Thỏa thuận hợp tác độc quyền bảo hiểm là gì?

Exclusive Insurance Partnership Agreement Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~1 phút đọc

Thỏa thuận hợp tác độc quyền bảo hiểm là gì?

Thỏa thuận hợp tác độc quyền bảo hiểm (Exclusive Insurance Partnership Agreement) là hợp đồng dài hạn được ký kết giữa một ngân hàng thương mại và một công ty bảo hiểm, trong đó ngân hàng cam kết sẽ chỉ phân phối duy nhất các sản phẩm bảo hiểm của công ty đối tác tại toàn bộ hoặc một phần hệ thống kênh phân phối của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là hình thức hợp tác chiến lược ở mức cao nhất trong mô hình bancassurance — mô hình kết hợp giữa ngân hàng (bank) và bảo hiểm (assurance) nhằm khai thác tập khách hàng chung và tối ưu hóa nguồn lực phân phối.

Theo đó, ngân hàng sẽ trở thành đại lý bảo hiểm độc quyền và không được phép phân phối sản phẩm của các hãng bảo hiểm khác trong suốt thời hạn hợp tác. Đổi lại, công ty bảo hiểm cam kết chia sẻ doanh thu phí bảo hiểm thông qua các khoản hoa hồng (commission) hấp dẫn, có thể lên tới 70–80% phí bảo hiểm năm đầu đối với một số sản phẩm bảo hiểm nhân thọ. Thời hạn thỏa thuận thường kéo dài từ 10 đến 20 năm, kèm theo các điều khoản ràng buộc chặt chẽ về chỉ tiêu doanh số tối thiểu, mức phạt khi vi phạm, điều kiện chấm dứt hợp đồng trước hạn và quyền ưu tiên gia hạn.

Điểm khác biệt cốt lõi của mô hình này so với hợp tác không độc quyền là mức độ cam kết "một – một" giữa hai bên. Ngân hàng phải từ bỏ quyền tự do lựa chọn nhiều đối tác bảo hiểm, đánh đổi lại bằng nguồn thu hoa hồng ổn định, dài hạn và sự hỗ trợ toàn diện từ phía công ty bảo hiểm về công nghệ, đào tạo, sản phẩm và quy trình bán hàng. Mô hình này giúp hai bên tập trung đầu tư vào hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân sự chuyên trách và xây dựng quy trình bán chéo (cross-selling) thống nhất, từ đó khai thác hiệu quả hơn tệp khách hàng hiện hữu của ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Exclusive Insurance Partnership Agreement Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc đi

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

A

API kết nối ngân hàng - bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giao diện lập trình cho phép hệ thống ngân hàng trao đổi dữ liệu khách hàng và hợp đồng với hệ thống...

B

Bancassurance so với đại lý truyền thống

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai kênh phân phối: bancassurance tận dụng cơ sở khách hàng và thương hiệu ngân hàng, đại lý...

B

Biên bản ghi nhớ bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ghi nhận ý định hợp tác ban đầu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng...

B

Biên bản giao nhận hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản khách hàng ký xác nhận đã nhận hợp đồng bảo hiểm giấy hoặc điện tử, bao gồm điều khoản, bảng...

B

Biên khả năng thanh toán công ty bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc chi trả quyền lợi, là yếu tố ngân...

B

Biểu hoa hồng bancassurance theo sản phẩm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng tỷ lệ hoa hồng khác nhau cho từng nhóm sản phẩm bảo hiểm (nhân thọ, sức khỏe, phi nhân thọ) đượ...

B

Biểu phí bảo hiểm nhóm khách hàng doanh nghiệp

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm theo nhóm khách hàng doanh nghiệp, tính theo quy mô nhân sự, ngành nghề và mức bảo...

B

Biểu phí bảo hiểm theo khu vực địa lý

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm phân theo vùng miền, phản ánh sự khác biệt về tỷ lệ rủi ro sức khỏe, tai nạn giữa ...