Tố tụng trọng tài là gì?

Arbitration Proceedings Thuế & Pháp luật ~13 phút đọc

Tố tụng trọng tài là gì?

Tố tụng trọng tài (tiếng Anh: Arbitration Proceedings) là một quy trình pháp lý đặc biệt được thực hiện bởi Hội đồng trọng tài (Arbitral Tribunal) nhằm giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa các bên có liên quan, dựa trên thỏa thuận trọng tài (Arbitration Agreement) đã được ký kết trước đó hoặc theo quy định của pháp luật. Đây là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài hệ thống tố tụng tư pháp (Judicial Proceedings) truyền thống tại Tòa án nhân dân (People's Court), mang tính chất riêng biệt, có hiệu lực pháp lý cao và được pháp luật Việt Nam thừa nhận đầy đủ. Phán quyết trọng tài (Arbitral Award) sau khi được ban hành có giá trị chung thẩm (Final) và được các cơ quan thi hành án dân sự thực thi tương tự như bản án của Tòa án.

Quy trình tố tụng trọng tài thường bao gồm các bước cơ bản theo trình tự: khởi kiện bằng đơn kiện gửi đến Trung tâm trọng tài (Arbitration Center), các bên tiến hành thỏa thuận về thành phần Hội đồng trọng tài và lựa chọn trọng tài viên (Arbitrator), tổ chức phiên họp giải quyết tranh chấp, các bên trình bày yêu cầu, cung cấp bằng chứng và tranh tụng trước Hội đồng trọng tài. Hội đồng trọng tài có quyền thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng và áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời (Interim Measures) khi cần thiết. Thời hạn giải quyết tranh chấp thông thường là sáu tháng kể từ ngày thành lập Hội đồng trọng tài, có thể được gia hạn theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên. Phán quyết trọng tài được ban hành bằng văn bản và là kết quả cuối cùng, các bên phải thi hành (Enforce) theo đúng nội dung phán quyết.

Trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam, tố tụng trọng tài đóng vai trò vô cùng quan trọng khi giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng (Credit Contract), hợp đồng bảo đảm (Security Contract), hợp đồng chuyển nhượng nợ (Debt Assignment Contract) hoặc các giao dịch tài chính phức tạp giữa các tổ chức tín dụng (Credit Institutions) với nhau hoặc với khách hàng doanh nghiệp. Điểm đặc biệt của tố tục trọng tài so với tố tụng tại Tòa án là tính bảo mật cao (Confidentiality), thủ tục nhanh gọn, có thể linh hoạt lựa chọn trọng tài viên theo yêu cầu của các bên và đặc biệt phù hợp với các giao dịch xuyên biên giới (Cross-border Transactions) có giá trị lớn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Arbitration Proceedings Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nổi bật của tố tụng trọng tài

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tính chất tự nguyện Được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận trọng tài giữa các bên, không thể áp dụng nếu không có thỏa thuận ban đầu
Tính bảo mật Toàn bộ quy trình, hồ sơ và phán quyết được giữ kín, không công khai như tại Tòa án
Tính chung thẩm Phán quyết trọng tài có giá trị cuối cùng, các bên không có quyền kháng cáo
Thời gian giải quyết Trung bình 6 tháng, nhanh hơn nhiều so với tố tụng tại Tòa án (có thể kéo dài 1-3 năm)
Chi phí Thường cao hơn so với Tòa án nhưng tỷ lệ thu hồi và hiệu quả thi hành tốt hơn
Linh hoạt về trọng tài viên Các bên được tự do lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp
Hiệu lực thi hành Được thi hành như bản án Tòa án, có thể bị hủy trong một số trường hợp đặc biệt

