Thông điệp SWIFT MT700 là gì?

SWIFT MT700 - Issue of a Documentary Credit Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~12 phút đọc

Thông điệp SWIFT MT700 là gì?

Thông điệp SWIFT MT700 (SWIFT MT700 - Issue of a Documentary Credit) là định dạng thông điệp chuẩn được sử dụng phổ biến nhất trên hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) để mở hoặc phát hành một thư tín dụng giữa các ngân hàng trên phạm vi toàn cầu. Đây là "xương sống" của hơn 90% giao dịch thư tín dụng quốc tế hiện nay, là phương tiện để ngân hàng phát hành (Issuing Bank) gửi yêu cầu mở thư tín dụng đến ngân hàng thông báo (Advising Bank), ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) hoặc ngân hàng thứ hai có liên quan khác thông qua mạng lưới SWIFT an toàn.

Thông điệp MT700 được quản lý chặt chẽ bởi UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, Ấn bản sửa đổi năm 2007 của Phòng Công nghiệp Quốc tế - ICC) và ISBP 745 (International Standard Banking Practice). Mỗi thông điệp MT700 chứa tối đa 50 trường dữ liệu (field tags) được đánh số từ 27 đến 79, mỗi trường mang một ý nghĩa pháp lý và nghiệp vụ riêng biệt. Khi ngân hàng phát hành nhận yêu cầu từ khách hàng (Applicant), cán bộ tín dụng sẽ soạn thảo MT700 tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của UCP 600 để tránh tranh chấp về sau.

Trong thực tế, MT700 không phải là thông điệp duy nhất dùng để phát hành thư tín dụng. Ngoài MT700, hệ thống SWIFT còn cung cấp MT701 (Amendment), MT702 (Advice of Amendment), MT703 (Advice of Refusal), MT705 (Pre-Advice), MT707 (Amendment to Documentary Credit), MT710 (Advice of a Third Bank's Documentary Credit), MT720 (Transfer of a Documentary Credit), MT730 (Acknowledgement), MT740 (Reimbursement Claim), MT750 (Advice of Discrepancy), MT752 (Advice of Payment/Acceptance/Negotiation), MT756 (Advice of Reimbursement). Tuy nhiên, MT700 vẫn là thông điệp "gốc rễ" và quan trọng nhất, khởi tạo toàn bộ vòng đời của một thư tín dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT700 - Issue of a Documentary Credit Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Cấu trúc các trường dữ liệu quan trọng trong MT700

Trường (Tag) Tên tiếng Anh Ý nghĩa
27 Sequence of Total Tổng số thông điệp trong chuỗi (1/1 nếu chỉ dùng MT700)
20 Documentary Credit Number Số thư tín dụng duy nhất do ngân hàng phát hành cấp
23 Reference to Pre-Advice Tham chiếu đến thông điệp MT705 pre-advice (nếu có)
31C Date of Issue Ngày phát hành thư tín dụng
31D Date and Place of Expiry Ngày và địa điểm hết hạn
32B Currency Code, Amount Mã tiền tệ và số tiền thư tín dụng
39A Percentage Credit Amount Tolerance Mức dung sai cho phép (%) vượt hoặc thiếu số tiền
39B Maximum Credit Amount Quy định "không vượt quá" (Not exceeding)
39C Additional Amounts Covered Các chi phí bổ sung được bao gồm (bảo hiểm, phí vận chuyển...)
40A Form of Documentary Credit Hình thức: IRREVOCABLE, REVOCABLE, IRREVOCABLE TRANSFERABLE
41A Available With... By... Ngân hàng được chỉ định thanh toán và phương thức (BY PAYMENT, BY NEGOTIATION, BY ACCEPTANCE, BY DEF PAYMENT, BY MIXED PAYMENT)
42A Drafts at... Quy định về hối phiếu (kỳ hạn: AT SIGHT, 60 DAYS AFTER SIGHT...)
42C Drafts at... (Chi tiết) Chi tiết bổ sung về hối phiếu
42M Mixed Payment Details Chi tiết thanh toán hỗn hợp
42P Deferred Payment Details Chi tiết thanh toán trả chậm
43P Partial Shipments Cho phép giao hàng một phần hay không (ALLOWED/NOT ALLOWED)
43T Transhipment Cho phép chuyển tải hay không (ALLOWED/NOT ALLOWED)
44A Place of Taking in Charge/Dispatch from Địa điểm giao hàng/gửi hàng
44E Port of Loading Cảng xếp hàng
44F Port of Discharge Cảng dỡ hàng
44C Latest Date of Shipment Ngày giao hàng cuối cùng
45A Description of Goods and/or Services Mô tả hàng hóa/dịch vụ
46A Documents Required Danh sách chứng từ bắt buộc
47A Additional Conditions Điều kiện bổ sung
48 Period for Presentation in Days Thời hạn xuất trình chứng từ sau ngày giao hàng
49 Confirmation Instructions Chỉ thị xác nhận (CONFIRM/WITHOUT/M AY ADD)
50 Applicant Người đề nghị mở L/C (nhà nhập khẩu)
51 Applicant Bank Ngân hàng của người đề nghị
53A Reimbursement Bank Ngân hàng hoàn trả
57A Advising Bank Ngân hàng thông báo
58A Negotiating Bank Ngân hàng mua hối phiếu
59 Beneficiary Người thụ hưởng (nhà xuất khẩu)
71B Charges Phí (ai chịu phí)
72 Sender to Receiver Information Thông tin từ ngân hàng gửi đến ngân hàng nhận
78 Instructions to the Paying/Accepting/Negotiating Bank Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán

