So sánh: Trái phiếu vốn cấp 1 vs Trái phiếu vốn cấp 2 là gì?

Comparison: Additional Tier 1 vs Tier 2 bonds Quản lý vốn ~3 phút đọc

Trái phiếu vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1) và Trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2) là hai công cụ nợ thuộc nhóm vốn theo Thỏa thuận Basel III, đóng vai trò hấp thụ lỗ cho ngân hàng trong các tình huống khác nhau. AT1 là loại trái phiếu vĩnh viễn (perpetual), không có kỳ hạn xác định và có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm mệnh giá khi tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng xuống dưới ngưỡng quy định. Trong khi đó, Trái phiếu Tier 2 có kỳ hạn tối thiểu 5 năm theo quy định, có tính chất thứ cấp (subordinated) và chỉ thực sự hấp thụ lỗ khi ngân hàng bị phá sản hoặc thanh lý tài sản.

Về cơ chế hoạt động, Trái phiếu AT1 có đặc điểm đặc biệt là ngân hàng phát hành được quyền tùy ý huỷ bỏ hoặc hoãn trả lãi (coupon) khi gặp khó khăn về tài chính, đây là điều khoản bắt buộc theo Basel III nhằm bảo đảm khả năng hấp thụ lỗ linh hoạt. Khi tỷ lệ CAR rơi xuống dưới 5,125% (theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN trước đây), toàn bộ mệnh giá AT1 sẽ tự động được ghi giảm hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông để tái cấu trúc vốn. Ngược lại, Trái phiếu Tier 2 hoạt động theo cơ chế đơn giản hơn: chúng vẫn trả lãi đầy đủ định kỳ và chỉ mất giá trị khi ngân hàng chính thức được tuyên bố phá sản, lúc đó các chủ sở hữu trái phiếu Tier 2 sẽ được thanh toán sau các chủ nợ thứ cấp cao hơn nhưng trước cổ đông. Cả hai loại đều có tính chất thứ cấp so với trái phiếu thông thường (senior debt), nhưng AT1 có thứ hạng thấp hơn Tier 2 trong cấu trúc thanh khoản khi giải thể ngân hàng.

Tại thị trường Việt Nam, các ngân hàng lớn đã tích cực phát hành cả hai loại công cụ này để đáp ứng yêu cầu an toàn vốn theo Basel II và Basel III. Chẳng hạn, Vietcombank đã phát hành thành công 10.000 tỷ đồng trái phiếu Tier 2 vào năm 2018, trong khi VietinBank và BIDV cũng thực hiện nhiều đợt phát hành tương tự để bổ sung vốn cấp 2. Đối với Trái phiếu AT1, VPBank là một trong những ngân hàng tiên phong phát hành loại công cụ này với khả năng chuyển đổi, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Kết quả phát hành cho thấy các nhà đầu tư tổ chức trong nước đã dần chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn để đổi lấy lãi suất hấp dẫn hơn so với các loại trái phiếu thông thường.

Về khung pháp lý, việc phát hành và quản lý hai loại trái phiếu này tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Thông tư 22/2023/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, thay thế cho Thông tư 41/2016/TT-NHNN trước đó. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước cũng ban hành các quy định cụ thể về điều kiện, tiêu chuẩn của trái phiếu được tính vào vốn cấp 1 bổ sung và vốn cấp 2, bao gồm yêu cầu về việc phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận trước khi phát hành. Các điều kiện này được xây dựng dựa trên nguyên tắc của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), đảm bảo tính thống nhất với chuẩn mực quốc tế.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ các điểm phân biệt cốt lõi: AT1 là vĩnh viễn và có trigger ghi giảm tại ngưỡng CAR 5,125% (hoặc theo quy định hiện hành), trong khi Tier 2 có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm và chỉ hấp thụ lỗ tại thời điểm phá sản; AT1 thuộc vốn cấp 1 còn Tier 2 thuộc vốn cấp 2 trong công thức tính CAR. Lưu ý quan trọng là lãi suất của AT1 thường cao hơn Tier 2 từ 0,5% đến 1,5% do mức độ rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư. Thí sinh cũng cần nắm rõ rằng theo Basel III, Tier 2 chỉ được tính tối đa 2% trên tổng tài sản có rủi ro (RWA), tạo nên giới hạn quan trọng trong việc sử dụng công cụ này để bổ sung vốn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8