Phân loại tố tụng trọng tài

Loại Mô tả Cơ sở pháp lý
Trọng tài trong nước (Domestic Arbitration) Giải quyết tranh chấp giữa các bên có quốc tịch Việt Nam, không có yếu tố nước ngoài Luật Trọng tài thương mại 2010
Trọng tài quốc tế (International Arbitration) Giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài (ít nhất một bên là tổ chức/cá nhân nước ngoài) Luật Trọng tài thương mại 2010, Công ước New York 1958
Trọng tài vụ việc (Ad hoc Arbitration) Trọng tài không theo quy tắc của trung tâm trọng tài nào, do các bên tự tổ chức Điều 30-57 Luật Trọng tài thương mại 2010
Trọng tài có tổ chức (Institutional Arbitration) Trọng tài được thực hiện theo quy tắc của các trung tâm trọng tài (VIAC, SIAC, ICC) Quy tắc tố tụng của từng trung tâm
Trọng tài thường trực (Permanent Arbitration) Hoạt động dưới sự quản lý của các Trung tâm trọng tài thường trực Luật Trọng tài thương mại 2010

Các trường hợp Tòa án có quyền hủy phán quyết trọng tài

Theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, Tòa án có thể hủy phán quyết trọng tài trong các trường hợp sau:

  • Thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không có hiệu lực pháp lý
  • Phán quyết vượt quá phạm vi tranh chấp đã được yêu cầu giải quyết
  • Thành phần Hội đồng trọng tài không đúng quy định pháp luật hoặc thỏa thuận của các bên
  • Vi phạm nguyên tắc tranh tụng — một bên không được thông báo đầy đủ về việc thành lập Hội đồng trọng tài hoặc không có cơ hội trình bày yêu cầu
  • Trọng tài viên vi phạm nghiêm trọng quy định về tính độc lập, khách quan
  • Phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tranh chấp hợp đồng tín dụng giữa Ngân hàng A và Khách hàng B

Ngân hàng A ký hợp đồng tín dụng trị giá 500 tỷ đồng với Khách hàng B (một công ty bất động sản) vào ngày 15/03/2022, thời hạn vay 36 tháng. Hợp đồng có điều khoản trọng tài quy định: "Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC." Đến tháng 06/2023, Khách hàng B chậm trả nợ 3 kỳ liên tiếp với tổng số tiền quá hạn 62 tỷ đồng. Ngân hàng A gửi thông báo yêu cầu thanh toán nhưng Khách hàng B không thực hiện. Ngân hàng A quyết định khởi kiện ra Trung tâm Trọng tài.

Quy trình diễn ra như sau: Ngày 20/07/2023, Ngân hàng A nộp đơn kiện kèm phí trọng tài 312 triệu đồng (theo biểu phí của VIAC). Ngày 15/08/2023, Hội đồng trọng tài được thành lập gồm 3 trọng tài viên — mỗi bên chọn 1 trọng tài viên, 2 trọng tài viên này cùng chọn trọng tài viên thứ 3 làm Chủ tịch Hội đồng. Sau 4 phiên họp tranh tụng vào các ngày 25/09, 15/10, 05/11 và 20/11/2023, Hội đồng trọng tài ban hành phán quyết vào ngày 10/12/2023, buộc Khách hàng B phải thanh toán toàn bộ dư nợ 512 tỷ đồng (gồm gốc 500 tỷ và lãi quá hạn 12 tỷ), đồng thời chịu chi phí trọng tài. Toàn bộ quy trình chỉ mất gần 5 tháng, nhanh hơn rất nhiều so với việc khởi kiện tại Tòa án (thường mất 18-24 tháng).

