Thẩm tra nguồn gốc vốn góp là hoạt động xác minh, kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ và minh bạch của nguồn tiền, tài sản mà các cá nhân, tổ chức sử dụng để góp vốn, mua cổ phần hoặc tăng vốn điều lệ tại một tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp. Đây là một khâu quan trọng trong quy trình quản lý vốn, nhằm đảm bảo chất lượng nguồn vốn huy động và tuân thủ các quy định pháp luật về phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố.
Quy trình thẩm tra nguồn gốc vốn góp được thực hiện bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) khi xét duyệt hồ sơ cấp giấy phép thành lập, cấp giấy phép hoạt động hoặc chấp thuận tăng vốn điều lệ của các tổ chức tín dụng. Trong quá trình thẩm tra, cơ quan quản lý sẽ yêu cầu cổ đông, nhà đầu tư cung cấp các tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản như: sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng mua bán, báo cáo tài chính đã được kiểm toán, giấy tờ về thừa kế, quà tặng, hoặc các nguồn thu nhập hợp pháp khác. Đồng thời, NHNN cũng phối hợp với các cơ quan liên quan như Công an, Cục Phòng chống rửa tiền để xác minh thông tin. Hoạt động thẩm tra không chỉ thực hiện một lần khi cấp phép mà còn được tiến hành định kỳ hoặc đột xuất khi có dấu hiệu bất thường về biến động vốn. Kết quả thẩm tra là cơ sở để NHNN quyết định chấp thuận hay từ chối việc góp vốn, đồng thời giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, thẩm tra nguồn gốc vốn góp được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp như: khi một cá nhân muốn trở thành cổ đông sở hữu từ 5% vốn điều lệ trở lên của ngân hàng thương mại, khi nhà đầu tư nước ngoài muốn góp vốn vào tổ chức tín dụng Việt Nam, hoặc khi ngân hàng thực hiện tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu mới. Ví dụ điển hình là các trường hợp ngân hàng bị NHNN yêu cầu giải trình khi có cổ đông lớn chuyển nhượng cổ phần với giá trị lớn nhưng nguồn tiền mua không rõ ràng, hoặc khi phát hiện dòng tiền góp vốn đi qua nhiều tài khoản trung gian không có hoạt động kinh doanh thực sự.
Về quy định pháp lý liên quan, hoạt động thẩm tra nguồn gốc vốn góp được quy định tại Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017), Điều 29 và các điều khoản liên quan quy định về điều kiện cấp giấy phép thành lập và hoạt động. Ngoài ra, Thông tư 21/2013/TT-NHNN hướng dẫn về tổ chức tín dụng mua cổ phần của doanh nghiệp cũng có những quy định liên quan. Bên cạnh đó, Luật Phòng chống rửa tiền năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành cũng là cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động này. Người ôn thi ngân hàng cần nắm rõ Thông tư 09/2015/TT-NHNN về hoạt động mua, bán và xử lý nợ xấu, cũng như các quy định của NHNN về việc chấp thuận nhân sự cấp cao và cổ đông lớn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng thẩm tra nguồn gốc vốn góp là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng vào NHNN cũng như các ngân hàng thương mại. Cần phân biệt rõ giữa thẩm tra nguồn gốc vốn góp (do cơ quan quản lý nhà nước thực hiện) với xác minh nhân sự (kiểm tra lý lịch, phẩm chất). Ngoài ra, cần nắm vững các khái niệm liên quan như cổ đông chiến lược, cổ đông sáng lập, cổ đông lớn (sở hữu từ 5% vốn điều lệ trở lên) vì mỗi đối tượng có mức độ thẩm tra khác nhau. Đặc biệt, cần hiểu rõ mối liên hệ giữa thẩm tra nguồn gốc vốn góp với tuân thủ (compliance) và phòng chống rửa tiền (AML/CFT) - đây là những chủ đề nóng trong lĩnh vực ngân hàng hiện nay.