Thông điệp SWIFT MT701 là gì?
Thông điệp SWIFT MT701 (SWIFT Message Type 701) là một chuẩn thông điệp điện tử quốc tế được sử dụng trong lĩnh vực tài trợ thương mại quốc tế, cụ thể là dùng để thông báo và thực hiện việc sửa đổi (amendment) một thư tín dụng (Documentary Credit - L/C) đã được phát hành trước đó. Đây là phiên bản sửa đổi của thông điệp SWIFT MT700 (Issuance of a Documentary Credit), và được quy định bởi bộ Quy tắc thống nhất về Thư tín dụng theo UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits - phiên bản 2007 do Phòng Thương mại Quốc tế - International Chamber of Commerce (ICC) ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/07/2007).
Theo Điều 10 của UCP 600, một thư tín dụng có thể được sửa đổi với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan, bao gồm: ngân hàng phát hành (Issuing Bank), ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) nếu có, ngân hàng chỉ định (Advising Bank/Nominated Bank), người đề nghị mở L/C (Applicant) và người thụ hưởng (Beneficiary). Thông điệp MT701 chính là công cụ kỹ thuật để ngân hàng phát hành thông báo những thay đổi này đến các bên có liên quan một cách nhanh chóng, chính xác và có giá trị pháp lý. Trong thực tế, có tới hơn 70% các thư tín dụng quốc tế phải trải qua ít nhất một lần sửa đổi trước khi được thanh toán, cho thấy tầm quan trọng của MT701 trong hoạt động thanh toán quốc tế.
Điểm khác biệt cơ bản giữa MT700 và MT701 nằm ở chỗ MT700 được sử dụng để phát hành thư tín dụng mới hoàn toàn, trong khi MT701 chỉ dùng để thông báo các sửa đổi đối với thư tín dụng đã tồn tại. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi lịch sử giao dịch, kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính minh bạch của hợp đồng tín dụng. Khi nhận được MT701, các ngân hàng liên quan và người thụ hưởng cần kiểm tra kỹ lưỡng nội dung sửa đổi để đảm bảo rằng các điều khoản mới phù hợp với thỏa thuận thương mại giữa người mua và người bán.
Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT701 - Amendment of a Documentary Credit Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
Đặc điểm và phân loại
Thông điệp SWIFT MT701 có cấu trúc chuẩn theo quy định của Tổ chức SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), bao gồm các trường (field) với thẻ (tag) tương ứng. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường quan trọng nhất:
| Tag | Nội dung | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| 20 | Sender's Reference | Số tham chiếu của ngân hàng phát hành (do ngân hàng tự đặt) |
| 21 | Receiver's Reference | Số tham chiếu của ngân hàng nhận (thường là số L/C gốc) |
| 23 | Further Identification | Thông tin nhận dạng bổ sung |
| 26E | Number of Amendment | Số thứ tự lần sửa đổi (lần 1, lần 2,...) |
| 30 | Date of Amendment | Ngày sửa đổi |
| 31D | Date and Place of Expiry | Ngày và địa điểm hết hạn |
| 32B | Currency Code, Amount | Mã tiền tệ và số tiền mới |
| 33B | Decrease of Documentary Credit Amount | Số tiền giảm (nếu có) |
| 34B | Increase of Documentary Credit Amount | Số tiền tăng (nếu có) |
| 39A | Percentage Credit Amount Tolerance | Tỷ lệ dung sai số tiền |
| 41a | Available With... By... | Ngân hàng được chỉ định thanh toán và phương thức |
| 42a | Drawee | Ngân hàng bị ký phát (thường là Issuing Bank) |
| 43P | Partial Shipments | Cho phép giao hàng từng phần |
| 43T | Transhipment | Cho phép chuyển tảu |
| 44A | Place of Taking in Charge | Địa điểm giao hàng/điểm đầu |
| 44B | Place of Final Destination | Địa điểm đến cuối cùng |
| 44C | Latest Date of Shipment | Ngày giao hàng cuối cùng |
| 45A | Description of Goods | Mô tả hàng hóa/dịch vụ |
| 46A | Documents Required | Chứng từ yêu cầu |
| 47A | Additional Conditions | Điều