Ví dụ 2: Tranh chấp cho vay hợp vốn (Syndicated Loan) giữa nhiều ngân hàng

Một giao dịch cho vay hợp vốn (Syndicated Loan) trị giá 300 triệu USD cho một dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam có sự tham gia của Ngân hàng A (Việt Nam - vai trò Agent Bank), Ngân hàng B (Singapore), Ngân hàng C (Hàn Quốc) và Ngân hàng D (Nhật Bản). Hợp đồng tín dụng quốc tế có điều khoản trọng tài quy định giải quyết tranh chấp tại Singapore International Arbitration Centre (SIAC) theo luật Singapore, ngôn ngữ tranh tụng là tiếng Anh. Khi xảy ra tranh chấp về việc vi phạm covenant (điều khoản bảo đảm tài chính), các bên đã đưa vụ việc ra SIAC. Chi phí trọng tài cho vụ việc này lên tới khoảng 2,5 triệu USD bao gồm phí hành chính, phí trọng tài viên và chi phí luật sư quốc tế. Phán quyết trọng tài được ban hành sau 11 tháng và được các bên tự nguyện thi hành mà không cần thực hiện thủ tục công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam, nhờ Công ước New York 1958 mà tất cả các quốc gia liên quan đều là thành viên.

Ví dụ 3: Tranh chấp về hợp đồng bảo đảm và xử lý tài sản

Khách hàng E vay Ngân hàng A số tiền 80 tỷ đồng để đầu tư dây chuyền sản xuất, tài sản bảo đảm là một nhà máy tại Khu công nghiệp Bắc Ninh trị giá 120 tỷ đồng (thế chấp). Khi Khách hàng E không trả được nợ, Ngân hàng A thông báo phát mại tài sản nhưng Khách hàng E cho rằng giá bán tài sản 85 tỷ đồng là quá thấp so với giá thị trường (khoảng 130 tỷ đồng). Hai bên đã đưa tranh chấp ra giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo điều khoản trọng tài trong hợp đồng thế chấp. Hội đồng trọng tài gồm 3 thành viên có chuyên môn về tài chính ngân hàng và định giá tài sản đã xem xét báo cáo thẩm định giá của 3 công ty định giá độc lập, kết luận giá bán 95 tỷ đồng là phù hợp với giá thị trường tại thời điểm phát mại. Phán quyết được ban hành sau 5 tháng và được Chi cục Thi hành án dân sự tỉnh Bắc Ninh tổ chức thi hành theo quy định.

Tố tụng trọng tài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Arbitration Proceedings /ˌɑːrbɪˈtreɪʃn prəˈsiːdɪŋz/
Tiếng Nhật 仲裁手続 (Chūsai tetsuzuki) ちゅうさい てつづき (Chūsai tetsuzuki)
Tiếng Hàn 중재 절차 (Jungjae Jeolcha) 중재 절차 (Jungjae jeolcha)
Tiếng Trung 仲裁程序 (Zhòngcái Chéngxù) zhòngcái chéngxù
Tiếng Tây Ban Nha Procedimiento de Arbitraje /proθeðiˈmiento ðe aɾβiˈtɾaxe/

Câu hỏi thường gặp

Tố tụng trọng tài khác gì Tố tụng tại Tòa án nhân dân?

Tố tụng trọng tàitố tụng tại Tòa án nhân dân đều là phương thức giải quyết tranh chấp có hiệu lực pháp lý, tuy nhiên có những điểm khác biệt cơ bản. Thứ nhất, về cơ sở thực hiện: tố tụng trọng tài chỉ được tiến hành khi có thỏa thuận trọng tài giữa các bên, trong khi tố tụng tại Tòa án có thể được khởi xướng theo đơn kiện của một bên mà không cần sự đồng ý của bên kia. Thứ hai, về tính bảo mật: tố tụng trọng tài hoàn toàn bảo mật, các phiên họp kín và phán quyết không công khai, ngược lại tố tụng tại Tòa án được công khai (trừ một số trường hợp đặc biệt). Thứ ba, về thời gian giải quyết: trọng tài thường nhanh hơn (khoảng 6 tháng) so với Tòa án (1-3 năm), nhưng chi phí trọng tài cao hơn đáng kể. Cuối cùng, phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, không thể kháng cáo, trong khi bản án của Tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định pháp luật.

Khi nào ngân hàng và khách hàng cần sử dụng tố tụng trọng tài?

