SWIFT MT 720 là gì?
SWIFT MT 720 là một dạng thông điệp chuẩn trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), được sử dụng để thông báo việc chuyển nhượng thư tín dụng chứng từ (Transfer of Documentary Credit) từ ngân hàng chuyển nhượng đến bên thụ hưởng thứ hai. Đây là công cụ kỹ thuật không thể thiếu trong lĩnh vực thanh toán quốc tế, đặc biệt đối với các giao dịch có sự tham gia của bên trung gian thương mại — nơi bên thụ hưởng thứ nhất (First Beneficiary) muốn chuyển một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng thư tín dụng cho bên thứ ba.
Theo quy định tại UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) Điều 38, một thư tín dụng được gọi là chuyển nhượng (Transferable) khi nó được cấp với điều khoản cho phép bên thụ hưởng thứ nhất yêu cầu ngân hàng chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần giá trị thư tín dụng cho một hoặc nhiều bên thụ hưởng khác. SWIFT MT 720 chính là phương tiện kỹ thuật để ngân hàng chuyển nhượng (Transferring Bank) thông báo thư tín dụng đã chuyển nhượng đến bên thụ hưởng thứ hai thông qua ngân hàng thông báo (Advising Bank).
Trong chuỗi thông điệp SWIFT liên quan đến thư tín dụng, MT 720 đóng vai trò kết nối giữa các thông điệp khác như MT 700 (Phát hành thư tín dụng), MT 701 (Sửa đổi thư tín dụng), MT 710 (Thông báo thư tín dụng của ngân hàng thứ ba), MT 721 (Chuyển nhượng sửa đổi thư tín dụng), MT 722 (Chuyển nhượng sửa đổi thư tín dụng của ngân hàng thứ ba) và MT 734 (Thông báo từ chối thanh toán). Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng MT 720 là yêu cầu bắt buộc đối với các chuyên viên thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại.
Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT 720 - Transfer of a Documentary Credit Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
Đặc điểm và phân loại
Đặc điểm chính của SWIFT MT 720
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mục đích sử dụng | Thông báo thư tín dụng chuyển nhượng từ ngân hàng chuyển nhượng đến bên thụ hưởng thứ hai |
| Người gửi | Ngân hàng chuyển nhượng (Transferring Bank) |
| Người nhận | Ngân hàng thông báo cho bên thụ hưởng thứ hai (Advising Bank) hoặc trực tiếp bên thụ hưởng thứ hai |
| Loại thông điệp | Documentary Credit - Transfer |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UCP 600 Điều 38, ISBP 745 |
| Số lượng trường | Khoảng 20-25 trường chính |
| Định dạng | FIN message format chuẩn của SWIFT |
| Phiên bản | Có hiệu lực từ tháng 11/2018 đến nay (phiên bản SR 2018) |
Cấu trúc các trường quan trọng trong MT 720
| Trường | Tên trường | Mô tả |
|---|---|---|
| 27 | Sequence of Total | Số thứ tự phần/tổng số phần của thông điệp |
| 40B | Form of Documentary Credit | Hình thức thư tín dụng (Irrevocable, Revocable) |
| 20 | Documentary Credit Number | Số thư tín dụng (do ngân hàng phát hành cấp) |
| 31C | Date of Issue | Ngày phát hành |
| 40E | Applicable Rules | Bộ quy tắc áp dụng (UCP 600, UCP 500, ISP98...) |
| 31D | Date and Place of Expiry | Ngày và địa điểm hết hạn |
| 50 | First Beneficiary | Bên thụ hưởng thứ nhất (bên chuyển nhượng) |
| 59 | Second Beneficiary | Bên thụ hưởng thứ hai (bên nhận chuyển nhượng) |
| 32B | Currency and Amount | Loại tiền tệ và số tiền đã chuyển nhượng |
| 41A | Available With... By... | Ngân hàng thanh toán và phương thức thanh toán |
| 43P | Partial Shipments | Cho phép giao hàng từng phần hay không |
| 43T | Transhipment | Cho phép chuyển tải hay không |
| 44A | Loading on Board | Cảng xếp hàng |
| 44B | For Transportation to | Cảng dỡ hàng |
| 44C | Latest Date of Shipment | Ngày giao hàng tối đa |
| 45A | Description of Goods | Mô tả hàng hóa |
| 46A | Documents Required | Chứng từ yêu cầu |
| 47A | Additional Conditions | Điều kiện bổ sung |
| 48 | Period for Presentation | Thời hạn xuất trình chứng từ |
