Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn là gì?

Held-to-Maturity Investments (HTM) Báo cáo tài chính ~12 phút đọc

Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn là gì?

Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn (Held-to-Maturity Investments - HTM) là một trong ba danh mục phân loại tài sản tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam. Đây là những tài sản tài chính phi phái sinh (non-derivative financial assets) có kỳ hạn thanh toán cố định hoặc có thể xác định được, đáo hạn vào một ngày cụ thể, mà tổ chức sở hữu có ý định rõ ràngkhả năng tài chính thực tế để nắm giữ đến ngày đáo hạn. Các tài sản này được ghi nhận ban đầu theo giá gốc (historical cost) và đo lường sau đó theo giá trị phân bổ (amortized cost) thông qua phương pháp lãi suất thực tế (effective interest rate method - EIR).

Để một tài sản tài chính được phân loại vào danh mục HTM, tổ chức tín dụng phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, tổ chức phải có ý định thực sự nắm giữ tài sản đến đáo hạn, được thể hiện một cách hữu hình thông qua các văn bản chiến lược đầu tư, chính sách quản lý rủi ro đã được Hội đồng quản trị phê duyệt, cùng hệ thống báo cáo và giám sát nội bộ. Thứ hai, tổ chức phải chứng minh được khả năng tài chính để thực hiện ý định đó, tức là không bị áp lực phải bán trước hạn do thiếu hụt thanh khoản, không vi phạm các ràng buộc tài chính (financial covenants), và không có nhu cầu sử dụng dòng tiền từ tài sản này cho các hoạt động kinh doanh thường nhật.

Theo thời gian, giá trị ghi sổ của tài sản HTM được điều chỉnh thông qua việc phân bổ phần chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá (gọi là phụ trội - premium hoặc chiết khấu - discount) cùng với việc ghi nhận doanh thu lãi vào báo cáo kết quả kinh doanh theo phương pháp lãi suất thực tế. Điểm khác biệt cốt lõi của HTM so với các danh mục khác là ngân hàng không thực hiện đánh giá lại theo giá thị trường hàng kỳ, giúp giảm thiểu sự biến động của báo cáo tài chính do biến động lãi suất. Tuy nhiên, khi có dấu hiệu suy giảm giá trị (impairment indicators), ví dụ tổ chức phát hành gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, vỡ nợ hoặc mất khả năng thanh toán, ngân hàng bắt buộc phải kiểm tra và trích lập dự phòng tổn thất theo quy định.

Thuật ngữ tiếng Anh: Held-to-Maturity Investments (HTM) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết danh mục HTM

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Loại tài sản Tài sản tài chính phi phái sinh (trái phiếu, tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi)
Kỳ hạn Cố định hoặc có thể xác định được; ngày đáo hạn rõ ràng
Ghi nhận ban đầu Giá gốc (giá mua + chi phí giao dịch)
Đo lường sau đó Giá trị phân bổ (amortized cost)
Ghi nhận doanh thu Theo phương pháp lãi suất thực tế (effective interest rate)
Đánh giá lại giá thị trường Không thực hiện (trừ khi kiểm tra suy giảm)
Kiểm tra suy giảm Bắt buộc khi có dấu hiệu tổn thất
Quy tắc nhiễm bẩn Có - bán không hợp lý sẽ ảnh hưởng toàn danh mục

Phân loại tài sản phổ biến trong danh mục HTM tại Việt Nam

  • Trái phiếu Chính phủ (Government Bonds): Kỳ hạn 5-30 năm, được Bộ Tài chính phát hành, có tính an toàn cao nhất, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục HTM.
  • Tín phiếu Kho bạc Nhà nước (Treasury Bills): Kỳ hạn ngắn dưới 1 năm, được Kho bạc Nhà nước phát hành để huy động vốn ngắn hạn cho ngân sách.
  • Chứng chỉ tiền gửi do NHNN phát hành (NHNN Bills): Công cụ chính sách tiền tệ, có kỳ hạn linh hoạt từ 1 tháng đến 12 tháng.
  • Trái phiếu chính quyền địa phương (Municipal Bonds): Do UBND cấp tỉnh phát hành để đầu tư các dự án hạ tầng công cộng.
  • Trái phiếu doanh nghiệp xếp hạng cao (High-Rated Corporate Bonds): Doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, HNX có xếp hạng tín nhiệm từ A- trở lên theo S&P hoặc tương đương.
  • Trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh (Government-Guaranteed Bonds): Do doanh nghiệp nhà nước phát hành với sự bảo lãnh của Chính phủ.