Phân loại thư tín dụng thông qua MT700

Dựa vào trường 40A và các trường liên quan, MT700 có thể phát hành các dạng thư tín dụng sau:

  • Irrevocable L/C (Thư tín dụng không thể hủy ngang): Một khi đã phát hành, không một bên nào (kể cả ngân hàng phát hành) được đơn phương hủy ngang hoặc sửa đổi mà không có sự đồng ý của tất cả các bên. Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm trên 99% theo UCP 600.
  • Revocable L/C (Thư tín dụng có thể hủy ngang): Hiếm gặp, ngân hàng phát hành có quyền hủy ngang bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước. Thực tế không còn ngân hàng nào phát hành dạng này.
  • Irrevocable Transferable L/C (Thư tín dụng không hủy ngang có thể chuyển nhượng): Cho phép người thụ hưởng (nhà xuất khẩu gốc) chuyển một phần hoặc toàn bộ quyền thụ hưởng cho một hoặc nhiều bên thứ hai. Quy định tại Điều 38 UCP 600.
  • Irrevocable Back-to-Back L/C: Hai thư tín dụng song song - một L/C gốc do ngân hàng phát hành mở cho nhà xuất khẩu, nhà xuất khẩu dùng L/C này làm bảo đảm để mở L/C thứ hai cho nhà cung cấp. Đây không phải loại thư tín dụng riêng biệt trong UCP 600 nhưng rất phổ biến trong thương mại.
  • Irrevocable Revolving L/C (Thư tín dụng tuần hoàn): Tự động phục hồi số tiền sau mỗi lần sử dụng (theo chu kỳ thời gian hoặc theo số lần giao hàng). Phù hợp với hợp đồng mua bán dài hạn, nhiều lô hàng.
  • Standby L/C (Thư tín dụng dự phòng): Phát hành theo ISP98 hoặc UCP 600, đóng vai trò bảo lãnh tài chính, chỉ được sử dụng khi bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Giao dịch nhập khẩu hàng dệt may Việt Nam

Công ty Cổ phần May X (đặt tại Bình Dương) nhập khẩu 50.000 mét vải cotton từ nhà cung cấp Y tại Thượng Hải, Trung Quốc với tổng giá trị 250.000 USD theo điều kiện CIF Hải Phòng. Do chưa có quan hệ tín dụng lâu năm với nhà cung cấp Trung Quốc, đối tác yêu cầu May X mở thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable L/C).

