Thuế quan là gì?

Customs Duty Thuế & Tài chính công ~9 phút đọc

Thuế quan là gì?

Thuế quan (tiếng Anh: Customs Duty) là một sắc thuế gián thu đặc biệt, do Nhà nước áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu hoặc hàng hóa quá cảnh qua biên giới quốc gia. Việc tính toán và thu thuế quan được thực hiện trực tiếp bởi cơ quan hải quan dựa trên biểu thuế do các cơ quan có thẩm quyền ban hành theo từng thời kỳ. Đây là công cụ tài chính công có lịch sử lâu đời, đồng thời đóng vai trò then chốt trong chính sách thương mại quốc tế của mỗi quốc gia. Ở Việt Nam, thuế quan được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016 (sửa đổi, bổ sung năm 2019) cùng hệ thống Nghị định 134/2016/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính.

Về bản chất kinh tế, thuế quan không chỉ đơn thuần là nguồn thu ngân sách nhà nước mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô. Khi Chính phủ tăng thuế suất nhập khẩu đối với một mặt hàng nào đó, hàng hóa nhập khẩu sẽ trở nên đắt hơn, từ đó bảo vệ các nhà sản xuất trong nước trước sức ép cạnh tranh từ hàng ngoại nhập. Ngược lại, khi cắt giảm thuế quan theo cam kết quốc tế, doanh nghiệp được hưởng chi phí đầu vào thấp hơn, thúc đẩy hoạt động sản xuất – kinh doanh. Chính vì vậy, thuế quan luôn được các chuyên gia tài chính – ngân hàng đánh giá là một trong những biến số quan trọng cần phân tích khi đánh giá môi trường đầu tư, lạm phát, cán cân thương mại và cả tỷ giá hối đoái.

Thuật ngữ tiếng Anh: Customs Duty (Tariff) Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Để hiểu rõ thuế quan, người học cần nắm được các đặc điểm cơ bản dưới đây. Thuế quan mang tính bắt buộc, mang tính gián thu (người tiêu dùng cuối cùng thực tế gánh chịu), được thu một lần tại cửa khẩu và có đối tượng chịu thuế rất rõ ràng là hàng hóa xuyên biên giới. Trong phạm vi bài viết, có thể phân loại thuế quan theo nhiều tiêu chí khác nhau như sau:

1. Phân loại theo phương pháp tính thuế

Phương pháp Cách tính Ưu điểm Hạn chế
Ad valorem (thuế theo giá trị) Tỷ lệ % trên giá trị hàng hóa Công bằng theo giá trị thực tế Khó xác định chính xác giá hóa
Specific duty (thuế theo số lượng) Số tiền cố định trên mỗi đơn vị Dễ áp dụng, minh bạch Không phản ánh giá trị hàng hóa
Mixed duty (thuế hỗn hợp) Kết hợp cả hai hình thức Linh hoạt, dễ điều tiết Phức tạp trong khâu tính toán

2. Phân loại theo mức thuế suất áp dụng

  • Thuế suất thông thường (MFN – Most Favoured Nation): là mức thuế suất cơ sở mà một quốc gia áp dụng cho tất cả các đối tác thương mại thành viên WTO.
  • Thuế suất ưu đãi đặc biệt (Preferential Tariff): áp dụng theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA, AJCEP.
  • Thuế suất nhập khẩu đối với khu vực không có thỏa thuận: thường cao hơn, áp dụng với các nước ngoài hệ thống ưu đãi.
  • Thuế suất đối kháng: gồm thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ, dùng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa trong những trường hợp đặc biệt.

3. Phân loại theo chiều hướng dòng hàng

  • Thuế nhập khẩu (Import Duty): áp dụng cho hàng hóa đi vào lãnh thổ.
  • Thuế xuất khẩu (Export Duty): áp dụng cho một số mặt hàng nhất định nhằm bảo vệ tài nguyên, điều tiết nguồn cung.
  • Thuế quá cảnh (Transit Duty): áp dụng cho hàng hóa vận chuyển qua lãnh thổ nhưng không tiêu thụ nội địa.

