SWIFT MT 707 là gì?
SWIFT MT 707 là một dạng điện chuẩn trong hệ thống Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication (S.W.I.F.T.), được sử dụng để thông báo sửa đổi một Documentary Credit (Thư tín dụng - L/C) đã được phát hành trước đó. Đây là công cụ quan trọng trong hoạt động thanh toán quốc tế, đặc biệt đối với các giao dịch xuất nhập khẩu có giá trị lớn, khi các bên cần thay đổi một hoặc nhiều điều khoản của thư tín dụng mà không cần hủy và phát hành thư tín dụng mới.
Về bản chất, MT 707 - Amendment to Documentary Credit là điện mà Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) hoặc Ngân hàng thông báo (Advising Bank) được ủy quyền gửi đi nhằm truyền đạt tới Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) và người thụ hưởng (Beneficiary) về những thay đổi của thư tín dụng gốc. Các thay đổi có thể bao gồm: tăng/giảm số tiền L/C, gia hạn ngày hết hạn, thay đổi danh mục hàng hóa, điều chỉnh thời hạn giao hàng, bổ sung hoặc thay thế chứng từ, hoặc thay đổi cảng xếp/dỡ hàng.
Điểm đặc biệt của MT 707 so với MT 701 (điện phát hành thư tín dụng mới) là trường 26E - Number of Amendment (Số lần sửa đổi) bắt buộc phải có, đánh dấu rằng đây là lần sửa đổi thứ mấy của thư tín dụng gốc. Đồng thời, các trường thông tin trong MT 707 chỉ tập trung vào những nội dung thay đổi, kèm theo toàn bộ thông tin cập nhật của thư tín dụng sau khi sửa, thay vì phải tái lập toàn bộ thư tín dụng như MT 701. Điều này giúp tiết kiệm thời gian xử lý và giảm thiểu sai sót khi truyền tải thông tin giữa các ngân hàng trên toàn cầu.
Thuật ngữ tiếng Anh: MT 707 - Amendment to Documentary Credit
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
Đặc điểm và phân loại
Cấu trúc các trường thông tin chính của MT 707
| Trường | Tên trường (Tag) | Mô tả | Bắt buộc |
|---|---|---|---|
| 20 | Sender's Reference | Số tham chiếu của ngân hàng gửi | Có |
| 21 | Receiver's Reference | Số tham chiếu của ngân hàng nhận | Không |
| 23 | Further Identification | Thông tin nhận diện bổ sung (ví dụ: số L/C gốc) | Không |
| 26E | Number of Amendment | Số lần sửa đổi (1, 2, 3,...) | Có |
| 30 | Date of Amendment | Ngày sửa đổi thư tín dụng | Có |
| 31C | Date of Issue | Ngày phát hành thư tín dụng gốc | Có |
| 31E | New Date of Expiry | Ngày hết hạn mới (nếu có thay đổi) | Không |
| 32B | Increase of Documentary Credit | Mức tăng số tiền L/C | Không |
| 32D | Decrease of Documentary Credit | Mức giảm số tiền L/C | Không |
| 33A | New Credit Amount After Amendment | Tổng số tiền L/C sau sửa đổi | Không |
| 34E | New Date and Place of Expiry | Ngày và nơi hết hạn mới | Không |
| 39A | Percentage Credit Amount Tolerance | Mức dung sai số tiền mới (%) | Không |
| 39B | Maximum Credit Amount Tolerance | Mức dung sai tối đa mới | Không |
| 39C | Additional Amounts Covered | Các khoản bổ sung được bao gồm | Không |
| 41A | Available With... By... | Ngân hàng và cách thức thanh toán mới | Không |
| 42A | Drawee | Ngân hàng bị đòi tiền mới | Không |
| 42C | Drafts at... | Kỳ hạn kỳ phiếu mới | Không |
| 42D | Drawee - Identifier Code | Mã nhận diện ngân hàng bị đòi tiền | Không |
| 42M | Mixed Payment Details | Chi tiết thanh toán hỗn hợp | Không |
| 42P | Deferred Payment Details | Chi tiết thanh toán trả chậm | Không |
| 43P | Partial Shipments | Cho phép giao hàng từng phần mới | Không |
| 43T | Transhipment | Cho phép chuyển tải mới | Không |
| 44A | Place of Taking in Charge | Nơi nhận hàng mới | Không |