So sánh HTM với các danh mục khác

Tiêu chí HTM AFS (Sẵn sàng để bán) FVTPL (Giá trị hợp lý qua lãi/lỗ)
Ý định nắm giữ Đến đáo hạn Không xác định chắc chắn Giao dịch, bán trong ngắn hạn
Giá trị ghi sổ Giá trị phân bổ Giá trị hợp lý Giá trị hợp lý
Ghi nhận biến động Không Qua vốn chủ sở hữu (OCI) Qua lãi/lỗ (P&L)
Ghi nhận lãi EIR EIR EIR (cho nợ) hoặc cổ tức (cho vốn)
Mục đích chính Dòng thu ổn định Linh hoạt thanh khoản Kiếm lợi nhuận ngắn hạn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A mua trái phiếu Chính phủ 10 năm

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam với tổng tài sản hơn 1,8 triệu tỷ đồng (tính đến cuối năm 2024). Vào đầu năm 2023, Ngân hàng A quyết định mua 5.000 tỷ đồng mệnh giá trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm với lãi suất coupon 5,5%/năm, đáo hạn ngày 15/03/2033. Giá mua thực tế là 102,3% mệnh giá (tương đương 5.115 tỷ đồng), tức Ngân hàng A đang trả phụ trội (premium) 115 tỷ đồng so với mệnh giá do lãi suất thị trường thấp hơn lãi suất coupon tại thời điểm mua. Toàn bộ 5.115 tỷ đồng này được phân loại vào danh mục HTM vì Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược nắm giữ đến đáo hạn nhằm đảm bảo nguồn thu lãi ổn định 275 tỷ đồng/năm, đồng thời phục vụ yêu cầu dự trữ thanh khoản dài hạn theo quy định an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Trong vòng 10 năm tới, mỗi năm Ngân hàng A sẽ ghi nhận doanh thu lãi trái phiếu khoảng 275 tỷ đồng theo phương pháp lãi suất thực tế, đồng thời phân bổ khoản phụ trội 115 tỷ đồng vào chi phí (giảm dần giá trị ghi sổ từ 5.115 tỷ xuống còn 5.000 tỷ vào ngày đáo hạn). Nếu vào năm 2026, Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất khiến giá thị trường của loại trái phiếu này giảm xuống còn 95% mệnh giá, báo cáo tài chính của Ngân hàng A không bị ảnh hưởng bởi biến động giá thị trường, khác với nếu tài sản này được phân loại vào AFS hoặc FVTPL.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phân loại lại danh mục do vi phạm quy tắc nhiễm bẩn

Ngân hàng B là ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vừa, nắm giữ danh mục HTM trị giá 12.000 tỷ đồng bao gồm trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp. Vào tháng 6/2024, do áp lực thanh khoản ngắn hạn, Ngân hàng B đã bán 3.500 tỷ đồng trái phiếu HTM trước đáo hạn mà không thuộc các trường hợp ngoại lệ được phép (như suy giảm năng lực thanh toán của bên phát hành hay thay đổi quy định pháp luật). Hành động này vi phạm quy tắc nhiễm bẩn (tainting rule) theo IAS 39 và Thông tư 210/2015/TT-BTC.

Hậu quả: Toàn bộ 8.500 tỷ đồng tài sản còn lại trong danh mục HTM buộc phải phân loại lại sang danh mục AFS (Available-for-Sale). Đồng thời, Ngân hàng B bị cấm phân loại bất kỳ tài sản tài chính nào vào HTM trong vòng 2 năm tiếp theo (tức đến tháng 6/2026). Sự cố này khiến báo cáo tài chính quý III/2024 của Ngân hàng B chịu biến động lớn vì phải đánh giá lại toàn bộ danh mục theo giá trị hợp lý, ghi nhận khoản lỗ chưa thực hiện khoảng 420 tỷ đồng vào vốn chủ sở hữu thông qua Other Comprehensive Income (OCI).

Ví dụ 3: Khách hàng B mua trái phiếu doanh nghiệp được ngân hàng phân loại HTM

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng B (gọi tắt là Khách hàng B) là doanh nghiệp xây dựng hạ tầng có xếp hạng tín nhiệm BBB+ theo đánh giá của Fitch Ratings Việt Nam, đã phát hành lô trái phiếu doanh nghiệp trị giá 800 tỷ đồng kỳ hạn 7 năm với lãi suất coupon 9,8%/năm. Ngân hàng A tham gia mua 200 tỷ đồng trong lô trái phiếu này và phân loại vào danh mục HTM nhờ xếp hạng tín nhiệm cao và dòng tiền coupon ổn định. Mỗi năm Ngân hàng A nhận được 19,6 tỷ đồng tiền lãi từ Khách hàng B. Đến cuối năm 2025, khi Khách hàng B gặp khó khăn tài chính do nhiều dự án bị chậm tiến độ và thanh khoản thắt chặt, Ngân hàng A phải thực hiện kiểm tra suy giảm giá trị theo IAS 36 và Thông tư 210, ước tính khoản tổn thất khoảng 35 tỷ đồng và trích lập dự phòng tổn thất tín dụng (ECL - Expected Credit Loss) theo mô hình ba giai đoạn của IFRS 9.

Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Held-to-Maturity Investments /hɛld tuː məˈtʃʊərɪti ɪnˈvɛstmənts/
Tiếng Nhật 満期保有目的の投資 (Manki Hoyū Mokuteki no Tōshi) man-ki ho-yū mo-ku-te-ki no tō-shi
Tiếng Hàn 만기보유투자 (Mangi Boyu Tuja) man-gi bo-yu tu-ja
Tiếng Trung 持有至到期投资 (Chíyǒu Zhì Dàoqī Tóuzī) chí-yǒu zhì dào-qī tóu-zī
Tiếng Tây Ban Nha Inversiones mantenidas hasta el vencimiento /im.beɾˈsjo.nes man.teˈni.ðas ˈas.ta el ben.siˈmjen.to/

Câu hỏi thường gặp

HTM khác gì so với AFS và FVTPL?

HTM được đo lường theo giá trị phân bổ (amortized cost), trong khi AFS và FVTPL đều được đo lường theo giá trị hợp lý (fair value). Sự khác biệt then chốt nằm ở cách ghi nhận biến động giá trị: HTM ghi nhận doanh thu lãi ổn định qua phương pháp lãi suất thực tế và không phản ánh biến động giá thị trường; AFS ghi nhận lãi/lỗ chưa thực hiện vào vốn chủ sở hữu (OCI) đến khi tài sản được bán; FVTPL ghi nhận toàn bộ biến động giá trị hợp lý vào báo cáo kết quả kinh doanh ngay lập tức. Về mặt chiến lược, HTM phù hợp với mục tiêu dòng thu ổn định dài hạn, AFS phù hợp với quản lý thanh khoản linh hoạt, còn FVTPL phù hợp với hoạt động trading tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.

Khi nào cần biết về HTM trong thực tế công việc?

Kiến thức về HTM đặc biệt quan trọng đối với các vị trí như chuyên viên kế toán ngân hàng, chuyên viên quản lý tài sản - nợ phải trả (ALM - Asset Liability Management), chuyên viên đầu tư tại phòng Treasury, kiểm toán viên nội bộchuyên viên kiểm toán độc lập kiểm toán ngân hàng. Ngoài ra, trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ như CFA, CPA, FRM và các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng, câu hỏi về phân loại tài sản tài chính, ghi nhận giá trị phân bổ, xử lý quy tắc nhiễm bẩn xuất hiện thường xuyên. Kiến thức này cũng cần thiết khi đọc hiểu báo cáo tài chính ngân hàng, đặc biệt là thuyết minh về danh mục đầu tư và chính sách kế toán.

HTM ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và hoạt động ngân hàng?

HTM tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng thông qua doanh thu lãi ổn định từ danh mục đầu tư dài hạn, giúp dự báo dòng tiền chính xác hơn và hỗ trợ quản lý rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (banking book). Đối với khách hàng gửi tiền, danh mục HTM lớn cho thấy ngân hàng có nguồn thu ổn định, từ đó có thể cam kết lãi suất tiền gửi hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, nếu ngân hàng phân loại sai hoặc buộc phải tái phân loại HTM, báo cáo tài chính sẽ chịu biến động lớn, ảnh hưởng đến chỉ số ROE (Return on Equity), ROA (Return on Assets) và niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư. Ngoài ra, danh mục HTM còn chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn đầu tư, tỷ lệ sử dụng vốn theo Thông tư 49/2014/TT-NHNN nhằm đảm bảo an toàn hệ thống.

Tổng kết

Tài sản tài chính nắm giữ đến đáo hạn (HTM) là danh mục phân loại tài sản tài chính đòi hỏi sự kết hợp giữa ý định chiến lượckhả năng tài chính thực tế của tổ chức tín dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm, cách ghi nhận theo giá trị phân bổ thông qua phương pháp lãi suất thực tế, cùng các quy tắc đặc thù như quy tắc nhiễm bẩn là yêu cầu cốt lõi đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, đầu tư và quản trị rủi ro ngân hàng. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển theo hướng hội nhập chuẩn mực quốc tế IFRS, việc nắm vững kiến thức về HTM không chỉ giúp ứng viên vượt qua các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng vững chắc để phát triển nghề nghiệp dài hạn trong ngành tài chính - ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo kết quả kinh doanh

Kế toán ngân hàng

Báo cáo kết quả kinh doanh là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng và các...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phương pháp lãi suất thực

Kế toán nâng cao

Phương pháp lãi suất thực là phương pháp phân bổ chi phí lãi vay hoặc thu nhập lãi trong suốt thời g...

S

Sáp nhập doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp

Sáp nhập doanh nghiệp là quá trình kết hợp hai hay nhiều doanh nghiệp độc lập thành một thực thể kin...

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...