Tin nhắn SWIFT MT710 là gì?

SWIFT MT710 - Advice of a Third Bank's Documentary Credit Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~11 phút đọc

Tin nhắn SWIFT MT710 (SWIFT MT710 - Advice of a Third Bank's Documentary Credit) là một dạng thông điệp chuẩn trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) thuộc chuỗi MT7xx, được sử dụng trong lĩnh vực thanh toán quốc tếtín dụng thư (Documentary Credit - L/C). Đây là thông điệp mà một ngân hàng thứ ba (thường là ngân hàng thông báo - Advising Bank hoặc một ngân hàng trung gian khác) gửi đến ngân hàng đại lý (Advising Bank) để chuyển tiếp nội dung của một thư tín dụng (Documentary Credit) đã được phát hành bởi một ngân hàng khác, không phải do ngân hàng thông báo trực tiếp nhận từ ngân hàng phát hành (Issuing Bank).

Theo quy tắc UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, phiên bản 2007 của ICC - International Chamber of Commerce), thư tín dụng có thể đi qua nhiều ngân hàng trung gian trước khi đến tay người thụ hưởng (beneficiary). Khi đó, ngân hàng thông báo cuối cùng có thể không nhận trực tiếp từ ngân hàng phát hành, mà nhận thông qua một ngân hàng thứ ba. Trong trường hợp này, tin nhắn SWIFT MT710 chính là công cụ để chuyển tải thông tin thư tín dụng đó một cách chính xác, bảo mật và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT MT710 - Advice of a Third Bank's Documentary Credit Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của tin nhắn SWIFT MT710

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Loại thông điệp MT7xx - Documentary Credits and Guarantees
Mã số MT710
Tên gọi đầy đủ Advice of a Third Bank's Documentary Credit
Bên gửi (Sender) Ngân hàng thứ ba (Third Bank) - thường là ngân hàng đã nhận L/C từ Issuing Bank
Bên nhận (Receiver) Ngân hàng thông báo (Advising Bank) - ngân hàng có quan hệ trực tiếp với người thụ hưởng
Mục đích Thông báo/chuyển tiếp nội dung thư tín dụng đã được phát hành qua ngân hàng thứ ba
Trường bắt buộc Số L/C, ngày phát hành, ngân hàng phát hành, ngân hàng thứ ba, ngân hàng thông báo, số tiền, đồng tiền, người thụ hưởng
Tiêu chuẩn áp dụng UCP 600, ISBP 745
Định dạng FIN (Financial Information) format theo chuẩn SWIFT

Phân loại tin nhắn trong chuỗi MT7xx

Để hiểu rõ vị trí của MT710 trong hệ thống SWIFT, cần nắm được các thông điệp liên quan trong cùng chuỗi:

Mã SWIFT Tên gọi Chức năng
MT700 Issue of Documentary Credit Ngân hàng phát hành gửi L/C đến ngân hàng thông báo
MT701 Issue of Documentary Credit (Continuation) Tiếp tục trang cho MT700 khi nội dung dài
MT705 Pre-Advice of Documentary Credit Thông báo trước về L/C sắp phát hành
MT707 Amendment to a Documentary Credit Sửa đổi L/C
MT710 Advice of a Third Bank's Documentary Credit Thông báo L/C từ ngân hàng thứ ba
MT711 Amendment to a Third Bank's Documentary Credit Sửa đổi L/C từ ngân hàng thứ ba
MT720 Transfer of a Documentary Credit Chuyển nhượng L/C
MT730 Acknowledgement Xác nhận đã nhận thông điệp
MT734 Advice of Refusal Thông báo từ chối thanh toán
MT740 Authorisation to Reimburse Ủy quyền hoàn trả
MT742 Reimbursement Claim Yêu cầu hoàn trả

Các trường thông tin quan trọng trong MT710

Cấu trúc của tin nhắn SWIFT MT710 bao gồm nhiều trường (field) với ký hiệu số theo chuẩn SWIFT. Các trường quan trọng nhất bao gồm:

  • Field 20: Số tham chiếu của ngân hàng gửi (Documentary Credit Number)
  • Field 21: Số tham chiếu liên quan (Related Reference)
  • Field 25: Số tài khoản (Account Number)
  • Field 27: Số lần gửi (Sequence of Total)
  • Field 40A: Loại thư tín dụng (Form of Documentary Credit)
  • Field 20B: Số tham chiếu của ngân hàng phát hành
  • Field 31C: Ngày phát hành (Date of Issue)
  • Field 40E: Các quy tắc áp dụng (Applicable Rules - thường là UCP LATEST VERSION)
  • Field 31D: Ngày và nơi hết hạn (Date and Place of Expiry)
  • Field 50: Người yêu cầu phát hành (Applicant)
  • Field 59: Người thụ hưởng (Beneficiary)
  • Field 32B: Số tiền và đồng tiền (Currency Code, Amount)
  • Field 41A: Ngân hàng có sẵn bằng... (Available With... By...)
  • Field 42C: Hạn mức ký quỹ (Drafts at...)
  • Field 42D: Người ký phát hành (Drawee)
  • Field 43P: Giao hàng một phần (Partial Shipments)
  • Field 43T: Chuyển tải (Transhipment)
  • Field 44A: Nơi nhận hàng (Place of Receipt)
  • Field 44E: Cảng/xưởng xếp hàng (Port of Loading/Airport of Departure)
  • Field 44F: Cảng/xưởng dỡ hàng (Port of Discharge/Airport of Destination)
  • Field 44B: Nơi giao hàng cuối (Place of Delivery)
  • Field 44C: Ngày giao hàng chậm nhất (Latest Date of Shipment)
  • Field 45A: Mô tả hàng hóa/dịch vụ (Description of Goods and/or Services)
  • Field 46A: Chứng từ yêu cầu (Documents Required)
  • Field 47A: Điều kiện bổ sung (Additional Conditions)
  • Field 48: Thời hạn xuất trình (Period for Presentation)
  • Field 49: Xác nhận (Confirmation Instructions)
  • Field 53A: Ngân hàng hoàn trả (Reimbursing Bank)
  • Field 78: Hướng dẫn cho ngân hàng thông báo (Instructions to the Paying/Accepting/Negotiating Bank)
  • Field 57A: Ngân hàng "Available With" (Bank to which the credit is available)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Giao dịch xuất khẩu gạo từ Việt Nam sang châu Âu

Khách hàng B là một công ty xuất khẩu gạo tại Việt Nam, ký hợp đồng trị giá 2.500.000 USD với một nhà nhập khẩu tại Hà Lan. Nhà nhập khẩu yêu cầu mở thư tín dụng (L/C) thông qua Ngân hàng Hà Lan X (Issuing Bank). Tuy nhiên, vì Ngân hàng Hà Lan X không có quan hệ đại lý trực tiếp với các ngân hàng Việt Nam, họ gửi L/C đến Ngân hàng Anh Y (Third Bank - có quan hệ đại lý với cả hai bên). Ngân hàng A tại Việt Nam (Advising Bank) có quan hệ với Khách hàng B và với Ngân hàng Anh Y.

Quy trình diễn ra như sau:

  1. Ngân hàng Hà Lan X phát hành L/C và gửi thông điệp MT700 đến Ngân hàng Anh Y
  2. Ngân hàng Anh Y nhận thấy họ không phải là ngân hàng thông báo cuối cùng, đồng thời Ngân hàng A tại Việt Nam mới là ngân hàng có quan hệ với Khách hàng B
  3. Ngân hàng Anh Y sử dụng tin nhắn SWIFT MT710 để chuyển tiếp toàn bộ thông tin L/C đến Ngân hàng A
  4. Ngân hàng A tiếp nhận, kiểm tra tính xác thực của chữ ký SWIFT và thông báo cho Khách hàng B
  5. Khách hàng B tiến hành giao hàng 2.500 tấn gạo, thu thập chứng từ (vận đơn, hóa đơn, giấy chứng nhận chất lượng...) và xuất trình cho Ngân hàng A
  6. Ngân hàng A gửi chứng từ đến Ngân hàng Anh Y, sau đó chuyển đến Ngân hàng Hà Lan X để thanh toán

Ví dụ 2: Giao dịch nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản

Một doanh nghiệp dệt may tại TP. HCM cần nhập khẩu 15 bộ máy dệt trị giá 850.000 USD từ nhà cung cấp Nhật Bản. Doanh nghiệp này đề nghị Ngân hàng A mở L/C. Tuy nhiên, Ngân hàng A và ngân hàng của nhà cung cấp Nhật Bản (Ngân hàng Nhật Z) chưa thiết lập quan hệ đại lý trực tiếp, nên cần có ngân hàng trung gian.

