TLAC nội địa là gì?

Domestic TLAC Quản lý vốn ~11 phút đọc

TLAC nội địa là gì?

TLAC nội địa (tiếng Anh: Domestic Total Loss-Absorbing Capacity, viết tắt: Domestic TLAC) là khái niệm chỉ phần công cụ vốn và nợ có khả năng hấp thụ tổn thất (Loss-Absorbing Capacity - LAC) được phát hành trong phạm vi một quốc gia, dành cho cơ quan giải quyết tình trạng khủng hoảng (Resolution Authority) tại chính quốc gia sở tại của ngân hàng, và không thuộc diện điều ước quốc tế về công nhận quy trình giải quyết. Khái niệm này được Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board - FSB) đưa ra trong "Tuyên bố nguyên tắc về yêu cầu TLAC" năm 2015 và bổ sung các điều khoản chi tiết vào năm 2017.

Để hiểu rõ TLAC nội địa, trước hết cần nắm khái niệm TLAC tổng thể. TLAC là yêu cầu buộc các ngân hàng được xác định là Ngân hàng Toàn cầu có tầm quan trọng hệ thống (Global Systemically Important Banks - G-SIBs) phải duy trì một lượng vốn và nợ đủ lớn, có khả năng được ghi giảm (bail-in) hoặc chuyển đổi thành vốn cổ phần phổ thông (Common Equity Tier 1 - CET1) khi cơ quan giải quyết kích hoạt quy trình xử lý khủng hoảng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo ngân hàng có thể tiếp tục hoạt động (với tư cách pháp nhân mới) mà không cần dùng tiền ngân sách nhà nước hay tiền của người nộp thuế. TLAC nội địa là một bộ phận cấu thành quan trọng trong cấu trúc TLAC tổng thể, đặc biệt khi ngân hàng hoạt động xuyên biên giới.

Điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt giữa TLAC nội địaTLAC quốc tế nằm ở hai yếu tố: (i) người nắm giữ công cụ phải là cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại (home resolution authority), và (ii) các công cụ này không thuộc phạm vi điều chỉnh của các điều ước quốc tế về công nhận giải quyết xuyên biên giới (cross-border recognition). Điều này có nghĩa là nếu một G-SIB hoạt động tại nhiều quốc gia, cơ quan giải quyết nước ngoài sẽ không được quyền tự động áp dụng quy trình giải quyết đối với phần công cụ này, qua đó bảo vệ quyền chủ động của cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại.

Thuật ngữ tiếng Anh: Domestic TLAC (Domestic Total Loss-Absorbing Capacity) Lĩnh vực: Quản lý vốn / Giải quyết ngân hàng (Bank Resolution)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cốt lõi của TLAC nội địa

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Đối tượng phát hành Ngân hàng thuộc nhóm G-SIBs hoặc ngân hàng quan trọng tại quốc gia sở tại
Người nắm giữ Cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại (home resolution authority)
Phạm vi pháp lý Không thuộc điều ước quốc tế về công nhận giải quyết xuyên biên giới
Cơ chế hấp thụ tổn thất Bail-in (ghi giảm hoặc chuyển đổi thành vốn cổ phần)
Công cụ đủ tiêu chuẩn Nợ cấp dưới (subordinated debt), nợ bậc cao (senior unsecured) đáp ứng điều kiện, vốn cổ phần không phải CET1
Mục tiêu tỷ lệ Tối thiểu 6% RWA của nhóm giải quyết + yêu cầu vốn (Pillar 1 + buffers)
Kết hợp với TLAC ngoại địa (Internal TLAC) và TLAC bên ngoài (External TLAC)

Phân loại theo cấu trúc TLAC

TLAC tổng thể được chia thành hai loại chính:

  1. TLAC nội bộ (Internal TLAC): Là công cụ LAC được phát hành bởi một thực thể trong nhóm giải quyết (resolution group) cho một thực thể khác cùng nhóm, thường là từ công ty mẹ xuống công ty con hoạt động tại quốc gia sở tại. Mục đích là đảm bảo các chi nhánh/ngân hàng con quan trọng có đủ vốn khả dụng để thực hiện bail-in khi cần.

  2. TLAC bên ngoài (External TLAC): Là công cụ LAC được phát hành ra thị trường cho các chủ nợ bên ngoài (nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư, v.v.), bao gồm TLAC nội địa (Domestic TLAC) và TLAC quốc tế (International TLAC).

