Trái phiếu bổ sung vốn Tier 2 là loại công cụ nợ phụ (subordinated debt) do ngân hàng phát hành, có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, được tính vào vốn cấp 2 (Tier 2 Capital) theo tiêu chuẩn Basel III. Đây là nguồn vốn quan trọng giúp ngân hàng nâng cao năng lực chịu rủi ro, đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và thông lệ quốc tế.
Trái phiếu Tier 2 mang tính chất nợ phụ, nghĩa là khi ngân hàng bị phá sản hoặc thanh lý tài sản, người sở hữu trái phiếu này chỉ được thanh toán sau các chủ nợ thông thường (senior creditors) nhưng được ưu tiên trước cổ đông. Để được công nhận là vốn Tier 2, trái phiếu phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe: kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, không được đảm bảo bằng tài sản của ngân hàng phát hành, phải có điều khoản khuyến khích mua lại (call option) và không thể mua lại trước 5 năm. Giá trị ghi nhận vào vốn Tier 2 sẽ được khấu hao dần (amortize) theo phương pháp đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, nhằm khuyến khích ngân hàng chủ động phát hành mới thay thế. Ngoài ra, việc trả lãi có thể bị hoãn hoặc hủy trong một số tình huống nhất định mà không gây ra sự kiện vỡ nợ.
Tại Việt Nam, hầu hết các ngân hàng thương mại cổ phần lớn đều đã phát hành trái phiếu bổ sung vốn Tier 2 để tăng cường năng lực tài chính, điển hình như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, MB, ACB, VPBank với mệnh giá thường từ 100 triệu đồng đến hàng tỷ đồng mỗi trái phiếu, kỳ hạn phổ biến từ 7 đến 10 năm. Năm 2020, Vietcombank là ngân hàng Việt Nam đầu tiên phát hành thành công 300 triệu USD trái phiếu Tier 2 trên thị trường quốc tế, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hội nhập thị trường vốn toàn cầu. Loại trái phiếu này thường hấp dẫn các nhà đầu tư tổ chức như công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí vì lãi suất cao hơn so với trái phiếu thông thường, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm lợi nhuận dài hạn với mức độ rủi ro được kiểm soát.
Việc phát hành trái phiếu Tier 2 tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn và các giới hạn, trong đó có yêu cầu tỷ lệ CAR tối thiểu. Thông tư số 22/2023/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 41 về tỷ lệ an toàn vốn, cập nhật theo thông lệ Basel III. Nghị định số 153/2020/NĐ-CP quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán ra thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, Nghị định 65/2022/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 153 cũng là khung pháp lý quan trọng liên quan đến phát hành trái phiếu.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm vững một số điểm quan trọng để phân biệt và vận dụng linh hoạt. Thứ nhất, cần phân biệt rõ Tier 1 (vốn cốt lõi, gồm vốn cổ phần thường, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại) có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất với Tier 2 (vốn bổ sung, có tính chất nợ phụ). Thứ hai, công thức tính CAR = (Vốn Tier 1 + Vốn Tier 2) / Tổng tài sản có rủi ro tính theo rủi ro, trong đó yêu cầu tối thiểu là 8% theo Basel II, và tối thiểu 10,5% theo Basel III (bao gồm 8% yêu cầu tối thiểu + 2,5% vốn đệm bảo toàn). Thứ ba, cần nhớ quy tắc khấu hao: trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, giá trị ghi nhận của trái phiếu Tier 2 vào vốn tự có sẽ giảm 20% mỗi năm. Thứ tư, điều kiện quan trọng là trái phiếu phải có điều khoản khuyến khích ngân hàng mua lại sau 5 năm (call option) thì mới đủ điều kiện tính vào vốn Tier 2. Cuối cùng, ngân hàng không thể dùng vốn Tier 2 để thay thế hoàn toàn cho vốn Tier 1, và tỷ lệ vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung dài hạn cũng có giới hạn riêng.