Tiết kiệm không kỳ hạn là gì?

Demand Savings Huy động vốn ~6 phút đọc

Tiết kiệm không kỳ hạn là gì?

Tiết kiệm không kỳ hạn (Demand Savings) là một loại sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cho phép người gửi tiền rút toàn bộ hoặc một phần số dư bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước cho ngân hàng. Đây là hình thức huy động vốn phổ biến nhất tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với khách hàng cần giữ tiền linh hoạt cho chi tiêu hàng ngày hoặc mục đích thanh toán. Sản phẩm này được quy định tại Thông tư 48/2018/TT-NHNN ngày 31/12/2018 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Tại sao tiết kiệm không kỳ hạn quan trọng trong ngân hàng?

  • Tính thanh khoản cao nhất: Người gửi tiền có thể rút toàn bộ hoặc một phần số dư bất kỳ lúc nào mà không bị phạt, không chịu bất kỳ khoản phí nào, đảm bảo khả năng chi tiêu và thanh toán mọi lúc.
  • Phục vụ nhu cầu đa dạng: Phù hợp với khách hàng cá nhân cần giữ tiền trong tài khoản để chi tiêu hàng ngày, phục vụ kinh doanh nhỏ, hoặc làm tài khoản ký quỹ cho các giao dịch mua bán tài sản.
  • Cơ sở cho dịch vụ ngân hàng hiện đại: Nhiều dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, và các sản phẩm tài chính khác được xây dựng dựa trên nền tảng tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn có thể rút tiền bất kỳ lúc nào.
  • An toàn và được bảo hiểm: Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn được bảo hiểm theo quy định của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, với mức bảo hiểm tối đa 75 triệu đồng theo Nghị định 68/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.
  • Quản lý dòng tiền chủ động: Người gửi tiền có thể gửi thêm hoặc rút ra bất kỳ khi nào mà không bị ràng buộc về thời gian, giúp quản lý nguồn vốn hoàn toàn tự do.

Cách hoạt động và cách tính lãi

Đặc điểm hoạt động

Tiết kiệm không kỳ hạn hoạt động dựa trên nguyên tắc người gửi tiền gửi vào tài khoản tiết kiệm và có thể rút ra bất kỳ lúc nào. Số dư tiền gửi được tính lãi hàng ngày hoặc hàng tháng tùy quy định của từng ngân hàng. Lãi suất thường dao động từ 0,1% đến 0,2% một năm tại hầu hết các ngân hàng, thấp hơn đáng kể so với tiết kiệm có kỳ hạn.

Công thức tính lãi

Lãi = Số dư thực tế × Lãi suất ÷ 365 × Số ngày gửi thực tế

Trong đó:

  • Số dư thực tế: Số dư còn lại trong tài khoản tại thời điểm tính lãi
  • Lãi suất: Lãi suất áp dụng theo quy định của ngân hàng (tối đa 0,5%/năm theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN)
  • Số ngày gửi thực tế: Số ngày thực tế số dư đó nằm trong tài khoản

Quy định về lãi suất

Theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN, lãi suất tối đa đối với tiền gửi không kỳ hạn bằng đồng Việt Nam là 0,5% một năm. Các ngân hàng không được phép áp dụng lãi suất cao hơn mức trần này. Thực tế, phần lớn các ngân hàng áp dụng mức lãi suất từ 0,1% đến 0,2% một năm cho sản phẩm tiết kiệm không kỳ hạn.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Chênh lệch lãi suất giữa tiết kiệm không kỳ hạn và có kỳ hạn

Khách hàng B gửi 50 triệu đồng vào tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn tại Ngân hàng A với lãi suất 0,1% một năm. Sau 6 tháng (180 ngày), khách hàng rút toàn bộ số tiền.

  • Số lãi nhận được = 50.000.000 × 0,001 ÷ 365 × 180 = 25.000 đồng

Nếu cùng số tiền đó, Khách hàng B gửi tiết kiệm có kỳ hạn 6 tháng với lãi suất 4,5% một năm tại Ngân hàng A:

  • Số lãi nhận được = 50.000.000 × 4,5% ÷ 12 × 6 = 1.125.000 đồng

→ Số lãi từ tiết kiệm có kỳ hạn cao gấp 45 lần so với tiết kiệm không kỳ hạn.

Ví dụ 2: Rút tiền linh hoạt trong thời gian gửi

Khách hàng C gửi 100 triệu đồng tiết kiệm không kỳ hạn tại Ngân hàng B với lãi suất 0,1%/năm. Sau 90 ngày, khách hàng rút 30 triệu đồng để chi tiêu, số dư còn lại 70 triệu đồng tiếp tục hưởng lãi. Sau 90 ngày tiếp theo (tổng 180 ngày), khách hàng rút toàn bộ số dư còn lại.

  • Lãi 30 triệu trong 90 ngày = 30.000.000 × 0,001 ÷ 365 × 90 = 7.397 đồng
  • Lãi 70 triệu trong 180 ngày = 70.000.000 × 0,001 ÷ 365 × 180 = 34.521 đồng
  • Tổng lãi = 41.918 đồng

→ Sự linh hoạt trong việc rút tiền một phần mà không bị phạt là ưu điểm nổi bật của tiết kiệm không kỳ hạn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Tiết kiệm không kỳ hạn Tiết kiệm có kỳ hạn Tài khoản thanh toán
Khả năng rút tiền Rút bất kỳ lúc nào, không giới hạn Phải đến ngày đáo hạn hoặc chịu phạt rút trước hạn Rút bất kỳ lúc nào qua nhiều kênh
Lãi suất 0,1% – 0,5%/năm (thấp nhất) 4% – 8%/năm (tùy kỳ hạn) Thường không hưởng lãi hoặc rất thấp
Mục đích phù hợp Chi tiêu hàng ngày, thanh toán, giữ tiền linh hoạt Tích luỹ sinh lời dài hạn Giao dịch, thanh toán thường xuyên
Phạt rút trước hạn Không có Có (hưởng lãi suất không kỳ hạn hoặc giảm lãi) Không có
Công cụ hỗ trợ Sổ tiết kiệm, tài khoản tiết kiệm trực tuyến Sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiết kiệm Thẻ ATM, internet banking, mobile banking
Pháp lý Thông tư 48/2018/TT-NHNN, Thông tư 16/2020/TT-NHNN Thông tư 48/2018/TT-NHNN Thông tư 23/2014/TT-NHNN

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Theo quy định hiện hành, lãi suất tối đa áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng đồng Việt Nam là bao nhiêu phần trăm một năm?

Trường hợp nào dưới đây KHÔNG phải là đặc điểm của tiết kiệm không kỳ hạn?

Khi khách hàng rút trước hạn một phần tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, ngân hàng sẽ xử lý như thế nào về lãi suất?

Tổng kết

Tiết kiệm không kỳ hạn là sản phẩm huy động vốn có tính thanh khoản cao nhất trong hệ thống ngân hàng, cho phép người gửi tiền rút bất kỳ lúc nào mà không bị phạt. Đổi lại, lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn luôn thấp hơn đáng kể so với tiết kiệm có kỳ hạn, chỉ tối đa 0,5%/năm theo quy định của Thông tư 16/2020/TT-NHNN. Sản phẩm này phù hợp nhất với mục đích giữ tiền thanh toán và chi tiêu hàng ngày thay vì tích luỹ sinh lời dài hạn. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm vững đặc điểm, công thức tính lãi, và quy định pháp lý liên quan để trả lời chính xác các câu hỏi trắc nghiệm.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8