Tiền số ngân hàng trung ương CBDC Việt Nam là gì?

Central bank digital currency CBDC Vietnam Pháp lý ~11 phút đọc

Tiền số ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency - CBDC) là đồng tiền kỹ thuật số được phát hành bởi ngân hàng trung ương của một quốc gia, được thừa nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp với đầy đủ giá trị pháp lý như tiền mặt. Tại Việt Nam, khái niệm này được hiểu là đồng tiền số do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phát hành, thường được gọi với tên gọi e-VND, hiện đang trong giai đoạn nghiên cứu, xây dựng và thí điểm. Đây là hình thức hiện đại hóa tiền tệ, kết hợp giữa tính ổn định vốn có của tiền pháp định truyền thống với sự tiện lợi, an toàn và minh bạch của công nghệ số hiện đại.

Về bản chất kỹ thuật, CBDC hoạt động trên nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT), công nghệ blockchain hoặc các hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại, cho phép ghi nhận, xử lý và xác minh giao dịch một cách minh bạch, bảo mật và có khả năng truy vết cao. Mỗi đơn vị tiền số CBDC đều được đảm bảo quy đổi theo tỷ lệ 1:1 với tiền pháp định (tiền VND hiện hành) và có tài sản dự trữ tương ứng tại NHNN, đảm bảo giá trị ổn định lâu dài. Khác với tiền điện tử (cryptocurrency) như Bitcoin hay Ethereum, CBDC mang tính tập trung, do một chủ thể duy nhất là ngân hàng trung ương phát hành và kiểm soát.

Tại Việt Nam, hành trình nghiên cứu CBDC được đánh dấu chính thức từ năm 2021 khi Thống đốc NHNN ban hành Quyết định số 942/QĐ-NHNN ngày 22/6/2021 về việc thành lập Tổ công tác nghiên cứu về tiền số quốc gia. Chương trình thí điểm đã và đang được triển khai tại hai địa phương trọng điểm là thành phố Đà Nẵng và tỉnh Thừa Thiên Huế. Mục tiêu chiến lược của chương trình là đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, mức độ chấp nhận của người dân, doanh nghiệp cũng như nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trước khi triển khai diện rộng trên toàn quốc. Đồng thời, CBDC còn góp phần hiện thực hóa Đề án "Xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia số" và Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2030.

Thuật ngữ tiếng Anh: Central Bank Digital Currency (CBDC) Vietnam

Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng - Chính sách tiền tệ - Thanh toán số

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cốt lõi của CBDC

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Chủ thể phát hành Ngân hàng Trung ương (tại Việt Nam là NHNN) - độc quyền phát hành
Hình thức Tiền kỹ thuật số, không có dạng vật chất
Tỷ lệ quy đổi 1:1 với tiền pháp định, có tài sản bảo đảm
Giá trị pháp lý Phương tiện thanh toán hợp pháp trên lãnh thổ quốc gia
Nền tảng công nghệ DLT, blockchain hoặc cơ sở dữ liệu tập trung hiện đại
Khả năng truy vết Có thể truy vết giao dịch, hỗ trợ phòng chống rửa tiền
Tính ẩn danh Không hoàn toàn ẩn danh như tiền mặt, tuân thủ KYC

Phân loại CBDC theo đối tượng sử dụng

  • CBDC bán lẻ (Retail CBDC): Dành cho cá nhân và doanh nghiệp sử dụng trong các giao dịch thanh toán hàng ngày. Tại Việt Nam, mô hình này được ưu tiên nghiên cứu và thí điểm với tên gọi e-VND. Người dùng có thể thực hiện thanh toán thông qua ứng dụng trên thiết bị di động, tương tự các ví điện tử thông thường nhưng có sự bảo trợ trực tiếp từ NHNN.

  • CBDC bán buôn (Wholesale CBDC): Phục vụ các giao dịch liên ngân hàng, giữa các tổ chức tài chính và ngân hàng trung ương. Mô hình này chủ yếu hỗ trợ hoạt động thanh toán quốc tế, thị trường liên ngân hàng và các giao dịch tổ chức có giá trị lớn.

Phân loại theo kiến trúc triển khai

  • Mô hình trực tiếp (Direct Model): Ngân hàng trung ương phát hành trực tiếp đến người dùng cuối mà không thông qua trung gian. Mô hình này giúp kiểm soát chặt chẽ nhưng đặt ra gánh nặng lớn cho NHNN.

  • Mô hình hai tầng (Two-tier Model): NHNN phát hành CBDC đến các ngân hàng thương mại và trung gian thanh toán, sau đó các đơn vị này phân phối đến người dùng cuối. Đây là mô hình phổ biến nhất trên thế giới và phù hợp với định hướng của Việt Nam.