Tiêu chí để được phân loại là TLAC nội địa

  • Tiêu chí 1: Công cụ được phát hành theo pháp luật của quốc gia sở tại.
  • Tiêu chí 2: Quy trình bail-in được thực hiện bởi cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại.
  • Tiêu chí 3: Người nắm giữ là cơ quan giải quyết nước sở tại, hoặc chính phủ nước sở tại.
  • Tiêu chí 4: Không thuộc phạm vi điều ước quốc tế có hiệu lực công nhận quy trình giải quyết tại quốc gia khác.

So sánh TLAC nội địa và TLAC quốc tế

Tiêu chí TLAC nội địa TLAC quốc tế
Phạm vi pháp lý Pháp luật quốc gia sở tại Pháp luật của thị trường phát hành (có thể khác quốc gia sở tại)
Cơ quan thực hiện bail-in Cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại Có thể chịu tác động của cơ quan giải quyết nước ngoài
Điều ước quốc tế Không áp dụng Có thể thuộc phạm vi điều ước công nhận
Tính thanh khoản Thường thấp hơn Cao hơn (giao dịch trên thị trường quốc tế)
Mục đích sử dụng Bảo vệ quyền kiểm soát của cơ quan giải quyết sở tại Chia sẻ gánh nặng giữa các quốc gia theo cơ chế đa phương

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Trường hợp của Ngân hàng A tại Nhật Bản

Tại Nhật Bản, ba G-SIBs lớn bao gồm Ngân hàng A đã được Cơ quan Dịch vụ Tài chính (Financial Services Agency - FSA) yêu cầu phát hành một lượng lớn TLAC nội địa bằng JPY để bán cho Quỹ Quản lý Mua lại Ngân hàng (Deposit Insurance Corporation of Japan - DICJ) hoặc các tổ chức được chỉ định. Ví dụ, giả sử Ngân hàng A có tổng tài sản rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) là 60.000 tỷ JPY, yêu cầu TLAC tối thiểu sẽ là khoảng 3.600 tỷ JPY (tương đương 6% RWA). Trong đó, khoảng 50% được phân bổ dưới dạng TLAC nội địa (1.800 tỷ JPY) để FSA có quyền kiểm soát trực tiếp khi kích hoạt quy trình giải quyết theo Đạo luật Giải quyết Ngân hàng Nhật Bản 2013.

Ví dụ 2: Trường hợp tại Liên minh Châu Âu

Tại EU, quy định về TLAC nội địa được lồng ghép vào Chỉ thị BRRD II (Bank Recovery and Resolution Directive II) và Quy định SRMR (Single Resolution Mechanism Regulation). Ngân hàng B, một G-SIB của EU hoạt động tại 15 quốc gia thành viên, phải đảm bảo ít nhất 8% tổng số tiền nợ bảo đảm bằng công cụ TLAC nội địa được phát hành tại các quốc gia sở tại của các công ty con quan trọng. Điều này nhằm hạn chế rủi ro khi cơ quan giải quyết của nước sở tại (ví dụ: Cơ quan Giải quyết Đơn lẻ - SRB tại Eurozone) muốn áp dụng biện pháp xử lý mà không chịu ràng buộc bởi quyết định của cơ quan giải quyết nước ngoài.

Ví dụ 3: Bối cảnh Việt Nam

Mặc dù Việt Nam chưa có G-SIB, khái niệm TLAC nội địa vẫn có ý nghĩa tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng khung pháp lý về giải quyết ngân hàng. Theo Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu và các Nghị định hướng dẫn, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang từng bước hoàn thiện cơ chế giải quyết ngân hàng yếu kém. Trong tương lai, khi áp dụng chuẩn Basel III đầy đủ và tham gia sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu, các ngân hàng quan trọng trong nước (D-SIBs) có thể sẽ phải duy trì một lượng TLAC nội địa nhất định để NHNN có đủ "vũ khí" xử lý khi ngân hàng gặp khủng hoảng mà không phụ thuộc vào thỏa thuận quốc tế. Một ví dụ giả định: nếu Ngân hàng C (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) có RWA là 500.000 tỷ VND, yêu cầu TLAC có thể được đặt ở mức 6% RWA = 30.000 tỷ VND, trong đó một tỷ lệ đáng kể phải được phát hành trong nước dưới dạng TLAC nội địa.