| 49 | Confirmation Instructions | Hướng dẫn xác nhận |
| 57A | "Advise Through" Bank | Ngân hàng thông báo cho bên thụ hưởng thứ hai |
| 72 | Sender to Receiver Information | Thông tin từ ngân hàng gửi đến ngân hàng nhận |
Phân loại thư tín dụng chuyển nhượng
| Loại | Đặc điểm | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Chuyển nhượng toàn bộ | Bên thụ hưởng thứ nhất chuyển 100% giá trị L/C cho bên thứ hai | Khi bên thứ nhất không trực tiếp sản xuất hàng |
| Chuyển nhượng một phần | Chuyển dưới 100%, chia thành nhiều bên nhận | Khi có nhiều nhà cung cấp |
| Chuyển nhượng tại ngân hàng phát hành | Ngân hàng phát hành trực tiếp là ngân hàng chuyển nhượng | L/C được phát hành bởi ngân hàng có quan hệ với bên thứ nhất |
| Chuyển nhượng tại ngân hàng khác | Một ngân hàng khác (thường là ngân hàng thông báo) đảm nhận việc chuyển nhượng | Phổ biến nhất trong thực tế |
| Chuyển nhượng có xác nhận | Ngân hàng thông báo cho bên thứ hai cũng xác nhận L/C | Khi bên thứ hai yêu cầu bảo lãnh từ ngân hàng |
Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng
Ví dụ 1: Giao dịch xuất khẩu nông sản qua trung gian
Ngân hàng A (tại Việt Nam) phát hành thư tín dụng trị giá 500.000 USD cho Công ty X (bên thụ hưởng thứ nhất) để mua lô hàng 500 tấn cà phê Robusta. Tuy nhiên, Công ty X chỉ có khả năng cung cấp 200 tấn từ vùng nguyên liệu của mình và cần mua thêm 300 tấn từ Công ty Y tại tỉnh Đắk Lắk.
Trong trường hợp này:
- Ngân hàng A cấp L/C với điều khoản "TRANSFERABLE" trên thư tín dụng gốc (MT 700).
- Công ty X đề nghị Ngân hàng B (ngân hàng thông báo gốc) chuyển nhượng 300.000 USD giá trị L/C cho Công ty Y.
- Ngân hàng B phát hành thông điệp MT 720 với các thông số: số tiền 300.000 USD, ngày hết hạn giữ nguyên, bên thụ hưởng thứ hai là Công ty Y.
- Ngân hàng B giữ lại phần chênh lệch 15.000 USD (phần trăm chênh lệch giá mà Công ty X kiếm được từ việc mua bán).
- Công ty Y giao hàng và xuất trình chứng từ trị giá 300.000 USD, được thanh toán trực tiếp bởi Ngân hàng A thông qua Ngân hàng B.
Ví dụ 2: Chuỗi cung ứng dệt may
Ngân hàng C tại Hàn Quốc phát hành L/C trị giá 1.200.000 USD cho Nhà máy Z tại Bình Dương để đặt mua 50.000 bộ quần áo. Nhà máy Z nhận đơn hàng nhưng cần đặt vải từ Nhà cung cấp vải D tại Bắc Ninh.
Quy trình thực hiện:
- Nhà máy Z gửi yêu cầu chuyển nhượng đến Ngân hàng E (ngân hàng thông báo L/C tại Việt Nam).
- Ngân hàng E đánh giá uy tín và xác nhận đồng ý chuyển nhượng.
- Ngân hàng E gửi MT 720 đến Ngân hàng D (ngân hàng phục vụ Nhà cung cấp vải D) với giá trị 720.000 USD (60% giá trị L/C gốc) — tương ứng giá trị nguyên vật liệu vải.
- L/C chuyển nhượng yêu cầu các chứng từ gồm: hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển, giấy chứng nhận xuất xứ C/O form E, và đặc biệt có thêm điều khoản yêu cầu chứng từ từ Nhà cung cấp vải D phải được Nhà máy Z xác nhận.
- Khi Nhà cung cấp vải D xuất trình đầy đủ chứng từ, Ngân hàng D thanh toán 720.000 USD cho D, đồng thời Nhà máy Z hoàn tất phần giao hàng may mặc cuối cùng và nhận 480.000 USD còn lại.
Ví dụ 3: Giao dịch với nhiều bên chuyển nhượng
Ngân hàng F tại Đức cấp L/C trị giá 2.000.000 EUR cho Công ty M tại TP.HCM để mua linh kiện điện tử. Công ty M cần chuyển nhượng cho 3 nhà cung cấp khác nhau:
- Nhà cung cấp P: 800.000 EUR (cung cấp bo mạch chủ)
- Nhà cung cấp Q: 700.000 EUR (cung cấp màn hình LCD)
- Nhà cung cấp R: 500.000 EUR (cung cấp vỏ nhựa và phụ kiện)
Ngân hàng thông báo gốc (Ngân hàng G) sẽ phát hành 3 thông điệp MT 720 riêng biệt, mỗi thông điệp cho một bên thụ hưởng thứ hai, với tổng giá trị không vượt quá 2.000.000 EUR và bảo toàn các điều khoản về thời hạn giao hàng, thời hạn hiệu lực, và yêu cầu chứng từ. Trong trường hợp này, các trường 32B (Currency and Amount) trong mỗi MT 720 sẽ có giá trị khác nhau, nhưng trường 20 (Documentary Credit Number) vẫn giữ nguyên số thư tín dụng gốc.
