Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi là gì?

Preferred Share Issuance Procedure Quản lý vốn ~12 phút đọc

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi là gì?

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi (Preferred Share Issuance Procedure) là tổng hợp các bước pháp lý và hành chính mà một tổ chức tín dụng phải tuân thủ khi muốn phát hành loại chứng khoán vốn đặc biệt này nhằm huy động vốn bổ sung. Trong ngành ngân hàng, đây là một công cụ quan trọng trong chiến lược quản lý vốn (Capital Management), giúp các ngân hàng đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và tiêu chuẩn Basel II/III quốc tế. Quy trình này đặc biệt phức tạp hơn so với phát hành cổ phiếu phổ thông vì cổ phiếu ưu đãi có tính chất lai (hybrid) giữa vốn cổ phần và nợ, đồng thời chịu sự quản lý chồng chéo của nhiều cơ quan nhà nước.

Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Shares) là loại chứng khoán vốn mang nhiều đặc quyền ưu tiên so với cổ phiếu phổ thông (Common Shares): cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này được hưởng cổ tức ưu đãi với mức cố định hoặc tối thiểu, được ưu tiên thanh toán trước khi thanh lý tài sản, nhưng thường bị hạn chế hoặc không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Ở Việt Nam, khái niệm này được quy định tại Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 4 Nghị định 60/2015/NĐ-CP, đồng thời được điều chỉnh riêng đối với tổ chức tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Trong ngành ngân hàng Việt Nam, Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi có sự khác biệt cơ bản so với các doanh nghiệp thông thường. Cụ thể, ngoài việc phải tuân thủ Luật Chứng khoán và Luật Doanh nghiệp, ngân hàng còn phải xin chấp thuận bằng văn bản của NHNN về việc tăng vốn điều lệ, đáp ứng điều kiện an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, đồng thời đảm bảo các tỷ lệ sở hữu theo quy định. Một điểm đáng lưu ý là các ngân hàng thương mại có thể phát hành cổ phiếu ưu đãi để tăng vốn cấp 1 (Tier 1 Capital) hoặc cấp 2 (Tier 2 Capital) tùy theo đặc điểm của từng loại cổ phiếu — đây là điểm tạo nên sự hấp dẫn của công cụ này trong bối cảnh áp lực tuân thủ Basel ngày càng gia tăng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Preferred Share Issuance Procedure Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)


Đặc điểm và phân loại

Bảng 1: Phân loại cổ phiếu ưu đãi theo hình thức ưu đãi

Loại cổ phiếu ưu đãi Đặc điểm chính Quyền biểu quyết Khả năng tính vào vốn
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức (Preferred Dividend Shares) Được nhận cổ tức cố định hàng năm, cao hơn mức cổ phiếu phổ thông Không có hoặc hạn chế Có thể tính vào vốn cấp 1 (Tier 1)
Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại (Redeemable Preferred Shares) Ngân hàng có quyền mua lại sau một thời gian nhất định Không có hoặc hạn chế Có thể tính vào vốn cấp 1 hoặc cấp 2
Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết (Voting Preferred Shares) Có nhiều phiếu biểu quyết hơn cổ phiếu phổ thông Nhiều hơn cổ phiếu phổ thông Không tính vào vốn an toàn
Cổ phiếu ưu đãi khác Theo quy định tại Điều lệ ngân hàng Tùy thuộc thỏa thuận Tùy thuộc điều kiện

Bảng 2: Các bước chính trong Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi của ngân hàng thương mại

Bước Nội dung công việc Cơ quan liên quan Thời gian dự kiến
1 Xây dựng phương án phát hành, thông qua Nghị quyết ĐHĐCĐ ĐHĐCĐ, Hội đồng quản trị 1–2 tháng
2 Lập hồ sơ xin chấp thuận về việc tăng vốn điều lệ Ban Tổng Giám đốc, Phòng Pháp chế 1 tháng
3 Chấp thuận bằng văn bản của NHNN về phương án tăng vốn NHNN (Cục Pháp chế, Vụ Tài chính) 30–45 ngày làm việc
4 Công bố thông tin và đăng ký phát hành chứng khoán Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) 15–30 ngày
5 Triển khai phát hành (riêng lẻ hoặc ra công chúng) Ngân hàng, đại lý phát hành 30–90 ngày
6 Đăng ký lưu ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) VSD, ngân hàng 10–15 ngày
7 Đăng ký giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán (nếu phát hành ra công chúng) HOSE/HNX/UPCoM 15–30 ngày
8 Báo cáo kết quả phát hành cho NHNN và UBCKNN Ngân hàng 10 ngày sau hoàn tất

Đặc điểm nhận biết của Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi

  • Tính chất chồng chéo về pháp lý: Phải tuân thủ đồng thời Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Luật Doanh nghiệp và các thông tư hướng dẫn của NHNN.
  • Yêu cầu chấp thuận trước (prior approval): Ngân hàng không được phát hành nếu chưa có văn bản chấp thuận của NHNN — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với doanh nghiệp phi tài chính.
  • Giới hạn sở hữu: Cổ đông là cá nhân không được sở hữu quá 5% vốn cổ phần, cổ đông tổ chức không quá 15%, trừ một số trường hợp đặc biệt.
  • Mục đích sử dụng vốn thường bị giới hạn: Phải phục vụ cho hoạt động kinh doanh ngân hàng, tăng năng lực cho vay, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn.
  • Thời gian hoàn tất trung bình 6–12 tháng: Phức tạp hơn nhiều so với phát hành cổ phiếu phổ thông (thường 3–6 tháng).