Quy trình diễn ra như sau:

  1. May X gửi hồ sơ đề nghị mở L/C cho Ngân hàng A (vay vốn hoặc ký quỹ 100% giá trị L/C, tức 250.000 USD).
  2. Ngân hàng A sau khi thẩm định phát hành thông điệp SWIFT MT700 đến Ngân hàng B (ngân hàng thông báo tại Trung Quốc). Nội dung MT700 gồm: Số L/C là "A2024LC000888", số tiền "USD 250,000.00", loại "IRREVOCABLE", hình thức thanh toán "BY PAYMENT AT SIGHT", thời hạn đến ngày 15/12/2024 tại Hải Phòng, giao hàng từ Thượng Hải đến Hải Phòng, chứng từ yêu cầu gồm: Hóa đơn thương mại, Vận đơn đường biển gốc, Giấy chứng nhận xuất xứ Form E (ACFTA), Bảo hiểm hàng hóa, Bảng kê chi tiết hàng.
  3. Ngân hàng B thông báo L/C cho nhà xuất khẩu Y. Nhà Y giao hàng, thu thập chứng từ và xuất trình.
  4. Ngân hàng B gửi chứng từ đến Ngân hàng A. Ngân hàng A kiểm tra trong vòng 5 ngày làm việc theo UCP 600 Điều 14, phát hiện hóa đơn ghi sai số lượng (49.500 mét thay vì 50.000 mét). Ngân hàng A gửi thông điệp MT750 (Advice of Discrepancy) từ chối thanh toán.
  5. Nhà Y sau khi sửa chứng từ, xuất trình lại. Ngân hàng A thanh toán 250.000 USD cho Ngân hàng B, Ngân hàng B ghi có cho nhà Y. Ngân hàng A thu hồi vốn từ tài khoản của May X.

Toàn bộ giao dịch này chỉ vận hành nhờ MT700 - nếu thông điệp này sai trường 32B hoặc 46A, toàn bộ giao dịch có thể đổ vỡ.

Ví dụ 2: Giao dịch xuất khẩu gạo sang châu Phi

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Z tại An Giang có hợp đồng xuất khẩu 5.000 tấn gạo trắng 5% tấm sang Bờ Biển Ngà, giá trị 2.750.000 USD, điều kiện FOB. Khách hàng châu Phi mở L/C thông qua Ngân hàng C tại Abidjan. Ngân hàng A (tại Việt Nam) nhận được MT700 với nội dung:

  • Số tiền: USD 2,750,000.00
  • Hình thức: IRREVOCABLE TRANSFERABLE
  • Trường 39A: 10/10 (cho phép giao hàng chênh lệch ±10%)
  • Trường 43T: TRANSHIPMENT ALLOWED (cho phép chuyển tải qua Singapore)
  • Trường 44C: Latest Date of Shipment 30/11/2024
  • Trường 49: WITHOUT (không yêu cầu xác nhận)

Công ty Z giao hàng qua cảng Hải Phòng, lấy chứng từ, xuất trình đến Ngân hàng A. Ngân hàng A kiểm tra và chấp nhận, đòi tiền từ Ngân hàng C bằng thông điệp MT740 (Reimbursement Claim). Sau 7 ngày, Ngân hàng C hoàn trả 2.750.000 USD, hoàn tất giao dịch.

Ví dụ 3: L/C dự phòng bảo lãnh dự thầu

Công ty M trúng thầu dự án xây dựng nhà máy tại Lào, phải cung cấp bảo lãnh dự thầu trị giá 500.000 USD cho chủ đầu tư. Ngân hàng A phát hành Standby L/C thông qua MT700 (hoặc MT760 tùy trường hợp) cho Ngân hàng D tại Lào, đảm bảo thanh toán nếu Công ty M không hoàn thành nghĩa vụ dự thầu.

