Thu ngân sách là gì?

Budget Revenue Thuế & Tài chính công ~11 phút đọc

Thu ngân sách là gì?

Thu ngân sách (tiếng Anh: Budget Revenue) là toàn bộ các khoản thu mà Nhà nước huy động được từ các nguồn khác nhau trong một năm ngân sách nhằm tạo nguồn lực tài chính cho các hoạt động chi tiêu công. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng của ngân sách nhà nước, phản ánh năng lực huy động nguồn lực tài chính của Chính phủ để phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh, quốc phòng của đất nước. Trong cấu trúc ngân sách nhà nước, thu ngân sách luôn giữ vai trò "đầu vào" quyết định quy mô "đầu ra" là chi ngân sách — nếu thu không đạt dự toán thì chi sẽ bị thu hẹp, dẫn đến nhiều hệ lụy về đầu tư công, an sinh xã hội và ổn định vĩ mô.

Theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước 2015 (Luật số 83/2015/QH13), các khoản thu ngân sách được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó thuế là nguồn thu chủ đạo và ổn định nhất. Cụ thể, thu ngân sách bao gồm các nhóm chính như: thu từ thuế (thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế xuất nhập khẩu và các loại thuế khác), phí và lệ phí (phí hành chính, lệ phí trước bạ, phí giao thông…), thu từ hoạt động kinh tế của doanh nghiệp nhà nước, thu từ tài sản công, thu từ viện trợ, thu từ các hoạt động xổ số kiến thiết, và các khoản đóng góp tự nguyện khác.

Quy trình thu ngân sách được thực hiện thông qua hệ thống Kho bạc Nhà nước (State Treasury), cơ quan thuế các cấp và các tổ chức được Nhà nước ủy nhiệm thu, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Việc quản lý thu ngân sách phải đảm bảo nguyên tắc tập trung thống nhất, có sự phân cấp rõ ràng giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương theo tỷ lệ phần trăm (%) do Quốc hội quyết định hàng năm. Đây là điểm rất hay xuất hiện trong các câu hỏi thi về tài chính công, đặc biệt là phần phân biệt giữa thu ngân sách trung ương và thu ngân sách địa phương được hưởng theo tỷ lệ cố định.

Thuật ngữ tiếng Anh: Budget Revenue / Government Revenue Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm chung của thu ngân sách

  • Tính tập trung thống nhất: Mọi khoản thu ngân sách đều phải được quản lý thống nhất trong hệ thống ngân sách nhà nước, không có ngoại lệ. Kho bạc Nhà nước là đầu mối cuối cùng tiếp nhận và quản lý các nguồn thu.
  • Tính pháp lý cao: Hoạt động thu ngân sách được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, bao gồm Luật Ngân sách nhà nước 2015, Luật Quản lý thuế 2019, các luật thuế chuyên ngành và các nghị định, thông tư hướng dẫn.
  • Tính cưỡng chế (đối với thuế): Các khoản thuế, phí, lệ phí mang tính bắt buộc theo quy định pháp luật, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người nộp.
  • Tính hoàn trả một phần (đối với phí, lệ phí): Phí và lệ phí thường gắn liền với một dịch vụ công cụ thể mà Nhà nước cung cấp, người nộp được hưởng lại một phần giá trị tương ứng.
  • Tính ổn định và bền vững: Nguồn thu ngân sách cần đảm bảo ổn định để đáp ứng nhu cầu chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển.

2. Phân loại các khoản thu ngân sách

STT Nhóm thu Nội dung cụ thể Đặc điểm
1 Thu từ thuế Thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), thuế thu nhập cá nhân (PIT), thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường Chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 85-90% tổng thu), mang tính bắt buộc
2 Phí và lệ phí Phí hành chính, lệ phí trước bạ, phí giao thông, phí sử dụng đường bộ, phí thẩm định Gắn liền dịch vụ công, có tính hoàn trả
3 Thu từ hoạt động kinh tế của DNNN Lợi nhuận sau thuế, cổ tức, lợi nhuận được chia Phụ thuộc vào hiệu quả SXKD của DNNN
4 Thu từ tài sản công Tiền cho thuê, bán tài sản công, thu tiền sử dụng đất Nguồn thu không thường xuyên
5 Thu từ viện trợ Viện trợ không hoàn lại của tổ chức quốc tế, Chính phủ nước ngoài Phụ thuộc quan hệ đối ngoại
6 Thu từ xổ số kiến thiết Hoạt động xổ số do Nhà nước độc quyền Ổn định, tăng trưởng đều
7 Các khoản đóng góp tự nguyện Thu hồi vốn, thu từ đấu giá quyền sử dụng tài sản công Tỷ trọng nhỏ

3. Phân cấp giữa ngân sách trung ương và địa phương

  • Ngân sách trung ương (Central Budget): Baoo gồm toàn bộ thu từ thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (một phần), thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các đơn vị hạch toán toàn ngành, các khoản thu viện trợ…
  • Ngân sách địa phương (Local Budget): Bao gồm thu từ thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, phí và lệ phí tại địa phương, một phần thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng được phân chia theo tỷ lệ.
  • Tỷ lệ phân chia được Quốc hội quyết định hàng năm và công bố tại Nghị quyết về dự toán ngân sách nhà nước.

4. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thu ngân sách

  • Tỷ lệ thu ngân sách/GDP: Phản ánh năng lực huy động nguồn lực của Chính phủ so với quy mô nền kinh tế. Tại Việt Nam, tỷ lệ này thường dao động ở mức 22-26% GDP trong những năm gần đây.
  • Tốc độ tăng trưởng thu ngân sách: So sánh thu năm sau với năm trước, phản ánh hiệu quả quản lý thu.
  • Tỷ trọng từng nguồn thu: Đánh giá mức độ đa dạng hóa nguồn thu.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A nộp thuế thu nhập doanh nghiệp đóng góp vào thu ngân sách

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, năm tài chính 2023 ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 28.000 tỷ đồng. Theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Ngân hàng A phải nộp thuế TNDN với thuế suất 20%, tương đương khoảng 5.600 tỷ đồng vào ngân sách nhà nước. Ngoài ra, Ngân hàng A còn phải nộp các khoản phí và lệ phí khác như phí thẩm định cấp giấy phép, lệ phí trước bạ khi mua sắm tài sản cố định (xe ô tô, trang thiết bị), thuế giá trị gia tăng đối với các dịch vụ không thuộc diện miễn thuế…

Tổng cộng, số thuế và phí mà Ngân hàng A đóng góp cho ngân sách nhà nước trong năm 2023 ước tính lên đến khoảng 6.500-7.000 tỷ đồng. Đây là nguồn thu quan trọng trong nhóm thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp của ngân sách — một trong những khoản thu chủ lực, phản ánh đóng góp của ngành tài chính-ngân hàng vào nguồn thu ngân sách quốc gia.

Ví dụ 2: Chính sách gia hạn thuế trong đại dịch Covid-19

Trong giai đoạn 2020-2022, để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn do đại dịch Covid-19, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 41/2020/NĐ-CP và Nghị định số 57/2020/NĐ-CP về gia hạn thời hạn nộp thuế. Cụ thể, Ngân hàng B (một ngân hàng thương mại có quy mô vừa) được gia hạn thời hạn nộp thuế VAT khoảng 3.200 tỷ đồng, thuế TNDN khoảng 800 tỷ đồng. Tổng số thuế được gia hạn của riêng Ngân hàng B lên đến khoảng 4.000 tỷ đồng.

Tuy nhiên, chính sách này cũng ảnh hưởng đến tiến độ thu ngân sách của Nhà nước. Theo báo cáo của Bộ Tài chính, năm 2020 tổng thu ngân sách nhà nước chỉ đạt khoảng 1.512 nghìn tỷ đồng, bằng khoảng 97,8% dự toán. Trong khi đó, nếu không có chính sách gia hạn, con số này có thể đã đạt khoảng 105% dự toán. Đây là bài học điển hình cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và nguồn thu ngân sách — một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các đề thi về tài chính-ngân hàng.

Ví dụ 3: Thu ngân sách 2023 và vai trò của ngành ngân hàng

Theo báo cáo của Bộ Tài chính, năm 2023 tổng thu ngân sách nhà nước ước đạt khoảng 1.744 nghìn tỷ đồng, vượt khoảng 7,7% so với dự toán Quốc hội giao. Trong đó, thu nội địa đạt khoảng 1.456 nghìn tỷ đồng (chiếm khoảng 83,5% tổng thu), thu từ dầu thô đạt khoảng 73 nghìn tỷ đồng, thu từ hoạt động xuất nhập khẩu đạt khoảng 215 nghìn tỷ đồng.

Riêng đóng góp từ khối doanh nghiệp tài chính-ngân hàng (gồm các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư…) vào thu ngân sách ước tính chiếm khoảng 18-22% tổng thu nội địa từ thuế TNDN. Điều này cho thấy ngành ngân hàng không chỉ đóng vai trò trung gian tài chính mà còn là nguồn thu ngân sách quan trọng của Nhà nước. Khi ngành ngân hàng tăng trưởng tốt, lợi nhuận cao thì thu ngân sách cũng tăng theo và ngược lại.