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành riêng lẻ 2.000 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi cổ tức cho nhà đầu tư chiến lược

Vào đầu năm 2024, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) công bố phương án phát hành riêng lẻ 200 triệu cổ phiếu ưu đãi cổ tức với tổng giá trị 2.000 tỷ đồng, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu, mức cổ tức cố định 8,5%/năm cho nhà đầu tư chiến lược là một quỹ đầu tư nước ngoài.

Quy trình cụ thể:

  • Bước 1: Hội đồng quản trị Ngân hàng A xây dựng phương án, ĐHĐCĐ thường niên thông qua Nghị quyết với tỷ lệ chấp thuận 85% vào tháng 4/2024.
  • Bước 2: Ngân hàng A nộp hồ sơ xin chấp thuận tăng vốn điều lệ tại NHNN vào tháng 5/2024, bao gồm: phương án phát hành, Báo cáo tài chính kiểm toán 2023, kế hoạch sử dụng vốn chi tiết.
  • Bước 3: NHNN ra văn bản chấp thuận số 4327/NHNN-TTGSNH vào tháng 7/2024 (sau 45 ngày xem xét).
  • Bước 4: Ngân hàng A đăng ký phát hành chứng khoán với UBCKNN và công bố thông tin theo Nghị định 60/2015/NĐ-CP.
  • Bước 5: Hoàn tất phân bổ cho nhà đầu tư trong tháng 9/2024.
  • Bước 6: Đăng ký lưu ký tại VSD hoàn tất vào đầu tháng 10/2024.

Kết quả: Vốn điều lệ của Ngân hàng A tăng từ 25.000 tỷ lên 27.000 tỷ đồng, tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) cải thiện từ 11,8% lên 13,2%, đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành cổ phiếu ưu đãi hoàn lại để tăng vốn cấp 1

Ngân hàng B — một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao trên 3% vào năm 2023 — cần bổ sung 3.500 tỷ đồng vốn cấp 1 để đáp ứng các chuẩn an toàn và phục vụ đề án tái cơ cấu theo chỉ đạo của NHNN. Thay vì phát hành cổ phiếu phổ thông (gặp khó khăn do giá cổ phiếu thấp), Ngân hàng B chọn phương án phát hành cổ phiếu ưu đãi hoàn lại với các đặc điểm:

  • Số lượng: 350 triệu cổ phiếu, mệnh giá 10.000 đồng, giá phát hành bằng mệnh giá.
  • Lãi suất ưu đãi: 9,2%/năm (cao hơn cổ phiếu phổ thông khoảng 4%/năm).
  • Thời hạn hoàn lại: 5 năm, ngân hàng có quyền mua lại sau 3 năm.
  • Đối tượng: Một tập đoàn tài chính trong nước.

Quy trình kéo dài 8 tháng (từ tháng 6/2023 đến tháng 2/2024) do phải bổ sung nhiều hồ sơ chứng minh phương án tái cơ cấu và kế hoạch xử lý nợ xấu. Đặc biệt, NHNN yêu cầu Ngân hàng B phải có văn bản cam kết không sử dụng vốn phát hành để chia cổ tức trong 3 năm đầu.

Ví dụ 3: Ngân hàng C phát hành cổ phiếu ưu đãi cho chương trình ESOP

Ngân hàng C (ngân hàng TMCP có vốn hóa khoảng 80.000 tỷ đồng) thực hiện phát hành 500 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi cổ tức cho cán bộ nhân viên thông qua chương trình ESOP (Employee Stock Ownership Plan). Loại cổ phiếu này có các đặc điểm:

  • Mức cổ tức ưu đãi: 7,5%/năm, thanh toán sau cổ tức của cổ phiếu phổ thông nhưng trước khi chia cho cổ đông phổ thông.
  • Thời gian khóa: 3 năm, sau đó có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo tỷ lệ 1:1.
  • Không có quyền biểu quyết.

Điểm đáng chú ý trong thủ tục: Mặc dù đây là phát hành nội bộ, Ngân hàng C vẫn phải xin chấp thuận chấp thuận của NHNN vì đây là phát hành vượt 5% vốn cổ phần đang lưu hành. Thời gian hoàn tất toàn bộ thủ tục là 5 tháng, nhanh hơn hai ví dụ trước nhờ phạm vi phát hành hẹp và hồ sơ đơn giản hơn.


Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Preferred Share Issuance Procedure /prɪˈfɜːrd ʃɛr ɪˈʃuːəns prəˈsiːdʒər/
Tiếng Nhật 優先株式発行手続き (Yūsen Kabushiki Hakkō Tetsuzuki) yū-sen ka-bu-shi-ki hak-kō tetsu-zu-ki
Tiếng Hàn 우선주 발행 절차 (Useonju Balhaeng Jeolcha) u-seon-ju bal-haeng jeol-cha
Tiếng Trung 优先股发行程序 (Yōuxiāngǔ Fāxíng Chéngxù) yōu-xiān-gǔ fā-xíng chéng-xù
Tiếng Tây Ban Nha Procedimiento de emisión de acciones preferentes /pɾoθeðiˈmjento ðe emiˈsjon ðe akˈθjones pɾefeˈɾentes/

Câu hỏi thường gặp

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi khác gì so với thủ tục phát hành cổ phiếu phổ thông?

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi phức tạp hơn đáng kể so với cổ phiếu phổ thông (Common Share Issuance Procedure). Điểm khác biệt lớn nhất là ngân hàng phát hành cổ phiếu ưu đãi bắt buộc phải xin chấp thuận trước của NHNN, trong khi phát hành cổ phiếu phổ thông dưới 20% vốn điều lệ có thể chỉ cần thông báo sau. Ngoài ra, hồ sơ phát hành cổ phiếu ưu đãi phải kèm theo phương án xử lý rủi ro, phương án mua lại (nếu là cổ phiếu ưu đãi hoàn lại), và đánh giá tác động đến tỷ lệ an toàn vốn. Thời gian hoàn tất trung bình cũng dài hơn khoảng 2–3 tháng so với cổ phiếu phổ thông.

Khi nào cần biết về Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi?

Ứng viên tham gia tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững thủ tục này khi ứng tuyển vào các vị trí tại: phòng Tài chính – Kế toán (Financial Accounting Department), phòng Ngân quỹ (Treasury Department), phòng Quản lý rủi ro (Risk Management Department), phòng Pháp chế (Legal & Compliance), hoặc Ban Tổng Giám đốc (Executive Office). Kiến thức này đặc biệt quan trọng đối với vị trí chuyên viên cao cấp về vốn (Senior Capital Officer) và chuyên gia phụ trách tuân thủ Basel II/III. Ngoài ra, nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức muốn mua cổ phiếu ưu đãi của ngân hàng cũng nên hiểu quy trình để đánh giá tính hợp pháp và thời gian chờ đợi.

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền, việc ngân hàng phát hành thành công cổ phiếu ưu đãi thường là tín hiệu tích cực vì cho thấy ngân hàng đang tăng cường năng lực tài chính, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR), qua đó giảm rủi ro mất khả năng thanh toán và bảo vệ tiền gửi của khách hàng tốt hơn. Tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phiếu phổ thông có thể bị ảnh hưởng tiêu cực vì: quyền biểu quyết bị pha loãng, cổ tức bị ưu tiên chi trả cho cổ phiếu ưu đãi trước. Ngoài ra, nếu ngân hàng phát hành cổ phiếu ưu đãi với lãi suất cố định cao, lợi nhuận giữ lại cho cổ đông phổ thông sẽ giảm, từ đó có thể dẫn đến giảm giá cổ phiếu phổ thông trên thị trường.


Tổng kết

Thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi là một trong những quy trình pháp lý phức tạp và quan trọng bậc nhất trong hoạt động quản lý vốn của ngân hàng thương mại. Với sự chồng chéo của ba hệ thống pháp luật (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Luật Doanh nghiệp) và sự giám sát chặt chẽ từ NHNN, UBCKNN cùng VSD, thủ tục này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía ngân hàng cũng như sự hiểu biết sâu rộng từ phía ứng viên ứng tuyển. Trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam đang đẩy mạnh tuân thủ Basel II/III và tìm kiếm nguồn vốn bổ sung ngoài cổ phiếu phổ thông, thành thạo kiến thức về thủ tục phát hành cổ phiếu ưu đãi không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là yêu cầu cốt lõi đối với các chuyên gia tài chính - ngân hàng trong giai đoạn 2024–2030. Việc nắm vững bảy bước chính trong quy trình — từ Nghị quyết ĐHĐCĐ, chấp thuận của NHNN, công bố thông tin, phát hành đến đăng ký lưu ký — sẽ giúp ứng viên tự tin xử lý các tình huống thực tế và ghi điểm cao trong các vòng phỏng vấn chuyên ngành.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các tổ chức tín dụng 2024

Pháp lý

Văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động của các loại hình tổ chức tín dụng tại Việ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán là thị trường tập trung nơi các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu được m...

T

Trung tâm lưu ký chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức thực hiện lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán tại Việt Nam, hiện là VSDC (Trung tâm Lưu...

T

Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là đơn vị trực thuộc UBCKNN thực hiện chức năng lưu ký, thanh toán bù trừ và đăng ký chứng khoán tập...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...