Thông điệp SWIFT MT700 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh SWIFT MT700 - Issue of a Documentary Credit /swɪft em tiː sevən hʌndrəd ɪˈʃuː əv ə ˌdɒkjuˈmɛntri ˈkrɛdɪt/
Tiếng Nhật SWIFT MT700(ドキュメンタリー・クレジットの発行) SWIFT MT700 (dokyumentarī kurejitto no hakkō)
Tiếng Hàn SWIFT MT700 (화환신용장 발행) SWIFT MT700 (hwahwan sin-yongjang balhaeng)
Tiếng Trung SWIFT MT700(跟单信用证的开立) SWIFT MT700 (gēn dān xìnyòng zhèng de kāilì)
Tiếng Tây Ban Nha SWIFT MT700 - Emisión de Crédito Documentario /swɪft em te seteˈsjenθos eˈmisjon de ˈkreðiðo ðoʝumentaˈrjo/

Câu hỏi thường gặp

Thông điệp SWIFT MT700 khác gì SWIFT MT701?

MT700 là thông điệp dùng để phát hành (Issue) một thư tín dụng mới hoàn chỉnh, thường được gửi một lần duy nhất từ ngân hàng phát hành đến ngân hàng thông báo. MT701 là thông điệp dùng để sửa đổi (Amendment) một thư tín dụng đã tồn tại - nó chỉ chứa những trường cần thay đổi, các trường không đổi sẽ được giữ nguyên. Khi MT701 được gửi, ngân hàng thông báo sẽ tạo một thông điệp MT702 (Advice of Amendment) gửi cho người thụ hưởng. Một thư tín dụng có thể được sửa đổi nhiều lần (MT701-1, MT701-2...), và tất cả các sửa đổi phải được sự đồng ý của người thụ hưởng mới có hiệu lực (Điều 10 UCP 600).

Khi nào cần biết về Thông điệp SWIFT MT700?

Cán bộ tín dụng thanh toán quốc tế tại các ngân hàng là đối tượng cần nắm vững MT700 nhất, vì họ trực tiếp soạn thảo và kiểm tra thông điệp này hàng ngày. Ngoài ra, các chuyên viên xuất nhập khẩu, nhân viên logistics, môi giới hải quan và sinh viên ngành tài chính-ngân hàng cũng cần hiểu MT700 để đọc đúng các điều khoản trong thư tín dụng do đối tác nước ngoài mở, tránh bị sai lệch chứng từ dẫn đến từ chối thanh toán. Trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, MT700 là câu hỏi thường xuyên xuất hiện trong phần thi thanh toán quốc tế.

Thông điệp SWIFT MT700 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp nhập khẩu, MT700 quyết định toàn bộ nghĩa vụ pháp lý của họ: họ phải đặt cọc, ký quỹ hoặc vay vốn tại ngân hàng phát hành; họ phải giao hàng đúng thời hạn trường 44C; nếu để thư tín dụng hết hạn (trường 31D) mà chưa sửa đổi, họ có thể mất tiền cọc hoặc phải chịu phí. Đối với khách hàng xuất khẩu, MT700 là "bảo hộ" quan trọng giúp họ yên tâm sản xuất và giao hàng - vì ngân hàng phát hành đã cam kết thanh toán thay cho người nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu chứng từ sai một lỗi nhỏ (discrepancy), ngân hàng phát hành có quyền từ chối thanh toán dù hàng đã giao. Vì vậy, khách hàng xuất khẩu cần đọc kỹ từng trường trong MT700, đặc biệt là trường 46A (Documents Required) và 47A (Additional Conditions).

Tổng kết

Thông điệp SWIFT MT700 là nền tảng kỹ thuật không thể thiếu trong hoạt động thanh toán quốc tế hiện đại, đặc biệt đối với phương thức thư tín dụng (L/C). Với hơn 50 trường dữ liệu tuân thủ UCP 600, MT700 giúp chuẩn hóa giao tiếp giữa hàng trăm nghìn ngân hàng trên 200 quốc gia, giảm thiểu tranh chấp và tăng tốc độ giao dịch từ vài tuần xuống còn vài giờ. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc nắm vững cấu trúc MT700, ý nghĩa từng trường và cách phân biệt với MT701, MT705, MT707, MT710 là yêu cầu bắt buộc. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phát triển, thông điệp MT700 vẫn giữ vai trò trụ cột, là "ngôn ngữ chung" của các ngân hàng trên toàn thế giới.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8