  • Ngân hàng A (Việt Nam) phát hành L/C thông qua ngân hàng đại lý tại Singapore (Ngân hàng Singapore W)
  • Ngân hàng Singapore W sử dụng MT710 để thông báo L/C cho Ngân hàng Nhật Z
  • Ngân hàng Nhật Z sẽ là ngân hàng thông báo cuối cùng đến nhà cung cấp Nhật Bản

Ví dụ 3: Trường hợp L/C có ngân hàng xác nhận

Khách hàng C xuất khẩu hàng hóa trị giá 5.000.000 EUR sang Đức, nhưng yêu cầu L/C phải được xác nhận (Confirmed L/C) để đảm bảo an toàn thanh toán. Ngân hàng Đức V phát hành L/C, nhưng vì rủi ro quốc gia hoặc giới hạn tín dụng, họ đề nghị Ngân hàng Bỉ U (với mức xếp hạng tín nhiệm cao hơn) tham gia xác nhận.

  • Ngân hàng Đức V gửi L/C đến Ngân hàng Bỉ U
  • Ngân hàng Bỉ U xác nhận và sử dụng tin nhắn SWIFT MT710 để chuyển L/C đã xác nhận đến Ngân hàng A tại Việt Nam
  • Ngân hàng A thông báo cho Khách hàng C, kèm theo cam kết thanh toán từ Ngân hàng Bỉ U

Tin nhắn SWIFT MT710 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh SWIFT MT710 - Advice of a Third Bank's Documentary Credit /swɪft em tiː ˈsevən wʌn ˈzɪərəʊ - ədˈvaɪs əv ə θɜːd bæŋks dɒkjʊˈmɛntəri ˈkrɛdɪt/
Tiếng Nhật 第三銀行からの信用状の通知 (Daisan ginkō kara no shinyōjō no tsūchi) /daisan ginkoː kara no ɕiɲoːdʑoː no tsuːtɕi/
Tiếng Hàn 제3은행 신용장 통지 (Je sam eunhaeng sin-yongjang tongji) /tɕe sam ɯnʌŋ ɕinjoŋdʑaŋ toŋdʑi/
Tiếng Trung 第三家银行信用证通知 (Dì sān jiā yínháng xìnyòngzhèng tōngzhī) /tɨ⁵¹ san⁵⁵ tɕia⁵⁵ in²¹ xɑŋ³⁵ ɕin⁵¹ yʊŋ⁵¹ tʂəŋ⁵¹ tʰuŋ⁵⁵ tʂɿ⁵⁵/
Tiếng Tây Ban Nha SWIFT MT710 - Aviso de Crédito Documentario de un Tercer Banco /ˈswɪft emˈte ˈsetˈsjɛnˈdjes - aˈβiso ðe ˈkɾeðiðo ðoɾumentaˈɾjo ðe un ˈteɾseɾ ˈbaŋko/

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn SWIFT MT710 khác gì SWIFT MT700?

SWIFT MT700 là thông điệp do chính ngân hàng phát hành (Issuing Bank) gửi trực tiếp đến ngân hàng thông báo (Advising Bank) để phát hành thư tín dụng mới. Trong khi đó, SWIFT MT710 được sử dụng khi ngân hàng thứ ba (Third Bank) - tức là ngân hàng đã nhận L/C từ Issuing Bank - chuyển tiếp thông tin L/C đó đến ngân hàng thông báo cuối cùng. Nói cách khác, MT700 là nguồn phát hành ban đầu, còn MT710 là công cụ chuyển tiếp qua trung gian. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc xác minh tính xác thực (authentication) của L/C, bởi ngân hàng thông báo cuối cùng phải kiểm tra cả chuỗi xác thực từ Issuing Bank đến Third Bank.