So sánh ba khái niệm thường gây nhầm lẫn

Tiêu chí CBDC Tiền điện tử (Cryptocurrency) Tiền ảo
Chủ thể phát hành Ngân hàng Trung ương Thuật toán, cộng đồng phi tập trung Cá nhân/tổ chức tự phát hành
Tính hợp pháp tại VN Được nghiên cứu, thí điểm Không được công nhận Không được công nhận
Tỷ giá Cố định 1:1 với VND Biến động mạnh Biến động mạnh
Công nghệ Có thể là DLT hoặc tập trung Blockchain phi tập trung Đa dạng
Cơ sở pháp lý Luật NHNN 2010, QĐ 942 Cấm theo Luật PCRM 2022 Cấm theo Luật PCRM 2022

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Chương trình thí điểm e-VND tại Đà Nẵng và Thừa Thiên Huế

Từ năm 2022, NHNN phối hợp với các đối tác công nghệ và ngân hàng thương mại triển khai thí điểm e-VND tại thành phố Đà Nẵng và tỉnh Thừa Thiên Huế. Người dân tham gia chương trình có thể tải ứng dụng chuyên biệt trên điện thoại thông minh để tạo ví CBDC và thực hiện các giao dịch thanh toán tại các điểm chấp nhận như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, cơ sở dịch vụ. Chẳng hạn, khách hàng B tại Đà Nẵng có thể thanh toán hóa đơn mua sắm trị giá 250.000 VND bằng ví e-VND chỉ với vài thao tác quét mã QR, đồng thời nhận được biên nhận điện tử có xác thực từ hệ thống NHNN. Đến cuối giai đoạn thí điểm, hàng nghìn giao dịch đã được thực hiện thành công, cung cấp dữ liệu thực tế quý giá cho NHNN để đánh giá và điều chỉnh trước khi triển khai rộng rãi.

Ví dụ 2: Ngân hàng A triển khai dịch vụ ví CBDC cho doanh nghiệp

Ngân hàng A - một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam - được lựa chọn tham gia chương trình thí điểm phân phối e-VND. Ngân hàng A đã xây dựng hệ thống tích hợp cho phép khách hàng doanh nghiệp C (một doanh nghiệp xuất nhập khẩu) thực hiện thanh toán hợp đồng trị giá 1,5 tỷ VND với đối tác chỉ trong vòng 2 phút, thay vì phải chờ đợi 1-2 ngày làm việc như phương thức chuyển khoản truyền thống. Giao dịch được ghi nhận tức thì trên sổ cái của NHNN, giúp giảm chi phí giao dịch ước tính từ 15.000-20.000 VND xuống còn dưới 5.000 VND cho mỗi giao dịch, đồng thời tăng cường khả năng phòng chống gian lận nhờ cơ chế xác thực hai lớp.

Ví dụ 3: Ứng dụng CBDC trong chính sách tiền tệ và phòng chống rửa tiền

Một trong những ưu điểm nổi bật của CBDC là khả năng hỗ trợ trực tiếp cho chính sách tiền tệ của NHNN. Khi cần nới lỏng hoặc thắt chặt tiền tệ, NHNN có thể chuyển e-VND trực tiếp đến ví của người dân hoặc doanh nghiệp trong vòng vài giây, thay vì phải thông qua nhiều tầng trung gian như trước đây. Ví dụ, trong tình huống giả định cần hỗ trợ 2 triệu VND cho mỗi hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai tại khu vực miền Trung, hệ thống CBDC có thể phân bổ khoản hỗ trợ 200 tỷ VND đến 100.000 hộ dân chỉ trong vòng một giờ, đảm bảo tính minh bạch, truy vết và không thể gian lận. Đồng thời, mọi giao dịch đều được giám sát theo quy định của Luật Phòng chống rửa tiền 2022, giúp cơ quan chức năng phát hiện sớm các giao dịch đáng ngờ có giá trị từ 400 triệu VND trở lên theo quy định.

Tiền số ngân hàng trung ương CBDC Việt Nam trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Central Bank Digital Currency (CBDC) - Vietnam /ˈsentrəl bæŋk ˈdɪdʒɪtəl ˈkʌrənsi/
Tiếng Nhật 中央銀行デジタル通貨 (Chūō Ginkō Dejitaru Tsūka) Chūō Ginkō Dejitaru Tsūka
Tiếng Hàn 중앙은행 디지털 화폐 (Jung-ang Eunhaeng Dijiteol Hwapye) Jung-ang eunhaeng dijiteol hwapye
Tiếng Trung 中央银行数字货币 (Zhōngyāng Yínháng Shùzì Huòbì) Zhōngyāng yínháng shùzì huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda Digital del Banco Central /moˈneða dixiˈtal del ˈbaŋko senˈtɾal/

Câu hỏi thường gặp

Tiền số ngân hàng trung ương CBDC khác gì tiền điện tử (cryptocurrency)?