TLAC nội địa trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Domestic TLAC (Domestic Total Loss-Absorbing Capacity) /dəˈmestɪk ˈtiːlæk/
Tiếng Nhật 国内TLAC(国内総損失吸収力) kokunai TLAC (kokunai sō sonshitsu kyūshūryoku)
Tiếng Hàn 국내 TLAC (국내 총손실흡수능력) guknae TLAC (guknae chong-sonsil-heupsu-neungryeok)
Tiếng Trung 国内TLAC(国内总损失吸收能力) guónèi TLAC (guónèi zǒng sǔnshī xīshōu nénglì)
Tiếng Tây Ban Nha TLAC interna / Capacidad Total de Absorción de Pérdidas Doméstica /ˈtlaɡ inˈteɾna/ / /kaβasiˈðað ˈtoβal de aβsoɾˈsjon de ˈpeɾðiðas doˈmestika/

Câu hỏi thường gặp

TLAC nội địa khác gì với TLAC nội bộ (Internal TLAC)?

Đây là hai khái niệm thường gây nhầm lẫn nhưng có bản chất khác nhau hoàn toàn. TLAC nội địa (Domestic TLAC) là loại TLAC bên ngoài (External TLAC) được phát hành trong nước cho cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại và không chịu ràng buộc bởi điều ước quốc tế. Trong khi đó, TLAC nội bộ (Internal TLAC) là công cụ LAC phát hành giữa các thực thể trong cùng một nhóm giải quyết (ví dụ: từ công ty mẹ xuống công ty con), nhằm đảm bảo nguồn lực sẵn có cho công ty con khi cần bail-in. Nói cách khác, TLAC nội địa thuộc phạm trù "trong nước/quốc tế" (địa lý - pháp lý), còn TLAC nội bộ thuộc phạm trù "nội bộ/bên ngoài" (quan hệ trong tập đoàn ngân hàng).

Khi nào cần biết về TLAC nội địa?

Kiến thức về TLAC nội địa đặc biệt cần thiết với các đối tượng sau: (i) nhân sự làm việc tại bộ phận quản lý vốn, quản lý rủi ro, hoặc phòng pháp chế của các ngân hàng được phân loại là G-SIBs hoặc D-SIBs; (ii) cán bộ của cơ quan quản lý ngân hàng và cơ quan giải quyết tại các quốc gia; (iii) nhà đầu tư tổ chức nắm giữ công cụ nợ bậc cao (senior unsecured debt) của ngân hàng lớn, vì cần hiểu rõ rủi ro bị ghi giảm khi ngân hàng rơi vào tình trạng giải quyết; (iv) chuyên gia tư vấn tài chính và luật sư chuyên ngành ngân hàng trong các giao dịch phát hành trái phiếu vốn. Nếu bạn đang ôn thi tuyển dụng ngân hàng ở vị trí chuyên viên vốn hoặc rủi ro, đây là thuật ngữ bắt buộc phải nắm vững.

TLAC nội địa ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Về phía khách hàng cá nhân, TLAC nội địa không trực tiếp tác động đến tiền gửi tiết kiệm được bảo hiểm, nhưng gián tiếp giúp hệ thống ngân hàng ổn định hơn, qua đó bảo vệ giá trị tiền gửi và tài sản tài chính dài hạn. Về phía doanh nghiệp và khách hàng tổ chức đang vay vốn hoặc mua trái phiếu ngân hàng, họ cần lưu ý rằng các công cụ nợ bậc cao (senior unsecured) có thể thuộc diện bail-in, tức là có khả năng bị ghi giảm một phần hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi ngân hàng được giải quyết. Do đó, việc tìm hiểu về TLAC nội địa giúp khách hàng đánh giá đầy đủ hơn rủi ro khi đầu tư vào chứng khoán nợ của các ngân hàng lớn.

Tổng kết

TLAC nội địa là một bộ phận cấu thành quan trọng trong khung quản lý và giải quyết khủng hoảng ngân hàng toàn cầu, đặc biệt đối với các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống hoạt động xuyên biên giới. Với vai trò là công cụ vốn và nợ được phát hành trong nước và do cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại kiểm soát, TLAC nội địa giúp cơ quan quản lý giữ quyền chủ động trong việc áp dụng cơ chế bail-in mà không bị ràng buộc bởi các điều ước quốc tế về công nhận giải quyết. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng và chuẩn hóa theo Basel III, việc hiểu rõ khái niệm này không chỉ phục vụ cho công tác ôn thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng kiến thức giúp bạn làm việc hiệu quả trong lĩnh vực quản lý vốn, quản trị rủi ro và pháp chế ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8