối thiểu theo công thức: Vốn yêu cầu = 8% × Tổng RWA.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8