| 44E | Port of Loading | Cảng xếp hàng mới | Không |
| 44F | Port of Discharge | Cảng dỡ hàng mới | Không |
| 44C | Latest Date of Shipment | Ngày giao hàng tối đa mới | Không |
| 45A | Description of Goods and Services | Mô tả hàng hóa mới | Không |
| 46A | Documents Required | Chứng từ yêu cầu mới | Không |
| 47A | Additional Conditions | Điều kiện bổ sung mới | Không |
| 48 | Period for Presentation | Thời hạn xuất trình chứng từ | Không |
| 49 | Confirmation Instructions | Hướng dẫn xác nhận | Không |
| 52A | Issuing Bank - Identifier Code | Mã ngân hàng phát hành | Không |
| 58A | Advising Bank - Identifier Code | Mã ngân hàng thông báo | Không |
Phân loại các trường hợp sử dụng MT 707
a) Theo loại sửa đổi:
- Sửa đổi về thời gian: Gia hạn ngày hết hạn L/C, thay đổi ngày giao hàng tối đa
- Sửa đổi về giá trị: Tăng hoặc giảm số tiền thư tín dụng
- Sửa đổi về hàng hóa: Bổ sung, bớt hoặc thay đổi mô tả hàng hóa
- Sửa đổi về chứng từ: Thêm, bớt hoặc thay đổi loại chứng từ yêu cầu
- Sửa đổi về vận chuyển: Thay đổi cảng xếp/dỡ hàng, điều kiện giao hàng (Incoterms)
- Sửa đổi về ngân hàng: Thay đổi ngân hàng thanh toán, ngân hàng xác nhận
- Thay đổi người thụ hưởng (rất hiếm và cần sự đồng ý đặc biệt)
b) Theo vai trò ngân hàng gửi:
- Ngân hàng phát hành gửi điện MT 707 trực tiếp
- Ngân hàng thông báo gửi điện MT 707 theo ủy quyền của ngân hàng phát hành
- Ngân hàng xác nhận nhận điện MT 707 để cập nhật cam kết của mình
So sánh MT 707 với MT 701
| Tiêu chí | MT 701 (Issuance) | MT 707 (Amendment) |
|---|---|---|
| Mục đích | Phát hành thư tín dụng mới | Sửa đổi thư tín dụng đã có |
| Trường 26E | Không có | Bắt buộc có |
| Trường 31C | Ngày phát hành mới | Ngày phát hành gốc |
| Trường 32B/32D | Không áp dụng | Có (nếu tăng/giảm số tiền) |
| Hiệu lực pháp lý | Tạo cam kết mới | Sửa đổi cam kết hiện có |
| Tần suất sử dụng | Một lần cho mỗi L/C | Có thể nhiều lần cho một L/C |
Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng
Ví dụ 1: Sửa đổi số tiền và ngày giao hàng
Ngân hàng A (Việt Nam) phát hành thư tín dụng số LC-HCM-2024-001234 trị giá 500.000 USD cho Công ty X (người xuất khẩu gạo) để giao hàng cho đối tác tại Philippines. Sau đó, do nhu cầu thị trường tăng cao, đối tác nhập khẩu yêu cầu tăng số lượng đơn hàng. Ngân hàng A quyết định sửa đổi thư tín dụng:
- Tăng số tiền từ 500.000 USD lên 650.000 USD (tăng 30%)
- Gia hạn ngày giao hàng từ 15/09/2024 đến 30/10/2024
- Gia hạn ngày hết hạn L/C từ 30/09/2024 đến 15/11/2024
Điện MT 707 được gửi với các trường chính:
- Trường 26E: 1 (sửa đổi lần đầu)
- Trường 32B: Tăng 150.000 USD
- Trường 33A: 650.000 USD
- Trường 44C: 30/10/2024
- Trường 34E: 15/11/2024 tại Việt Nam
Phí sửa đổi L/C thường là 50-150 USD cho mỗi lần sửa, tùy theo quy định của từng ngân hàng.
Ví dụ 2: Thay đổi cảng dỡ hàng và chứng từ
Công ty Y (nhập khẩu thép từ Hàn Quốc) mua hàng qua Ngân hàng B với thư tín dụng số LC-HN-2024-005678. Do tình hình kẹt cảng tại Hải Phòng, công ty Y đề nghị Ngân hàng B sửa đổi:
- Thay đổi cảng dỡ hàng từ Hải Phòng sang Quy Nhơn
- Thay đổi phương thức giao hàng từ CFR sang CIF
- Bổ sung chứng từ: Giấy chứng nhận chất lượng từ Quatest
Điện MT 707 số lần sửa đổi thứ 2 (Trường 26E: 2) được gửi với:
- Trường 44F: Quy Nhơn, Việt Nam
- Trường 46A: Bổ sung thêm yêu cầu về giấy chứng nhận
- Trường 49: Không yêu cầu thay đổi về xác nhận
Thời gian xử lý điện MT 707 thông thường là 1-3 ngày làm việc giữa các ngân hàng.