Tố tụng trọng tài đặc biệt phù hợp và được khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp sau đây. Thứ nhất, đối với các tranh chấp có giá trị lớn (thường từ vài chục tỷ đồng trở lên) vì chi phí trọng tài tuy cao nhưng tỷ lệ thu hồi hiệu quả hơn. Thứ hai, đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài (cho vay hợp vốn quốc tế, phát hành trái phiếu quốc tế, mua bán chứng khoán xuyên biên giới) vì phán quyết trọng tài được công nhận tại nhiều quốc gia theo Công ước New York 1958. Thứ ba, khi các bên muốn bảo mật thông tin về tài chính, chiến lược kinh doanh, không muốn công khai chi tiết tranh chấp. Thứ tư, đối với các tranh chấp đòi hỏi chuyên môn sâu về tài chính, ngân hàng, bảo hiểm — khi đó các bên có thể lựa chọn trọng tài viên là chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể, thay vì Thẩm phán chuyên trách nhiều lĩnh vực.

Tố tụng trọng tài ảnh hưởng thế nào đến quyền lợi của khách hàng ngân hàng?

Tố tụng trọng tài mang lại cả cơ hộithách thức đối với khách hàng ngân hàng. Về mặt tích cực, trọng tài giúp khách hàng doanh nghiệp được giải quyết tranh chấp nhanh chóng, chuyên nghiệp với trọng tài viên có hiểu biết sâu về tài chính ngân hàng, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp hiệu quả hơn. Phán quyết trọng tài cũng có tính răn đe cao, giúp các bên tuân thủ hợp đồng nghiêm túc hơn. Tuy nhiên, về mặt hạn chế, khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn vì chi phí trọng tài cao (phí trọng tài, phí luật sư chuyên nghiệp), đồng thời không có quyền kháng cáo phán quyết. Đặc biệt, điều khoản trọng tài trong các hợp đồng tín dụng tiêu chuẩn của ngân hàng đôi khi được soạn sẵn với lợi thế nghiêng về phía ngân hàng, vì vậy khách hàng cần đọc kỹthương lượng điều khoản trọng tài trước khi ký hợp đồng. Theo khuyến nghị của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tổ chức tín dụng nên sử dụng điều khoản trọng tài mẫu công bằng, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.

Tổng kết

Tố tụng trọng tài là một trong những phương thức giải quyết tranh chấp quan trọng và phổ biến nhất trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính tại Việt Nam hiện nay. Với những ưu điểm vượt trội về tính bảo mật, tốc độ giải quyết nhanh, tính chuyên môn caokhả năng thi hành quốc tế, tố tụng trọng tài đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các giao dịch ngân hàng có giá trị lớn, đặc biệt là các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững kiến thức về Luật Trọng tài thương mại 2010, các nguyên tắc tố tụng trọng tài, trình tự giải quyết tranh chấp, hiệu lực phán quyếtcác trường hợp hủy phán quyết trọng tài là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, cần chú trọng tìm hiểu về VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam) và các trung tâm trọng tài quốc tế uy tín như SIAC, ICC, HKIAC, vì đây là những kiến thức thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ hành nghề và thi tuyển công chức ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Cho vay hợp vốn (Syndicated Loan)

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay hợp vốn (Syndicated Loan) — nhiều TCTD cùng cho vay đối với một dự án/phương án, trong đó mộ...

G

Giải quyết tranh chấp

Quan hệ khách hàng

Giải quyết tranh chấp là quy trình xử lý các khiếu nại, mâu thuẫn và tranh chấp phát sinh giữa khách...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phán quyết trọng tài

Pháp lý ngân hàng

Phán quyết trọng tài là quyết định cuối cùng và có giá trị ràng buộc pháp lý được Hội đồng trọng tài...

P

Phát hành trái phiếu quốc tế

Huy động vốn

Phát hành trái phiếu quốc tế là việc tổ chức phát hành (thường là doanh nghiệp, tập đoàn hoặc chính ...

T

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Thuế & Pháp luật kinh tế

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (Vietnam International Arbitration Centre - VIAC) là tổ chức tr...

T

Trọng tài thương mại

Thuế & Pháp luật kinh tế

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp giữa các bên tham gia quan hệ thương mại b...