CBDCtiền điện tử (cryptocurrency) là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý và kỹ thuật. CBDC là tiền pháp định dạng số do ngân hàng trung ương phát hành, có giá trị thanh toán hợp pháp, được quy đổi 1:1 với tiền mặt và có tài sản dự trữ bảo đảm. Ngược lại, cryptocurrency như Bitcoin, Ethereum là tài sản số phi tập trung, không có chủ thể phát hành chịu trách nhiệm, giá biến động mạnh và không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Tóm lại, CBDC có tính tập trung, ổn định và hợp pháp, trong khi tiền điện tử có tính phi tập trung, biến động và bị hạn chế về mặt pháp lý.

Khi nào cần biết về Tiền số ngân hàng trung ương CBDC?

Kiến thức về CBDC là bắt buộc đối với nhiều đối tượng làm việc trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và công nghệ. Cụ thể: (1) Ứng viên thi tuyển dụng vào các vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng, giao dịch viên, chuyên viên pháp lý, chuyên viên thanh toán tại các ngân hàng thương mại cần nắm vững khái niệm và đặc điểm của CBDC; (2) Cán bộ làm việc tại các công ty fintech, ví điện tử cần hiểu rõ mô hình phân phối CBDC hai tầng; (3) Đối tượng ôn thi chứng chỉ hành nghề chứng khoán, bảo hiểm cần phân biệt rõ CBDC với các loại tài sản số khác. Đặc biệt, từ năm 2024 trở đi, câu hỏi về CBDC xuất hiện ngày càng nhiều trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng vào Ngân hàng A, Ngân hàng B và các tổ chức tín dụng lớn.

Tiền số ngân hàng trung ương CBDC ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Việc triển khai CBDC mang lại nhiều tác động tích cực cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Thứ nhất, giao dịch thanh toán trở nên nhanh chóng hơn với tốc độ xử lý gần như tức thì, giảm thời gian chờ đợi so với chuyển khoản ngân hàng truyền thống. Thứ hai, chi phí giao dịch được tối ưu, ước tính giảm 30-50% so với phí chuyển khoản hiện hành. Thứ ba, khả năng truy vết giao dịch giúp phòng chống lừa đảo, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý rằng việc sử dụng CBDC vẫn phải tuân thủ quy định về định danh (KYC), khai báo thuế với các giao dịch có giá trị lớn, và không thể đảm bảo tính ẩn danh hoàn toàn như tiền mặt.

Tổng kết

Tiền số ngân hàng trung ương (CBDC) - cụ thể là e-VND tại Việt Nam - đang là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi số hệ thống tài chính quốc gia. Với khung pháp lý ngày càng hoàn thiện thông qua Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010, Quyết định 942/QĐ-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan, CBDC được kỳ vọng sẽ mang lại bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa phương thức thanh toán, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, đồng thời tăng cường năng lực phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm CBDC, phân biệt rõ với tiền điện tử và tiền ảo, hiểu được mô hình hai tầng và các quy định pháp lý liên quan là yêu cầu bắt buộc. Trong tương lai gần, khi CBDC được triển khai rộng rãi, đây sẽ là một trong những chủ đề nóng không chỉ trong ngành ngân hàng mà còn trong toàn bộ nền kinh tế số Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Công nghệ sổ cái phân tán

Fintech & Blockchain

Công nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT) là một hệ thống ghi chép giao dịch đ...

L

Luật An toàn thông tin mạng

Thuế & Pháp luật

Luật quy định về bảo vệ an toàn thông tin mạng, phòng chống tấn công mạng, bảo vệ quyền lợi người dù...

L

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thuế & Pháp luật

Luật số 46/2010/QH12 quy định tổ chức, hoạt động, chức năng nhiệm vụ của NHNN trong vai trò ngân hàn...

L

Luật Phòng chống rửa tiền

Pháp lý ngân hàng

Luật Phòng chống rửa tiền là văn bản pháp luật do Quốc hội Việt Nam ban hành nhằm quy định các biện ...

L

Luật Phòng chống rửa tiền 2022

Thuế & Pháp luật

Luật yêu cầu tổ chức tín dụng thực hiện KYC, báo cáo giao dịch đáng ngờ, lưu giữ hồ sơ khách hàng th...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

T

Thanh toán không tiền mặt

Tín dụng bán lẻ

Thanh toán không tiền mặt là hình thức thanh toán trong đó các bên không sử dụng tiền mặt vật lý (ti...

T

Tiền số ngân hàng trung ương

Ngân hàng số

Tiền số ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency - CBDC) là dạng tiền kỹ thuật số được ph...