4. Đặc điểm nhận biết khi tính thuế quan tại Việt Nam

  • Giá tính thuế quan đối với hàng nhập khẩu là giá CIF (Cost – Insurance – Freight: giá thành + phí bảo hiểm + phí vận chuyển).
  • Giá tính thuế quan đối với hàng xuất khẩu là giá FOB (Free On Board: giá giao hàng lên tàu).
  • Khai báo và nộp thuế thông qua hệ thống VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan Việt Nam.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Để minh họa cách thuế quan vận hành trong đời sống và có liên hệ với hoạt động ngân hàng, có thể tham khảo các ví dụ cụ thể dưới đây.

Ví dụ 1 – Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử: Một doanh nghiệp FDI tại Khu công nghiệp Bắc Ninh nhập lô linh kiện điện tử trị giá 5 tỷ đồng (giá CIF) từ đối tác Hàn Quốc. Thuế suất MFN áp dụng cho dòng hàng này là 5%. Số thuế phải nộp = 5 tỷ × 5% = 250 triệu đồng. Nếu doanh nghiệp xuất trình được C/O (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ) form EVFTA, lô hàng có thể được hưởng thuế suất 0%, giúp tiết kiệm 250 triệu đồng, đủ để doanh nghiệp xoay vòng dòng tiền và mở rộng sản xuất.

Ví dụ 2 – Ngân hàng A tài trợ tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu: Ngân hàng A cấp L/C (Letter of Credit – Thư tín dụng) trị giá 2 triệu USD cho Khách hàng B để nhập khẩu nguyên liệu vải từ Đài Loan. Giá CIF lô hàng là 2 triệu USD, thuế suất MFN áp dụng 10%, doanh nghiệp phải nộp 200.000 USD tiền thuế quan. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải chịu thêm thuế VAT (Value Added Tax – thuế giá trị gia tăng) 8% và có thể cả thuế TTĐB (Special Consumption Tax – thuế tiêu thụ đặc biệt) tùy mặt hàng. Ngân hàng A đóng vai trò quan trọng trong việc cấp vốn, mở L/C và theo dõi chứng từ hải quan để đảm bảo hàng hóa được thông quan hợp pháp.

Ví dụ 3 – Doanh nghiệp thủy sản hưởng lợi từ cắt giảm thuế quan: Một doanh nghiệp xuất khẩu tôm sú sang EU nhờ EVFTA được hưởng thuế suất ưu đãi giảm từ 12% xuống 0% theo lộ trình. Với giá trị lô hàng 3 triệu USD, doanh nghiệp tiết kiệm được 360.000 USD tiền thuế tại thị trường nhập khẩu. Khoản tiết kiệm này giúp doanh nghiệp giảm giá bán, tăng sức cạnh tranh, đồng thời mở rộng quy mô sản xuất – từ đó tăng nhu cầu vay vốn lưu động tại các ngân hàng thương mại.

Ví dụ 4 – Tác động đến tỷ giá và lạm phát: Khi Chính phủ tăng thuế quan đối với một mặt hàng tiêu dùng chiến trọng yếu như thép (giả sử từ 5% lên 15%), giá thép trong nước tăng theo, kéo theo giá xây dựng, giá bất động sản tăng, tác động đến chỉ số CPI (Consumer Price Index – chỉ số giá tiêu dùng). Ngân hàng Nhà nước sẽ cân nhắc điều chỉnh chính sách tiền tệ, tỷ giá, lãi suất để kiểm soát lạm phát, cho thấy thuế quan không chỉ là vấn đề thuế mà còn liên quan chặt chẽ đến hoạt động ngân hàng.

Thuế quan trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Customs Duty (Tariff) /ˈkʌstəmz ˈduːti/
Tiếng Nhật 関税 (Kanzéi) /kan.zeː/
Tiếng Hàn 관세 (Gwanse) /kwan.se/
Tiếng Trung 关税 (Guānshuì) /kwan.ʂweɪ˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Arancel Aduanero /a.ɾanˈsel a.ðwaˈne.ɾo/

Câu hỏi thường gặp

Thuế quan khác gì thuế VAT hàng nhập khẩu?