Ví dụ 3: Sửa đổi tăng số tiền nhiều lần
Trong một hợp đồng xuất khẩu cà phê trị giá 2.000.000 USD, do giá cà phê thế giới biến động mạnh, công ty Z và đối tác nhập khẩu phải thực hiện 3 lần sửa đổi thư tín dụng:
| Lần sửa | Trường 26E | Nội dung sửa | Số tiền mới |
|---|---|---|---|
| Lần 1 | 1 | Tăng 300.000 USD, gia hạn 15 ngày | 2.300.000 USD |
| Lần 2 | 2 | Thay đổi thời hạn giao hàng tối đa | 2.300.000 USD |
| Lần 3 | 3 | Bổ sung điều khoản cho phép giao hàng từng phần | 2.300.000 USD |
Tổng phí sửa đổi mà công ty Z phải trả cho ngân hàng là khoảng 300-450 USD cho cả 3 lần.
SWIFT MT 707 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | MT 707 - Amendment to Documentary Credit | /ɛm tiː sɛvən ʔəˈsɛvən - əˈmɛndmənt tuː ˌdɑːkjʊˈmɛntri ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | MT 707 - 信用状の修正 (Shin'yōjō no Shūsei) | /MT nana-maru-nana - shin'yōjō no shūsei/ |
| Tiếng Hàn | MT 707 - 신용장 수정서 (Sinyungjang Sujeongseo) | /MT ch'ilbaek-chil - sinyungjang sujeongseo/ |
| Tiếng Trung | MT 707 - 信用证修改函 (Xìnyòngzhèng Xiūgǎi Hán) | /MT qī líng qī - xìnyòngzhèng xiūgǎi hán/ |
| Tiếng Tây Ban Nha | MT 707 - Enmienda al Crédito Documentario | /eme te setecientos siete - enˈmjenda al ˈkɾeðiðo ðokumenˈtaɾjo/ |
Câu hỏi thường gặp
SWIFT MT 707 khác gì SWIFT MT 701?
SWIFT MT 707 và SWIFT MT 701 có sự khác biệt rõ ràng về mục đích sử dụng. MT 701 là điện dùng để phát hành thư tín dụng mới, mang toàn bộ thông tin của một L/C từ đầu (như ngày phát hành, số tiền, điều kiện thanh toán, danh mục hàng hóa...), trong khi MT 707 chỉ dùng để sửa đổi một thư tín dụng đã tồn tại và bắt buộc phải có trường 26E (Số lần sửa đổi). Có thể nói, MT 701 "khởi tạo" còn MT 707 "cập nhật" thư tín dụng.
Khi nào cần biết về SWIFT MT 707?
Các chuyên viên ngân hàng cần nắm vững SWIFT MT 707 khi làm việc tại các bộ phận: thanh toán quốc tế, tín dụng thư, giao dịch viên ngoại hối, hoặc khi xử lý các giao dịch L/C cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Đặc biệt, kiến thức về MT 707 rất cần thiết khi: khách hàng yêu cầu gia hạn L/C sắp hết hạn, cần tăng/giảm giá trị thư tín dụng theo điều chỉnh hợp đồng, hoặc cần thay đổi điều kiện giao hàng do thực tế phát sinh.
SWIFT MT 707 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?
Đối với khách hàng (doanh nghiệp xuất nhập khẩu), việc sửa đổi L/C qua MT 707 mang lại sự linh hoạt trong giao dịch thương mại quốc tế, giúp thích ứng với các thay đổi thực tế mà không phải hủy và phát hành L/C mới (mất thời gian và chi phí). Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý: phí sửa đổi thường từ 50-200 USD mỗi lần, người thụ hưởng cần chấp nhận sửa đổi (theo UCP 600, Điều 10(e)), và các ngân hàng liên quan cần có đủ thời gian xử lý (1-3 ngày làm việc) để tránh gián đoạn thanh toán.
Tổng kết
SWIFT MT 707 đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống thanh toán quốc tế hiện đại, là công cụ chuẩn hóa giúp các ngân hàng truyền tải thông tin sửa đổi thư tín dụng một cách nhanh chóng, chính xác và an toàn. Việc nắm vững kiến thức về MT 707 không chỉ giúp chuyên viên ngân hàng xử lý nghiệp vụ hiệu quả mà còn hỗ trợ tư vấn khách hàng doanh nghiệp trong các giao dịch xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp và biến động, khả năng sử dụng linh hoạt các điện SWIFT như MT 707 chính là yếu tố giúp các ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.