SWIFT MT 720 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT MT 720 - Transfer of a Documentary Credit | /swɪft ɛm tiː sɛvən twɛnti ˈtrænsfɜːr əv ə ˌdɒkjəˈmɛntəri ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | SWIFT MT 720 — ドキュメンタリー信用状の譲渡通知 | /スイフト・エムティー・ナナヒャクニジュウ — ドキュメンタリー・シンヨウジョウ・ジョウト・ツウチ/ |
| Tiếng Hàn | SWIFT MT 720 — 화환신용장 양도 통지 | /스위프트 엠티 칠백이십 — 화환신용장 양도 통지/ |
| Tiếng Trung | SWIFT MT 720 — 跟单信用证转让通知 | /SWIFT MT 720 — Gēndān Xìnyòngzhèng Zhuǎnràng Tōngzhī/ |
| Tiếng Tây Ban Nha | SWIFT MT 720 — Transferencia de Crédito Documentario | /swɪft eme te siεte veínte — transfεrεnθja de krɛðito doκumεntarjo/ |
Câu hỏi thường gặp
SWIFT MT 720 khác gì SWIFT MT 700?
MT 700 là thông điệp phát hành thư tín dụng gốc từ ngân hàng phát hành đến ngân hàng thông báo (hoặc bên thụ hưởng), trong khi MT 720 là thông điệp chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ giá trị thư tín dụng gốc đó cho bên thụ hưởng thứ hai. Nói cách khác, MT 700 tạo ra thư tín dụng ban đầu, còn MT 720 thực hiện việc "phân phối lại" giá trị thư tín dụng cho một bên thứ ba theo yêu cầu của bên thụ hưởng thứ nhất. Cả hai đều sử dụng cấu trúc trường tương tự nhau, nhưng MT 720 có thêm trường 50 (First Beneficiary) và 59 (Second Beneficiary) để thể hiện rõ mối quan hệ chuyển nhượng.
Khi nào cần sử dụng SWIFT MT 720?
MT 720 được sử dụng khi thư tín dụng gốc được cấp với điều khoản "TRANSFERABLE" và bên thụ hưởng thứ nhất có nhu cầu chuyển nhượng quyền hưởng cho bên thứ hai. Các tình huống phổ biến bao gồm: (1) bên thụ hưởng là thương nhân trung gian không trực tiếp sản xuất, (2) bên thụ hưởng cần mua nguyên vật liệu từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để hoàn thành đơn hàng, (3) chuỗi cung ứng phức tạp đòi hỏi nhiều khâu trung gian. Trong thực tế tại các ngân hàng Việt Nam, MT 720 thường xuất hiện trong các ngành dệt may, da giày, nông sản chế biến, và linh kiện điện tử — nơi doanh nghiệp xuất khẩu thường đóng vai trò là đầu mối giao dịch nhưng phụ thuộc vào nhiều nhà cung ứng nội địa.
SWIFT MT 720 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?
Đối với bên thụ hưởng thứ nhất, MT 720 giúp họ linh hoạt trong việc tổ chức chuỗi cung ứng mà không cần phải ký hợp đồng trực tiếp với ngân hàng phát hành — vẫn giữ được biên lợi nhuận chênh lệch giữa giá mua vào và giá bán ra. Đối với bên thụ hưởng thứ hai, việc nhận MT 720 mang lại sự đảm bảo thanh toán từ ngân hàng chuyển nhượng (thay vì chỉ phụ thuộc vào uy tín của bên thứ nhất), giúp họ yên tâm giao hàng. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng khi nhận MT 720, bên thụ hưởng thứ hai vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện chứng từ của thư tín dụng gốc và phải chấp nhận việc chứng từ có thể được chuyển tiếp đến bên thụ hưởng thứ nhất để đối chiếu trước khi thanh toán — đây là điểm khác biệt quan trọng so với L/C gốc.
Tổng kết
SWIFT MT 720 là công cụ không thể thiếu trong hệ thống thanh toán quốc tế hiện đại, đặc biệt đối với các chuỗi cung ứng đa tầng và giao dịch có sự tham gia của các bên trung gian thương mại. Việc nắm vững cấu trúc, quy trình phát hành và ý nghĩa của từng trường trong MT 720 không chỉ giúp chuyên viên ngân hàng xử lý nghiệp vụ chính xác mà còn giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích của thư tín dụng chuyển nhượng. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, việc thành thạo MT 720 cùng các thông điệp SWIFT liên quan là kỹ năng cốt lõi mà mọi chuyên viên thanh toán quốc tế cần trang bị để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng ngân hàng ngày càng khắt khe.