Thuế quanthuế VAT hàng nhập khẩu là hai sắc thuế hoàn toàn khác nhau về bản chất nhưng thường được áp dụng đồng thời tại cùng thời điểm thông quan. Thuế quan được tính dựa trên giá CIF của lô hàng theo biểu thuế do Bộ Tài chính ban hành, nhằm điều tiết thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước. Trong khi đó, thuế VAT hàng nhập khẩu được tính trên tổng giá trị hàng hóa cộng thuế quan cộng thuế TTĐB (nếu có), với thuế suất hiện hành là 8% hoặc 10% tùy mặt hàng. Nói cách khác, thuế quan là sắc thuế riêng biệt, còn VAT là thuế giá trị gia tăng áp dụng cho mọi hoạt động tiêu dùng hàng hóa – dịch vụ trong nước và nhập khẩu.

Khi nào cần biết về Thuế quan?

Người làm trong ngành ngân hàng cần nắm vững kiến thức về thuế quan trong nhiều tình huống: khi thẩm định hồ sơ tín dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, khi mở L/C hoặc thanh toán quốc tế, khi định giá tài sản đảm bảo là hàng tồn kho nhập khẩu, khi tư vấn khách hàng về lợi ích của các FTA, hoặc khi đánh giá rủi ro tỷ giá, lạm phát liên quan đến biến động chính sách thuế. Ngoài ra, kiến thức về thuế quan còn rất cần thiết khi thi các chứng chỉ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và trong kỳ thi tuyển dụng vào các ngân hàng thương mại.

Thuế quan ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, thuế quan ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào, biên lợi nhuận và sức cạnh tranh của sản phẩm. Khi thuế quan tăng, doanh nghiệp nhập khẩu phải trả thêm chi phí, có thể dẫn đến tăng giá bán hoặc giảm biên lợi nhuận, từ đó làm giảm khả năng trả nợ ngân hàng. Ngược lại, khi được hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA, doanh nghiệp có thêm dòng tiền để tái đầu tư, mở rộng sản xuất, tăng nhu cầu vay vốn – gửi tiền tại ngân hàng. Với khách hàng cá nhân, thuế quan gián tiếp tác động thông qua giá cả hàng hóa tiêu dùng nhập khẩu như xe ô tô, điện tử, may mặc…, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng và tiết kiệm.

Tổng kết

Thuế quan là một trong những khái niệm nền tảng và quan trọng bậc nhất trong chuyên ngành Thuế & Tài chính công, đồng thời là kiến thức không thể thiếu đối với người làm việc trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng. Nắm vững thuế quan không chỉ giúp người học vượt qua các kỳ thi tuyển dụng mà còn hỗ trợ đắc lực cho hoạt động thẩm định, tư vấn, quản trị rủi ro và phát triển kinh doanh trong thực tiễn. Khi tìm hiểu về thuế quan, cần chú trọng phân biệt với các sắc thuế khác như VAT và thuế TTĐB, nắm rõ phương pháp tính thuế, giá tính thuế CIF/FOB, các mức thuế suất MFN và ưu đãi FTA, đồng thời liên hệ được với các chỉ tiêu vĩ mô như cán cân thương mại, tỷ giá, lạm phát và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước để có cái nhìn toàn diện, thực tiễn nhất.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách tiền tệ

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và quyết định của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lư...

H

Hiệp định thương mại tự do

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement - FTA) là thỏa thuận được ký kết giữa hai hay nhiều...

L

Lợi thế cạnh tranh

Thuật ngữ chung

Lợi thế cạnh tranh là những đặc điểm, nguồn lực hoặc năng lực độc đáo mà doanh nghiệp sở hữu, cho ph...

N

Nghị định hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản hướng dẫn chi tiết thi hành luật và pháp lệnh do Chính phủ ban hành, có hiệu lực bắt buộc đố...

N

Ngân sách nhà nước

Kinh tế vĩ mô

Ngân sách nhà nước là toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, bao gồm ngân sách...

T

Thuế chống bán phá giá

Kinh tế quốc tế

Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duty) là một loại thuế quan mà một quốc gia áp đặt lên hàng hóa...

T

Thuế giá trị gia tăng

Kế toán ngân hàng

Thuế giá trị gia tăng (Value Added Tax - VAT) là loại thuế gián thu được tính trên giá trị tăng thêm...

T

Thuế tiêu thụ đặc biệt

Thuế & Pháp luật kinh tế

Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế gián thu được áp dụng đối với một số hàng hóa và dịch vụ đặc biệ...