Khi nào cần sử dụng tin nhắn SWIFT MT710?

Tin nhắn SWIFT MT710 được sử dụng trong các trường hợp cụ thể sau: (1) Khi ngân hàng phát hành không có quan hệ đại lý trực tiếp (correspondent banking relationship) với ngân hàng tại nước người thụ hưởng, nên phải thông qua ngân hàng thứ ba tại một quốc gia trung gian (ví dụ: Singapore, Anh, Mỹ); (2) Khi ngân hàng thứ ba đóng vai trò xác nhận (confirming bank) và cần chuyển tiếp L/C đã xác nhận đến ngân hàng thông báo cuối cùng; (3) Khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu giao dịch với đối tác tại các quốc gia có hệ thống ngân hàng phức tạp, đòi hỏi nhiều tầng trung gian. Theo thống kê của SWIFT, khoảng 25-30% giao dịch L/C quốc tế có sử dụng ngân hàng thứ ba trung gian, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến các nước mới nổi (emerging markets).

Tin nhắn SWIFT MT710 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng doanh nghiệp?

Đối với khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc sử dụng tin nhắn SWIFT MT710 mang lại nhiều tác động tích cực: (1) Giảm chi phí do tận dụng mạng lưới đại lý đã có sẵn của các ngân hàng lớn, thay vì phải thiết lập quan hệ đại lý mới; (2) Tăng tốc độ xử lý vì thông tin L/C được truyền tải tức thời qua hệ thống SWIFT, thông thường chỉ mất vài phút đến vài giờ; (3) Tăng cường bảo mật nhờ cơ chế xác thực chữ ký số SWIFT giữa các ngân hàng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng thời gian nhận L/C có thể kéo dài hơn 1-2 ngày làm việc so với MT700 trực tiếp, do phải qua tầng trung gian. Ngoài ra, phí ngân hàng thứ ba (third bank charges) có thể dao động từ 50-300 USD cho mỗi lần thông báo, làm tăng tổng chi phí giao dịch.

Tổng kết

Tin nhắn SWIFT MT710 đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống thanh toán quốc tế hiện đại, đặc biệt đối với các giao dịch thư tín dụng (L/C) có sự tham gia của ngân hàng thứ ba trung gian. Đây là công cụ chuẩn hóa giúp đảm bảo thông tin L/C được truyền tải chính xác, bảo mật và tuân thủ UCP 600 giữa các ngân hàng ở nhiều quốc gia khác nhau. Đối với những ai đang theo học ngành ngân hàng hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi tuyển dụng, việc nắm vững kiến thức về MT710 cùng các thông điệp liên quan trong chuỗi MT7xx là điều bắt buộc. Sự hiểu biết này không chỉ giúp bạn vượt qua phỏng vấn mà còn là nền tảng quan trọng để xử lý các tình huống thực tế trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại các ngân hàng thương mại, công ty tài chính hay doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện các nghiệp vụ nhận tiền gửi từ khách hàng và ch...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thông báo

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng xác minh tính xác thực của thư tín dụng và thông báo cho người thụ hưởng tại nước người bá...

N

Ngân hàng trung gian

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng đứng giữa ngân hàng phát hành và ngân hàng thụ hưởng trong thanh toán quốc tế khi hai bên ...

S

SWIFT

Thanh toán

SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là hệ thống mạng lưới viễn thông...

A

Aval hối phiếu

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Bảo lãnh thanh toán hối phiếu bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba, ghi trên mặt trước hối phiếu như cam kế...

B

Biên bản giám định

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ do cơ quan giám định độc lập hoặc bên thứ ba phát hành, xác nhận tình trạng, chất lượng hoặ...

B

Biên lai thuyền trưởng

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Chứng từ do thuyền trưởng ký xác nhận hàng đã được xếp lên tàu, là cơ sở để hãng tàu cấp vận đơn.