Thu ngân sách trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Budget Revenue / Government Revenue /ˈbʌdʒɪt ˈrɛvɪnjuː/ / /ˈɡʌvərnmənt ˈrɛvɪnjuː/
Tiếng Nhật 予算収入 (Yosan Shūnyū) よさんしゅうにゅう (yosan shūnyū)
Tiếng Hàn 예산 수입 (Yesan Suip) 예산 수입 (ye-san su-ip)
Tiếng Trung 预算收入 (Yùsuàn Shōurù) yù suàn shōu rù
Tiếng Tây Ban Nha Ingresos Presupuestarios /inˈɡresos pɾesupuˈestaɾjos/

Câu hỏi thường gặp

Thu ngân sách khác gì thu nhập quốc gia và GDP?

Thu ngân sách chỉ là một bộ phận của thu nhập quốc gia (National Income) và thường chiếm khoảng 22-26% GDP (Gross Domestic Product). Trong khi GDP phản ánh toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra trong nền kinh tế, thu nhập quốc gia bao gồm toàn bộ thu nhập của các chủ thể trong xã hội (doanh nghiệp, hộ gia đình, Chính phủ), thì thu ngân sách chỉ là phần Nhà nước huy động được để thực hiện chức năng quản lý và điều tiết vĩ mô.

Khi nào cần biết về thu ngân sách?

Kiến thức về thu ngân sách là bắt buộc đối với ứng viên thi tuyển vào các vị trí giao dịch viên, tín dụng, kế toán-ngân quỹ, kiểm toán nội bộ và đặc biệt quan trọng với vị trí chuyên viên tài chính tại ngân hàng. Trong đề thi, phần này thường xuất hiện ở các câu hỏi tình huống về chính sách thuế, ảnh hưởng của chính sách tài khóa đến hoạt động ngân hàng, hoặc các câu hỏi về phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và nguồn thu ngân sách.

Thu ngân sách ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Thu ngân sách ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu rộng đến khách hàng ngân hàng thông qua nhiều kênh. Khi Chính phủ tăng thuế (ví dụ tăng thuế VAT, thuế TNDN), chi phí của doanh nghiệp sẽ tăng, lợi nhuận giảm, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trả nợ và nhu cầu vay vốn ngân hàng. Ngược lại, khi Chính phủ có chính sách giảm thuế, gia hạn nộp thuế, doanh nghiệp sẽ có thêm dòng tiền, khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn. Ngoài ra, việc Chính phủ phát hành trái phiếu (Government Bonds) để bù đắp thiếu hụt thu chi cũng tác động đến lãi suất huy độnglãi suất cho vay trên thị trường liên ngân hàng.


Tổng kết

Thu ngân sách là một trong những khái niệm nền tảng của tài chính công và có mối liên hệ mật thiết với hoạt động ngân hàng. Việc nắm vững cơ cấu các nguồn thu, nguyên tắc phân cấp giữa trung ương và địa phương, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thu (đặc biệt là tỷ lệ thu/GDP) cùng các chính sách miễn giảm, gia hạn thuế trong từng giai đoạn sẽ giúp ứng viên tự tin xử lý các câu hỏi tình huống trong đề thi tuyển dụng ngân hàng. Đặc biệt, hiểu rõ mối quan hệ giữa thu ngân sách với chính sách tài khóa (Fiscal Policy) và chính sách tiền tệ (Monetary Policy) sẽ giúp người học có cái nhìn tổng thể về vai trò điều tiết vĩ mô của Nhà nước — một nội dung thường xuyên xuất hiện trong các bài thi phỏng vấn vòng 2 và thi viết chuyên đề của các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Ngân sách nhà nước 2015

Thuế & Pháp luật

Luật quy định nguyên tắc lập, chấp hành, quyết toán ngân sách nhà nước và phân cấp nguồn thu chi.

L

Luật Quản lý thuế 2019

Thuế & Pháp luật

Luật Quản lý thuế 2019 là văn bản pháp luật được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 13 tháng 6 năm 201...

L

Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế đối với thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức hoạt đ...

L

Luật Thuế giá trị gia tăng

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho tiêu...

L

Luật Thuế thu nhập cá nhân

Thuế & Pháp luật

Luật Thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax Law) là văn bản pháp luật cao nhất do Quốc hội ban h...

T

Thuế giá trị gia tăng

Kế toán ngân hàng

Thuế giá trị gia tăng (Value Added Tax - VAT) là loại thuế gián thu được tính trên giá trị tăng thêm...

T

Thuế thu nhập cá nhân

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập cá nhân là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập thực nhận hàng năm của cá nhân từ các ...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...